Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide + Simethicone – Almasane

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Almasane

Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Almasane (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide + Simethicone

Phân loại: Thuốc kháng acid. Dạng kết hợp

Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A02AF02.

Biệt dược gốc:

Biệt dược: Almasane

Hãng sản xuất : Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Hỗn dịch uống: Aluminium hydroxide 450 mg, Magnesium hydroxide 400 mg, Simethicone 50 mg.

Thuốc tham khảo:

ALMASANE
Mỗi gói hỗn dịch có chứa:
Al(OH)3 gel …………………………. 450 mg
Mg(OH)2 …………………………. 400 mg
Simethicon …………………………. 50 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Almasane (Aluminum hydroxide + Magnesium hydroxide + Simethicone)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Làm dịu các triệu chứng khó tiêu, ợ nóng, đầy hơi.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Uống Almasane sau khi ăn 20 phút đến 1 giờ và trước khi đi ngủ hoặc khi cần.

Liều dùng:

Người lớn: Mỗi lần 1-2 gói x 4 lần/ngày, uống sau khi ăn 20 phút đến 1 giờ và trước khi đi ngủ hoặc khi cần thiết.

Trẻ em: Không khuyến cáo dùng thuốc cho trẻ em.

4.3. Chống chỉ định:

Quá mẫn cảm với bất kỳ các hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang suy nhược nghiêm trọng hoặc bị suy thận, hoặc giảm phosphat máu.

Trẻ nhỏ tuổi đo có nguy cơ nhiễm độc nhôm, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bị mất nước hoặc bị suy thận.

4.4 Thận trọng:

Ở bệnh nhân suy thận dùng lâu dài với nhôm và muối magnesi liều cao có thể dẫn đến mất trí nhớ, thiếu máu hồng cầu nhỏ.

Nhôm hydroxyd có thể không an toàn ở những bệnh rối loạn chuyển hóa porphirin đang thẩm tích máu.

Cần dùng thận trọng với bệnh nhân suy tim sung huyết, suy thận, phù, xơ gan, chế độ ăn ít natri và với người mới bị xuất huyết tiêu hóa.

Do thông tin về an toàn hạn chế trên trẻ sơ sinh và trẻ em, simethicon không được khuyến cáo để điều trị đau bụng trên trẻ sơ sinh.

Mặc dù một lượng nhỏ nhôm bài tiết qua sữa, nhưng nồng độ không đủ để gây tác hại đến trẻ bú mẹ.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Chưa có thông tin.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Chưa rõ an toàn của thuốc trong thời kỳ mang thai.

Thời kỳ cho con bú:

Mặc dù một lượng nhỏ nhôm bài tiết qua sữa, nhưng nòng độ không đủ để gây tác hại đến trẻ bú mẹ.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Nhôm hydroxyd: Giảm phosphat máu đã xảy ra khi dùng thuốc kéo dài hoặc liều cao. Ngộ độc nhôm và nhuyễn xương có thể xảy ra ở người bệnh có hội chứng urê máu cao.

Thường gặp: Táo bón, chát miệng, co cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, nôn, đổi màu phân (phân trắng).

Ít gặp:

Nội tiết và chuyển hóa: Giảm phosphat máu, giảm magnesi máu.

Magnesi hydroxyd:

Tiêu chảy, phụ thuộc vào liều. Tăng magnesi huyết có thể xảy ra, thường ở bệnh nhân suy thận.

Simethicon:

Simethicon không có độc tính và chưa có tác dụng phụ nào được báo cáo.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Dùng đồng thời thuốc với quinidin có thể tăng nồng độ huyết thanh của quinidin và dẫn đến quá liều quinidin.

Không dùng đồng thời với thuốc chứa hosphonat, ethambutol, natri fluorure, fluoroquinolon, glucocorticoid, indometacin, isoniazid, kayexalat, ketoconazol, lincosamid, metoprolol, propranolol, các thuốc an thần phenothiazin, penicillin, các muối sắt. Vì vậy, không dùng đồng thời với các thuốc trên.

Các thuốc kháng acid chứa nhôm có thể ngăn chặn sự hấp thu đáng kể của thuốc đối kháng H2, atenolol, cloroquin, cyclin, diflunisal, digoxin, diphosphonat, ethambutol, natri fluorure, fluoroquinolon, glucocorticoid, indometacin, isoniazid, kayexalat, ketoconazol, lincosamid, metoprolol, propranolol, các thuốc an thần phenothiazin, penicillin, các muối sắt. Vì vậy, không dùng đồng thời với các thuốc trên.

Sự hấp thu nhôm qua đường tiêu hóa tăng khi chế phẩm nhôm được dùng đồng thời với citrat hoặc acid ascorbic.

4.9 Quá liều và xử trí:

Biểu hiện khi quá liều: Không thấy các triệu chứng nghiêm trọng khi quá liều.

Cách xử lý:

Điều trị quá liều magnesi: Tiêm tĩnh mạch canxi gluconat, bù nước và lợi tiểu cưỡng bức.

Trong trường hợp suy thận, thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc là cần thiết.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Almasane là một hỗn hợp cân bằng của hai thuốc kháng acid và một thuốc chống đầy hơi simethicon. Hai chất kháng acid là magnesi hydroxyd có tác động nhanh và nhôm hydroxyd có tác động chậm. Nhôm hydroxyd thường dùng phối hợp với thuốc kháng acid chứa magnesi để giảm táo bón.

Cơ chế tác dụng:

Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd tan trong acid dịch vị, giải phóng các anion có tác dụng trung hòa acid dạ dày, hoặc làm chất đệm cho acid dạ dày, nhưng không tác động đến sự sản sinh ra dịch dạ dày. Thuốc làm giảm triệu chứng tăng acid dạ dày, giảm độ acid trong thực quản và làm ức chế tác dụng tiêu protid của men pepsin; tác dụng này rất quan trọng ở người bệnh loét dạ dày. Magnesi hydroxyd còn có tác dụng nhuận tràng nên làm giảm tác dụng gây táo bón của nhôm hydroxyd.

Simethicon là một chất khử khí không có hệ thống, nó làm thay đổi sức căng bề mặt của các bóng hơi trong hệ tiêu hóa. Các bong bóng khí được chia nhỏ hoặc kết hợp lại và khí này được loại bỏ dễ dàng qua sự ợ hơi hoặc trung tiện.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Nhôm hydroxyd dùng đường uống, phản ứng chậm với acid hydrocloric trong dạ dày tạo thành dạng nhôm clorid tan, một phần được hấp thu. Lượng nhôm hấp thu được đào thải vào nước tiểu, do đó bệnh nhân suy thận có nguy cơ bị tích lũy (đặc biệt là trong xương và thần kinh trung ương) và nhiễm độc nhôm. Phần lớn liều ở dạng các hợp chất nhôm còn lại trong đường tiêu hóa, tạo thành muối nhôm không tan kém hấp thu trong ruột bao gồm hydroxyd, carbonat, phosphat và các dẫn xuất của acid béo, được đào thải qua phân.

Magnesi hydroxyd dùng đường uống phản ứng khá nhanh với acid hydrocloric trong dạ dày tạo thành magnesi clorid và nước. Khoảng 30% của các ion magnesi được hấp thu từ ruột non.

Simethicon là chất trơ sinh lý, không được hấp thu qua đường tiêu hóa hoặc tham gia vào sự tiết dịch vị hoặc hấp thu các chất dinh dưỡng. Sau khi uống, thuốc được đảo thải qua phân dưới dạng không đổi.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Tá dược: Sorbitol lỏng, hypromellose 6 cps, sucralose, acid citric khan, methyparaen, propylparaben, mùi peppermint, ethanol 96%, nước tinh khiết.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc Almasane do Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 sản xuất (2015).

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM