Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Benzoyl peroxide
Benzoyl peroxide được dùng để điều trị mụn trứng cá. Benzoyl peroxide là một trong những phương pháp điều trị đầu tiên được khuyến cáo cho tình trạng mụn trứng cá ở mức độ nhẹ đến trung bình. Chất này thường được bào chế dưới dạng gel hoặc sữa rửa mặt chứa nồng độ 5% benzoyl peroxide và có thể mua các sản phẩm này tại các hiệu thuốc mà không cần đơn thuốc. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Benzoyl peroxide (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Benzoyl peroxide (Benzoyl peroxid)
Phân loại: Thuốc da liễu > Thuốc kháng nấm, kháng khuẩn dùng ngoài.
Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): D10AE01.
Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.
Biệt dược, thuốc Generic:
| Tên thuốc | NĐ-HL | Doanh nghiệp sản xuất |
| Acnes cover | 2,5 g | Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto – mentholatum Việt Nam |
| Newgi 5 | 50mg | Công ty TNHH DP Phương Nam |
| Acnol 10 | 10% | Công ty TNHH dược phẩm Sài gòn – Sagopha |
| Oxy 10 | 1,4g | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
| Oxy 5 | 0,7g | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
| Vinoyl-10 | 1,5g/15g | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Vinoyl-5 | 0,75g | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Reinmegsv | 50 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
| Enzoxid 5 Antiacne Gel | 5% w/w | Zyg Pharma Pvt., Ltd. |
| Panoxyl Acnegel 5 | 5% w/w | Stiefel Laboratories Pte., Ltd. |
| Panoxyl Acnegel 10 | 10% w/w | Stiefel Laboratories Pte., Ltd. |
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Thể gel 2,5% – 10% tính theo benzoyl peroxid khan.
Thuốc xức (lotion) 5% (oxy 5) và 10% (oxy 10), 20% tính theo benzoyl peroxid khan.
Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

3. Thông tin dành cho người sử dụng:
3.1. Benzoyl peroxide là thuốc gì?
Benzoyl peroxide được dùng để điều trị mụn trứng cá. Benzoyl peroxide là một trong những phương pháp điều trị đầu tiên được khuyến cáo cho tình trạng mụn trứng cá ở mức độ nhẹ đến trung bình. Chất này thường được bào chế dưới dạng gel hoặc sữa rửa mặt chứa nồng độ 5% benzoyl peroxide và có thể mua các sản phẩm này tại các hiệu thuốc mà không cần đơn thuốc.
3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:
Benzoyl peroxide có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?
Benzoyl peroxide CÓ nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam. Do đó người bệnh có thể được sử dụng thuốc này tại các cơ sở khám chữa bệnh theo tuyến bảo hiểm y tế.
4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:
4.1. Chỉ định:
Benzoyl peroxid được dùng tại chỗ để điều trị mụn trứng cá nhẹ hoặc vừa và là thuốc bổ trợ trong điều trị mụn trứng cá nặng và mụn trứng cá có mủ.
Điều trị tổn thương trên da (lở loét) do nằm lâu ngày.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng ngoài da. Xem thêm chi tiết phần liều dùng.
Liều dùng:
Điều trị trứng cá: Trước khi dùng thuốc, phải rửa sạch và làm khô các vùng có mụn trứng cá hoặc mụn mủ ở mặt, cổ hoặc bất cứ nơi nào khác trên cơ thể. Bôi một lớp rất mỏng, ngày 1 – 2 lần. Tốt nhất là nên dùng vào lúc đi ngủ để thuốc tác dụng qua đêm.
Với thuốc xức (lotion), cần lắc kỹ trước khi dùng.
Trẻ em: Bắt đầu dùng với nồng độ nhỏ nhất là 2,5%. Bôi một lớp mỏng, ngày 1 – 2 lần.
Lở loét do nằm lâu ngày: Dùng thuốc xức chứa benzoyl peroxid 20%, bôi mỗi 8 – 12 giờ/lần.
4.3. Chống chỉ định:
Người dị ứng với benzoyl peroxid hoặc một trong các thành phần của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Benzoyl peroxid có thể oxy hóa làm bạc màu quần áo, vải vóc.
Người da trắng dễ bị kích ứng hơn.
Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, niêm mạc, môi và miệng và những vùng da nhạy cảm ở cổ. Nếu không may tiếp xúc xảy ra, phải rửa kỹ với nước.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Không ảnh hưởng.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: C
Thời kỳ mang thai:
Còn chưa biết rõ benzoyl peroxid có gây tổn hại cho thai khi dùng cho người mang thai hoặc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hay không. Tuy nhiên, chỉ nên dùng cho người mang thai khi thật cần thiết. Chưa có tài liệu về tác dụng của benzoyl peroxid trên sự trưởng thành, phát triển và hoàn thiện các chức năng của thai nhi.
Thời kỳ cho con bú:
Chưa có thông tin về vấn đề này, nên cần hết sức thận trọng khi dùng benzoyl peroxid cho người mẹ trong thời kỳ cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Kích ứng da có thể xảy ra nhất là khi bắt đầu điều trị. Một số người bệnh bị kích ứng đến mức cần phải giảm số lần dùng hoặc tạm thời dừng điều trị. Khô da, tróc da, nổi mẩn và phù nề thoáng qua có thể gặp khi dùng thuốc bôi có benzoyl peroxid. Mẫn cảm do tiếp xúc cũng có khi xảy ra.
Cơ thể có mùi khác thường khi bôi thuốc.
Hiếm gặp, ADR < 1/1.000
Hiện tượng ngứa dữ dội, tấy đỏ, nóng rát, sưng phù.
Phản ứng dị ứng.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Cần xác định xem người bệnh có mẫn cảm với benzoyl peroxid hay không, bằng cách trước hết bôi thử trên một vùng nhỏ. Nếu có kích ứng hoặc khô da thì nên giảm số lần dùng. Nếu bị ngứa nhiều, đỏ, nóng bừng, sưng phồng hoặc kích ứng thì ngừng thuốc và hỏi ý kiến thầy thuốc.
Nếu thuốc không có tác dụng trong vòng 4 tuần, nên ngừng thuốc và hỏi ý kiến thầy thuốc
Một đợt điều trị không được kéo dài quá 3 tháng.
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Không được dùng benzoyl peroxid khi phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia tử ngoại.
Dùng đồng thời với thuốc chống nắng có chứa acid para-aminobenzoic sẽ làm biến đổi màu da một thời gian.
Các sản phẩm chứa benzoyl peroxid có thể làm bạc màu lông tóc và mất màu của vải.
4.9 Quá liều và xử trí:
Nếu xảy ra tróc vảy da quá nhanh, ban đỏ hoặc phù, cần ngừng thuốc. Để khắc phục nhanh các tác dụng có hại, có thể đắp gạc lạnh. Sau khi các triệu chứng và các biểu hiện trên đã giảm, có thể dùng thử một cách thận trọng liều lượng thấp hơn nếu cho rằng phản ứng đã xảy ra là do dùng quá liều chứ không phải do dị ứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Benzoyl peroxid có tác dụng làm tróc vảy da, bong lớp sừng và kháng khuẩn.
Tác dụng kháng khuẩn của benzoyl peroxid có thể do hoạt tính oxi hóa, có tác dụng trên vi khuẩn Staphyloccocus epidermidis và Propionibacterium acnes. Tác dụng này rất có ích trên mụn trứng cá, dạng bôi tại chỗ benzyl benzoat 10% được sử dụng rộng rãi nhất và là thuốc lựa chọn đầu tiên để điều trị trứng cá. Bezoyl peroxide còn có tác dụng ức chế hệ vi khuẩn trên da cùng với làm giảm bề mặt các tổ chức nang nhỏ trong khoảng 48 giờ từ khi bôi thuốc nhưng vài ngày sau mới thể hiện trên lâm sàng.
Trường hợp bị mụn trứng cá nặng, cần dùng thêm tại chỗ clindamycin hoặc clarithromycin để ức chế các vi khuẩn kháng thuốc.
Benzyl peroxid còn dùng để điều trị nấm trên da như Tinea pedis. Làm thuốc tẩy trong công nghiệp thực phẩm và chất xúc tác trong công nghiệp chất dẻo.
Cơ chế tác dụng:
Benzoyl peroxide là một tác nhân oxy hóa có tính thân dầu cao, có tác dụng sừng hóa và diệt khuẩn.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Thuốc được hấp thu qua da khoảng 1,8 microgam/cm2 hoặc 45% liều dùng trong khoảng 24 giờ.
Lượng benzoyl peroxid được hấp thu sẽ chuyển hoàn toàn thành acid benzoic ở da và được thải trừ nhanh chóng vào nước tiểu.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
6.2. Tương kỵ :
Benzoyl peroxid có thể phối hợp trong các chế phẩm có chứa hydrocortison, clindamycin và erythromycin.
6.3. Bảo quản:
Tốt nhất là bảo quản ở nhiệt độ dưới 25oC. Tránh nóng, va đập mạnh.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM