Butylscopolamine

Hyoscine-N-Butylbromide – Vincopane

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, […]

Hyoscine-N-Butylbromide – Vincopane Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Mezaoscin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Mezaoscin Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Dorolex

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Dorolex Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Busmocalm

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Busmocalm Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Busconic

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Busconic Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Brocizin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Brocizin Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Bistin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Bistin Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – BFS-Hyoscin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – BFS-Hyoscin Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Ariel TDDS

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Đường uống, miếng dán là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs), Đường tiêm là thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs,

Hyoscine-N-Butylbromide – Ariel TDDS Đọc thêm »

Hyoscine-N-Butylbromide – Buscopan

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Hyoscine (butylbromide/hydrobromide) / Butylscopolamine Phân loại: Thuốc chống nôn nhóm kháng cholinergic. Chống co thắt, kháng muscarinic Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03BB01. Brand name: BUSCOPAN. Hãng sản xuất :

Hyoscine-N-Butylbromide – Buscopan Đọc thêm »