Mexcold Plus (Caffeine + Paracetamol)

Caffeine + Paracetamol – Mexcold Plus

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Mexcold Plus (pms-Mexcold plus)

Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Mexcold Plus (pms-Mexcold plus) (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Caffeine + Paracetamol

Phân loại: Thuốc giảm đau hạ sốt dạng kết hợp.

Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N02BE01.

Biệt dược gốc:

Biệt dược: Mexcold Plus (pms-Mexcold plus)

Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén bao film chứa : Paracetamol 500mg, Caffeine 65mg.

Thuốc tham khảo:

MEXCOLD PLUS
Mỗi viên nén bao phim có chứa:
Paracetamol………………………….500 mg
Caffeine………………………….65 mg
Tá dược………………………….vừa đủ (Xem mục 6.1)

Mexcold Plus (Caffeine + Paracetamol)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Điều trị các triệu chứng đau như: đau đầu, đau răng, đau lưng, đau nhức bắp thịt, đau bụng kinh, đau do thấp khớp, nhức mỏi cơ.

Hạ sốt từ nhẹ đến vừa.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Uống nguyên viên với một ít nước.

Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc: Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.

Liều dùng:

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 – 2 viên x 2 – 3 lần/ngày. Không uống quá 8 viên/ngày.

Không dùng thuốc có chứa paracetamol để tự điều trị giảm đau quá 10 ngày ở người lớn hoặc quá 5 ngày ở trẻ em, trừ khi do thầy thuốc hướng dẫn.

Không dùng paracetamol cho người lớn và trẻ em để tự điều trị sốt cao (trên 39,5°C), sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc sốt tái phát, trừ khi do thầy thuốc chỉ định.

4.3. Chống chỉ định:

Mẫn cảm với paracetamol, cafein hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người bệnh nhiều lần thiếu máu.

Bệnh tim, bệnh phổi, suy gan, suy thận.

Người bệnh thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase.

Trẻ em dưới 12 tuổi.

4.4 Thận trọng:

Đôi khi có những phản ứng da gồm ban dát sần, ngứa và mày đay: những phản ứng quá mẫn khác gồm phù thanh quản, phù mạch và những phản ứng kiểu phản vệ ít khi xảy ra. Giảm bạch cầu trung tính và ban xuất huyết giảm tiểu cầu đã xảy ra khi dùng thuốc chứa paracetamol. Hiếm gặp mất bạch cầu hạt ở người bệnh dùng paracetamol.

Thận trọng ở người bệnh có thiếu máu từ trước vì chứng xanh tím có thể không biểu lộ rõ, mặc dù có những nồng độ cao nguy hiểm của methemoglobin trong máu.

Tránh uống rượu trong quá trình điều trị với thuốc chứa paracetamol do nguy cơ tăng độc tính trên gan.

Dùng thận trọng với người suy giảm chức năng gan hoặc thận.

Bác sĩ cần cảnh báo cho bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như: hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Hiện nay, chưa có ghi nhận về tác dụng không mong muốn ở phụ nữ mang thai khi sử dụng paracetamol. Tuy nhiên, cafein có thể qua được nhau thai và gây ra những bất thường cho phôi thai khi sử dụng ở liều rất cao.

Cần có sự hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng Mexcold Plus cho phụ nữ mang thai.

Thời kỳ cho con bú:

Nghiên cứu ở người mẹ dùng paracetamol, không thấy có tác dụng không mong muốn ở trẻ. Cần sử dụng thuốc thận trọng vì cafein có thể khuếch tán vào sữa mẹ nhưng chưa có ghi nhận về tác dụng bất thường cho trẻ bú mẹ.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Paracetamol:

Ban da và các phản ứng dị ứng khác thỉnh thoảng xảy ra, thường là ban đỏ hoặc mày đay, nhưng đôi khi nặng hơn và có thể kèm theo sốt do thuốc và thương tổn niêm mạc. Người bệnh mẫn cảm với salicylat hiếm mẫn cảm với paracetamol và những thuốc có liên quan. Trong một số ít trường hợp riêng lẻ, paracetamol gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm toàn thể huyết cầu.

Ít gặp: ban da, buồn nôn, nôn, nhức đầu, mất ngủ, loạn tạo máu, thiếu máu, bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.

Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn.

Ngoài ra, paracetamol có thể gây các phản ứng phụ trên da nghiêm trọng dù tỉ lệ mắc phải không cao, như: hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Cafein:

Các tác dụng không mong muốn thường gặp của cafein bao gồm: mất ngủ, căng thẳng, lo lắng, cáu gắt, nhức đầu, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón). Các phản ứng phụ nghiêm trọng hiếm xảy ra như phát ban, ngứa hoặc sưng (đặc biệt là ở mặt, lưỡi, họng), chóng mặt, khó thở, đau thắt ngực.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Uống dài ngày liều cao paracetamol làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin và dẫn chất indandion. Tác dụng này có vẻ ít hoặc không quan trọng về lâm sàng.

Cần phải chú ý đến khả năng gây hạ sốt nghiêm trọng ở người bệnh dùng đồng thời phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt.

Uống rượu quá nhiều và dài ngày có thể làm tăng nguy cơ paracetamol gây độc cho gan.

Thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin): gây cảm ứng enzym ở microsom thể gan, làm tăng chuyển hóa paracetamol thành những chất độc hại cho gan.

Phối hợp với isoniazid cũng gây tăng độc tính ở gan.

Mexiletin làm giảm thải trừ cafein.

Fluvoxamin, ciprofloxacin, enoxacin, acid pipemidic làm tăng thời gian bán thải và làm giảm thanh thải của cafein.

Phenytoin làm tăng độ thanh thải trung bình và làm giảm thời gian bán hủy của cafein ở bệnh nhân động kinh, gây tăng nồng độ cafein trong huyết tương.

Các thuốc tránh thai đường uống làm giảm sự chuyển hóa ở gan của cafein, do đó làm giảm độ thanh thải và tăng thời gian bán thải của cafein.

Tránh dùng thuốc đồng thời với các thức ăn, đồ uống có chứa cafein do làm tăng các tác dụng phụ của cafein.

4.9 Quá liều và xử trí:

Quá liều:

Triệu chứng quá liều paracetamol: buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, methemoglobin – máu dẫn đến chứng xanh tím da, niêm mạc và móng tay. Trẻ em có khuynh hướng tạo methemoglobin dễ hơn người lớn sau khi uống paracetamol.

Triệu chứng quá liều cafein: Quá liều cafein rất hiếm khi xảy ra. Các triệu chứng bao gồm: sốt, thở nhanh, mất ngủ, bồn chồn, nhịp tim nhanh, run các đầu chi, co giật.

Cách xử trí:

Paracetamol

Cần rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống.

Điều trị với N-acetylcystein: là biện pháp giải độc chính, phải dùng thuốc ngay lập tức trong vòng 36 giờ và hiệu quả hơn trong vòng 10 giờ sau khi uống paracetamol. Cho uống N-acetylcystein với liều đầu tiên là 140 mg/kg, sau đó cho tiếp 17 liều nữa, mỗi liều 70 mg/kg cách nhau 4 giờ một lần.

Điều trị với methionin: nếu không có N-acetylcystein, có thể dùng methionin và tiến hành điều trị trong vòng 10 – 12 giờ sau khi uống paracetamol. Liều uống ban đầu là 2,5 g, tiếp theo cứ cách 4 giờ lại uống 2,5 g, uống khoảng 3 lần. Điều trị phụ thuộc vào nồng độ paracetamol trong huyết tương.

Có thể dùng than hoạt hoặc chất tẩy muối vì chúng có khả năng làm giảm hấp thu paracetamol.

Cafein

Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Co giật có thể được điều trị bằng cách tiêm tĩnh mạch diazepam hoặc barbiturat như natri pentobarbital.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Mexcold Plus là thuốc giảm đau hạ sốt tác dụng nhanh và dung nạp tốt.

Cơ chế tác dụng:

Paracetamol là một chất giảm đau, hạ sốt. Cơ chế tác dụng của thuốc được cho là ức chế tổng hợp prostaglandin, chủ yếu tại thần kinh trung ương.

Cafein tác động lên thần kinh, gây co mạch máu, làm giảm cường độ cũng như thời gian kéo dài của cơn đau nói chung, đặc biệt là đau đầu. Cafein phối hợp với paracetamol tạo ra tác dụng hiệp đồng làm tăng hiệu quả giảm đau, giúp bệnh nhân tỉnh táo hơn.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Paracetamol hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Paracetamol phân bố nhanh và đồng đều trong phần lớn các mô của cơ thể. Khoảng 25% paracetamol trong máu gắn kết với protein huyết tương. Thời gian bán hủy khoảng 2 giờ. Chuyển hóa ở gan. Đào thải qua nước tiểu chủ yếu dạng liên hợp với acid glucuronic.

Cafein: hấp thu nhanh, hoàn toàn và được chuyển hóa mạnh. Tỉ lệ gắn kết với protein huyết tương là 35%. Thời gian bán hủy là 3,5 giờ. Các chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua nước tiểu.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Thành phần tá dược: Povidon, Natri lauryl sulfat, Cellulose vi tinh thể, Crospovidon, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose, Talc, Titan dioxyd, Macrogol 6000, sắt oxyd.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc Mexcold Plus (pms-Mexcold plus) do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất (2018).

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM