1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Hydroxyapatite
Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải.
Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A02AA01.
Brand name:
Generic : Hydroxyapatite, Ospex, Ossopan
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén bao film 600 mg.
Microcrystalline Hydroxyapatite 600mg (hợp chất ossein – hydroxyapatite khan) = 321mg Hydroxyapatite tương đương với: Canxi 129mg và Photpho 58mg.
Thuốc tham khảo:
| OSSOPAN 600 | ||
| Mỗi viên nén bao phim có chứa: | ||
| Hydroxyapatite vi tinh thể | …………………………. | 600 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Viên nén được dùng cho những bệnh nhân có nhu cầu bổ sung cả canxi và photpho:
– Phụ nữ có thai và cho con bú.
– Trong giai đoạn phát triển cơ thể (trẻ em, nam, nữ thanh thiếu niên).
– Dùng bổ sung để tránh loãng xương ở người cao tuổi, phụ nữ thời kỳ mãn kinh và sau khi mãn kinh.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng : Dùng uống.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: 6 – 12 viên/ngày, chia làm 3 lần.
Trẻ em 6 – 14 tuổi: 3 – 9 viên/ngày, chia làm 3 lần.
Trẻ em dưới 6 tuổi: dùng dạng bào chế khác cho phù hợp (ví dụ: dung dịch uống).
4.3. Chống chỉ định:
Chống chỉ định với những người mẫn cảm với canxi và bất kỳ thành phần nào của viên thuốc. Người bị tăng canxi huyết, tăng canxi niệu nặng và suy thận nặng.
4.4 Thận trọng:
Phải thận trọng ở những bệnh nhân bị suy gan và/hoặc suy thận.
Phải kiểm tra sự bài xuất của canxi trong nước tiểu ở những bệnh nhân bị tăng canxi niệu mức độ nhẹ (vượt quá 300mg 7.5mol/24 giờ), người bị suy chức năng thận mức độ nhẹ tới vừa phải, hoặc có tiền sử bệnh sỏi đường tiết niệu. Nếu cần thiết, có thể giảm liều dùng hoặc ngừng điều trị.
Cần uống thật nhiều nước ở những bệnh nhân có thể hình thành sỏi trong đường niệu.
Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú: Thuốc được dùng an toàn cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Dùng trong nhi khoa: Thuốc được dùng an toàn với liều đề nghị.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Thuốc được dùng an toàn cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thời kỳ cho con bú:
Thuốc được dùng an toàn cho phụ nữ có thai và cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Các tác dụng không mong muốn gồm những rối loạn đường tiêu hóa mức độ nhẹ: đầy hơi, tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, khô miệng, khát nước, đa niệu, lú lẫn, mê sảng, sững sờ và hôn mê. Ở một số bệnh nhân, điều trị kéo dài với canxi liều cao có thể thúc đẩy sự hình thành sỏi trong đường tiết niệu.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Các kháng sinh Fluoroquinolone: Canxi có thể làm giảm sự hấp thu của những thuốc này, vì thế không nên dùng các chế phẩm bổ sung canxi và các sản phẩm từ sữa trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi uống thuốc kháng sinh.
Levothyroxine: Khi dùng đồng thời, canxi có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc này.
Sắt: Liều cao với canxi có thể làm giảm sự hấp thu của sắt.
Kẽm: Liều cao với canxi có thể làm giảm sự hấp thu của kẽm.
Thuốc lợi tiểu Thiazide: Làm tăng canxi huyết.
Atenolol: Làm giảm nồng độ tối đa của atenolol trong huyết tương.
Muối sắt: Sự hấp thu của sắt tại đường tiêu hoá bị giảm.
Các kháng sinh nhóm tetracycline: Giảm sự hấp thu và nồng độ của các tetracycline trong huyết thanh.
Verapamil: Hiệu quả lâm sàng và độc tính của verapamil bị thay đổi.
4.9 Quá liều và xử trí:
Không có tài liệu về quá liều của Microcrystalline Hydroxyapatite.
Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Microcrystalline hydroxyapatite là dạng vi tinh thể của canxi và photpho theo tỷ lệ chính xác được tạo thành trong cơ thể.
Canxi là thành phần khoáng chất quan trọng nhất của xương, cần thiết cho nhiều chức năng trong cơ thể. Xương chứa 99% tổng lượng canxi trong cơ thể ở dạng kết tinh tương tự như chất khoáng hydroxyapatite.
Photpho là thành phần thiết yếu trong tất cả các mô của cơ thể. Hơn 80% trong tổng lượng photpho của cơ thể có trong xương, và khoảng 15% trong các mô mềm. Photpho là một thành phần của màng photpholipid.
Trong cơ thể canxi và photpho cùng có vai trò duy trì sự phát triển và cấu trúc của bộ xương.
Cơ chế tác dụng:
Hydroxyapatite (HA) là dạng canxi phosphat tự nhiên có tính tương thích sinh học cao với tế bào và mô. Ở dạng bột mịn kích thước nano, Canxi Nano hydroxyapatite (CNHA) là dạng canxi photphat dễ được cơ thể hấp thụ nhất với tỷ lệ Ca/P trong phân tử đúng như tỷ lệ trong xương và răng.
Calci là một ion ngoài tế bào quan trọng, hóa trị 2. Người lớn bình thường có khoảng 1.300g calci (nam) hoặc 1.000g calci (nữ), mà 99% ở xương dưới dạng giống hydroxyapatit, số còn lại có mặt trong dịch ngoại bào, và một số rất nhỏ trong tế bào. Trong huyết tương người, nồng độ calci vào khoảng 8,5mg đến 10,4mg/decilít (2,1 – 2,6mmol) trong đó khoảng 45% gắn với protein huyết tương, chủ yếu là albumin và khoảng 10% phúc hợp với các chất đệm anionic (như Citrat và phosphat). Phần còn lại là calci ion hóa (Ca2+ ). Ca2+ rất cần thiết cho nhiều quá trình sinh học: kích thích neuron thần kinh, giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, co cơ, bảo toàn màng và làm đông máu. Ca2+ còn giúp chức năng truyền tin thứ cấp cho hoạt động của nhiều hormon.Trên hệ tim mạch: ion canxi rất cần thiết cho kích thích và co bóp cơ tim cũng như cho sự dẫn truyền xung điện trên một số vùng của cơ tim đặc biệt qua nút nhĩ thất. Trên hệ thần kinh cơ: ion canxi đóng vai trò quan trọng trong kích thích và co bóp cơ. Calci cũng là thành phần chính của xương và là thành phần cần thiết cho sự vôi hoá xương mới thành lập. Lượng canxi tiêu thụ ở trẻ em đang lớn, người mang thai hay cho con bú cán được tăng cường.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Calcium được chuyển qua niêm mạc ruột bởi một protein – vận chuyển đặc hiệu. Sự hấp thu calcium từ ruột tới bờ lớp nhung mao tăng nhanh khi có mặt của vitamin D. Phần lớn lượng calci được thấy trong phân, đây có thể do lượng calci trong thức ăn không được hấp thu và một phần do calci từ các tế bào biểu mô và dịch tiêu hoá. Sự tái hấp thu calci tuỳ thuộc vào nhiều yếu tố. Nước tiểu bình thường chứa từ 100 – 350mg calci mỗi ngày, lượng này thay đổi tùy theo từng người và thường cao vào mùa hè.
Phosphate được hấp thu từ ruột. Ở người lớn khoảng 2/3 lượng phosphate uống vào được hấp thu và thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu. Nồng độ phosphate trong huyết tương của trẻ em cao hơn người lớn.
Phosphate có trong huyết tương và trong dịch ngoại bào, trong màng tế bào và trong dịch nội bào, trong collagen và xương. Trong dịch ngoại bào, phosphate tồn tại dưới dạng vô cơ, nồng độ chất vô cơ trong huyết tương thay đổi tùy theo tuổi.
Sự bài xuất của phosphate qua đường thận, hơn 90% nồng độ phosphate trong huyết tương được lọc qua thận, trong đó 80% được tái hấp thu.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược: Microcrystalline Cellulose, Natri Croscarmellose, Natri Starch Glycolat, Colloidal Anhydrous Silica, Magnesi Stearat, Talc tinh khiết, Hydromellose, Titan Dioxid, Ethylcellulose, Oxit sắt vàng.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
Hoặc HDSD Thuốc.