1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : γ-amino-butyric acid (GABA) + γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) + Magne glutamate hydrobromide (MGH) + Vitamin B6 (Pyridoxine)
Phân loại: Thuốc tác động trên hệ thần kinh trung ương. Dạng kết hợp.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07XX.
Brand name: Gamalate B6.
Generic : γ-amino-butyric acid (GABA) + γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) + Magne glutamate hydrobromide (MGH) + Vitamin B6 (Pyridoxine)
2. Dạng bào chế Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên bao Mỗi viên: Mg glutamate hydrobromide 75 mg, γ-amino-butyric acid (GABA) 75 mg, γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) 37 mg, vit B6 37 mg.
Dung dịch uống: Mỗi 5 mL: Mg glutamate hydrobromide 100 mg, γ-amino-butyric acid (GABA) 100 mg, γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) 50 mg, vit B6 50 mg.
Thuốc tham khảo:
| GAMALATE B6 | ||
| Mỗi viên nén bao phim có chứa: | ||
| MGH | …………………………. | 75 mg |
| GABA | …………………………. | 75 mg |
| GABOB | …………………………. | 37 mg |
| Vitamin B6 | …………………………. | 37 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |
3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Người lớn:
Hỗ trợ trong điều trị suy nhược thần kinh chức năng:
Dễ xúc động
Giảm trí nhớ và giảm tập trung
Suy nhược thần kinh
Giảm khả năng thích nghi thường là tình trạng mất kiên nhẫn, dễ cáu gắt, dễ kích động
4.2. Liều dùng Cách dùng:
Cách dùng : Dùng uống.
Liều dùng:
Người lớn 2 viên (hoặc 10 mL) x 2-3 lần/ngày.
Trẻ em < 2t. 2.5 mL x 3 lần/ngày,
Trẻ em 2-4t. 5 mL x 3 lần/ngày,
Trẻ em 4-7t. 10 mL x 2 lần/ngày,
Trẻ em > 7t. 10 mL x 2-3 lần/ngày.
Có thể thay đổi theo chỉ định của bác sĩ.
4.3. Chống chỉ định:
Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Không có lưu ý đặc biệt liên quan đến việc dùng thuốc
Phụ nữ có thai, có thể mang thai, cho con bú: cân nhắc lợi ích việc dùng thuốc & rủi ro có thể xảy ra.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Chưa chứng minh được sự an toàn khi dùng Gamalatecho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ nên dùng Gamalate cho phụ nữ có thai, có thể mang thai hoặc cho con bú khi đã cân nhắc lợi ích của việc dùng thuốc và rủi ro xảy ra.
Thời kỳ cho con bú:
Chưa chứng minh được sự an toàn khi dùng Gamalatecho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ nên dùng Gamalate cho phụ nữ có thai, có thể mang thai hoặc cho con bú khi đã cân nhắc lợi ích của việc dùng thuốc và rủi ro xảy ra.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Ở liều tối đa, có thể bị rối loạn tiêu hoá nhẹ và sẽ hết khi điều chỉnh liều.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa có nghiên cứu.
4.9 Quá liều và xử trí:
Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Tác dụng của Gamalate B6 là nhờ tác dụng của các hoạt chất: các aminoacid của não (GABA và GABOB), an thần nhẹ (MGH) và coenzyme vitamin B6. Các aminoacid và vitamin B6 tham gia vào quá trình chuyển hoá glucose. Thuốc cải thiện năng lực trí tuệ.
GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu trong hệ thần kinh trung ương, có giá trị trong điều trị rối loạn não và có tác dụng hạ huyết áp.
GABOB có giá trị trong điều trị các rối loạn thần kinh khác nhau bao gồm cả việc sử dụng như một thuốc hỗ trợ trong điều trị động kinh. Nó cũng đã được dùng như là chất bổ sung chế độ ăn uống cho những tác dụng có lợi trên hệ thần kinh trung ương.
MGH đã được sử dụng như một thuốc an thần và gây ngủ trong điều trị chứng mất ngủ, rối loạn thần kinh chức năng, các rối loạn hành vi.
Pyridoxin tham gia tổng hợp GABA trong hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp hemoglobulin.
Cơ chế tác dụng:
Xem phần dược lực học.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Trên thực tế, vẫn chưa có nghiên cứu chuyên sâu về dược động học của GABA, GABOB.
Pyridoxin (Vitamin B6) được hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, trừ trường hợp mắc các hội chứng kém hấp thu. Sau khi tiêm hoặc uống, thuốc phần lớn được dự trữ ở gan và một phần ở cơ và não. Con đường thải trừ chủ yếu của Pyridoxin là qua thận dưới dạng chuyển hoá. Lượng đưa vào, nếu vượt quá nhu cầu hàng ngày, phần lớn đào thải dưới dạng không biến đổi.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Nhân: Colloidal silica, povidone, natri carboxymethylamidon (A), magne stearate, talc, tinh bột bắp, alcohol
Chất bao: Titan dioxide, magne carbonate, indigo E-132 (Cl 73015), eudragit E, gôm Arabic, talc, propylenglycol, sáp carnauba, đường, ethylic alcohol, nước tinh khiết vừa đủ.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
Hoặc HDSD Thuốc.