Cấu trúc hóa học của dược chất Butamirate (Butamirate chemical)

Butamirate citrate – (Hoạt chất)

Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Butamirate

Butamirate citrate là một thuốc giảm ho mới có cấu trúc không liên quan đến opioid như dextromethophan hay codeine. Thuốc tác động lên trung ương thông qua các thụ thể trong thân não. Ngoài ra, Butamirate còn có tác dụng chống viêm và co thắt phế quản ngoại biên. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Butamirate (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Butamirate

Phân loại: Thuốc tác động trên hệ hô hấp > Thuốc chống ho > Khác.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): R05DB13.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Biệt dược, thuốc Generic:

Tên thuốc NĐ-HL Doanh nghiệp sản xuất
Pulmistat 7,5mg/5ml Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi
Askorel Syrup 1.5mg/1ml Incepta Pharmaceuticals Ltd
Butagan Syrup 7,5mg/5ml 7,5mg/5ml Anfarm hellas S.A
Tusspol 1.5mg/1ml Polfarmex S.A
Sinecod 15mg/10ml Novartis Consumer Health SA

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Thuốc giọt 5 mg/ml

Viên nén 50 mg

Sirô 1,5 mg/ ml

Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

Cấu trúc hóa học của dược chất Butamirate (Butamirate chemical)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Butamirate là thuốc gì?

Butamirate citrate là một thuốc giảm ho mới có cấu trúc không liên quan đến opioid như dextromethophan hay codeine. Thuốc tác động lên trung ương thông qua các thụ thể trong thân não. Ngoài ra, Butamirate còn có tác dụng chống viêm và co thắt phế quản ngoại biên.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Butamirate có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Butamirate KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam, thuốc này người bệnh cần có đơn và có thể mua thuốc tại các hiệu thuốc trên toàn quốc dưới sự tư vấn của các dược sỹ.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Ho cấp tính do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Làm dịu ho trước và sau phẫu thuật khi có phẫu thuật và soi phế quản.

Ho gà.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Thuốc dùng đường uống. Butamirate nên dùng trước bữa ăn.

Liều dùng:

Dạng giọt cho trẻ em:

Từ 2 tháng tuổi đến 1 tuổi: 10 giọt/lần x 4 lần/ngày;

Từ 1 đến 3 tuổi: 15 giọt/lần x 4 lần/ngày

Trên 3 tuổi: 25 giọt/lần x 4 lần/ngày.

Sirô:

Trẻ em từ 3 đến 6 tuổi: mỗi lần dùng 5 ml sirô (chứa 7,5 mg butamirate citrate) dùng 3 lần/ngày.

Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: mỗi lần dùng 10 ml siro (chứa 15 mg butamirate citrate) dùng 3 lần/ngày.

Trẻ vị thành niên trên 12 tuổi: mỗi lần dùng 15 ml sirô (chứa 22,5 mg butamirate citrate) dùng 3 lân/ngày.

Trẻ em dưới 3 tuổi: Dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Người lớn: mỗi lần dùng 15 ml sirô (chứa 22,5 mg butamirate citrate) dùng 4 lần/ngày.

Sử dụng muỗng lường có kèm theo với chai thuốc.

Dạng viên:

Trẻ em trên 12 tuổi: 50 mg hoặc 100 mg /ngày

Người lớn: 100 hoặc 150 mg /ngày, uống thuốc cách nhau 8-12 giờ (nuốt thuốc không nhai).

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định với tất cả các trường hợp mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Butamirate citrate ức chế phản xạ ho, ở trường hợp bệnh nhân có đờm có thể gây ra sự tích tụ chất nhầy trong đường hô hấp, làm tăng nguy cơ co thắt phế quản và nhiễm trùng đường hô hấp,

Nếu ho kéo dài hơn 7 ngày, bệnh nhân nên đi tìm lời khuyên của bác sỹ.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Butamirate có thể gây ra triệu chứng lơ mơ, buồn ngủ, do đó không nên sử dụng thuốc khi vận hành máy móc, tàu xe.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Các nghiên cứu trên súc vật cho thấy thuốc không gây độc tính cho bào thai, tuy nhiên còn thiếu khảo sát trên người, do đó tránh dùng Butamirate trong thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú:

Vẫn chưa có dữ liệu về sự bài tiết các hoạt chất và chất chuyển hóa của thuốc trong sữa mẹ. Vì lý do an toàn, phụ nữ có thai không nên sử dụng butamirate citrate.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Một vài trường hợp bị ngoại ban, buồn nôn, tiêu chảy hoặc chóng mặt được ghi nhận (tỷ lệ khoảng 1%). Các dấu hiệu này tự biến mất sau khi giảm liều hoặc ngưng thuốc.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Các nghiên cứu về tương tác thuốc vẫn chưa được thiết lập. Butamirate citrate ức chế phản xạ ho.

4.9 Quá liều và xử trí:

Quá liều Butamirate có thể gây: ngủ li bì, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mất thăng bằng và hạ huyết áp.

Các biện pháp điều trị bao gồm: than hoạt tính, thuốc nhuận trường thuộc nhóm muối và dùng các biện pháp hỗ trợ tim và hô hấp thông thường.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Butamirate có hoạt chất chính là butamirate citrate, là thuốc chống ho có tác động trên thần kinh trung ương, không thuộc nhóm hóa học hoặc dược lý của các alcaloide của opium. Ngoài tác động chống ho đã được khẳng định, người ta cũng ghi nhận khuynh hướng làm giảm sức cản đường hô hấp, biểu hiện qua việc cải thiện các chỉ số khí dung.

Cơ chế tác dụng:

Butamirate citrate, hoạt chất của Butamirate, là chất ức chế ho, không liên quan đến các alcaloid opioid. Butamirate citrate hoạt động ở trung tâm, tuy nhiên cơ chế hoạt động chính xác của chất này chưa được biết. Butamirate citrate có tính kháng cholinergic và làm giãn cuống phổi, làm cho bệnh nhân dễ thở. Butamirate không gây nghiện hay quen thuốc.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Sau khi uống, butamirate được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn. Nồng độ tối đa trong huyết tương của chất chuyển hóa chính, acide phényl-2 butyrique, là 6,4 mg/ml sau khi dùng 150 mg butamirate citrate dưới dạng xirô, và 1,4 mg/ml sau khi uống viên 50 mg. Các giá trị này đạt được sau khoảng 1,5 giờ với dạng xirô và 9 giờ với dạng viên. Thời gian bán thải tương ứng khoảng 6 giờ và 13 giờ sau khi dùng dạng xirô và dạng viên. Khi dùng các liều lặp đi lặp lại, nồng độ trong huyết tương có liên quan tuyến tính với liều dùng, và không ghi nhận có hiện tượng tích lũy thuốc.

Sự thủy phân butamirate, chủ yếu thành acide phényl-2 butyrique và thành diéthylaminoéthoxyéthanol, được bắt đầu trong huyết tương. Hai chất chuyển hóa này cũng có tác dụng chống ho, và cũng như butamirate, liên kết mạnh với protéine huyết tương (khoảng 95%). Acide phényl-2 butyrique được chuyển hóa một phần bằng cách hydroxyl hóa vị trí para. Ba chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng gắn kết với acid glucuronic.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Sách Vidal Việt Nam.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM