Nifuroxazide

Thuốc Nifuroxazide là thuốc gì ? Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Nifuroxazide (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Nifuroxazide

Phân loại: Thuốc kháng khuẩn đường tiêu hóa. Thuốc điều trị tiêu chuẩn.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A07A X03.

Brand name:

Generic : Nifuroxazid

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang 200 mg.

Cốm pha hỗn dịch uống 200 mg.

Hỗn dịch 218 mg/5ml.

Thuốc tham khảo:

ENTERO-CAPS
Mỗi viên nang có chứa:
Nifuroxazid …………………………. 200 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Thuốc này là một tác nhân kháng khuẩn đường ruột.

Cùng với việc bổ sung nước, Nifuroxazid được dùng để điều trị tiêu chảy cấp do vi khuẩn, không có hiện tượng xâm lấn, ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.

Điều trị không thay thế chế độ ăn kiêng và bù nước nếu cần thiết.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng uống.

Uống thuốc với một ly nước.

Thời gian điều trị không nên quá 7 ngày.

Liều dùng:

Người lớn: 800mg/ngày, chia làm 2 – 4 lần uống.

Trẻ em trên 6 tuổi: 600-800mg/ngày, chia làm 2 – 4 lần uống.

Trẻ em từ 2 tuổi đến 6 tuổi: Uống 200mg/lần x 3 lần/ngày, uống cách nhau ít nhất 4 giờ

4.3. Chống chỉ định:

Dị ứng với những dẫn xuất của nitrofuran hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay trong những trường hợp sau:

Tiêu chảy nhiều hơn 6 lần đi phân lỏng mỗi ngày hoặc kéo dài hơn 24 giờ hoặc đi kèm với sụt cân. Khi ấy, bác sĩ sẽ xác định nhu cầu bù nước, có thể bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch.

Có sốt hoặc nôn.

Có máu hoặc nhầy trong phân.

Do thuốc có chứa sucrose, không được dùng Nifuroxazid trong trường hợp không dung nạp fructose, hội chứng kém hấp thu glucose – galactose hoặc thiếu men sucrase – isomaltase (những rối loạn chuyển hoá hiếm gặp).

Các biện pháp bù nước bằng việc sử dụng dung dịch bù nước đường uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch phải được điều chỉnh theo mức độ nặng của tiêu chảy, và độ tuổi/đặc điểm của bệnh nhân (các bệnh lý đi kèm…).

Trong trường hợp tiêu chảy nhiễm trùng có gợi ý hiện tượng xâm lấn (suy sụp tổng trạng, sốt, dấu hiệu nhiễm độc…), nên sử dụng những kháng sinh phân bố toàn thân thích hợp. Những khuyến cáo đặc biệt liên quan đến sử dụng kháng sinh thích hợp cũng nên được cân nhắc.

Thận trọng đặc biệt khi dùng

Nhất thiết phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng và phương pháp pha dung dịch bù nước bằng đường uống mà bác sĩ đã kê toa, và tuân theo lời khuyên của bác sĩ về việc ăn uống.

Nếu dung dịch bù nước đường uống không được kê toa, cũng cần phải chú ý đến nhu cầu:

Bù nước cho trẻ bằng việc cung cấp thích hợp lượng nước, dung dịch muốl – đường, để bồi hoàn lượng nước đã mất do tiêu chảy.

Duy trì chế độ ăn thích hợp trong suốt thời gian tiêu chảy:

Không dùng một số thức ăn, đặc biệt là rau sống, trái cây, rau xanh, thức ăn cay, và với thức ăn hoặc nước uống rất lạnh hoặc có đá.

Nên dùng thịt và gạo đã nấu chín.

Việc ngưng sữa và các chế phẩm từ sữa nên được cân nhắc tùy từng trường hợp cụ thể.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Thuốc này không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Không nên dùng thuốc trong thời gian có thai.

Thời kỳ cho con bú:

Có thể tiếp tục cho con bú nếu chỉ dùng thuốc trong thời gian ngắn.

Như một quy tắc chung, khi đang có thai hoặc đang cho con bú, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Như mọi loại thuốc, ở một số người thuốc có thể gây ra ít nhiều các tác dụng không mong muốn như:

Có khả năng xảy ra những phản ứng dị ứng như nổi mẩn trên da, mày đay, phù quincke (sưng nề đột ngột một phần cơ thể, thuờng là mặt, lưỡi hoặc cổ), hoặc sốc phản vệ (có thể là sốc dị ứng toàn thân).

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Không kết hợp thuốc này với các thuốc có thể gây ra phản ứng loại disulfiram (thuốc cai rượu) hoặc thuốc an thần.

4.9 Quá liều và xử trí:

Nếu dùng Nifuroxazid quá liều khuyên dùng: hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất, ngay cả khi người bệnh cảm thấy vẫn khỏe.

Điều trị quá liều nên bao gồm các biện pháp nâng đỡ và điều trị triệu chứng toàn thân như làm thông đường hô hấp và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn cho đến khi bệnh ổn định.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Nifuroxazide có tác động trên cầu khuẩn Gram (+) (như Staphylococcus và Streptococcus gây bệnh) và vi khuẩn Gram (-) (như E.coli, Salmonella, Shigella, Kebsiella và Proteus).

Cơ chế tác dụng:

Nifuroxazide là một tác nhân chống nhiễm trùng đường ruột phổ rộng với cơ chế tác động hoàn toàn tại chỗ thích hợp cho điều trị tiêu chảy. Nifuroxazide là một dẫn xuất tổng hợp của nhóm nitrofurans. Thuốc có ưu điểm là tác động nhanh, ngăn chặn tiêu chảy có nguồn gốc nhiễm trùng trong 24 – 48 giờ, và thuốc có tác động trên đa số mầm bệnh gây tiêu chảy.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu rất thấp khi niêm mạc ruột không bị tổn thương. 99% lượng thuốc được uống vẫn còn trong ống tiêu hóa. 20% lượng thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi, phần còn lại là những chất đã chuyển hóa.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

 

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam

Hoặc HDSD Thuốc.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM