Calcium acetate

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Calcium acetate

Phân loại: Khoáng chất và chất điện giải.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A12AA12.

Brand name: Renacet, PhosLo.

Generic : Calcium acetate

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén 475 mg, 950 mg, 667 mg.

Thuốc tham khảo:

RENACET 950 mg
Mỗi viên nén bao phim có chứa:
Calcium acetate …………………………. 950 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Calcium acetat được dùng làm giảm nồng độ phosphate trong máu cao ở những bệnh nhân suy thận nặng chạy thận;

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng : Dùng uống kèm với bữa ăn.

Liều dùng:

Liều lượng thông thường dành cho người lớn bị tăng photphat huyết

Ban đầu: 1334 mg dùng đường uống kèm với bữa ăn.

Duy trì: liều có thể tăng dần khi nồng độ photphat trong huyết thanh đạt mục tiêu, miễn là tăng canxi huyết không xảy ra.

Uống thuốc trong mỗi bữa ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Dùng thuốc này thường xuyên để có thuốc phát huy tác dụng cao nhất.

Dùng thuốc đúng theo chỉ dẫn. Không tự tăng liều hoặc sử dụng thường xuyên hơn so với quy định.

4.3. Chống chỉ định:

Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Nồng độ canxi trong máu cao;

Nếu cũng đang dùng digoxin (digitalis, lanoxin, lanoxicaps).

4.4 Thận trọng:

Không uống bổ sung canxi trừ khi bác sĩ chỉ định.

Tránh sử dụng các thuốc kháng axit khi không có lời khuyên của bác sĩ. Chỉ sử dụng các dạng cụ thể của thuốc kháng axit khi bác sĩ khuyến cáo. Nhiều thuốc kháng axit có chứa canxi và có thể dùng quá liều chất này nếu dùng thuốc kháng axit canxi cùng với canxi axetat.

Nồng độ canxi trong máu cao;

Nếu cũng đang dùng digoxin (digitalis, lanoxin, lanoxicaps).

Không uống bổ sung canxi trừ khi bác sĩ chỉ định.

Tránh sử dụng các thuốc kháng axit khi không có lời khuyên của bác sĩ. Chỉ sử dụng các dạng cụ thể của thuốc kháng axit khi bác sĩ khuyến cáo. Nhiều thuốc kháng axit có chứa canxi và có thể dùng quá liều chất này nếu dùng thuốc kháng axit canxi cùng với canxi axetat.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: C

Thời kỳ mang thai:

Tác dụng có hại đối với con người do canxi được dùng trong khi mang thai và cho con bú chưa được báo cáo.

Tuy nhiên, khả năng tăng calci huyết tăng lên ở phụ nữ có thai, đặc biệt khi dùng chung canxi và vitamin D.

Thời kỳ cho con bú:

Tác dụng có hại đối với con người do canxi được dùng trong khi mang thai và cho con bú chưa được báo cáo.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng có nhiều khả năng xảy ra:

Rối loạn tim mạch / mạch máu: Tăng calci huyết, đặc biệt là sau khi dùng quá liều.

Buồn nôn, nôn, chán ăn;

Táo bón;

Khô miệng hoặc khát nước;

Đi tiểu nhiều hơn bình thường.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Việc sử dụng đồng thời với các sản phẩm thuốc khác có thể làm giảm khả năng hấp thu của chúng:

Giảm hấp thu có thể xảy ra đối với nhiều thuốc anion, ví dụ như tetracycline và doxycycline, quinolone (chất ức chế gyrase), biphosphonates, fluoride và các thuốc đổi kháng cholinergics. Tương tác cũng có thể xảy ra với các chế phẩm vitamin D. Do đó, nên dùng cách nhau khoảng thời gian 1-2 giờ.

Tác dụng có thể tăng khi dùng glycosid tim, tác dụng giảm có thể xảy ra với chất đối kháng canxi.

Dùng đồng thời thiazide làm tăng nguy cơ tăng calci huyết. Nếu mức canxi tăng lên, việc sử dụng adrenaline có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nặng.

4.9 Quá liều và xử trí:

Quá liều sẽ không ​​gây ra tăng calci máu ngoại trừ những bệnh nhân dùng vitamin D quá mức.

Xử trí: Ngừng thuốc và điều trị triệu chứng bao gồm giảm nồng độ canxi, ví dụ như quản lý phosphat miệng và thuốc nhuận tràng không mặn như lactulose.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Calcium acetate cô lập phosphate trong ruột bằng cách hình thành các muối phosphat không hòa tan được bài tiết qua phân, do đó làm giảm nồng độ phosphat trong huyết thanh và cường cận giáp thứ phát.

Cơ chế tác dụng:

Calcium acetat là một khoáng chất tự nhiên hoạt động bằng cách giữ lượng phosphate từ chế độ ăn uống để giúp đào thải chúng ra khỏi cơ thể.

Lọc máu sẽ loại bỏ phosphate từ máu, nhưng khó mà loại bỏ đủ để giữ mức phosphate cân bằng.

Giảm nồng độ phosphate huyết có thể giúp giữ cho xương chắc khỏe, ngăn ngừa sự tích tụ của các muối không tốt trong cơ thể và có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ do nồng độ phosphate cao.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu: Chủ yếu từ ruột non. Tăng hấp thu 1,25-Dihydroxycholecalciferol (calcitriol), một chất chuyển hóa của vit D

Phân bố: Qua nhau thai và phân bố vào sữa mẹ.

Chuyển hóa thải trừ: Lượng canxi dư được bài tiết chủ yếu qua thận. Canxi không hấp thu được bài tiết qua phân, được tiết ra trong mật và dịch tụy. Một lượng nhỏ bị mất qua mồ hôi, da, tóc và móng.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Lõi : Maize starch, Sucrose, Gelatin, Sodium starch glycolate (Type A), Croscarmellose sodium, Magnesium stearate

Bao phim: Hypromellose, Refined castor oil, Saccharin sodium, Talc, Orange flavour

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam