Cấu trúc hóa học của dược chất Azelastine (Azelastine chemical)

Azelastine – (Hoạt chất)

Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Azelastine

Azelastine là thuốc chống dị ứng tác dụng kéo dài, được bào chế dưới dạng dung dịch xịt mũi và dung dịch nhỏ mắt. Azelastine nếu dùng đường mũi sẽ điều trị triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng như sổ mũi, hắt hơi, ngứa mũi …. Azelastine nếu dùng đường nhỏ mắt sẽ giúp điều trị viêm kết mạc dị ứng. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Azelastine (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Azelastine (Azelastin)

Phân loại: Thuốc dị ứng và hệ miễn dịch > Thuốc kháng Histamines H1 > Thế hệ 2.

Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (OTC – Over the counter drugs)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): S01GX07, R01AC03.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Biệt dược, thuốc Generic:

Tên thuốc NĐ-HL BaoChe Doanh nghiệp sản xuất
Aze-Air 0,1%  Dung dịch xịt mũi Sava Healthcare Limited
Philcystaine Eye Drops 0,05%  Dung dịch nhỏ mắt Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Nozeytin 0,1%  Dung dịch xịt mũi Công ty CPDP Gia Nguyễn
Ezeytine 0,05%  Dung dịch nhỏ mắt Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn – Việt Nam
Amydatyl 0,1%  Dung dịch xịt mũi Công ty cổ phần tập đoàn Merap – Việt Nam


2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Dung dịch, thuốc xịt mũi: 0,1%.

Dung dịch, thuốc nhỏ mắt: 0,05%.

Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

Cấu trúc hóa học của dược chất Azelastine (Azelastine chemical)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Azelastine là thuốc gì?

Azelastine là thuốc chống dị ứng tác dụng kéo dài, được bào chế dưới dạng dung dịch xịt mũi và dung dịch nhỏ mắt. Azelastine nếu dùng đường mũi sẽ điều trị triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng như sổ mũi, hắt hơi, ngứa mũi …. Azelastine nếu dùng đường nhỏ mắt sẽ giúp điều trị viêm kết mạc dị ứng.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Azelastine có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Azelastine KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam, thuốc này là thuốc có thể mua mà không cần đơn nên người bệnh có thể tự mua thuốc tại các hiệu thuốc trên toàn quốc dưới sự tư vấn của các dược sỹ.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Dùng đường xịt mũi/nhỏ mũi:

Điều trị viêm kết mạc do dị ứng.

Dùng đường nhỏ mắt:

Điều trị và phòng ngừa các triệu chứng của viêm kết mạc dị ứng.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng đường xịt mũi/nhỏ mũi hoặc nhỏ mắt tùy theo dạng bào chế sản phẩm.

Liều dùng:

Dùng đường xịt mũi/nhỏ mũi:

Nhỏ/xịt 1 nhát vào mỗi lỗ mũi, ngày 2 lần.

Dùng đường nhỏ mắt:

Nhỏ 1 giọt mỗi bên mắt, ngày 2 lần. Nếu cần thiết có thể tăng liều lên 4 lần/ngày.

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Không có thông tin thận trọng đặc biệt.

Không dùng Azelastine để điều trị nhiễm khuẩn.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: B3

US FDA pregnancy category: C

Thời kỳ mang thai:

Chưa có đủ các dữ liệu an toàn về việc dùng azelastin cho phụ nữ có thai, cần thẩn trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú:

Một lượng nhỏ Azelastinđược tiết vào sữa mẹ. Do đó không nên dùng Azelastine cho phụ nữ đang cho con bú.


4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Nhìn chung, các tác dụng phụ thường nhẹ.

Các tác dụng không mong muốn sau khi được báo cáo xảy ra ở 1-10% số bệnh nhân: hen, viêm kết mạc, khó thở, đau mắt, mệt mỏi, triệu chứng giả cúm, viêm họng, ngứa, viêm mũi và nhìn mờ thoáng qua.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Chưa có nghiên cứu về tương tác của Azelastine và các thuốc khác.

4.9 Quá liều và xử trí:

Chưa có báo cáo về việc sử dụng quá liều Azelastin hydroclorid.

Không có thuốc giải độc cho thuốc xịt mũi azelastine hydrochloride.

Biện pháp hỗ trợ tổng quát nên được sử dụng trong trường hợp quá liều xảy ra.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Azelastine, một dẫn xuất của phthalazinone, được phân loại là hợp chất chống dị ứng kéo dài, có hoạt tính đối kháng chọn lọc H1, ổn định tế bào mast và đặc tính kháng viêm. Dữ liệu tiền lâm sàng và trong các nghiên cứu in vitro cho thấy azelastine ức chế sự tổng hợp hoặc giải phóng của các chất trung gian hóa học được biết để được tham gia vào các phản ứng dị ứng giai đoạn sớm và muộn, như leukotrienes, histamin, yếu tố tiểu cầu kích hoạt (PAF) và serotonin.

Cơ chế tác dụng:

Azelastine chẹn thụ thể histamin H1 và ức chế sự phóng thích các chất trung gian gây viêm từ dưỡng bào.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu: 40% được hấp thu vào cơ thể qua niêm mạc mũi (dùng trong mũi).

Phân bố:

Thể tích phân bố của azelastine lớn, phân bố chủ yếu vào các mô ngoại vi. Liên kết với protein huyết tương khoảng 80-90%. Ngoài ra, azelastine hydrochloride đều có giới hạn điều trị rộng. Do đó, các tương tác thế thuốc là khó xảy ra.

Chuyển hóa:

Chuyển hóa ở gan.

Thải trừ:

Sau khi dùng đơn liều azelastine hydrochloride thời gian bán thải của azelastine và chất chuyển hóa N-desmethylazelastine lần lượt là khoảng 20-25 giờ và 45 giờ.

Azelastine hydrochloride bài tiết chủ yếu qua phân. Sự bài tiết duy trì một lượng nhỏ liều thuốc tìm thấy trong phân cho thấy chu trình chuyển hóa gan ruột có thể xảy ra.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com


6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Hướng dẫn sử dụng thuốc.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM