Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Brentuximab
Brentuximab hay Brentuximab vedotin được sử dụng ở người lớn để điều trị bệnh u lympho Hodgkin và u lympho toàn thân tế bào lớn thoái biến hoặc u lympho ở da tế bào T. Ngoài ra Brentuximab cũng có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư khác và một số bệnh khác mà không được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng này. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Brentuximab (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Brentuximab (Brentuximab vedotin)
Phân loại: Thuốc chống ung thư > Kháng thể đơn dòng.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): L01XC12.
Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.
Biệt dược, thuốc Generic: Adcetris.
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Bột pha dung dịch tiêm truyền. Mỗi lọ: Brentuximab vedotin 50 mg.
Mỗi mL dung dịch hoàn nguyên: Brentuximab vedotin 5 mg.
Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

3. Thông tin dành cho người sử dụng:
3.1. Brentuximab là thuốc gì?
Brentuximab hay Brentuximab vedotin được sử dụng ở người lớn để điều trị bệnh u lympho Hodgkin và u lympho toàn thân tế bào lớn thoái biến hoặc u lympho ở da tế bào T. Ngoài ra Brentuximab cũng có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư khác và một số bệnh khác mà không được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng này.
3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:
Brentuximab vedotin có phải là thuốc hóa trị không?
Brentuximab vedotin là một loại thuốc nhắm mục tiêu (đích) được sử dụng để điều trị ung thư nhưng không phải là thuốc hóa trị truyền thống. Brentuximab vedotin bao gồm 3 phần:
-một kháng thể tìm protein CD30 trên tế bào ung thư
-thuốc chống ung thư (hóa trị) (gây chết tế bào)
-“chất liên kết” giúp gắn thuốc điều trị ung thư vào kháng thể để thuốc có thể được giải phóng bên trong tế bào ung thư.
Brentuximab vedotin kết hợp kháng thể và thuốc điều trị ung thư, cho phép kháng thể hướng thuốc đến mục tiêu là tế bào ung thư u lympho được gọi là CD30. Thuốc điều trị ung thư là monomethyl auristatin E (MMAE), ức chế quá trình trùng hợp vi ống và dẫn đến chết tế bào.
Brentuximab có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?
Brentuximab CHƯA nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam. Tuy nhiên với một số loại bảo hiểm khác vẫn có thể chi trả thuốc này nếu có trong điều khoản.
4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:
4.1. Chỉ định:
Brentuximab được chỉ định cho người lớn để điều trị bệnh u lympho Hodgkin CD30+ tái phát hoặc kháng trị:
(1) sau khi đã ghép tế bào gốc tự thân hoặc
(2) sau khi đã điều trị ít nhất 2 liệu trình khi mà ghép tế bào gốc tự thân hoặc đa hóa trị liệu không phải là một lựa chọn để điều trị
Brentuximab được chỉ định cho người lớn để điều trị u lympho tế bào lớn thoái biến tái phát hoặc kháng trị.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Liều khuyến cáo của Brentuximab được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút.
Không sử dụng brentuximab vedotin theo đường tiêm tĩnh mạch nhanh. Thuốc cần được đưa theo đường truyền tĩnh mạch riêng, không trộn lẫn với các thuốc khác.
Liều dùng:
Brentuximab vedotin cần được sử dụng với sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong lĩnh vực điều trị ung thư.
Liều khuyến cáo là 1,8 mg/kg theo đường truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút mỗi 3 tuần.
Bệnh nhân suy thận
Liều khởi đầu khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận nặng là 1,2 mg/kg theo đường truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút mỗi 3 tuần. Bệnh nhân suy thận cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện kịp thời các biến cố bất lợi có thể xảy ra.
Bệnh nhân suy gan
Liều khởi đầu khuyến cáo trên bệnh nhân suy gan là 1,2 mg/kg truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút mỗi 3 tuần. Bệnh nhân suy gan cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện kịp thời các biến cố bất lợi có thể xảy ra.
Nếu bệnh nhân nặng trên 100 kg, khi tính liều nên tính với 100 kg.
Cần xét nghiệm công thức máu toàn phần trước mỗi lần dùng thuốc .
Bệnh nhân cần được theo dõi trong và sau khi truyền .
Điều trị cần được tiếp tục đến khi bệnh tiến triển hoặc khi gặp độc tính không thể dung nạp được.
Những bệnh nhân đạt được tình trạng bệnh ổn định hoặc tốt hơn cần được dùng thuốc ít nhất 8 chu kỳ và tối đa 16 chu kỳ (khoảng 1 năm).
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả trên bệnh nhân dưới 18 tuổi vẫn chưa được thiết lập. Chưa có dữ liệu được ghi nhận.
4.3. Chống chỉ định:
Quá mẫn với hoạt chất hoặc các thành phần tá dược.
Sử dụng đồng thời bleomycin với brentuximab vedotin gây độc tính trên phổi.
4.4 Thận trọng:
Bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển (PML)
Sự kích hoạt virus John Cunningham (VJC) dẫn đến bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển và hậu quả tử vong có thể xuất hiện trên bệnh nhân được điều trị bằng brentuximab vedotin. Tình trạng này đã được ghi nhận trên bệnh nhân sử dụng thuốc sau khi đã trải qua nhiều liệu trình hóa trị liệu trước đó. Bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển là một dạng bệnh mất myelin hiếm gặp của hệ thần kinh trung ương, là hệ quả của hiện tượng hoạt hóa virus John Cunningham và thường gây tử vong.
Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ các dấu hiệu hoặc triệu chứng mới hoặc nặng thêm trên thần kinh, nhận thức, hành vi mà có thể nghi ngờ là bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển. Ngưng sử dụng brentuximab vedotin ở tất cả các trường hợp nghi ngờ bị PML. Đánh giá các trường hợp nghi ngờ PML bao gồm các biện pháp: khám thần kinh, chụp cộng hưởng từ não với gadolinium, xét nghiệm dịch não tủy tìm DNA VJC, nếu có bằng chứng về VJC, tiếp tục làm phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR) cho VJC hoặc sinh thiết não. Kết quả VJC PCR âm tính không loại trừ được PML. Tiếp tục theo dõi và đánh giá bệnh nhân nếu vẫn không thiết lập được chẩn đoán nào khác. Khi đã khẳng định được chẩn đoán bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển, cần ngừng sử dụng hoàn toàn brentuximab vedotin.
Bác sĩ điều trị cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển, ngay cả khi bệnh nhân không tự nhận thấy được (ví dụ các dấu hiệu về nhận thức, thần kinh, tâm lý).
Viêm tụy
Viêm tụy cấp đã được ghi nhận trên bệnh nhân điều trị bằng brentuximab vedotin, trong đó có một số trường hợp tử vong.
Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện ngay các dấu hiệu đau bụng mới hoặc nặng hơn, gợi ý cho nguy cơ gặp viêm tụy cấp. Việc đánh giá bệnh nhân trong trường hợp này bao gồm thăm khám lâm sàng, xét nghiệm amylase và lipase huyết thanh, các biện pháp chẩn đoán hình ảnh ổ bụng như siêu âm và các biện pháp chẩn đoán phù hợp khác. Tạm ngưng sử dụng thuốc trong trường hợp nghi ngờ viêm tụy cấp. Khi chẩn đoán đã khẳng định viêm tụy cấp, phải ngừng sử dụng brentuximab vedotin.
Độc tính trên phổi
Các trường hợp gặp độc tính trên phổi khi sử dụng brentuximab vedotin đã được báo cáo.
Mặc dù mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa brentuximab vedotin và độc tính trên phổi chưa được thiết lập, không thể loại trừ nguy cơ thuốc gây độc tính trên phổi. Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng mới trên phổi hoặc nặng thêm các triệu chứng đã có (như ho, khó thở), cần đánh giá, chẩn đoán kịp thời và có các biện pháp điều trị thích hợp.
Nhiễm trùng nặng và nhiễm trùng cơ hội
Các nhiễm trùng nặng như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết do tụ cầu, sốc nhiễm khuẩn/nhiễm khuẩn huyết (bao gồm các trường hợp nguy hiểm đến tính mạng), nhiễm virus herpes, và các nhiễm khuẩn cơ hội như viêm phổi do Pneumocystis jiroveci và nấm miệng đã được báo cáo trên bệnh nhân sử dụng brentuximab vedotin. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ trong quá trình điều trị để kịp thời phát hiện các trường hợp nhiễm trùng nặng và nhiễm trùng cơ hội có thể xảy ra.
Phản ứng liên quan đến việc truyền thuốc
Các phản ứng tức thời hoặc chậm liên quan đến việc truyền thuốc, cũng như phản ứng phản vệ đã được báo cáo.
Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong và sau khi truyền. Nếu xuất hiện phản ứng phản vệ, cần ngừng sử dụng brentuximab vedotin ngay lậy tức và vĩnh viễn và có các biện pháp cấp cứu phù hợp. Nếu xuất hiện phản ứng liên quan đến việc truyền thuốc, có thể tạm ngừng truyền và sử dụng các biện pháp cấp cứu phù hợp. Sau khi bệnh nhân đã ổn định, có thể truyền lại với tốc độ chậm hơn.
Bệnh nhân đã có tiền sử phản ứng liên quan đến truyền thuốc cần có phác đồ dự phòng trước các lần truyền tiếp theo. Phác đồ dự phòng có thể bao gồm paracetamol, một thuốc kháng histamin và một corticosteroid.
Phản ứng liên quan đến truyền thuốc thường phổ biến hơn và nặng hơn trên bệnh nhân có xuất hiện kháng thể kháng brentuximab vedotin.
Hội chứng ly giải khối u
Hội chứng ly giải khối u đã được ghi nhận trên các bệnh nhân sử dụng brentuximab vedotin. Bệnh nhân có các khối u tăng sinh nhanh hoặc khối lượng khối u lớn là những đối tượng có nguy cơ cao xảy ra hội chứng ly giải khối u. Những bệnh nhân này cần được giám sát chặt chẽ và xử trí theo thực hành y khoa tốt. Các biện pháp xử trí có thể bao gồm bù nước tích cực, giám sát chức năng thận, hiệu chỉnh các thông số điện giải bất thường, điều trị chống tăng acid uric máu, và các biện pháp điều trị hỗ trợ.
Bệnh lý thần kinh ngoại biên
Điều trị brentuximab vedotin có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên và thường biểu hiện trên cảm giác. Một số trường hợp bệnh lý ngoại biên liên quan đến vận động cũng đã được báo cáo. Các trường hợp bệnh lý thần kinh ngoại biên do brentuximab vedotin là điển hình cho tình trạng tích lũy thuốc và trong hầu hết các trường hợp có thể hồi phục, phần lớn bệnh nhân đã cải thiện hoặc phục hồi các triệu chứng thần kinh ngoại biên.
Độc tính trên huyết học
Thiếu máu độ 3 hoặc độ 4, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu trung tính độ 3 hoặc độ 4 kéo dài (≥ 1 tuần) có thể xuất hiện khi sử dụng brentuximab vedotin. Cần kiểm tra công thức máu toàn phần trước mỗi lần đưa thuốc. Nếu xuất hiện tình trạng giảm bạch cầu trung tính độ 3 hoặc độ 4, xem mục Liều lượng và cách dùng.
Sốt giảm bạch cầu
Sốt giảm bạch cầu (sốt không rõ nguyên nhân và không có dấu hiệu nhiễm khuẩn trên lâm sàng cũng như vi sinh, với số lượng bạch cầu trung tính giảm). Cần kiểm tra công thức máu toàn phần trước mỗi lần sử dụng thuốc. Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện kịp thời tình trạng sốt và xử trí theo thực hành y tế tốt nhất trong trường hợp xuất hiện sốt giảm bạch cầu.
Hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc
Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) đã được báo cáo trên các bệnh nhân sử dụng brentuximab vedotin. Một số trường hợp tử vong đã được ghi nhận. Nếu xuất hiện SJS hoặc TEN, cần ngừng sử dụng thuốc và thực hiện các biện pháp xử trí phù hợp.
Chức năng gan
Tình trạng tăng alanin aminotransferase (ALT) và aspartat aminotransferase (AST) đã được báo cáo. Cần định kì kiểm tra chức năng gan cho các bệnh nhân sử dụng brentuximab vedotin.
Tăng đường huyết
Tăng đường huyết đã được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) cao có hoặc không có tiền sử đái tháo đường. Tuy nhiên, tất cả các bệnh nhân đã từng có tình trạng tăng đường huyết đều cần được giám sát đường huyết chặt chẽ. Cần chỉ định phác đồ điều trị đái tháo đường phù hợp.
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận
Kinh nghiệm sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan, suy thận vẫn còn hạn chế.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Brentuximab vedotin có thể có tác động nhẹ lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: D
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Không có dữ liệu về việc dùng brentuximab vedotin trên phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có độc tính trên sinh sản.
Không nên sử dụng brentuximab vedotin cho phụ nữ có thai trừ trường hợp lợi ích cho mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm tàng trên thai nhi. Nếu một người phụ nữ mang thai cần điều trị bằng thuốc, cần tư vấn cho bệnh nhân đầy đủ về các nguy cơ tiềm tàng trên thai nhi.
Thời kỳ cho con bú:
Không có dữ liệu để khẳng định việc brentuximab vedotin hoặc các chất chuyển hóa có bài xuất qua sữa mẹ hay không.
Không thể loại trừ nguy cơ trên trẻ sơ sinh/bú mẹ.
Cần cân nhắc xem nên dừng cho con bú hay dừng/trì hoãn dùng thuốc, dựa trên nguy cơ tiềm tàng trên trẻ bú mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ.
Phụ nữ có khả năng mang thai
Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng 2 biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình dùng thuốc cho đến 6 tháng sau khi ngừng thuốc.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Phản ứng bất lợi của Brentuximab được liệt kê dưới đây theo các thuật ngữ chuẩn và phân loại hệ thống cơ quan của MedDRA. Trong mỗi phân loại hệ thống cơ quan, các phản ứng bất lợi được liệt kê theo nhóm dựa trên tần suất xuất hiện: Rất thường gặp (≥ 1/10); Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10); Ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100); Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000); Rất hiếm gặp (< 1/10.000); chưa biết rõ (chưa thể đánh giá được từ dữ liệu sẵn có hiện tại).
| Nhóm hệ cơ quan | Phản ứng bất lợi |
| Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng | |
| Rất thường gặp: | Nhiễm trùng, nhiễm trùng đường hô hấp trên |
| Thường gặp: | Nhiễm herpes zoster, viêm phổi, nhiễm herpes simplex, bệnh nấm Candida miệng |
| ít gặp: | Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci, nhiễm tụ cầu khuẩn huyết, nhiễm cytomegalovirus hoặc tái hoạt cytomegalovirus, nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm khuẩn |
| Tần suất không rõ: | Bệnh não chất trắng đa ổ tiến triển |
| Rối loạn máu và hệ bạch huyết | |
| Rất thường gặp: | Giảm bạch cầu trung tính |
| Thường gặp: | Thiếu máu, giảm tiểu cầu |
| ít gặp: | Giảm bạch cầu trung tính có sốt |
| Rối loạn hệ miễn dịch | |
| ít gặp: | Phản ứng phản vệ |
| Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | |
| Thường gặp | Tăng đường huyết |
| ít gặp: | Hội chứng ly giải khối u |
| Rối loạn hệ thần kinh | |
| Rất thường gặp: | Bệnh thần kinh cảm giác ngoại biên, bệnh thần kinh vận động ngoại biên |
| Thường gặp: | Chóng mặt |
| ít gặp: | Bệnh đa dây thần kinh hủy myelin |
| Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất | |
| Rất thường gặp: | Ho, khó thở |
| Rối loạn tiêu hóa | |
| Rất thường gặp: | Buồn nôn, tiêu chảy, nôn, táo bón, đau bụng |
| ít gặp: | Viêm tụy cấp |
| Rối loạn gan mật | |
| Thường gặp: | Tăng alanine aminotransferase/aspartate aminotransterase (ALT/AST) |
| Rối loạn da và mô dưới da | |
| Rất thường gặp: | Phát ban, ngứa |
| Thường gặp: | Rụng tóc |
| ít gặp: | Hội chứng Stevens-Johnson /hội chứng hoại tử biểu bì nhiễm độc |
| Rối loạn hệ cơ xương và mô liên kết | |
| Rất thường gặp: | Đau khớp, đau cơ |
| Thường gặp: | Đau lưng |
| Rối loạn toàn thân và tình trạng tại chỗ tiêm truyền | |
| Rất thường gặp: | Mệt mỏi, sốt, phản ứng liên quan đến tiêm truyềna |
| Thường gặp: | ớn lạnh |
| Cận lâm sàng | |
| Rất thường gặp: | Giảm cân |
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Tương tác với các thuốc chuyển hóa qua con đường CYP3A4 (các chất ức chế/cảm ứng CYP3A4)
Sử dụng đồng thời brentuximab vedotin với ketoconazol, một chất ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp, làm tăng mức độ phơi nhiễm với tác nhân kháng vi quản MMAE khoảng 73%, và không làm thay đổi mức phơi nhiễm huyết tương của brentuximab vedotin. Do đó, sử dụng đồng thời brentuximab vedotin với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp có thể làm tăng tỷ số phát sinh giảm bạch cầu trung tính.
4.9 Quá liều và xử trí:
Vẫn chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều brentuximab vedotin. Trong trường hợp quá liều, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện các phản ứng bất lợi, đặc biệt là giảm bạch cầu trung tính và sử dụng kịp thời các biện pháp điều trị hỗ trợ.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Nhóm dược điều trị: thuốc chống ung thư; các thuốc chống ung thư khác; kháng thể đơn dòng
Mã ATC: L01XC12
Brentuximab vedotin một liên hợp kháng thể chống CD30 và thuốc monomethyl auristatin (MMAE) thông qua cầu nối dipeptid. Cầu nối giúp cho thuốc hòa màng các tế bào mang thụ thể CD30 trên bề mặt và phóng thích MMAE làm phá vỡ mạng lưới vi ống làm cho tế bào dừng lại ở pha G2/M và chết theo chương trình. Brentuximab vedotin được NCCN đưa vào lựa chọn điều trị bước 1 kết hợp với AVD đối với bệnh nhân u lympho Hodgkin thể cổ điển giai đoạn III/IV và là lựa chọn điều trị trong trường hợp tái phát kháng trị giúp đạt được lui bệnh lâu dài.
Cơ chế tác dụng:
Brentuximab vedotin là một liên hợp kháng thể mang thuốc (ADC) tạo thành tác nhân chống ung thư làm chết tế bào theo chương trình, chọn lọc trên các tế bào bướu có biểu lộ CD30. Các dữ liệu tiền lâm sàng gợi ý rằng hoạt tính sinh học của brentuximab vedotin là kết quả của một quá trình nhiều giai đoạn. Liên hợp kháng thể mang thuốc gắn kết vào CD30 trên bề mặt tế bào làm khởi phát việc hình thành phức hợp ADC-CD30, phức hợp này sau đó sẽ di chuyển vào khoang lysosom. Bên trong tế bào, phần tử có hoạt tính là MMAE được giải phóng thông qua quá trình thủy phân protein. MMAE gắn vào các vi ống làm phá vỡ cấu trức vi ống trong tế bào, làm ngừng chu trình tế bào, dẫn đến hiện tượng chết tế bào theo lập trình của các tế bào bướu có biểu lộ CD30.
U lympho Hodgkin cổ điển và u lympho tế bào lớn thoái biến biểu lộ CD30 như là một kháng nguyên trên bề mặt của các tế bào ác tính. Sự biểu lộ này không phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, hướng điều trị hoặc tình trạng cấy ghép. Những đặc điểm này dẫn đến việc CD30 được coi là đích để can thiệp trị liệu. Do cơ chế tác dụng nhắm trúng đích CD30, brentuximab vedotin có thể khắc phục tình trạng kháng hóa trị liệu vì CD30 vẫn được biểu lộ một cách bền vững trên các bệnh nhân kháng với biện pháp đa hóa trị, bất kể tình trạng cấy ghép trước đó. Cơ chế tác dụng nhắm trúng đích CD30 của brentuximab vedotin, sự biểu lộ bền vững CD30 trong các bệnh lý u lympho Hodgkin và u lympho tế bào lớn thoái biến, các phổ trị liệu và bằng chứng lâm sàng trên 2 dạng ác tính có CD30 dương tính sau khi đã điều trị nhiều liệu pháp cung cấp một lý do sinh học cho việc sử dụng thuốc trên bệnh nhân u lympho Hodgkin và u lympho tế bào lớn thoái biến tái phát hoặc kháng trị đã có hoặc không tiền sử cấy ghép tế bào gốc tự thân. Không loại trừ khả năng cơ chế tác động còn có sự đóng góp của những chức năng kết hợp với kháng thể khác.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Nồng độ tối đa của liên hợp kháng thể mang thuốc (ADC) brentuximab vedotin được ghi nhận rõ nét vào thời điểm kết thúc truyền hoặc mẫu nồng độ máu lấy sát thời điểm kết thúc truyền nhất. Nồng độ ADC huyết thanh giảm theo đa cấp số nhân với thời gian bán thải khoảng 4 đến 6 ngày. Nồng độ thuốc tương đối tỷ lệ với liều dùng. Mức độ tích lũy rất thấp hoặc không tích lũy được ghi nhận khi sử dụng liều lặp lại mỗi 3 tuần, thống nhất với các dữ liệu ước tính về thời gian bán thải. Giá trị Cmax và AUC của ADC sau một liều đơn 1,8 mg/kg trong nghiên cứu pha 1 tương ứng là khoảng 31,98 μg/mL và 79,41 μg/mL x ngày. MMAE là chất chuyển hóa chính của brentuximab vedotin. Giá trị trung vị của Cmax, AUC và Tmax của MMAE sau một liều đơn 1,8 mg/kg ADC trong nghiên cứu pha 1 lần lượt là 4,97 ng/mL, 37,03 ng/mL x ngày và 2,09 ngày. Phơi nhiễm MMAE giảm sau các liều lặp lại của brentuximab vedotin với mức nồng độ chỉ bằng khoảng 50% đến 80% mức phơi nhiễm của liều đầu tiên.
Trong chu kỳ đầu tiên, phơi nhiễm MMAE cao hơn có liên quan đến sự giảm tuyệt đối số lượng bạch cầu.
Phân bố
In vitro, khả năng gắn kết của MMAE với protein huyết tương huyết thanh người dao động trong khoảng 68-82%. MMAE có vẻ không thay thế và cũng không bị thay thế bởi các thuốc gắn kết mạnh vào protein. In vitro, MMAE là cơ chất của P-gp và không phải là chất ức chế P-gp ở nồng độ điều trị.
Trên người, giá trị trung bình thể tích phân bố bền vững của ADC là khoảng 6-10 L. Dựa trên dữ liệu dược động học quần thể, thể tích phân bố biểu kiến (VM và VMP) của MMAE lần lượt là 7,37 L và 36,4 L.
Chuyển hóa
ADC được cho là dị hóa giống như protein và phần acid amin được tái sử dụng hoặc thải trừ.
Dữ liệu in vivo trên động vật và trên người gợi ý rằng chỉ có một phần nhỏ của MMAE giải phóng ra từ brentuximab vedotin được chuyển hóa. Nồng độ của chất chuyển hóa MMAE chưa được đo trong huyết tương người. Ít nhất có một chất chuyển hóa của MMAE đã được chỉ ra là có hoạt tính in vitro.
MMAE là cơ chất của CYP3A4 và có thể của CYP2D6. Dữ liệu in vitro chỉ ra rằng quá trình chuyển hóa của MMAE xảy ra chủ yếu qua con đường oxy hóa qua CYP3A4/5. Các nghiên cứu in vitro sử dụng microsom gan người cho thấy MMAE chỉ ức chế CYP3A4/5 ở mức nồng độ cao hơn rất nhiều so với mức nồng độ đạt được trong điều trị trên lâm sàng. MMAE không gây ức chế các đồng dạng khác.
MMAE không cảm ứng bất kỳ phần lớn enzym CYP450 nào khi nuôi cấy sơ cấp trên tế bào gan người.
Thải trừ
ADC được thải trừ qua cơ chế dị hóa với độ thanh thải và thời gian bán thải ước tính tương ứng là 1,457 L/ngày và 4-6 ngày.
Quá trình thải trừ của MMAE bị giới hạn bởi tốc độ giải phóng từ ADC, độ thanh thải và thời gian bán thải biểu kiến của MMAE lần lượt là 19,99 L/ngày và 3-4 ngày.
Một nghiên cứu về pha thải trừ đã được thực hiện trên bệnh nhân sử dụng brentuximab vedotin liều 1,8 mg/kg. Khoảng 24% lượng MMAE được sử dụng như một phần của ADC trong quá trình truyền brentuximab vedotin được hồi phục trong cả nước tiểu và phân trong thời gian 1 tuần. Trong đó, khoảng 72% được hồi phục trong phân. Một lượng MMAE nhỏ hơn (28%) được thải trừ trong nước tiểu.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
6.2. Tương kỵ :
Do chưa có các nghiên cứu về tương hợp của thuốc, không nên trộn chế phẩm này với bất kỳ chế phẩm nào khác, trừ các sản phẩm được nêu trong mục Hướng dẫn pha thuốc.
6.3. Bảo quản:
Bảo quản trong tủ lạnh (2oC-8oC). Không đông lạnh.
Giữ lọ thuốc trong hộp carton của sản phẩm để tránh ánh sáng.
Sau khi hoàn nguyên/pha loãng, về mặt vi sinh, cần sử dụng chế phẩm ngay lập tức. Tuy nhiên, độ ổn định về mặt vật lý và hóa học được ghi nhận trong 24 giờ ở nhiệt độ 2oC-8oC.
6.4. Thông tin khác :
Chưa có thông tin.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Electronic medicines compendium.
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM