Magnesium aspartate + Potassium aspartate

Thông tin chung của thuốc kết hợp Magnesium aspartate + Potassium aspartate

Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc kết hợp Magnesium aspartate + Potassium aspartate (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Magnesium aspartate + Potassium aspartate

Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải.

Nhóm pháp lý: Thuốc uống là thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs). Thuốc tiêm là thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12 BA30, A06AD10

Biệt dược gốc:

Thuốc Generic: Asparcam-Farmak, Maxbedal, Meyerapagil, Panangin, Pomatat.

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén bao phim. Mỗi viên: Magnesi aspartat anhydrat [(dưới dạng Magnesi aspartat.4H2O 175mg) tương đương 11,8mg Mg2+] 140mg, kali aspartat anhydrat [(dưới dạng kali aspartat.½H2O 166,3mg) tương đương 36,2mg K+] 158mg.

Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền. Mỗi ống 10 mL: Magnesi aspartat anhydrat 400 mg (dưới dạng magnesi aspartat.4H2O) tương đương 33,7 mg Mg++, kali aspartat anhydrat 452 mg (dưới dạng kali aspartat.½H2O) tương đương 103,3 mg K+.

Thuốc tham khảo:

ASPARCAM-FARMAK
Mỗi ống tiêm 10ml có chứa:
Magnesium aspartate …………………………. 400 mg
Potassium aspartate …………………………. 452 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Asparcam-Farmak (Magnesium aspartate + Potassium aspartate)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Bổ sung kali và magnesi trong:

Một số bệnh tim mạn tính như suy tim hoặc tình trạng sau nhồi máu cơ tim, với sự đồng ý của bác sỹ điều trị;

Một số tình trạng loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất), với sự đồng ý của bác sỹ điều trị;

Các trường hợp không nạp đủ lượng ion hoặc mất điện giải, ví dụ khi sử dụng kéo dài các thuốc lợi tiểu làm mất kali như thuốc lợi tiểu thiazid (ví dụ: hydroclorothiazid, indapamid) hoặc thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemid).

Dạng tiêm truyền:

Chỉ dùng thuốc theo đường tĩnh mạch. Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Magnesium aspartate + Potassium aspartate có chứa ion kali và magnesi, được dùng bổ trợ trong điều trị một số bệnh tim mạn tính (suy tim, tình trạng sau nhồi máu cơ tim) và loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất). Thuốc cũng được dùng bổ trợ trong điều trị bằng digitalis.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dạng viên:

Acid dịch vị có thể làm giảm hiệu lực của thuốc, vì thế nên uống thuốc nguyên viên, không nhai, và uống sau bữa ăn.

Dạng tiêm truyền:

Thuốc tiêm được dùng bằng cách tiêm truyền tĩnh mạch chậm.

Pha loãng 1-2 ống với 50-100 mL dung dịch glucose 5% (tối thiểu 50 mL dung dịch glucose cho mỗi ống), truyền dịch tĩnh mạch nhỏ giọt chậm.

Liều dùng:

Dạng viên:

Liều thông thường hàng ngày là 3 đến 6 viên 140 mg/158 mg mỗi ngày, chia 3 lần. Liều dùng hàng ngày có thể tăng lên đến 9 viên chia 3 lần.

Dạng tiêm truyền:

Theo chỉ định của bác sỹ.

4.3. Chống chỉ định:

Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc, suy thận cấp hoặc mạn tính, bệnh Addison (suy vỏ thượng thận), block nhĩ thất độ III, sốc tim (huyết áp dưới 90mmHg).

4.4 Thận trọng:

Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân bị các rối loạn có liên quan đến tình trạng tăng kali máu.

Khuyến cáo thường xuyên theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh.

Trẻ em

Độ an toàn và hiệu quả của Magnesium aspartate + Potassium aspartate ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được xác lập.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Magnesium aspartate + Potassium aspartate không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Hiện không có dữ kiện về tác động nguy hại của Magnesium aspartate + Potassium aspartate đối với các tình trạng này.

Thời kỳ cho con bú:

Hiện không có dữ kiện về tác động nguy hại của Magnesium aspartate + Potassium aspartate đối với các tình trạng này.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Liều cao hơn có thể làm tăng số lần đại tiện.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc với Magnesium aspartate + Potassium aspartate . Dựa trên y văn, kali và magnesi có thể gây tương tác với một số thuốc.

Các tetracyclin dạng uống, các muối sắt, và natri fluorid ức chế sự hấp thu của Magnesium aspartate + Potassium aspartate . Khoảng cách thời gian dùng thuốc giữa Magnesium aspartate + Potassium aspartate với các thuốc này nên để cách xa nhau ít nhất là 3 giờ.

Khi dùng đồng thời Magnesium aspartate + Potassium aspartate với các thuốc lợi tiểu giữ kali và/hoặc các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), thuốc chẹn beta, cyclosporin, heparin và thuốc chống viêm không steroid có thể dẫn đến tăng kali huyết.

4.9 Quá liều và xử trí:

Việc dùng thuốc quá liều chưa được biết đến, ngay cả khi dùng thuốc với liều cao. Trong trường hợp quá liều, nồng độ kali và magnesi máu có thể tăng, có thể gây các triệu chứng (tiêu chảy, mệt mỏi toàn thân, dị cảm, nhịp tim chậm, liệt, loạn nhịp tim, buồn nôn, nôn, ngủ lịm, hạ huyết áp, giảm phản xạ).

Trường hợp quá liều, khuyến cáo điều trị triệu chứng (dung dịch calci clorid tiêm tĩnh mạch (i.v.) 100 mg/phút, thẩm tách máu nếu cần).

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Mg2+ và K+ là những cation nội bào quan trọng. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong chức năng của nhiều loại enzyme, liên kết đại phân tử với các yếu tố của tế bào, cơ chế phân tử của co thắt cơ. Sự co thắt cơ tim bị ảnh hưởng bởi tỷ số của nồng độ nội và ngoại bào K+, Ca2+, Na+.

Trong khi điều trị bằng glycoside tim, thuốc bù lại sự suy giảm hàm lượng K+ và Mg2+ của cơ cột sống, cơ tim, huyết tương, hồng cầu gây ra do thuốc.

Cơ chế tác dụng:

Các hoạt chất trong Magnesium aspartate + Potassium aspartate có vai trò quan trọng trong nhiều chu trình chuyển hóa và trong chức năng của hệ tim mạch, cơ và thần kinh.

Mg++ và K+ là những cation nội bào, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chức năng của nhiều enzym, trong hoạt động liên kết các đại phân tử với các yếu tố dưới tế bào và trong cơ chế phân tử của sự co thắt cơ. Tỷ lệ giữa nồng độ nội bào và nồng độ ngoại bào của các ion K+, Ca++, Na+, Mg++ có vai trò tác động lên tính co thắt của cơ tim. Aspartat là chất nội sinh, đóng vai trò một chất vận chuyển ion phù hợp: do có ái lực mạnh với tế bào và các muối aspartat ít phân ly nên các ion đi vào tế bào dưới dạng phức chất. Kali – magnesi aspartat cải thiện sự chuyển hóa của cơ tim.

Sự thiếu hụt kali và magnesi làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn xơ cứng mạch vành, loạn nhịp tim và bệnh cơ tim.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Magnesi

Lượng Mg++ toàn phần trung bình trong cơ thể là 24 g (1000 mmol) ở người có trọng lượng 70kg, trên 60% tồn tại trong xương, gần 40% trong cơ xương và các mô khác. Xấp xỉ 1% lượng Mg++ toàn phần của cơ thể tồn tại trong dịch ngoại bào, chủ yếu ở trong máu. Ở người trưởng thành bình thường, nồng độ magnesi huyết thanh trong phạm vi khoảng 0,70-1,10 mmol/L. Lượng magnesi khuyến cáo cho chế độ ăn hàng ngày là 350 mg đối với nam và 280 mg đối với nữ. Nhu cầu magnesi tăng trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Magnesi được hấp thu từ ống tiêu hóa bằng cơ chế vận chuyển tích cực.

Thận là cơ quan chủ yếu điều hòa cân bằng magnesi. 3-5% lượng magnesi ion hóa được thải trừ theo nước tiểu. Tăng thể tích nước tiểu (ví dụ: trong điều trị với thuốc lợi tiểu quai) sẽ dẫn đến tăng thải trừ Mg++ ion hóa. Sự hấp thu magnesi ở ruột non giảm sẽ gây hạ magnesi máu dẫn đến giảm thải trừ (< 0,5 mmol/ngày).

Kali

Lượng K+ toàn phần trung bình trong cơ thể là 140 g (3570 mmol) ở người có trọng lượng 70kg. Lượng K+ toàn phần ở phụ nữ thấp hơn một chút và giảm nhẹ khi tuổi cao. 2% lượng K+ toàn phần của cơ thể tồn tại bên ngoài tế bào, 98% còn lại ở trong tế bào.

Lượng kali tối ưu mà cơ thể nhận vào hàng ngày là 3-4 g (75-100 mmol). Thận là con đường thải trừ chính của kali, với khoảng 90% lượng kali thải trừ qua thận hàng ngày. 10% còn lại được thải trừ qua đường tiêu hóa. Do đó, về lâu dài thận chịu trách nhiệm duy trì cân bằng nội môi của kali cũng như duy trì nồng độ kali huyết thanh. Trong ngắn hạn, nồng độ kali huyết thanh có thể được điều hòa nhờ sự chuyển dịch kali giữa nội bào và ngoại bào.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

….

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM