Kho dược thiếu Natri clorid 0.9% thì có thay được bằng Glucolyte-2 hay không?

Theo NCDLS

DS. Phạm Công Khanh

 

Đây là câu hỏi mà vài bạn sinh viên năm cuối đã hỏi mình khi đang trong kỳ thực tập dược khoa tại bệnh viện. Gom hết lên đây nói luôn một lần; mặc dù, bài viết này không nhằm mục đích trả lời cho câu hỏi trên, bởi vì không thể có một câu trả lời rõ ràng “Có/Không” cho một câu hỏi chung chung như vậy, mà mỗi quyết định đưa ra trên lâm sàng cần tham chiếu trên từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. Những điều sau đây chỉ nhắm cung cấp một hướng tiếp cận để chúng ta có thể tự tìm kiếm câu trả lời khi gặp một tình huống như vậy trong thực tế.

Về bản chất, có thể chia các loại dịch truyền thành 2 loại: dịch truyền tinh thể (crystalloid fluid – ví dụ dung dịch natri clorid, glucose, Ringer lactate…) và dịch truyền keo (colloids – ví dụ albumin, gelatin, dextran, HES…). Đối với một dung dịch tinh thể, khi xem xét cần lưu ý đến ít nhất 3 yếu tố sau đây: (1) thành phần và nồng độ các thành phần trong dung dịch, (2) độ thẩm thấu – osmolality và (3) pH của dung dịch (xem hình đính kèm).

Một dung dịch tinh thể được xem là tối ưu, đầu tiên nên có các thành phần và nồng độ thành phần tương tự như huyết tương người. Xét về khía cạnh này, dung dịch Natri clorid 0.9% có nồng độ chlorid (154 mmol/L) cao hơn so với huyết tương (98 – 105 mmol/L), do đó gây lo ngại khi truyền một lượng lớn natri clorid có thể dẫn đến tình trạng “nhiễm toan chuyển hóa tăng clorid máu” (hyperchloraemic metabolic acidosis – HCMA). Đây là động lực dẫn đến sự phát triển của dung dịch Ringer lactat vào năm 1930 bởi Hartmann và Senna, trong đó, một phần natri clorid được thay thế bởi natri lactat để làm giảm nồng độ clorid của dung dịch xuống còn 111 mmol/L, gần hơn với nồng độ clorid của huyết tương, đồng thời lactat đóng vai trò như một anion thay thế cho clorid để đảm bảo sự trung hòa về điện thế của dung dịch, làm giảm nguy cơ xuất hiện HCMA.[1]

Một dung dịch có đặc tính như Ringer lactat nêu trên được gọi là một “dung dịch cân bằng muối (tạm dịch từ chữ “balanced salt solutions”), tạm hiểu theo nghĩa là nồng độ natri và clorid đều gần với nồng độ sinh lý. Vì lý do này, Đồng thuận của Anh về Liệu pháp truyền dịch tĩnh mạch cho bệnh nhân phẫu thuật người lớn (British Consensus Guidelines on Intravenous Fluid Therapy for Adult Surgical Patients – GIFTASUP) khuyến cáo lựa chọn một “dung dịch cân bằng muối”, như dung dịch Ringer’s lactat/acetat hay dung dịch Hartmann’s, hơn là dung dịch natri clorid khi cần bù dịch ở bệnh nhân phẫu thuật để hạn chế nguy cơ HCMA (mức chứng cứ 1b). [2]

Như vậy, dựa trên nồng độ clorid khá thấp của dung dịch Glucolyte-2 là 77 mmol/L, thì có thể Glucolyte-2 sẽ gần giống các “dung dịch cân bằng muối” ở khía cạnh làm giảm nguy cơ xuất hiện HCMA hơn so với natri clorid, đặc biệt là ở bệnh nhân phẫu thuật. Điều này có lẽ phần nào giúp giải thích cho một chỉ định của Glucolyte-2 trong hồ sơ đăng ký thuốc: “Để điều trị duy trì trong giai đoạn tiền phẫu và hậu phẫu”.

Một khác biệt dễ thấy nữa về thành phần của Glucolyte-2 so với Natri clorid 0.9%, đó là dung dịch Glucolyte-2 có chứa các thành phần khác, như kali, magie, phospho, kẽm và glucose; do đó, Glucolyte-2 cung cấp các ion nói trên cho những trường hợp thiếu hụt kali, magie, phospho và kẽm; đồng thời cũng cung cấp năng lượng với 300 kcal/L. Đây là những thứ mà dung dịch Natri clorid 0.9% không có. Nhưng ngược lại, việc chứa nhiều thành phần cũng khiến Glucolyte-2 không thích hợp trong một số trường hợp, ví dụ pha với dung dịch chứa calci (chẳng hạn calci gluconat, vì tạo tủa calci phosphat) hay sử dụng ở bệnh nhân tăng kali máu, những điều sẽ không là vấn đề nếu sử dụng dung dịch Natri clorid 0.9%.

Xét về độ thẩm thấu, dung dịch Natri clorid 0.9% được gọi là một dung dịch đẳng trương vì có độ thẩm thấu 308 mOsmol/kg, gần với độ thẩm thấu của huyết tương người 280 – 300 mOsmol/kg, như vậy Natri clorid 0.9% không làm thay đổi thể tích dịch nội bào và không ảnh hưởng đến chức năng sinh lý thông thường của tế bào. Ngược lại, Glucolyte-2 là một dung dịch ưu trương, có độ thẩm thấu là 620 mOsmol/kg, tức gấp đôi độ thẩm thấu của huyết tương và dung dịch Natri clorid 0.9%. Như vậy, xét về độ thẩm thấu, Glucolyte-2 không có lợi về mặt sinh lý tế bào so với dung dịch Natri clorid 0.9%. Để hiểu thêm về độ thẩm thấu của một dung dịch, có thể tham khảo bài viết “Các dung môi pha thuốc thường dùng” đã đăng trên NCDLS trước đây, ở link: https://www.nhipcauduoclamsang.com/cac-dung-moi-pha-thuoc-…/

Với hai khía cạnh đã nêu trên, có thể thấy Natri clorid 0.9% và Glucolyte-2 là hai dung dịch có những đặc điểm khác nhau. Và mỗi người sẽ tự có cho mình câu trả lời cho câu hỏi ở đầu bài.

Kiến thức về liệu pháp truyền dịch và các dung dịch truyền tĩnh mạch là một lĩnh vực khó, bởi nó đòi hỏi những hiểu biết sâu sắc về sinh lý thể dịch, cân bằng acid – base cũng như nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể, mà bản thân người viết cũng có những khoảng trống kiến thức mênh mông. Hy vọng trong tương lai có thể trở lại chủ đề này một cách chỉnh chu và toàn diện hơn.

Thông tin kê toa của Glucolyte-2: https://dav.gov.vn/…/HO%20SO%20THONG%20TIN%2020…/0058.17.pdf

Tài liệu tham khảo:
[1] Naisbitt, C.; Buckley, H.; Kishen, R. Crystalloids, colloids, blood products, and blood substitutes. Anaesth. Intensive Care Med. 2016, 17, 308–314.
[2] British consensus guidelines on intravenous fluid therapy for adult surgical patients, GIFTASUP. Powell-Tuck J, Gosling P, Lobo DN, et al.
[3] Piper GL, Kaplan LJ. Fluid and electrolyte management for the surgical patient. Surg Clin N A. 2012;92:189–205.

Leave a Reply

Địa chỉ nhà thuốc:
Số 1 ngõ 420 Hà Huy Tập, Yên Viên, Gia Lâm, Hà Nội

ABOUT

Chính sách hợp tác

Chính sách nội dung

Tin tức

SUPPORT

Help Center

FAQ

Sitemap

Đăng ký nhận thông báo qua email bất cứ khi nào các bài viết mới được xuất bản.

error: Content is protected !!