Cấu trúc hóa học của dược chất benzalkonium chloride

Benzalkonium chloride (Hoạt chất)

Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Benzalkonium chloride

Benzalkonium clorua được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều ngành khác nhau, trong y tế nó đã được chứng minh là chất diệt tinh trùng và có thể được sử dụng làm thuốc tránh thai . Do hoạt tính kháng khuẩn của nó nên còn có một số sản phẩm để khi bôi/xịt lên da hoặc để ngậm nhằm phát huy khả năng sát khuẩn tại chỗ. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Benzalkonium chloride (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Benzalkonium chloride

Phân loại: Thuốc tránh thai > Thuốc diệt tinh trùng

Kháng khuẩn, nấm, kí sinh trùng, virus > Thuốc sát khuẩn.

Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): D08AJ01.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Biệt dược, thuốc Generic:

Tên thuốc NĐ-HL Số Đăng ký Doanh nghiệp sản xuất
Benkoclean 99mg/50ml Dung dịch xịt ngoài da Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Star Benko 1mg Viên nén ngậm Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang âm đạo với hàm lượng 18,9mg benzalkonium chloride;

Kem âm đạo với hàm lượng 1,2% benzalkonium chloride;

Viên nén ngậm 1mg.

Dung dịch xịt ngoài da Benzalkonium chloride 99mg/50ml

Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

Cấu trúc hóa học của dược chất benzalkonium chloride

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Benzalkonium chloride là thuốc gì?

Benzalkonium clorua được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều ngành khác nhau, trong y tế nó đã được chứng minh là chất diệt tinh trùng và có thể được sử dụng làm thuốc tránh thai . Do hoạt tính kháng khuẩn của nó nên còn có một số sản phẩm để khi bôi/xịt lên da hoặc để ngậm nhằm phát huy khả năng sát khuẩn tại chỗ.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Benzalkonium chloride có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Hoạt chất Benzalkonium chloride không nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam, thuốc này thuộc nhóm thuốc không kê đơn (Không cần đơn) nên người bệnh có thể tự mua ở các nhà thuốc trên toàn quốc.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Ngừa thai tại chỗ: phương pháp này làm giảm đáng kể khả năng thụ thai nhưng không bảo đảm tuyệt đối.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Viên đặt: Dùng đặt âm đạo.

Hiệu quả ngừa thai phụ thuộc vào cách sử dụng và sự tuân thủ phương pháp. Cần chấp hành đúng các điều kiện sau đây:

Đặt viên thuốc vào sâu trong âm đạo trước mỗi lần giao hợp, dù ở giai đoạn nào của chu kỳ kinh nguyệt;

Khi đặt thuốc phải ở tư thế nằm, điều này giúp cho việc đặt thuốc vào sâu trong âm đạo;

Chờ đến khi viên thuốc tan hoàn toàn (5 phút) để cho hoạt chất được giải phóng hoàn toàn ;

Đặt thêm một viên trước lần giao hợp thứ hai nếu có giao hợp nhiều lần;

Không được bơm rửa âm đạo và sử dụng xà phòng trước khi đặt thuốc và sau khi giao hợp. Chỉ được phép rửa bên ngoài bằng nước sạch sau khi giao hợp.

Viên ngậm: ngậm cho tới khi viên tan hết.

Dung dịch xịt sát khuẩn ngoài da: Chỉ được dùng bên ngoài da.

Liều dùng:

Viên đặt:

Đặt 1 viên thuốc trứng vào sâu trong âm đạo, 5 phút trước khi giao hợp, ở tư thế nằm.

Phương pháp này có hiệu quả trong ít nhất 4 giờ. Sau khi giao hợp, có thể làm vệ sinh ở bên ngoài, nhưng phải chờ đến ít nhất 2 giờ sau mới được thụt rửa âm đạo bằng nước sạch.

Viên ngậm: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Một viên mỗi 3 giờ hoặc theo nhu cầu. KHÔNG dùng quá 8 viên trong 24 giờ.

Trẻ em từ 7 đến 12 tuổi: Một viên mỗi 3 giờ hoặc theo nhu cầu. KHÔNG dùng quá 4 viên trong 24 giờ.

Dung dịch xịt sát khuẩn ngoài da: xịt ngày 2-3 lần.

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

Không chỉ định thuốc này cho người mắc bệnh tâm thần hoặc không hiểu rõ hoặc không chấp nhận biện pháp ngừa thai này.

Viên ngậm không nên sử dụng cho trẻ dưới 7 tuổi.

4.4 Thận trọng:

Do có hoạt chất là benzalkonium chlorure, ngưng điều trị nếu có xuất hiện hay làm nặng thêm các tổn thương sinh dục.

Nếu cần phải điều trị hoặc dùng các thuốc khác qua đường âm đạo, phải chờ đến khi ngưng điều trị mới bắt đầu (hoặc dùng trở lại) sử dụng viên thuốc ngừa thai này.

Thuốc càng có hiệu lực cao khi được sử dụng thật đúng với chỉ dẫn.

Phương pháp này có thể được dùng cho mọi phụ nữ trong giai đoạn sinh đẻ, đặc biệt là:

Khi có chống chỉ định tạm thời hoặc vĩnh viễn dùng thuốc uống ngừa thai hoặc đặt vòng tránh thai trong tử cung;

Sau khi sanh, trong thời kỳ còn cho con bú, hoặc trong giai đoạn tiền mãn kinh;

Nếu người phụ nữ muốn dùng thêm một biện pháp ngừa thai phụ;

Hỗ trợ các biện pháp ngừa thai tại chỗ bằng màng chắn âm đạo hoặc vòng tránh thai đặt trong tử cung (nhất là khi phải điều trị bằng một số thuốc có thể làm giảm tác dụng ngừa thai của các biện pháp ngừa thai tại chỗ nêu trên, như khi dùng thuốc kháng viêm không steroid).

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Chưa có nghiên cứu. Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Cho đến nay, chưa thấy có nguy cơ nào liên quan đến việc sử dụng thuốc diệt tinh trùng trong thời gian mang thai.

Thời kỳ cho con bú:

Được phép sử dụng thuốc diệt tinh trùng điều chế từ benzalkonium trong thời gian cho con bú, do hoạt chất không vào máu và không bài tiết qua sữa mẹ.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như phản ứng dị ứng như rát, ngứa, viêm da do tiếp xúc. Có thể có cơn gò tử cung và phản ứng viêm.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Không nên phối hợp :

Các thuốc sử dụng đường âm đạo: có thể làm mất tác dụng ngừa thai tại chỗ diệt tinh trùng.

Xà phòng: xà phòng làm mất tác dụng diệt tinh trùng của benzalkonium chlorure, do đó không được rửa bằng xà phòng trước hoặc sau khi giao hợp ngay cả khi chỉ dùng một lượng thật ít xà phòng.

4.9 Quá liều và xử trí:

Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Benzalkonium chlorure đồng thời vừa là thuốc diệt tinh trùng vừa là thuốc sát trùng.

Benzalkonium chloride là một chất sát khuẩn và khử khuẩn amoni bậc bốn. Benzalkonium chloride cũng được dùng như một chất bảo quản kháng khuẩn cho dược phẩm, cũng như được dùng trong khử trùng kính áp tròng cứng.

Thuốc không làm thay đổi các vi khuẩn hoại sinh : trực khuẩn Lactobacillus sp không bị ảnh hưởng bởi tác động của thuốc.

Benzalkonium chlorure cũng có tác động kháng khuẩn :

In vitro, thuốc có tác động trên một số tác nhân gây các bệnh truyền qua đường sinh dục như : gonocoque, chlamydiae, herpès virus type 2, HIV, Trichomonas vaginalis, Staphylococcus aureus. Ngược lại, thuốc không có tác động trên Mycoplasme và tác động yếu trên Gardnerella vaginalis, Candida albicans, Haemophilus ducreyi và Treponema pallidum;

In vivo, thuốc có tác động ngăn ngừa một số bệnh truyền qua đường sinh dục mặc dù bằng chứng về tác dụng này chưa được tổng kết một cách đầy đủ.

Hiệu lực của thuốc trên lâm sàng đã được đánh giá bằng chỉ số Pearl dưới 1, nếu thuốc được sử dụng đúng với chỉ dẫn. Các trường hợp thất bại thường là do quên dùng thuốc hoặc dùng thuốc không đúng cách. Hiệu lực của thuốc được đánh giá về mặt lý thuyết là 100% do tinh trùng không thể tồn tại được khi có mặt hoạt chất, ngay cả chỉ một lượng rất nhỏ. Tuy nhiên, hiệu lực của phương pháp này còn tùy thuộc vào việc sử dụng thuốc có đúng với chỉ dẫn hay không.

Cơ chế tác dụng:

Benzalkonium chlorure đồng thời vừa là thuốc diệt tinh trùng vừa là thuốc sát trùng. Chất này phá vỡ màng của tinh trùng. Trên phương diện dược lý, tác dụng diệt tinh trùng chia làm hai giai đoạn: đầu tiên nó hủy phần đuôi của tinh trùng, sau đó làm vỡ phần đầu của tinh trùng. Do đặc điểm này, trứng không thể nào thụ tinh được với tinh trùng đã bị hỏng.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Benzalkonium chlorure không hấp thu qua niêm mạc âm đạo mà chỉ hấp thu lên thành của âm đạo và được đào thải sau đó theo nước tiểu hoặc rửa bằng nước sạch.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Hướng dẫn sử dụng thuốc Pharmatex – Sách Vidal Việt Nam.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM