Calcium carbonate

Aluminum hydroxide + Atropine sulfate + Calcium carbonate + Magnesium carbonate

Thông tin chung của thuốc Aluminum hydroxide + Atropine sulfate + Calcium carbonate + Magnesium carbonate Dưới đây là nội dung hướng dẫn sử dụng chung của Thuốc Aluminum hydroxide + Atropine sulfate + Calcium carbonate + Magnesium carbonate (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược […]

Aluminum hydroxide + Atropine sulfate + Calcium carbonate + Magnesium carbonate Đọc thêm »

Calcium carbonate + Calcium gluconolactate – Calcium Sandoz

Calcium Sandoz 500mg (Calcium carbonate + Calcium gluconolactate)

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc CALCIUM SANDOZ. Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc CALCIUM SANDOZ (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate + Calcium

Calcium carbonate + Calcium gluconolactate – Calcium Sandoz Đọc thêm »

Calcium carbonate + Vitamin D3

Thông tin chung của thuốc kết hợp Calcium carbonate + Vitamin D3 Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc kết hợp Calcium carbonate + Vitamin D3 (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt

Calcium carbonate + Vitamin D3 Đọc thêm »

Calcium carbonate

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Calcium carbonate Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA04. Brand name:  . Generic : Calcium carbonate, Cacital ,Pharmasmooth,pms – Anticid,KITNO,Opecalcium,Donacal D ,CACLCIUM FORT

Calcium carbonate Đọc thêm »