Calcium carbonate

Calcium carbonate + Calcium gluconolactate – Calcium MKP Effervescent

Calcium MKP 500 Effervescent (Calcium carbonate + Calcium gluconolactate)

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Calcium MKP 500 Effervescent Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Calcium MKP 500 Effervescent (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất […]

Calcium carbonate + Calcium gluconolactate – Calcium MKP Effervescent Đọc thêm »

Calcium carbonate + Sodium alginate + Sodium bicarbonate – Gaviscon/Gaviscon Dual Action

Gaviscon (Calcium carbonate + Sodium alginate + Sodium bicarbonate)

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Gaviscon, Gaviscon Dual Action Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Gaviscon, Gaviscon Dual Action (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất

Calcium carbonate + Sodium alginate + Sodium bicarbonate – Gaviscon/Gaviscon Dual Action Đọc thêm »

Calcium carbonate + Sodium alginate + Sodium bicarbonate – Ebysta

Ebysta (Calcium carbonate + Sodium alginate + Sodium bicarbonate)

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Ebysta Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Ebysta (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate + Sodium alginate

Calcium carbonate + Sodium alginate + Sodium bicarbonate – Ebysta Đọc thêm »

Calcium carbonate + Calcitriol + Zinc sulfate – Zedcal OP Tablets

Zedcal OP Tablets (Calcium carbonate + Calcitriol + Zinc sulfate)

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Zedcal OP Tablets Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Zedcal OP Tablets (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium

Calcium carbonate + Calcitriol + Zinc sulfate – Zedcal OP Tablets Đọc thêm »

Calcium carbonate – Opecalcium

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: OPECALCIUM Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược phẩm

Calcium carbonate – Opecalcium Đọc thêm »

Calcium carbonate – KITNO

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: KITNO Hãng sản xuất : Công ty cổ phần Dược phẩm

Calcium carbonate – KITNO Đọc thêm »

Calcium carbonate – Eurocaljium

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: EUROCALJIUM Hãng sản xuất : Navana Pharmaceuticals Ltd. 2. Dạng bào

Calcium carbonate – Eurocaljium Đọc thêm »