Penciclovir

Thông tin chung về thuốc Penciclovir

Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Penciclovir (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Penciclovir

Phân loại: Thuốc kháng virus (dùng ngoài)

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): D06BB06.

Biệt dược gốc:

Thuốc Generic :

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Kem bôi ngoài da 1%.

Hiện tại thuốc này không lưu hành ở Việt Nam

Thuốc tham khảo:

FENISTIL COLD SORE CREAM
Mỗi gram kem bôi có chứa:
Penciclovir …………………………. 10 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Hình ảnh mang tính chất tham khảo, thuốc chưa lưu hành tại Việt Nam

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Penciclovir được chỉ định để điều trị nhiễm virus herpes simplex ở môi và mặt ở người lớn (bao gồm cả người già) và trẻ em trên 12 tuổi.

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Kem Penciclovir không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch; những bệnh nhân này nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ về việc điều trị.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng bôi ngoài da.

Liều dùng:

Liều dùng cho người lớn

Bôi kem lên vùng bị nhiễm mỗi 2 giờ (8 lần/ngày) trong 4 ngày. Bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt, tốt nhất là khi xuất hiện những dấu hiệu đầu tiên.

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Kem chỉ nên được sử dụng trên vết loét trên môi và xung quanh miệng. không được khuyến khích sử dụng trên các màng nhầy (ví dụ như ở mắt, mũi hoặc trên bộ phận sinh dục).

Cần đặc biệt cẩn thận để tránh rớt vào trong hoặc gần mắt.

Bệnh nhân có vết loét đặc biệt nghiêm trọng nên được khuyến khích đến bệnh viện.

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nên được khuyến khích tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: B1

US FDA pregnancy category: B

Thời kỳ mang thai:

Không có bất kỳ tác dụng phụ khi kem được sử dụng ở phụ nữ mang thai vì sự hấp thụ toàn thân của penciclovir đã được chứng minh là rất thấp.

Thời kỳ cho con bú:

Không có thông tin về thải trừ penciclovir trong sữa mẹ.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Rối loạn khác
Thường gặp Phản ứng tại chỗ (bao gồm cảm giác nóng rát da, đau da, dị ứng)
Rối loạn hệ thống miễn dịch:
Không rõ mẫn cảm, nổi mề đay
Rối loạn da và dưới da:
Không rõ dị ứng ngoài da (bao gồm phát ban, ngứa, phồng rộp và phù)

 

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc.

4.9 Quá liều và xử trí:

Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Penciclovir có hoạt tính kháng virus, thuốc có hoạt tính ức chế chống lại virus Herpes simplex týp 1 (HSV-1), týp 2 (HSV-2) và virus Varicella zoster (VZV).

Trong các nghiên cứu lâm sàng, bệnh nhân được điều trị bằng Penciclovir chữa lành nhanh hơn 30% so với giả dược (sớm hơn một ngày).

Cơ chế tác dụng:

Tại tế bào nhiễm HSV-1, HSV-2 hoặc VZV, men thymidin kinase của virus phosphoryl hóa penciclovir thành dạng monophosphat, sau đó thành dạng penciclovir triphosphat bởi các men kinase của tế bào. Thử nghiệm in vitro cho thấy penciclovir triphosphat ức chế men DNA polymerase của HSV-2 cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat. Kết quả là sự tổng hợp và sự sao chép DNA của virus Herpes bị ức chế một cách chọn lọc.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu: Không được hấp thu đáng kể vào tuần hoàn sau khi dùng tại chỗ với liều đơn hoặc nhiều liều lên đến 180 mg (gấp khoảng 67 lần liều hàng ngày).

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

…..

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

MIMS.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM