Bisarolax (Bisacodyl 10mg)

Bisacodyl – Bisarolax

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Bisarolax

Bisarolax là sản phẩm thuốc viên đặt do Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim sản xuất, thuốc có chứa thành phần chính là Bisacodyl và được bào chế dưới dạng viên đặt trực tràng. Bisarolax là thuốc nhuận tràng kích thích nhu động ruột và được dùng để điều trị táo bón hoặc làm sạch ruột trước khi phẫu thuật , nội soi đại tràng , chụp X-quang hoặc các thủ thuật y khoa đường ruột khác. Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Bisarolax (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Bisacodyl

Phân loại: Thuốc tác động trên hệ tiêu hóa > Thuốc nhuận tràng.

Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A06AB02, A06AG02.

Biệt dược gốc: Dulcolax.

Biệt dược: Bisarolax

Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim.

Hãng đăng kí: Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên đạn đặt trực tràng 10 mg.

Hình ảnh tham khảo:

BISAROLAX
Mỗi viên đặt trực tràng có chứa:
Bisacodyl …………………………. 10 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Bisarolax (Bisacodyl 10mg)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Bisarolax là thuốc gì?

Bisarolax là sản phẩm thuốc viên đặt do Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim sản xuất, thuốc có chứa thành phần chính là Bisacodyl và được bào chế dưới dạng viên đặt trực tràng. Bisarolax là thuốc nhuận tràng kích thích nhu động ruột và được dùng để điều trị táo bón hoặc làm sạch ruột trước khi phẫu thuật , nội soi đại tràng , chụp X-quang hoặc các thủ thuật y khoa đường ruột khác.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Thuốc nhuận tràng Bisacodyl có an toàn khi sử dụng lâu dài?

Theo quan điểm tự nhiên thì việc bổ sung chất xơ hoặc thuốc nhuận tràng tạo khối là an toàn nhất đối với cơ thể. Trong khi đó Bisacodyl là thuốc nhuận tràng kích thích nhu động ruột, sử dụng lâu dài có thể khiến cơ thể phụ thuộc vào thuốc để đi tiêu đều đặn, gây tổn thương ruột, gây các vấn đề về rối loạn nước và muối trong cơ thể.

Bisacodyl có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Bisacodyl CÓ nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam. Do đó người bệnh có thể được sử dụng thuốc này tại các cơ sở khám chữa bệnh theo tuyến bảo hiểm y tế.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Bisarolax được chỉ định trong các trường hợp:

Điều trị táo bón.

Thải sạch ruột trước và sau phẫu thuật.

Chuẩn bị chụp X quang đại tràng.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Viên đạn Bisarolax được dùng theo đường đặt trực tràng. Để thu được hiệu quả tốt, bạn nên tuân thủ các bước sau:

Nếu cảm thấy viên đạn mềm, đặt viên thuốc vào trong tủ lạnh hoặc nước lạnh 3-5 phút trước khi sử dụng.

Bóc vỏ bọc thuốc đạn.

Trong trường hợp dùng liều 1/2 viên/lần, dùng dao cắt ngang viên đạn thành 2 phần và chỉ nên cho trẻ dùng phần có đầu nhọn.

Làm ẩm viên đạn bằng cách nhúng vào nước mát.

Khi đặt thuốc, nên nằm ở tư thế nghiêng một bên, nâng đầu gối lên ngang ngực.

Dùng tay đưa viên thuốc đạn vào sâu trong trực tràng, đặt càng sâu càng tốt.

Hơi hạ thấp chân tạo tư thế thoải mái mà vẫn giữ được vị trị của viên thuốc. Giữ nguyên tư thế trong khoảng 15 phút để viên đạn có thể hoà tan hoàn toàn.

Liều dùng:

Điều trị táo bón

Người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên: 1 viên (10mg)/lần/ngày. Đôi khi có thể dùng liều cao hơn (2 viên/ngày) nếu thấy cần.

Trẻ em từ 6 đến dưới 10 tuổi: 1/2 viên (5mg)/1 lần/ngày.

Trẻ em dưới 6 tuổi: Dùng theo chỉ định của bác sỹ.

Làm sạch ruột trước hoặc sau khi phẫu thuật

Người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên: 1 viên (10mg) vào buổi tối, sau đó 1 viên (10mg) vào buổi sáng hôm sau.

Trẻ em dưới 10 tuổi: 1/2 viên (5mg) vào buổi tối, và 1/2 viên (5mg) vào buổi sáng hôm sau.

Chuẩn bị chụp X quang đại tràng

Người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên: 1 viên (10mg) vào buổi tối, dùng 2 tối liên tục trước khi chụp chiếu.

Trẻ em dưới 10 tuổi: 1/2 viên (5mg) vào buổi tối, dùng 2 tối liên tục trước khi chụp chiếu.

4.3. Chống chỉ định:

Bệnh nhân mẫn cảm với bisacodyl hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Không dùng bisacodyl cho bệnh nhân bị mất nước nặng, phẫu thuật ổ bụng, tắc ruột, viêm ruột thừa, chảy máu trực tràng, viêm dạ dày-ruột.

4.4 Thận trọng:

Tránh dùng các thuốc nhuận tràng kéo dài quá 1 tuần, trừ khi có chỉ dẫn của thầy thuốc.

Thuốc nhuận tràng chỉ có tác dụng điều trị hỗ trợ, bệnh nhân cần phải thay đổi thói quen ăn uống sinh hoạt hàng ngày để chống táo bón như:

Uống 1-3 lít nước một ngày.

Tăng cường ăn các thức ăn giàu chất xơ (rau, hoa quả, ngũ cốc….).

Tập thể dục, vận động đúng mức, không ngồi quá lâu và tập phản xạ đi đại tiện mỗi buổi sáng.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: A

US FDA pregnancy category: B

Thời kỳ mang thai:

Bisarolax chỉ tác dụng lên kết tràng dưới, do đó Bisarolax cũng thích hợp dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên, giống như các thuốc khác, nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên hỏi ý kiến của bác sỹ hoặc dược sỹ trước khi sử dụng.

Thời kỳ cho con bú:

Bisarolax chỉ tác dụng lên kết tràng dưới, do đó Bisarolax cũng thích hợp dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên, giống như các thuốc khác, nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên hỏi ý kiến của bác sỹ hoặc dược sỹ trước khi sử dụng.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Bệnh nhân có thể có cảm giác bỏng rát nhẹ tại vị trí đặt thuốc. Cũng như các thuốc nhuận tràng khác, thuốc cũng có thể gây đau bụng, tiêu chảy… nhưng rất hiếm gặp.

Dùng thuốc nhuận tràng trong thời gian dài có thể làm mất phản xạ đại tiện bình thường.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Các ADR thường nhẹ nếu dùng ngắn ngày và thường tự hết. Tránh dùng thuốc đạn hoặc hỗn dịch để thụt ở người hay bị đau quặn ruột, nứt hậu môn hoặc trĩ bị loét. Viên bao phải nuốt. Nếu ỉa chảy, cần giảm liều

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Dùng thuốc nhuận tràng lâu ngày có thể làm mất kali qua đường ruột, do đó có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các chất bổ sung kali.

Hạ kali huyết cũng có thể làm tăng độc tính của các digitalis trợ tim (ví dụ digoxin, digitoxin). Nên thận trọng khi sử dụng bisacodyl đồng thời với các thuốc trên.

4.9 Quá liều và xử trí:

Xử trí quá liều: Ngộ độc cấp bisacodyl rất hiếm khi xảy ra, các biểu hiện chủ yếu là đau bụng, mất nước, đặc biệt ở người cao tuổi và trẻ nhỏ. Trong trường hợp quá liều hoặc vô tình ngộ độc thuốc, bù nước-điện giải cho bệnh nhân và báo ngay cho nhân viên y tế để áp dụng các biện pháp hỗ trợ cần thiết.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A06AB02, A06AG02.

Bisarolax (bisacodyl), là dẫn chất của diphenylmethan, có tác dụng nhuận tràng kích thích. Bisacodyl làm tăng nhu động ruột do tác động trực tiếp lên cơ trơn ruột bởi kích thích đám rối thần kinh trong thành ruột, và làm tăng dịch thể trong đại tràng.

Cơ chế tác dụng:

Bisacodyl bị khử acetyl thành thể hoạt động bis-(p-hydroxyphenyl)-pyridyl-2-methane (BHPM) ở đường ruột. BHPM có thể kích thích trực tiếp các dây thần kinh phó giao cảm ở đại tràng để tăng nhu động và tiết dịch, việc này còn dẫn đến kích thích co cơ trơn nhưng không phải cơ trơn vòng. Bisacodyl kích thích adenylate cyclase, làm tăng AMP vòng, dẫn đến vận chuyển Na+, K+, Cl- và HCO3- ra khỏi tế bào trong khi các ion Na+ và Cl- không được tái hấp thu. Bisacodyl làm giảm biểu hiện của kênh aquaporin 3, ngăn không cho nước di chuyển vào mạch máu, điều này có thể góp phần làm tăng thải nước trong đại tràng.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Bisarolax được bào chế dưới dạng viên đặt trực tràng, nên hạn chế được kích ứng đường tiêu hoá. Bisarolax có tác dụng nhanh và hiệu quả trong vòng 15 phút đến 1 giờ sau khi đặt thuốc. Viên đạn Bisarolax có dạng hình thuỷ lôi nên dễ đặt viên thuốc vào hậu môn, hoá lỏng ở nhiệt độ cơ thể tạo điều kiện cho bisacodyl phát huy tác dụng tại vị trí đặt thuốc. Bisarolax được dùng cho mọi lứa tuổi, đặc biệt đối với những bệnh nhân không thể dùng thuốc bằng đường uống.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Suppocire vừa đủ 1 viên

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc Bisarolax do Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim sản xuất (2013).

Ngân hàng dữ liệu ngành Dược.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM