Tháng 10 11, 2019

Calcium carbonate – Opecalcium

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: OPECALCIUM Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược phẩm […]

Calcium carbonate – Opecalcium Đọc thêm »

Calcium carbonate – KITNO

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: KITNO Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược phẩm

Calcium carbonate – KITNO Đọc thêm »

Calcium carbonate – Eurocaljium

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: EUROCALJIUM Hãng sản xuất : Navana Pharmaceuticals Ltd. 2. Dạng bào

Calcium carbonate – Eurocaljium Đọc thêm »

Calcipotriol – Trozimed

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcipotriol , Calcipotriene Phân loại: Thuốc điều trị vảy nến (dùng ngoài), dẫn chất vitamin D3 tổng hợp.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): D05AX02. Biệt dược gốc: DAIVONEX Biệt dược:

Calcipotriol – Trozimed Đọc thêm »

Cabergoline – Dostinex

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cabergoline Phân loại: Thuốc tác động trên hệ nội tiết. Thuốc ức chế tuyến yên Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): G02CB03, N04BC06. Biệt dược gốc: Biệt dược: DOSTINEX Hãng sản

Cabergoline – Dostinex Đọc thêm »