Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Procto-glyvenol
Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Procto-glyvenol (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Lidocaine + Tribenoside
Phân loại: Thuốc bảo vệ mạch máu, bền mạch, bioflavonoid. Thuốc gây tê. Dạng kết hợp.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): C05AX05,C05CX01.
Biệt dược gốc:
Biệt dược: Procto-glyvenol
Hãng sản xuất : Novartis Pharma S.A.S
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên đạn đặt trực tràng (Tọa dược) chứa: 400mg Tribenoside và 40mg Lidocaine.
Thuốc tham khảo:
| PROCTO-GLYVENOL | ||
| Mỗi viên đạn đặt hậu môn có chứa: | ||
| Tribenoside | …………………………. | 400 mg |
| Lidocaine | …………………………. | 40 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Procto-Glyvenol được dùng điều trị tại chỗ trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ là hiện tượng dãn tĩnh mạch ở trực tràng/hậu môn gây đau, nhức và ngứa tại chỗ.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng đặt trực tràng.
Không dùng quá liều chỉ định. Tránh tiếp xúc với mắt.
Không nuốt thuốc.
Liều dùng:
Khi các triệu chứng là cấp tính:
Đặt 1 viên thuốc đạn, 2 lần/ngày (1 lần vào buổi sáng và 1 lần vào buổi tối).
Khi các triệu chứng đã thuyên giảm:
Đặt 1 viên thuốc đạn, 1 lần/ngày.
Dùng Procto-Glyvenol trong bao lâu
Bạn nên dùng Procto-Glyvenol đến khi hết các triệu chứng.
Nếu các triệu chứng còn tồn tại sau 1 tuần dùng thuốc, cần tham khảo ý kiến bác sỹ.
Nếu vô ý nuốt phải Procto-Glyvenol
Tiếp xúc với bác sĩ ngay lập tức
Nếu quên dùng Procto-Glyvenol:
Nêu quên dùng Procto-Glyvenol, không nên lo lắng: chỉ cần dùng như thường lệ tại thời điểm dùng thuốc của lần tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù lại liều quên dùng.
4.3. Chống chỉ định:
Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Tham khảo ý kiến bác sỹ hoặc dược sỹ trước khi dùng Procto-Glyvenol nếu bạn bị bệnh về gan.
Procto-Glyvenol và trẻ em
Không sử dụng thuốc cho trẻ em mà không tham khảo ý kiến bác sỹ.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Procto-Glyvenol không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ trước khi sử dụng thuốc nếu bạn có thai hoặc cho con bú, hoặc nếu có ý định có thai.
Không sử dụng thuốc trong suốt 3 tháng đầu thai kỳ.
Có thể sử dụng Procto-Glyvenol sau tháng thứ 3 của thai kỳ hoặc khi cho con bú, tuy nhiên không dùng quá liều chỉ định.
Thời kỳ cho con bú:
Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ trước khi sử dụng thuốc nếu bạn có thai hoặc cho con bú, hoặc nếu có ý định có thai.
Có thể sử dụng Procto-Glyvenol sau tháng thứ 3 của thai kỳ hoặc khi cho con bú, tuy nhiên không dùng quá liều chỉ định.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Cũng như mọi thuốc khác, Proto-Glyvenol có thể gây ra một số tác dụng phụ cho dù không phải tất cả mọi người đều bị.
Trường hợp rất hiếm (có thể xảy ra ở < 1/10,000 người)
Trong các trường hợp rất hiếm thuốc có thể gây phản ứng dị ứng nặng (phản ứng phản vệ). Lập tức ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sỹ nếu có bất kỳ dấu hiệu của phản ứng dị ứng như:
Khó thở hoặc khó nuốt.
Phù mặt, môi, lưỡi và/hoặc họng.
Ngứa nặng ở da với ban đỏ hoặc các nốt phồng.
Nhịp tim bất thường.
Trường hợp hiếm (có thể xảy ra ở >1/10.000 và < 1/1.000 người)
Procto-Glyvenol được dung nạp khá tốt. Tuy nhiên, trong các trường hợp hiếm có thể gây các phản ứng về da như nóng rát, ngứa, hoặc nổi nốt đỏ ở chỗ dùng, hoặc thậm chí lan rộng xung quanh vùng này. Thông báo cho bác sỹ nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào trên đây.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa được biết tương tác khi sử dụng Procto-Glyvenol cùng với các thuốc khác. Tuy nhiên bạn luôn cần thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về các thuốc mà bạn đang dùng, kể cả các thuốc không kê đơn.
4.9 Quá liều và xử trí:
Không có kinh nghiệm về quá liều Procto-Glyvenol. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều, hãy lập tức thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Hoạt chất thứ nhất, tribenoside, tác dụng tại chỗ lên nguyên nhân gây viêm ở các mạch máu nhỏ.
Hoạt chất thứ 2, lidocaine hay muối của nó là lidocaine hydrochloride, là thuốc gây tê tại chỗ làm giảm ngay ngứa, nhức và đau do trĩ gây ra.
Cơ chế tác dụng:
Tribenoside là thuốc bảo vệ thành mạch.
Lidocaine là một thuốc gây tê tại chỗ thuộc loại amide, trong nhóm I/b có tính làm ổn định màng tế bào và chống loạn nhịp như đã được Vaughan William xếp loại. Thuốc gây tê bằng cách ngăn sự hình thành và dẫn truyền của xung động thần kinh. Các thuốc gây tê tại chỗ – bao gồm lidocaine – tác dụng bằng cách làm ổn định tính thấm của màng bào tế bào thần kinh đối với ion natri. Ngưỡng kích thích điện tăng dần và do đó ức chế sự dẫn truyền.
Khi dùng tại chỗ trên niêm mạc, lidocaine được hấp thu nhiều hay ít tùy thuộc vào liều lượng và vị trí áp dụng. Lưu lượng tuần hoàn ở niêm mạc ảnh hưởng đến sự hấp thu. Tác dụng của thuốc phun mù Lidocain xảy ra trong vòng 1 phút và kéo dài trong 5-6 phút. Cảm giác tê dại từ từ biến mất trong vòng 15 phút. Với các liều điều trị, thuốc không ảnh hưởng đến nhịp tim và không làm giảm lực co cơ tim (ức chế tim).
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Khoảng 2-20% tribenoside có trong thuốc dạng kem được hấp thu qua da.
Vì Lidocaine + Tribenoside được bào chế để tạo ra tác dụng tại chỗ, cho nên sự hấp thu trong cơ thể của hoạt chất tribenoside phải được giới hạn ở mức tối thiểu. Độ khả dụng sinh học toàn thân của tribenoside trong cơ thể khi dùng đường đặt hậu môn chỉ đạt khoảng 30% so với khi dùng đường uống (viên nang). Nồng độ tối đa trong huyết tương là 1 mcg/ml (tribenoside và các chất chuyển hóa của nó) sau 2 giờ khi dùng 1 viên tọa dược (400 mg tribenoside).
Tribenoside được chuyển hóa mạnh mẽ trong cơ thể ; 20-27% liều dùng của 1 viên tọa dược được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Lượng lidocaine hấp thu không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hoặc tim.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược gồm chất béo rắn số 1 (Witepsol E85), chất béo rắn số 2 (Witepsol W35).
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
HDSD Thuốc Procto-Glyvenol do Công ty Novartis Pharma S.A.S sản xuất (2013).
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM