Thuốc Alcoclear, Metadroxyl là thuốc gì ? Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Alcoclear, Metadroxyl (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Metadoxine
Phân loại: Thuốc giải độc rượu, thuốc bảo vệ gan.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N07BB.
Biệt dược gốc:
Biệt dược: Alcoclear, Metadroxyl
Hãng sản xuất : Micro Labs Limited
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén 500 mg.
Thuốc tham khảo:
| ALCOCLEAR | ||
| Mỗi viên nén bao phim có chứa: | ||
| Metadoxine | …………………………. | 500 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

| METADROXYL | ||
| Mỗi viên nén bao phim có chứa: | ||
| Metadoxine | …………………………. | 500 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Thuốc Alcoclear được chỉ định trong các trường hợp sau:
Ngộ độc rượu bia cấp và mãn tính
Nghiện rượu kinh niên
Ngăn ngừa các tác hại do rượu bia
Hỗ trợ điều trị các vấn đề về gan do rượu như xơ gan, gan nhiễm mỡ,…
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng đường uống.
Liều dùng:
Liều dùng thông thường trong trường hợp dự phòng tác hại từ rượu
Dùng 1 viên trước khi uống rượu khoảng 30 – 60 phút
Hoặc sử dụng 2 viên sau khi uống rượu, mỗi viên cách nhau 12 giờ
Liều dùng thông thường khi điều trị các vấn đề về gan : Dùng 1 viên/ 2 lần/ ngày
Thời gian điều trị: 1 – 3 tháng
Liều dùng thông thường trong các trường hợp khác: Dùng 1 viên/ 2 lần/ ngày
4.3. Chống chỉ định:
Chống chỉ định thuốc Alcoclear với bệnh nhân quá mẫn với bất cứ thành phần nào trong thuốc.
4.4 Thận trọng:
Metadoxine không thích hợp cho những bệnh nhân đang mang thai, cố gắng thụ thai, hoặc cho con bú.
Trước khi sử dụng thuốc cần thông tin cho bác sĩ:
Bất kỳ các dị ứng mắc phải
Bất kỳ tình trạng sức khỏe hiện tại đang mắc phải
Bất kỳ các loại thuốc đang dùng (bao gồm tất cả các loại thuốc không kê đơn)
Bất kỳ vitamin, thực phẩm bổ sung, hoặc các sản phẩm thảo dược đang sử dụng.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc vì thuốc gây cảm giác buồn ngủ.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Không nên dùng metadoxine trong khi mang thai và cho con bú.
Thời kỳ cho con bú:
Không nên dùng metadoxine trong khi mang thai và cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Dị ứng, buồn nôn hoặc phát ban
Táo bón, đau bụng, có thể là tiêu chảy.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Metadoxine có thể làm tăng decarboxyl ngoại vi của levodopa, làm giảm hiệu quả của nó.
4.9 Quá liều và xử trí:
Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Metadoxine là loại thuốc tổng hợp mới đang được sử dụng để điều trị gan nhiễm mỡ, bệnh gan do rượu. Nó là một hợp chất pydoxine-pyrrolidone-carboxylate. Hiệu lực chính của nó là để tăng thải trừ rượu qua thận, và giúp lọc sạch sản phẩm phân hủy của rượu là acetaldehyte từ máu và các mô. Quá trình oxy hóa ethanol thành acetaldehyde và acetone làm giảm nồng độ glutathione (xem Tác dụng của metadoxine trong cơ thể). Cùng với việc giảm tổn thương do rượu, metadoxine giúp phục hồi nicotiamide-adenine dinucleotide-(NAD), glutathione, và adenosine triphosphate (ATP) tập trung ở gan và não, cũng như đưa nồng độ các enzym alamine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST), và gamma-glutamyl transpeptidase (GGT) về mức bình thường, tất cả đều là những dấu hiệu đặc trưng của việc tái tạo gan.
Tác dụng của metadoxine trong cơ thể:
Tính chất chống oxy hóa và khả năng liên kết triệt để
Tăng nồng độ adenosine triphosphate
Tăng nồng độ chất glutathione bị giảm
Giảm tỷ lệ các chất gây xơ hóa
Ngăn chặn sự sụt giảm lượng glycogen dự trữ
Ảnh hưởng tích cực đến chuyển hóa acid béo
Tăng tốc độ thải trừ rượu
Cơ chế tác dụng:
Metadoxine (pyridoxine-L-2-pyrrolidone-5-carboxylate) là kết hợp giữa pyridoxine và pyrrolidone-carboxylate, acid glutamic theo chu kỳ-lactam, và chu kỳ Gramma-glutamyl, chu kỳ này có nhiệm vụ tổng hợp và phá vỡ glutathione. Hai tiểu đơn vị của các phân tử xảy ra một cách tự nhiên. Thành phần pyridoxine của thuốc (một vitamin B6) đáp ứng được một chức năng quan trọng trong hệ thống, như trong quá trình trao đổi các axit amin, carbohydrate, sphingolipids và hemoglobin.
Nó cũng đóng một vai trò trong việc trung hòa và giải độc axit mật bằng cách tổng hợp taurine.
Trong các mô, các cặp ion có thể tách đôi, hình thành các phân tử loại N-oxit mà chức năng cấu trúc như bẫy xoắn, do đó có thể nắm giữ được oxy nguyên tử, hydroxyl, và các gốc tự do superoxid. Tùy thuộc vào nồng độ, metadoxine hoạt động như một nhà cung cấp proton trong sự hiện diện của các gốc ổn định DPPH, và điều này cũng đúng đối với khả năng làm giảm của nó.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Hấp thu: Được hấp thu dễ dàng sau khi uống
Phân bố: Được phân bố chủ yếu trong cơ thể dưới dạng liên kết protein. Nó được tích trữ chủ yếu ở gan và một lượng nhỏ ở cơ và não.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa qua gan.
Thải trừ: chủ yếu qua thận.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
…
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
Hoặc HDSD Thuốc.
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM