Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Mepatyl
Mepatyl là một loại thuốc dạng dung dịch chống nhiễm khuẩn ở tai do Công ty cổ phần tập đoàn Merap sản xuất. Mepatyl có chứa thành phần chính là acetic acid và được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn bề mặt của ống tai ngoài gây ra bởi sinh vật nhạy cảm. Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Mepatyl (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Acetic acid
Phân loại: Kháng khuẩn, nấm, kí sinh trùng, virus > Khác > Thuốc nhỏ tai
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): S02AA10.
Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.
Biệt dược: Mepatyl
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần tập đoàn Merap.
Hãng tiếp thị : Công ty cổ phần tập đoàn Merap.
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Dung dịch nhỏ tai. Mỗi lọ 10ml chứa: Acid acetic 0,208g
Thuốc tham khảo:
| MEPATYL 2% | ||
| Mỗi 10ml dung dịch có chứa: | ||
| Acid acetic | …………………………. | 0,208 g |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Thông tin dành cho người sử dụng:
3.1. Mepatyl là thuốc gì?
Mepatyl là một loại thuốc dạng dung dịch chống nhiễm khuẩn ở tai do Công ty cổ phần tập đoàn Merap sản xuất. Mepatyl có chứa thành phần chính là acetic acid và được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn bề mặt của ống tai ngoài gây ra bởi sinh vật nhạy cảm.
3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:
Acetic acid có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?
Acetic acid KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam, do hiện nay có nhiều loại thuốc thế hệ mới hiệu quả và tốt hơn.
4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:
4.1. Chỉ định:
Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn bề mặt của ống tai ngoài gây ra bởi sinh vật nhạy cảm.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Cách lắp đầu nhỏ giọt
Cắt túi đựng đầu nhỏ giọt
Mở nắp lọ bằng cách kéo nắp nhựa bảo vệ bên ngoài theo chiều mũi tên, khi vòng kim loại bị tách ra, mở nút cao su đậy lọ thuốc
Lắp đầu nhỏ giọt vào lọ
Cách nhỏ thuốc vào tai
Trước khi nhỏ thuốc nên loại bỏ ráy tai để dung dịch thuốc được tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bị nhiễm khuẩn
Không nên bóp đầu nhỏ giọt quá mạnh
Tháo nắp đậy đầu nhỏ giọt
Nghiêng đầu qua phía tai không đau để tai đau hướng lên trên
Chèn bông thấm đẫm dung dịch thuốc vào trong ống tai để tăng quá trình tiếp xúc, bông có thể được thấm đẫm sau khi chèn bằng cách nhỏ thêm thuốc vào bông
Giữ bông trong ít nhất 24 giờ và giữ ẩm bằng cách nhỏ thêm 3-5 giọt dung dịch thuốc sau 4-6 giờ
Gỡ bỏ bông sau 24 giờ. Sau đó, tiếp tục nhỏ 5 giọt (người lớn) hoặc 3-4 giọt (trẻ em) vào mỗi bên tai 3-4 lần mỗi ngày theo thời gian chỉ định
Không chạm đầu nhỏ giọt vào tai hoặc chạm vào bề mặt bất kỳ, có thể gây ra nhiễm khuẩn. Lau sạch đầu nhỏ giọt bằng khăn giấy sạch, không rửa với nước hoặc xà phòng
Liều dùng:
Người lớn: 5 giọt x 3-4 lần/ngày
Trẻ em trên 3 tuổi: 3-4 giọt x 3-4 lần/ngày.
4.3. Chống chỉ định:
Quá mẫn với acid acetic hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần trong thuốc
Người bị thủng màng nhĩ.
4.4 Thận trọng:
Không sử dụng quá 7 ngày
Nếu cơn đau xuất hiện trong quá trình sử dụng, triệu chứng bệnh xấu đi hoặc không cải thiện sau 48 giờ hay nếu thính giác trở nên suy yếu: Ngừng điều trị và tham khảo ý kiến bác sĩ
Bệnh nhân bị thủng màng nhĩ chỉ sử dụng sản phẩm dưới sự giám sát của cán bộ y tế
An toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 3 tuổi chưa được thiết lập
Thuốc chứa benzalkonium chloride có thể gây dị ứng, phản ứng da
Thuốc chứa propylene glycol có thể gây kích ứng da.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Những vấn đề của tai chưa được giải quyết có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Không có hạn chế được biết đến cho việc sử dụng acid acetic trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Thời kỳ cho con bú:
Không có hạn chế được biết đến cho việc sử dụng acid acetic trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Có thể có cảm giác ngứa thoáng qua hoặc bỏng rát sau khi dùng thuốc trong vài ngày điều trị đầu tiên; kích ứng tại chỗ đã xảy ra nhưng rất hiếm.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa có báo cáo.
4.9 Quá liều và xử trí:
Dấu hiệu và triệu chứng quá liều:
Quá liều khi sử dụng thuốc qua đường nhỏ tai là rất khó xảy ra.
Xử trí khi quá liều:
Nếu vô tình uống nhầm thuốc, có thể trung hòa thuốc bằng cách uống sữa hoặc nước.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Nhóm dược lý trị liệu: Kháng khuẩn nhỏ tai, mã ATC: S02AA10
Acid acetic là chất kháng khuẩn và kháng nấm, có hiệu quả đối với vi sinh vât (vi khuẩn và nấm) gây nhiễm khuẩn tai của bệnh nhân viêm tai ngoài cấp tính lan tỏa. Trong các thử nghiệm in vitro, thời gian gây chết tối thiểu là ít hơn 0,25 phút khi vi khuẩn và nấm được phân lập từ bệnh nhân viêm tai ngoài được tiếp xúc với dung dịch acid acetic 2%.
Acid acetic có khả năng chống lại Haemophilus và Pseudomonas sp, Candida và Trichomonas.
Cơ chế tác dụng:
Axit axetic là một chất chống nhiễm khuẩn được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nhạy cảm ở ống tai ngoài. Cơ chế chưa được biết rõ nhưng có thể có khả năng khuếch tán qua thành tế bào của vi khuẩn dẫn đến phá vỡ tế bào.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Lượng hấp thụ dung dịch acid acetic 2% từ ống tai ngoài chưa được biết đến.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Nước cất pha tiêm.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
HDSD Thuốc Mepatyl do Công ty cổ phần tập đoàn Merap sản xuất (2019).
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM