1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Choriogonadotropin alfa
Phân loại: Thuốc tác động trên hệ nội tiết. Gonadotrophins
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): G03GA08.
Brand name: OVITRELLE.
Hãng sản xuất : Merck KGaA
2. Dạng bào chế Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Mỗi ống 0.5mL: Choriogonadotropin alfa (sản xuất bằng công nghệ ADN tái tổ hợp) 250mcg.
Thuốc tham khảo:
OVITRELLE | ||
Mỗi ống 0,5ml có chứa: | ||
Choriogonadotropin alfa | …………………………. | 250 mcg |
Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |
3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Ovitrelle® được chỉ định để điều trị:
Phụ nữ đang điều trị kích thích rụng nhiều trứng trước khi thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Ovitrelle® được dùng để tạo ra sự trưởng thành cuối cùng của nang noãn và hoàng thể hóa sau khi kích thích sự phát triển của nang noãn.
Phụ nữ không rụng trứng hoặc ít rụng trứng: Ovitrelle® được dùng để tạo ra rụng trứng và hoàng thể hóa ở những bệnh nhân không rụng trứng hoặc ít rụng trứng sau khi kích thích sự phát triển của nang noãn.
4.2. Liều dùng Cách dùng:
Cách dùng : Ovitrelle® được dùng tiêm dưới da.
Hướng dẫn tự tiêm cho bệnh nhân:
Rửa sạch tay. Điều quan trọng là tay và các vật dụng bệnh nhân dùng càng sạch càng tốt.
Chuẩn bị: 2 miếng gạc tẩm cồn, 1 ống tiêm chứa thuốc đã pha sẵn.
Tiêm: Tiêm dung dịch ngay lập tức: Bác sĩ hoặc y tá hướng dẫn cho bệnh nhân chỗ tiêm (như vùng rốn, mặt trước của đùi). Lau sạch vùng da định tiêm bằng 1 miếng gạc tẩm cồn.
Véo da chặt và đẩy kim vào 1 góc 45o đến 90o dùng động tác như phóng kim. Tiêm dưới da như đã được hướng dẫn. Không được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch. Tiêm dung dịch bằng cách đẩy nhẹ piston với thời gian tiêm càng lâu càng tốt đến khi hết dung dịch. Rút kim ra ngay và lau sạch da bằng gạc tẩm cồn theo động tác xoay tròn.
Hủy bỏ tất cả dụng cụ đã sử dụng: Khi đã tiêm xong, hủy bỏ ngay ống tiêm rỗng vào một hộp cứng. Bất kỳ dung dịch nào không dùng phải được hủy bỏ.
Liều dùng:
Điều trị bằng Ovitrelle® nên được thực hiện dưới sự giám sát của một bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị những trở ngại về sinh sản.
Nên dùng liều sau đây:
Phụ nữ đang điều trị kích thích rụng nhiều trứng trước khi thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF):
Một ống tiêm chứa dung dịch Ovitrelle® (250 microgram) được tiêm 24-48 giờ sau lần tiêm cuối chế phẩm FSH hoặc hMG, tức là khi đạt được kích thích phát triển của nang noãn một cách tối ưu.
Phụ nữ không rụng trứng hoặc ít rụng trứng:
Một ống tiêm chứa dung dịch Ovitrelle® (250 microgram) được tiêm 24-48 giờ sau khi đạt được kích thích phát triển của nang noãn một cách tối ưu. Bệnh nhân được khuyên giao hợp vào ngày tiêm Ovitrelle® và ngày hôm sau.
4.3. Chống chỉ định:
Chống chỉ định dùng Ovitrelle® vì lý do an toàn trong trường hợp:
Khối u vùng dưới đồi và tuyến yên
Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào
Phì đại buồng trứng hoặc nang không phải do bệnh buồng trứng đa nang
Xuất huyết phụ khoa không rõ nguyên nhân
Ung thư buồng trứng, tử cung hoặc ung thư vú
Thai ngoài tử cung 3 tháng trước
Rối loạn thuyên tắc huyết khối đang hoạt động
Không dùng Ovitrelle® khi không thể đạt được đáp ứng hiệu quả như:
Suy buồng trứng tiên phát
Dị dạng cơ quan sinh dục không thích hợp cho việc có thai
U xơ tử cung không thích hợp cho việc có thai
Phụ nữ sau khi mãn kinh.
4.4 Thận trọng:
Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
Đến nay, chưa có kinh nghiệm lâm sàng về việc dùng Ovitrelle® trong các chỉ định khác mà trước đây thường được điều trị bằng gonadotropin nhau thai người có nguồn gốc từ nước tiểu.
Trước khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá tình trạng vô sinh của cặp vợ chồng và lý do không thể có thai. Đặc biệt, bệnh nhân phải được đánh giá xem có nhược giáp, suy vỏ thượng thận, tăng prolactin máu, khối u tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, và đánh giá xem có phù hợp với phương pháp điều trị này hay không.
Cần thận trọng đặc biệt trước khi dùng Ovitrelle® cho những bệnh nhân có bệnh lý toàn thân biểu hiện đáng kể trên lâm sàng mà việc có thai có thể làm xấu thêm tình trạng này.
Bệnh nhân đang được kích thích rụng trứng có khả năng tăng nguy cơ phát sinh hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) do sự phát triển nhiều nang noãn.
Hội chứng quá kích buồng trứng có thể trở thành một vấn đề y khoa nghiêm trọng đặc trưng bởi sự phì đại nang buồng trứng, có nguy cơ vỡ và xuất hiện cổ trướng trong bệnh cảnh lâm sàng rối loạn chức năng tuần hoàn. Có thể tránh được hội chứng quá kích buồng trứng do đáp ứng quá mức của buồng trứng bằng cách ngưng dùng hCG. Nên khuyên bệnh nhân tránh giao hợp hoặc sử dụng phương pháp dùng màng ngăn ít nhất trong 4 ngày.
Cần theo dõi cẩn thận nồng độ estradiol và đáp ứng của buồng trứng trên siêu âm trước và trong khi dùng liệu pháp kích thích, đối với tất cả bệnh nhân.
Nguy cơ đa thai sau khi dùng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản liên quan đến số phôi được chuyển. Ở những bệnh nhân đang dùng phương pháp gây rụng trứng, tần suất đa thai và sinh nhiều con (phần lớn là sinh đôi) tăng lên so với thụ thai tự nhiên.
Để làm giảm thiểu nguy cơ của hội chứng quá kích buồng trứng và đa thai, nên kiểm tra bằng siêu âm và định lượng estradiol. Trong chứng không rụng trứng, nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng tăng lên khi nồng độ estradiol huyết thanh > 1500 pg/ml (5400 pmol/l) và khi có trên 3 nang đường kính ≥ 14mm. Trong kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, có nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng với estradiol huyết thanh > 3000 pg/ml (11000 pmol/l) và 20 nang noãn hoặc nhiều hơn có đường kính ≥ 12mm. Khi nồng độ estradiol > 5500 pg/ml (20000 pmol/l) và có 40 nang noãn hoặc nhiều hơn, cần ngưng dùng hCG.
Hội chứng quá kích buồng trứng nghiêm trọng có thể bị biến chứng ở các trường hợp hiếm gặp do tràn máu phúc mạc, phù phổi cấp, xoắn buồng trứng và thuyên tắc huyết khối.
Việc tuân thủ liều Ovitrelle® được khuyến cáo, cách dùng và theo dõi điều trị cẩn thận sẽ làm giảm thiểu tần suất quá kích buồng trứng và đa thai.
Tỷ lệ sẩy thai ở những bệnh nhân không rụng trứng và phụ nữ đang được điều trị bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cao hơn so với dân số bình thường, nhưng có thể so sánh được với tỷ lệ ở những phụ nữ có các trở ngại về sinh sản khác.
Trong khi dùng liệu pháp Ovitrelle®, có thể có sự kích thích tuyến giáp nhẹ mà chưa gặp biểu hiện tương ứng trên lâm sàng.
Tự tiêm Ovitrelle® chỉ nên được thực hiện ở những bệnh nhân đã được huấn luyện đầy đủ và tuân thủ lời khuyên của chuyên gia điều trị.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng trên khả năng lái xe và sử dụng máy móc: Chưa có nghiên cứu về tác dụng trên khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: B3
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Căn cứ vào chỉ định, không nên dùng Ovitrelle® trong khi có thai và cho con bú. Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng Ovitrelle® cho các trường hợp có thai. Nghiên cứu về sinh sản với việc dùng Ovitrelle® ở động vật chưa được thực hiện. Nguy cơ tiềm tàng đối với người chưa được biết.
Thời kỳ cho con bú:
Chưa có dữ liệu về sự bài tiết choriogonadotropin alfa ở sữa.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Trong thử nghiệm so sánh với các liều Ovitrelle® khác nhau, những tác dụng phụ sau đây được thấy liên quan với Ovitrelle® theo liều dùng: hội chứng quá kích buồng trứng, nôn và buồn nôn. Hội chứng quá kích buồng trứng được quan sát trong khoảng 4% bệnh nhân được điều trị bằng Ovitrelle®. Hội chứng quá kích buồng trứng trầm trọng được báo cáo dưới 0,5% bệnh nhân (xem phần Chú ý đề phòng).
Trong trường hợp hiếm, thuyên tắc huyết khối có liên quan với việc trị liệu bằng menotropin/hCG. Mặc dù chưa quan sát thấy phản ứng này, có khả năng trường hợp này cũng có thể xảy ra với Ovitrelle®.
Thai lạc chỗ, xoắn buồng trứng và các biến chứng khác đã được ghi nhận ở bệnh nhân sau khi tiêm hCG. Những trường hợp này được xem là các tác dụng phụ kèm theo, liên quan với kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART).
Sau khi đánh giá biểu hiện rõ nhất, các tác dụng không mong muốn sau đây có thể được quan sát sau khi dùng Ovitrelle®:
Thường gặp (> 1/100, < 1/10):
Rối loạn ở chỗ tiêm: Phản ứng tại chỗ/đau ở chỗ tiêm.
Rối loạn toàn thân: Nhức đầu, mệt mỏi.
Rối loạn hệ tiêu hóa: Nôn/buồn nôn, đau bụng.
Rối loạn sinh sản: Hội chứng quá kích buồng trứng nhẹ hoặc trung bình.
Ít gặp (> 1/1000, < 1/100):
Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, cáu kỉnh, bất an.
Rối loạn hệ tiêu hóa: Tiêu chảy
Rối loạn sinh sản: Hội chứng quá kích buồng trứng trầm trọng, đau vú.
Rất hiếm (< 1/10000):
Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng
Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng da nhẹ có thể hồi phục thể hiện như nổi ban.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc đặc hiệu giữa Choriogonadotropin alfa và các thuốc khác, tuy nhiên chưa có báo cáo về tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng trong khi dùng liệu pháp hCG.
Sau khi tiêm, Ovitrelle® có thể tác dụng lên đến 10 ngày, định lượng miễn dịch hCG trong huyết thanh và nước tiểu dẫn đến thử nghiệm có thai dương tính giả.
4.9 Quá liều và xử trí:
Chưa có trường hợp quá liều được ghi nhận.
Tuy nhiên, có khả năng hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) do quá liều Ovitrelle®.
Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Ovitrelle® là một dược phẩm nhóm gonadotropin nhau thai được sản xuất bằng kỹ thuật ADN tái tổ hợp. Nó có cùng chuỗi acid amin với hCG nước tiểu. Gonadotropin nhau thai gắn tế bào vỏ buồng trứng (và tế bào hạt) với một thụ thể qua màng cùng với hormone hướng hoàng thể, thụ thể LH/CG.
Hoạt tính dược lực học chính ở phụ nữ là tiếp tục sự giảm phân tế bào trứng, vỡ nang noãn (rụng trứng), hình thành hoàng thể, sản xuất progesterone và estradiol từ hoàng thể.
Ở phụ nữ, gonadotropin nhau thai tác động như một chất thay thế đỉnh LH gây rụng trứng.
Ovitrelle® được dùng để tạo ra sự trưởng thành cuối cùng của nang noãn và hoàng thể hóa sớm sau khi dùng các thuốc kích thích sự phát triển của nang noãn.
Trong các thử nghiệm so sánh trên lâm sàng, dùng một liều 250 microgram Ovitrelle® có hiệu quả như 5000 IU và 10000 IU hCG niệu trong việc tạo ra sự trưởng thành của nang noãn và hoàng thể hóa sớm trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, và có hiệu quả bằng 5000 IU hCG niệu trong việc gây ra rụng trứng.
Đến nay, chưa có dấu hiệu phát sinh kháng thể ở người đối với Ovitrelle®. Việc sử dụng Ovitrelle® nhiều lần chỉ mới được nghiên cứu ở bệnh nhân nam. Nghiên cứu trên lâm sàng về việc sử dụng Ovitrelle® ở phụ nữ được chỉ định thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) và phụ nữ không rụng trứng còn giới hạn trong một chu kỳ điều trị.
Cơ chế tác dụng:
Choriogonadotropin alfa là một dạng tái tổ hợp của chorionic gonadotrophin. Tác động của Choriogonadotropin alfa giống như của hormon LH (leuteinizing hormone), gây ra rụng trứng và hình thành hoàng thể ở phụ nữ và kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone ở nam giới.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Sau khi tiêm tĩnh mạch, choriogonadotropin alfa được phân bố vào dịch gian bào với thời gian bán hủy khoảng 4,5 giờ. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là 6 l/giờ và thanh thải toàn phần là 0,2 l/giờ. Không có sự khác biệt về chuyển hóa và bài tiết giữa choriogonadotropin alfa và hCG nội sinh.
Sau khi tiêm dưới da, choriogonadotropin alfa được thải ra khỏi cơ thể với thời gian bán hủy cuối khoảng 30 giờ, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40%.
Một nghiên cứu so sánh giữa công thức đông khô hiện nay đã đăng ký và công thức dung dịch cho thấy tương đương sinh học giữa hai công thức.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Không có
6.2. Tương kỵ :
Trong khi chưa có các nghiên cứu về sự tương kỵ, không được pha trộn thuốc này với các thuốc khác.
6.3. Bảo quản:
Bảo quản ở 2oC-8oC (trong tủ lạnh). Giữ thuốc trong bao bì gốc. Trong khi còn hạn dùng, có thể bảo quản dung dịch ở 25oC hoặc dưới 25oC cho đến 30 ngày mà không để tủ lạnh lại trong suốt thời gian này. Phải hủy thuốc nếu không dùng sau 30 ngày.
Sau khi mở, nên dùng thuốc ngay lập tức. Tuy nhiên, độ ổn định của thuốc trong khi sử dụng đã được chứng minh đến 24 giờ ở +2o đến 8oC.
6.4. Thông tin khác :
An toàn tiền lâm sàng
Các dữ liệu an toàn tiền lâm sàng cho thấy choriogonadotropin alfa bản chất không có độc tính. Nghiên cứu về khả năng sinh ung thư chưa được thực hiện. Điều này có thể lý giải do bản chất protein của hoạt chất và kết quả thử nghiệm độc tính gen âm tính.
Nghiên cứu về sinh sản chưa được thực hiện ở động vật thí nghiệm.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
Hoặc HDSD Thuốc.