Tag Archives: Flunarizine

Flunarizine – Virtizin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Flunarizine Capsules , Virtizin Hãng sản xuất : […]

Flunarizine – Taniz

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Taniz Hãng sản xuất : Công ty cổ […]

Flunarizine – Stigiron

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Stigiron Hãng sản xuất : Công ty TNHH […]

Flunarizine – Sobelin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Sobelin Hãng sản xuất : T.O. Chemicals (1979) […]

Flunarizine – Silum/Vasotense

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Vasotense, Silum Hãng sản xuất : Pulse Pharmaceuticals […]

Flunarizine – Sibetinic/Tymolpain

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Sibetinic Soft, Sibetinic Caps, Tymolpain, Sibetinic Hãng sản […]

Flunarizine – Siberizin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Siberizin Hãng sản xuất : Công ty cổ […]

Flunarizine – Sibelium

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Sibelium Hãng sản xuất : Janssen Cilag Ltd […]

Flunarizine – Sibendina

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Sibendina Hãng sản xuất : Công ty cổ […]

Flunarizine – Beejenac/Serapid/Febira

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Flunarizine Phân loại: Thuốc kháng histamin H1. Thuốc chẹn kênh calci. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07CA03. Biệt dược gốc: Biệt dược: Beejenac Capsule, Serapid capsule, Febira capsule Hãng sản […]

error: Content is protected !!