Thông tin chung của thuốc Pizotifen
Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Pizotifen (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Pizotifen
Phân loại: Thuốc chống đau nửa đầu.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N02CX01.
Biệt dược gốc:
Thuốc Generic:
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén 0,5 mg
Thuốc tham khảo:
| MOSEGOR | ||
| Mỗi viên nén bao phim có chứa: | ||
| Pizotifen | …………………………. | 0,5 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

Hình ảnh mang tính chất tham khảo, thuốc chưa lưu hành tại Việt Nam.
3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Điều trị các chứng đau nửa đầu, nhức đầu vận mạch và sau chấn thương.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng uống.
Liều dùng:
Người lớn: Thường dùng 1,5 mg mỗi ngày, có thể uống dưới dạng một liều duy nhất vào buổi tối hoặc chia làm ba lần. Liều dùng nên được điều chỉnh theo tình trạng của từng bệnh nhân, tối đa 4,5 mg mỗi ngày. Liều duy nhất có thể lên đến 3 mg.
Trẻ em (trên 2 tuổi): Tối đa 1,5 mg mỗi ngày, chia làm 2-3 lần, hoặc dùng liều duy nhất 1 mg vào buổi tối.
4.3. Chống chỉ định:
Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Pizotifen không nên dùng cho trẻ dưới 2 tuổi
4.4 Thận trọng:
Mặc dù hoạt tính kháng cholinergic của Pizotifen tương đối yếu, nhưng cần thận trọng khi có bệnh glaucoma góc đóng và ở những bệnh nhân có khuynh hướng bị bí tiểu. Điều chỉnh liều nếu bệnh nhân suy thận.
Pizotifen nên sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh.
Viên nén Pizotifen có chứa đường. Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt menase nghiêm trọng hoặc kém hấp thu glucose-glactose không nên dùng thuốc Pizotifen.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Pizotifen có thể gây buồn ngủ, buồn ngủ và chóng mặt. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc sử dụng máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: B1
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Chưa có nghiên cứu khi sử dụng trên phụ nữ có thai, tránh sử dụng cho đối tượng này.
Thời kỳ cho con bú:
Chưa có nghiên cứu khi sử dụng trên phụ nữ cho con bú, tránh sử dụng cho đối tượng này.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
| Rối loạn hệ thống miễn dịch | |
| Hiếm gặp | Phản ứng quá mẫn, phù mặt, nổi mề đay và phát ban |
| Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | |
| Rất phổ biến | Tác dụng kích thích sự thèm ăn và tăng trọng lượng cơ thể |
| Rối loạn tâm thần | |
| Hiếm gặp | Trầm cảm, kích thích thần kinh trung ương (ví dụ như gây hấn, kích động), ảo giác, mất ngủ, lo lắng |
| Rối loạn hệ thần kinh | |
| Thường gặp | Buồn ngủ (bao gồm cả buồn ngủ) chóng mặt |
| Hiếm gặp: | Gây tê |
| Rất hiếm: | Động kinh |
| Rối loạn tiêu hóa | |
| Thường gặp | Buồn nôn, khô miệng |
| Ít gặp | Táo bón |
| Rối loạn cơ xương và mô liên kết | |
| Hiếm gặp | Đau cơ, đau khớp |
| Rối loạn khác | |
| Thường gặp | Mệt mỏi |
.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Tác dụng lên thần kinh trung ương của thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc kháng histamine và rượu có thể được tăng cường bởi pizotifen.
Pizotifen đối kháng với tác dụng hạ huyết áp của thuốc ức chế adrenergic
4.9 Quá liều và xử trí:
Triệu chứng: Buồn ngủ, chóng mặt, hạ huyết áp, khô miệng, nhầm lẫn, trạng thái kích thích (ở trẻ em), buồn nôn, nôn, khó thở, tím tái, nhịp tim nhanh, co giật (đặc biệt ở trẻ em), hôn mê và liệt.
Điều trị:
Dùng than hoạt tính được khuyến khích; trong trường hợp mới uống, rửa dạ dày có thể được xem xét. Nếu hạ huyết áp nặng cần phải được điều chỉnh. Nếu cần thiết, điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Pizotifen malate, được sử dụng để ngăn ngừa chứng đau nửa đầu, bao gồm đau đầu từng cơn, đau nửa đầu thông thường và cổ điển. Pizotifen hoạt động bằng cách ngăn chặn những tác động của các chất sản sinh tự nhiên trong cơ thể gây đau nửa đầu.
Pizotifen là thuốc kháng histamine có tính an thần được biết là có tác dụng ức chế tái hấp thu serotonin trong máu, do đó ngăn ngừa tác dụng của histamine và serotonin lên các mạch nội sọ. Ngoài ra thuốc còn có đặc tính kháng cholinergic yếu và chống lại cả tác dụng của tryptamine.
Cơ chế tác dụng:
Cơ chế tác dụng của Pizotifene: thuốc ngăn chặn tác động của histamin và serotonin lên mạch máu não.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Hấp thu : Hấp thu tốt từ đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối: Khoảng 78%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương: Khoảng 5 giờ.
Phân bố: Phân bố rộng rãi và nhanh chóng khắp cơ thể. Thể tích phân phối: 833 L (pizotifen); 70 L ( N -glucuronide). Liên kết với protein huyết tương:> 90%.
Chuyển hóa: Chuyển hóa rộng rãi ở gan thông qua phản ứng glucuronic.
Bài tiết: Qua nước tiểu, chủ yếu là chất chuyển hóa; phân (khoảng 18%). Nửa đời thải trừ: Khoảng 23 giờ ( liên hợp N -glucuronide).
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
…..
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
EMC.
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM