Brinzolamide + Brimonidine – Simbrinza

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Simbrinza

Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Simbrinza (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Brinzolamide + Brimonidine

Phân loại: Thuốc điều trị tăng áp lực nội nhãn. Dạng kết hợp

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine).

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): S01EC54.

Biệt dược gốc:

Biệt dược: Simbrinza

Hãng sản xuất : SA Alcon-Couvreur NV

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Hỗn dịch nhỏ mắt : Mỗi mL: brinzolamid 10 mg, brimonidin tartrat 2 mg (tương đương brimonidin 1,3 mg).

Thuốc tham khảo:

SIMBRINZA
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt có chứa:
Brinzolamide …………………………. 10 mg
Brimonidine …………………………. 2 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Simbrinza (Brinzolamide + Brimonidine)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Giảm áp lực nội nhãn (IOP) ở bệnh nhân người lớn bị glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp mà không kiểm soát đầy đủ được nhãn áp bằng đơn trị liệu (xem mục Dược lực học).

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Chỉ sử dụng để nhỏ mắt.

Bệnh nhân cần được hướng dẫn lắc kỹ lọ thuốc trước khi dùng.

Ấn vào ống lệ mũi và nhắm mắt trong 2 phút giúp làm giảm hấp thu toàn thân. Động tác này có thể giúp giảm tác dụng không mong muốn toàn thân và tăng tác dụng tại chỗ (xem mục Cảnh báo và thận trọng).

Để tránh tạp nhiễm vào đầu nhỏ thuốc và dung dịch thuốc, cần thận trọng không để đầu nhỏ của lọ thuốc chạm vào mi mắt, vùng xung quanh hoặc các bề mặt khác. Bệnh nhân nên được hướng dẫn đóng chặt lọ khi không sử dụng.

Có thể sử dụng đồng thời SIMBRINZA với các thuốc nhỏ mắt tại chỗ khác để làm giảm áp lực nội nhãn. Nếu dùng hơn một loại thuốc nhỏ mắt, các loại thuốc này phải dùng cách nhau ít nhất là 5 phút.

Nếu bỏ lỡ một liều, nên tiếp tục dùng liều tiếp theo như kế hoạch. Không nên nhỏ quá 1 giọt vào mắt bị bệnh 2 lần/ngày.

Liều dùng:

Sử dụng cho người lớn (bao gồm cả người cao tuổi).

Liều được khuyến cáo là một giọt thuốc nhỏ mắt SIMBRINZA vào mắt bị bệnh hai lần/ngày.

Suy gan và/hoặc suy thận

SIMBRINZA chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân suy gan, do đó thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng bệnh nhân này (xem mục Cảnh báo và thận trọng).

SIMBRINZA chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân suy thận nặng (CrCl < 30 mL/phút) hoặc trên bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa tăng clo máu. Do thành phần brinzolamid trong SIMBRINZA và chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua thận, chống chỉ định dùng SIMBRINZA cho các bệnh nhân này (xem mục Chống chỉ định).

Trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả của SIMBRINZA ở trẻ em và trẻ vị thành niên từ 2 đến 17 tuổi chưa được thiết lập. Hiện chưa có các dữ liệu.

Không khuyến cáo sử dụng SIMBRINZA cho trẻ em hoặc trẻ vị thành niên (xem mục Cảnh báo và thận trọng).

Không được dùng SIMBRINZA cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi do quan ngại về độ an toàn (xem mục Chống chỉ định).

4.3. Chống chỉ định:

Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất cứ thành phần tá dược nào trong mục Thành phần tá dược hoặc với các sulphonamid (xem mục Cảnh báo và thận trọng).

Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO) (xem mục Tương tác)

Bệnh nhân đang dùng các thuốc chống trầm cảm có ảnh hưởng đến dẫn truyền noradrenergic (như các thuốc chống trầm cảm ba vòng và mianserin) (xem mục Tương tác).

Bệnh nhân suy thận nặng (xem mục Cảnh báo và thận trọng),

Bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa tăng clo máu.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi (xem mục Cảnh báo và thận trọng).

4.4 Thận trọng:

Thuốc này không được sử dụng qua đường tiêm. Bệnh nhân cần được hướng dẫn không nuốt SIMBRINZA.

Tác dụng trên mắt

SIMBRINZA chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân glôcôm góc hẹp và không khuyến cáo sử dụng thuốc cho các bệnh nhân này.

Vai trò có thể có của brinzolamid trên nội mô giác mạc chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân có giác mạc bị tổn thương (đặc biệt ở bệnh nhân có số tế bào nội mô thấp). Đặc biệt, bệnh nhân đeo kính áp tròng chưa được nghiên cứu, khuyến cáo theo dõi cẩn thận các bệnh nhân này khi dùng brinzolamid vì chất ức chế carbonic anhydrase có thể ảnh hưởng đến quá trình hydrat hóa giác mạc và đeo kính áp tròng có thể làm tăng nguy cơ bệnh giác mạc. Khuyến cáo theo dõi cẩn thận bệnh nhân có giác mạc bị tổn thương như bệnh nhân đái tháo đường hoặc loạn dưỡng giác mạc. SIMBRINZA có thể được sử dụng trong khi đeo kính áp tròng với giám sát cẩn thận (xem ở dưới mục “Benzalkonium clorid”).

Brimonidin tartrat có thể gây phản ứng dị ứng ở mắt. Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, nên ngừng điều trị.

Phản ứng quá mẫn chậm ở mắt đã được ghi nhận với brimonidin tartrat với một số báo cáo liên quan đến tăng áp lực nội nhãn.

Tác dụng tiềm tàng sau khi ngừng điều trị với SIMBRINZA chưa được nghiên cứu. Trong khi thời gian tác dụng giảm áp lực nội nhãn của SIMBRINZA chưa được nghiên cứu, tác dụng giảm áp lực nội nhãn của brinzolamid dự kiến kéo dài 5-7 ngày. Tác dụng giảm áp lực nội nhãn của brimonidin có thể kéo dài hơn.

Tác dụng toàn thân

SIMBRINZA có chứa brinzolamid, một chất ức chế sulphonamid của carbonic anhydrase và mặc dù được dùng tại chỗ nhưng thuốc được hấp thu toàn thân. Các loại phản ứng bất lợi tương tự có liên quan đến sulphonamid có thể xảy ra với đường dùng tại chỗ.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu phản ứng nghiêm trọng hoặc quá mẫn, nên ngừng sử dụng thuốc này.

Rối loạn tim

Sau khi dùng SIMBRINZA, sự giảm huyết áp nhẹ được quan sát ở một vài bệnh nhân. Nên thận trọng khi dùng SIMBRINZA đồng thời với các thuốc khác như thuốc hạ huyết áp và/hoặc các glycosid tim hoặc trên bệnh nhân có các rối loạn tim mạch nặng hoặc không ổn định và không kiểm soát được (xem mục Tương tác).

Nên thận trọng khi sử dụng SIMBRINZA cho bệnh nhân bị trầm cảm, thiếu máu não hoặc mạch vành, hội chứng Raynaud, hạ huyết áp thế đứng hoặc viêm thuyên tắc mạch máu.

Rối loạn cân bằng acid-base

Rối loạn cân bằng acid-base đã được ghi nhận với các thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống. SIMBRINZA có chứa brinzolamid, một chất ức chế carbonic anhydrase, mặc dù dùng tại chỗ nhưng được hấp thu toàn thân. Các phản ứng bất lợi của các thuốc ức chế carbonic đường uống (như rối loạn cân bằng acid-base) có thể xuất hiện khi dùng tại chỗ (xem mục Tương tác).

Sử dụng thận trọng cho bệnh nhân có nguy cơ suy thận do nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có thể xảy ra. Chống chỉ định dùng SIMBRINZA cho bệnh nhân suy thận nặng (xem mục Chống chỉ định).

Suy gan

SIMBRINZA chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân suy gan; nên thận trọng khi điều trị cho các bệnh nhân này (xem mục Liều dùng và cách dùng).

Sự tỉnh táo

Các thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo hoặc đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ phận của cơ thể ở bệnh nhân cao tuổi. Thuốc nhỏ mắt SIMBRINZA được hấp thu toàn thân và do đó ảnh hưởng này có thể xuất hiện khi dùng tại chỗ (xem mục Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc).

Benzalkonium clorid

SIMBRINZA có chứa benzalkonium clorid có thể gây kích ứng mắt và đã được biết có thể làm đổi màu kính áp tròng mềm. Tránh để thuốc tiếp xúc với kính áp tròng mềm. Bệnh nhân cần được hướng dẫn tháo bỏ kính áp tròng trước khi dùng SIMBRINZA và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.

Benzalkonium clorid đã được ghi nhận gây viêm giác mạc chấm và/hoặc gây loét giác mạc. Cần theo dõi chặt khi sử dụng thuốc thường xuyên hoặc kéo dài.

Trẻ em

Độ an toàn và hiệu quả của SIMBRIZA trên trẻ em và trẻ vị thành niên từ 2 đến 17 tuổi chưa được thiết lập. Các triệu chứng quá liều brimonidin (bao gồm mất ý thức, hạ huyết áp, giảm trương lực, chậm nhịp tim, hạ thân nhiệt, tím tái và khó thở) đã được ghi nhận ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dùng thuốc nhỏ mắt brimonidin, một phần trong điều trị bệnh tăng nhãn áp bẩm sinh. Do đó chống chỉ định dùng SIMBRINZA cho trẻ em dưới 2 tuổi (xem mục Chống chỉ định).

Điều trị cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên (đặc biệt trong khoảng từ 2-7 tuổi và/hoặc cân nặng < 20 kg) không được khuyến cáo vì liên quan đến tác dụng ngoại ý trên thần kinh trung ương (CNS) (xem mục Quá liều).

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

SIMBRINZA ảnh hưởng vừa phải đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

SIMBRINZA có thể gây chóng mặt, mệt mỏi và/hoặc buồn ngủ, do đó có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nhìn mờ tạm thời hoặc các rối loạn thị lực khác có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Nếu nhìn mờ xuất hiện sau khi nhỏ thuốc, bệnh nhân cần phải đợi đến khi nhìn rõ trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Các thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống có thể làm giảm khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo hoặc cần sự phối hợp giữa các bộ phận trong cơ thể ở người cao tuổi (xem mục Cảnh báo và thận trọng).

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: C

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Không khuyến cáo sử dụng SIMBRINZA trong thời kỳ có thai và cho phụ nữ có khả năng mang thai không sử dụng biện pháp tránh thai.

Không có hoặc có rất ít các dữ liệu về sử dụng SIMBRINZA cho phụ nữ có thai. Brinzolamid gây dị tật thai trên chuột cống nhưng không gây dị tật ở thỏ sau khi dùng đường toàn thân. Các nghiên cứu trên động vật với brimonidin đường uống không cho thấy ảnh hưởng có hại trực tiếp đến độc tính sinh sản. Trong các nghiên cứu trên động vật, brimonidin qua được hàng rào nhau thai và đi vào tuần hoàn của thai nhi với mức độ hạn chế.

Khả năng sinh sản

Không khuyến cáo sử dụng SIMBRINZA trong thời kỳ có thai và cho phụ nữ có khả năng mang thai không sử dụng biện pháp tránh thai.

Dữ liệu nghiên cứu phi lâm sàng không cho thấy bất kỳ ảnh hưởng nào của brinzolamid đến khả năng sinh sản. Không có dữ liệu đánh giá ảnh hưởng của SIMBRINZA dùng tại chỗ đến khả năng sinh sản ở người.

Thời kỳ cho con bú:

Chưa rõ liệu SIMBRINZA dùng tại chỗ có bài tiết vào sữa người hay không. Các dữ liệu dược lực học/độc tính trong các nghiên cứu trên động vật cho thấy sau khi dùng đường uống, nồng độ tối thiểu của brinzolamid đã được tìm thấy trong sữa mẹ. Brimonidin dùng đường uống được bài tiết vào sữa mẹ.

Không nên sử dụng SIMBRINZA cho phụ nữ đang cho con bú.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Tóm tắt các dữ liệu an toàn

Trong các nghiên cứu lâm sàng liên quan đến SIMBRINZA với liều 2 lần/ngày, các phản ứng bất lợi phổ biến nhất là sung huyết mắt và các phản ứng dị ứng mắt xảy ra ở khoảng 6-7% bệnh nhân, và rối loạn vị giác (vị đắng hoặc vị bất thường trong miệng sau khi nhỏ thuốc) xảy ra ở khoảng 3% bệnh nhân. Dữ liệu về độ an toàn của SIMBRINZA tương tự như của từng thành phần của thuốc (brinzolamid 10 mg/mL và brimonidin 2 mg/mL).

Bảng tóm tắt các phản ứng bất lợi:

Các phản ứng bất lợi dưới đây được ghi nhận từ các thử nghiệm lâm sàng với SIMBRINZA với liều 2 lần/ngày và trong các nghiên cứu lâm sàng và giám sát hậu mãi với các đơn thành phần brinzolamid và brimonidin. Các phản ứng bất lợi được sắp xếp theo quy ước sau: phổ biến (≥ 1/10), thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10), ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100), hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000), rất hiếm gặp (< 1/10.000) và chưa biết (không ước tính được từ các dữ liệu hiện có). Trong mỗi nhóm tần suất, các phản ứng bất lợi được trình bày theo thứ tự mức độ nghiêm trọng giảm dần.

– xem Bảng 2.

Image from Drug Label Content

Mô tả các phản ứng bất lợi chọn lọc

Loạn vị giác là phản ứng bất lợi toàn thân thường gặp nhất liên quan đến sử dụng SIMBRINZA (3,4%). Phản ứng này xảy ra do thuốc đi qua đường mũi họng và chủ yếu do thành phần brinzolamid của SIMBRINZA.

Ấn vào ống lệ mũi hoặc nhắm mắt sau khi nhỏ thuốc có thể làm giảm tác dụng bất lợi này (xem mục Liều lượng và cách dùng).

SIMBRINZA chứa brinzolamid là một dẫn chất sulphonamid có tác dụng ức chế carbonic anhydrase được hấp thu toàn thân. Tác dụng trên tiêu hóa, hệ thần kinh, huyết học, thận và chuyển hóa liên quan chủ yếu đến các chất ức chế carbonic anhydrase toàn thân. Các tác dụng không mong muốn cùng loại được cho là do các chất ức chế carbonic anhydrase gây ra có thể xuất hiện khi điều trị tại chỗ.

Các phản ứng bất lợi thường gặp liên quan đến thành phần brimonidin của SIMBRINZA bao gồm các phản ứng dị ứng ở mắt, mệt mỏi và/hoặc buồn ngủ và khô miệng. Sử dụng brimonidin làm giảm nhẹ huyết áp. Một số bệnh nhân khi dùng SIMBRINZA bị giảm huyết áp tương tự khi dùng brimonidin đơn thành phần.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Không có nghiên cứu tương tác thuốc đặc hiệu được thực hiện với SIMBRINZA.

Chống chỉ định dùng SIMBRINZA cho bệnh nhân đang dùng các thuốc ức chế monoamin oxidase và bệnh nhân đang dùng các thuốc chống trầm cảm có ảnh hưởng đến dẫn truyền noradrenergic (như các thuốc chống trầm cảm ba vòng và mianserin), (xem mục Chống chỉ định). Thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm giảm đáp ứng hạ nhãn áp của SIMBRINZA.

Nên thận trọng do khả năng tác dụng cộng hợp hoặc tác dụng tăng cường ức chế thần kinh trung ương (như rượu, các barbiturat, dẫn chất thuốc phiện, thuốc an thần hoặc thuốc gây mê).

Không có các dữ liệu về nồng độ các catecholamin trong tuần hoàn sau khi dùng SIMBRINZA. Tuy nhiên, bệnh nhân dùng các thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa và hấp thu các amin trong tuần hoàn (như chlorpromazin, methylphenidat, reserpin, các thuốc ức chế tái thu hồi serotonin-noradrenalin) cần thận trọng.

Nhóm chất chủ vận α-adrenergic (như brimonidin tartrat) có thể làm giảm nhịp tim và huyết áp. Huyết áp giảm nhẹ đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân sau khi dùng SIMBRINZA. Thận trọng khi sử dụng các thuốc như thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc các glycosid tim đồng thời với SIMBRINZA.

Cần thận trọng khi bắt đầu (hoặc thay đổi liều) thuốc dùng đồng thời có tác dụng toàn thân (không phân biệt dạng bào chế) có thể tương tác với chất chủ vận α-adrenergic hoặc ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc này như hiệp đồng hoặc đối kháng với thụ thể adrenergic (như isoprenalin, prazosin).

Brinzolamid là một chất ức chế carbonic anhydrase mặc dù dùng tại chỗ nhưng được hấp thu toàn thân. Rối loạn cân bằng acid-base đã được ghi nhận với các thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống. Cần cân nhắc đến khả năng tương tác ở bệnh nhân dùng SIMBRINZA.

Có khả năng có tác dụng hiệp đồng trên tác dụng toàn thân đã được biết của chất ức chế carbonic anhydrase ở bệnh nhân dùng một thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống và brinzolamid dùng tại chỗ. Không khuyến cáo sử dụng đồng thời SIMBRINZA với các thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống.

Các isozym cytochrom P-450 tham gia vào quá trình chuyển hóa brinzolamid bao gồm CYP3A4 (enzym chính), CYP2A6, CYP2B6, CYP2C8 và CYP2C9. Dự kiến các thuốc ức chế CYP3A4 như ketoconazol, itraconazol, clotrimazol, ritonavir và troleandomycin sẽ ức chế quá trình chuyển hóa của brinzolamid thông qua CYP3A4. Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4. Tuy nhiên, không có sự tích lũy brinzolamid do thải trừ qua thận là con đường thải trừ chính. Brinzolamid không ức chế các isozym cytochrom P-450.

4.9 Quá liều và xử trí:

Nếu quá liều SIMBRINZA xảy ra, điều trị quá liều bao gồm điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Đường thở của bệnh nhân nên được duy trì.

Do thành phần brinzolamid của SIMBRINZA, rối loạn điện giải, tình trạng nhiễm toan và sự ảnh hưởng đến hệ thần kinh có thể xảy ra. Cần theo dõi nồng độ các chất điện giải trong huyết thanh (đặc biệt kali) và pH máu.

Thông tin về biến cố khi nuốt phải thành phần brimonidin trong thuốc nhỏ mắt SIMBRINZA ở người lớn còn rất hạn chế. Phản ứng bất lợi duy nhất được ghi nhận cho đến hiện nay là hạ huyết áp. Đã có báo cáo sau hạ huyết áp là tăng huyết áp dội ngược lại.

Quá liều đường uống của các thuốc chủ vận alpha-2 đã được báo cáo gây ra các triệu chứng như hạ huyết áp, suy nhược, nôn, lơ mơ, buồn ngủ, nhịp tim chậm, loạn nhịp tim, co đồng tử, ngưng thở, giảm trương lực, hạ thân nhiệt, suy hô hấp và co giật.

Trẻ em

Các phản ứng bất lợi nghiêm trọng dưới đây sau khi bệnh nhân nhi vô ý nuốt phải thành phần brimonidin trong SIMBRINZA đã được báo cáo. Các triệu chứng bao gồm ức chế thần kinh trung ương, hôn mê tạm thời hoặc giảm ý thức, hôn mê, buồn ngủ, giảm trương lực, nhịp tim chậm, hạ thân nhiệt, xanh xao, suy hô hấp và ngừng thở, cần nhập viện để chăm sóc đặc biệt và đặt nội khí quản nếu có chỉ định. Các bệnh nhân được báo cáo đã hồi phục hoàn toàn, thường trong vòng 6-24 giờ.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Nhóm dược lý: Thuốc nhãn khoa. Thuốc chống glôcôm và co đồng tử.

Mã ATC: S01EC54.

Cơ chế tác dụng

SIMBRINZA chứa hai thành phần hoạt chất: brinzolamid và brimonidin tartrat. Hai thành phần này làm hạ nhãn áp (IOP) ở bệnh nhân glôcôm góc mở và tăng nhãn áp (OHT) bằng cách ức chế hình thành thể dịch từ quá trình hình thành thể dịch ở thể mi trong mắt. Mặc dù cả brinzolamid và brimonidin làm hạ nhãn áp bằng cách ức chế hình thành thể dịch, cơ chế tác dụng của chúng là khác nhau.

Brinzolamid ức chế enzym carbonic anhydrase (CA-II) trong biểu mô thể mi làm giảm sự hình thành các ion bicarbonat với việc giảm natri và vận chuyển thể dịch qua biểu mô thể mi, dẫn đến làm giảm sự hình thành thể dịch. Brimonidin, chất chủ vận alpha-2 adrenergic, ức chế enzym adenylyl cyclase và ức chế sự hình thành phụ thuộc cAMP của thủy dịch. Hơn nữa, dùng brimonidin có thể dẫn đến tăng lưu lượng chảy thoát qua mạc thể.

Cơ chế tác dụng:

Brinzolamid + brimonidin tartrat làm hạ nhãn áp (IOP) ở bệnh nhân glôcôm góc mở và tăng nhãn áp (OHT) bằng cách ức chế hình thành thể dịch từ quá trình hình thành thể dịch ở thể mi trong mắt. Mặc dù cả brinzolamid và brimonidin làm hạ nhãn áp bằng cách ức chế hình thành thể dịch, cơ chế tác dụng của chúng là khác nhau.

Brinzolamid ức chế enzym carbonic anhydrase (CA-II) trong biểu mô thể mi làm giảm sự hình thành các ion bicarbonat với việc giảm natri và vận chuyển thể dịch qua biểu mô thể mi, dẫn đến làm giảm sự hình thành thể dịch. Brimonidin, chất chủ vận alpha-2 adrenergic, ức chế enzym adenylyl cyclase và ức chế sự hình thành phụ thuộc cAMP của thủy dịch. Hơn nữa, dùng brimonidin có thể dẫn đến tăng lưu lượng chảy thoát qua mạc thể.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu

Brinzolamid được hấp thu qua giác mạc sau khi nhỏ mắt. Hoạt chất này cũng được hấp thu vào tuần hoàn chung sau đó thuốc liên kết mạnh với carbonic anhydrase của hồng cầu. Nồng độ thuốc trong huyết tương rất thấp. Thời gian bán thải trong máu kéo dài (>100 ngày) ở người do thuốc liên kết với carbonic anhydrase hồng cầu.

Brimonidin được hấp thu nhanh vào mắt sau khi dùng tại chỗ.

Trên thỏ, nồng độ tối đa trong mắt đạt được dưới 1 giờ trong hầu hết các trường hợp. Nồng độ đỉnh trong huyết tương người là < 1 ng/mL và đạt được trong vòng < 1 giờ. Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm với chu kỳ bán thải khoảng 2-3 giờ. Thuốc không tích lũy khi dùng dài ngày.

Trong một nghiên cứu lâm sàng dùng đường nhỏ mắt, so sánh dược động học toàn thân ở trạng thái ổn định của SIMBRINZA dùng 2 hoặc 3 lần/ngày với brinzolamid và brimonidin dùng đơn độc với cùng mức liều, dược động học trong máu của brinzolamid và N-desethylbrinzolamid ở thuốc kết hợp tương tự brinzolamid dùng đơn độc. Tương tự, dược động học trong huyết tương ở trạng thái ổn định của brimonidin dạng kết hợp tương tự kết quả ghi nhận được khi dùng brimonidin đơn độc ngoại trừ ở nhóm dùng SIMBRINZA 2 lần/ngày, ở nhóm này AUC0-12 giờ trung bình thấp hơn khoảng 25% so với khi dùng brimonidin đơn độc 2 lần/ngày.

Phân bố

Các nghiên cứu trên thỏ cho thấy nồng độ đỉnh của brinzolamid tại mắt sau khi dùng tại chỗ trong các mô trước như giác mạc, kết mạc, thủy dịch, thể mi – mống mắt. Thuốc được lưu giữ kéo dài trong các mô ở mắt do liên kết với carbonic anhydrase. Brinzolamid liên kết vừa phải (khoảng 60%) với protein huyết tương người.

Brimonidin cho thấy ái lực với các mô sắc tố ở mắt đặc biệt ở thể mi – mống mắt do đặc tính gắn kết với melanin đã biết. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn lâm sàng và phi lâm sàng cho thấy thuốc được dung nạp tốt và an toàn khi dùng lâu dài.

Biến đổi sinh học

Brinzolamid được chuyển hóa bởi các isozym cytochrom P450 tại gan, đặc biệt là CYP3A4, CYP2A6, CYP2B6, CYP2C8 và CYP2C9. Chất chuyển hóa chính là N-desethylbrinzolamid, sau đó là các chất chuyển hóa N-desmethoxypropyl và O-desmethyl cũng như dẫn chất acid N-propionic được hình thành bởi quá trình oxy hóa nhánh N-propyl của O-desmethyl brinzolamid.

Brinzolamid và N-desethylbrinzolamid không ức chế isozym cytochrome P450 ở nồng độ cao hơn ít nhất 100 lần nồng độ tối đa trong tuần hoàn.

Brimonidin được chuyển hóa mạnh bởi aldehyde oxidase gan, với sự hình thành của 2-oxobrimonidin, 3-oxobrimonidin và 2,3-dioxobrimonidin là các chất chuyển hóa chính. Oxi hóa tách vòng imidazolin thành 5-bromo-6-guanidinoquinoxalin cũng đã được ghi nhận.

Thải trừ

Brinzolamid được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi. Trên người, brinzolamid và N-desethylbrinzolamid trong nước tiểu chiếm tương ứng khoảng 60% và 6% liều dùng. Dữ liệu trên chuột cho thấy thuốc thải trừ một phần qua mật (khoảng 30%), chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa.

Brimonidin tartrat được thải trừ chủ yếu trong nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Trên chuột và khỉ, các chất chuyển hóa qua nước tiểu chiếm khoảng 60% đến 70% liều dùng đường uống hoặc đường tĩnh mạch.

Sự tuyến tính/không tuyến tính

Dược động học của brinzolamid có liên quan không tuyến tính do thuốc gắn mạnh và có thể gắn bão hòa với carbonic anhydrase trong máu tuần hoàn chung và nhiều mô khác. Nồng độ thuốc trong tuần hoàn ở trạng thái ổn định không tăng tỷ lệ với liều. Ngược lại, brimonidin có dược động học tuyến tính trong khoảng liều điều trị trên lâm sàng.

Tương quan dược động học/dược lực học

SIMBRINZA có xu hướng tác dụng tại mắt.

Đánh giá nồng độ thuốc trong mắt người ở liều có hiệu quả không thực hiện được.

Tương quan dược động học/dược lực học của thuốc trên người với tác dụng hạ nhãn áp chưa được thực hiện.

Đối tượng đặc biệt khác

Các nghiên cứu để xác định ảnh hưởng của tuổi, chủng tộc và suy gan hoặc suy thận chưa được thực hiện với SIMBRINZA. Một nghiên cứu về brinzolamid trên người Nhật so với các bệnh nhân không phải là người Nhật cho thấy các thông số dược động học toàn thân của thuốc trên 2 nhóm người này là tương tự nhau. Một nghiên cứu về brinzolamid trên các bệnh nhân suy thận đã chứng minh nồng độ brinzolamid và N-desethylbrinzolamid toàn thân tăng 1,6 đến 2,8 lần giữa bệnh nhân không suy thận và bệnh nhân suy thận ở mức độ trung bình. Nồng độ thuốc và các chất chuyển hóa trong hồng cầu ở trạng thái ổn định tăng không ức chế tác dụng của carbonic anhydrase hồng cầu tới mức nồng độ liên quan đến tác dụng không mong muốn toàn thân. Tuy nhiên, không khuyến cáo sử dụng thuốc dạng phối hợp cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin< 30 mL/phút).

Nồng độ tối đa Cmax, diện tích dưới đường cong AUC và thời gian bán thải thải của brimonidin ở người cao tuổi (>65 tuổi) tương tự ở người trẻ. Ảnh hưởng của suy giảm chức năng gan và thận đến dược động học toàn thân của brimonidin chưa được đánh giá. Nồng độ brimonidin toàn thân thấp sau khi dùng nhỏ mắt tại chỗ, sự thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương được mong đợi không liên quan đến biểu hiện trên lâm sàng.

Trẻ em

Dược động học toàn thân của brinzolamid và brimonidin, dùng đơn độc hoặc kết hợp trên bệnh nhân nhi chưa được nghiên cứu.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Trong một nghiên cứu lâm sàng trong 6 tháng, có đối chứng bao gồm 560 bệnh nhân mắc glôcôm góc mở (bao gồm cả tăng nhãn áp giả tróc vảy hoặc hội chứng phân tán sắc tố) và/hoặc các bệnh nhân tăng nhãn áp không được kiểm soát tốt, theo đánh giá của nghiên cứu viên, bằng đơn trị liệu hoặc đã dùng nhiều thuốc hạ nhãn áp và những bệnh nhân có nhãn áp trung bình ban ngày trước điều trị là 26 mmHg, tác dụng hạ nhãn áp trung bình ban ngày của SIMBRINZA dùng 2 lần/ngày là khoảng 8 mmHg.

Hiệu quả vượt trội có ý nghĩa thống kê về tác dụng hạ nhãn áp trung bình ban ngày được ghi nhận với SIMBRINZA so với brinzolamid 10 mg/mL hoặc brimonidin 2 mg/mL liều 2 lần/ngày ở các lần thăm khám trong nghiên cứu.

– xem Hình 1.

Image from Drug Label Content

Hạ nhãn áp trung bình so với ban đầu tại mỗi thời điểm ở mỗi lần thăm khám cao hơn với SIMBRINZA (6 đến 9 mmHg) so với đơn trị liệu bằng brinzolamid (5 đến 7 mmHg) hoặc brimonidin (4 đến 7 mmHg). Phần trăm nhãn áp giảm trung bình so với ban đầu của SIMBRINZA dao động từ 23 đến 34%. Phần trăm bệnh nhân có hạ nhãn áp dưới 18 mmHg ở nhóm dùng SIMBRINZA lớn hơn ở nhóm dùng brinzolamid ở 9 trong 12 đánh giá vào tháng thứ 6 và lớn hơn nhóm dùng brimonidin trong tất cả 12 đánh giá vào tháng thứ 6. Tại thời điểm +2 giờ (thời gian tương ứng với hiệu quả đỉnh vào buổi sáng) của các lần đánh giá chính vào tháng thứ 3, tỷ lệ phần trăm bệnh nhân hạ nhãn áp dưới 18 mmHg là 61,7% ở nhóm dùng SIMBRINZA, 40,1% ở nhóm dùng brinzolamid và 40,0% ở nhóm dùng brimonidin.

Trong một nghiên cứu lâm sàng trong 6 tháng, có đối chứng, không kém hơn được thực hiện trên 890 bệnh nhân glôcôm góc mở (bao gồm cả tăng nhãn áp giả tróc vảy hoặc hội chứng phân tán sắc tố) và/hoặc các bệnh nhân tăng nhãn áp không được kiểm soát tốt, theo đánh giá của nghiên cứu viên, bằng đơn trị liệu hoặc đã dùng nhiều thuốc hạ nhãn áp và những bệnh nhân có nhãn áp trung bình ban ngày trước điều trị từ 26 đến 27 mmHg, mức độ không thua kém của SIMBRINZA so với sử dụng đồng thời brinzolamid 10 mg/mL phối hợp với brimonidin 2 mg/mL đã được chứng minh ở tất cả các lần thăm khám trong nghiên cứu với tác dụng hạ nhãn áp trung bình ban ngày so với trước điều trị tương ứng.

– xem Bảng 1.

Image from Drug Label Content

Mức độ giảm nhãn áp trung bình so với trước điều trị tại mỗi thời điểm ở mỗi lần thăm khám của SIMBRINZA hoặc các thành phần đơn lẻ sử dụng kết hợp là tương tự nhau (7 đến 10 mmHg). Phần trăm hạ nhãn áp trung bình so với trước điều trị của SIMBRINZA dao động từ 25% đến 37%. Phần trăm bệnh nhân có nhãn áp dưới 18 mmHg ở nhóm dùng SIMBRINZA tương tự với nhóm dùng brinzolamid + brimonidin ở các lần đánh giá vào cùng thời điểm tháng thứ 6. Tại thời điểm +2 giờ (thời gian tương ứng với hiệu quả đỉnh đạt được vào buổi sáng) trong các lần thăm khám chính vào tháng thứ 3, tỷ lệ phần trăm bệnh nhân có nhãn áp dưới 18 mmHg là 65,6% ở nhóm dùng thuốc nhỏ mắt SIMBRINZA và 63,7% ở nhóm dùng brinzolamid + brimonidin.

Trẻ em

Hội đồng Dược phẩm Châu Âu miễn việc bắt buộc phải nộp kết quả nghiên cứu của SIMBRINZA trên tất cả các nhóm trẻ em trong điều trị glôcôm và tăng nhãn áp (xem mục Liều lượng và cách dùng để có thông tin về việc sử dụng ở trẻ em).

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Brinzolamid

Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy thuốc không gây nguy hiểm đặc biệt trên người dựa trên các nghiên cứu thông thường về dược lý an toàn, độc tính liều lặp lại, độc tính trên gen và khả năng gây ung thư.

Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản tiền lâm sàng và các nghiên cứu độc tính tiến triển đã được ghi nhận chỉ trong trường hợp nồng độ thuốc trong tuần hoàn vượt qua nồng độ thuốc tối đa trên người cho thấy ít có liên quan đến sử dụng trên lâm sàng. Trên thỏ, thuốc dùng đường uống, độc tính trên cơ thể thỏ mẹ, liều brinzolamid lên đến 6 mg/kg/ngày (gấp 261 lần liều hàng ngày được khuyến cáo trên lâm sàng là 23 μg/kg/ngày) không cho thấy ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Trên chuột cống ở mức liều 18 mg/kg/ngày (gấp 783 lần liều hàng ngày được khuyến cáo trên lâm sàng), nhưng ở liều 6 mg/kg/ngày, thuốc làm giảm nhẹ sự xương hóa hộp sọ và xương ức của thai nhi.

Các kết quả này có liên quan đến sự nhiễm toan chuyển hóa và giảm trọng lượng cơ thể mẹ và giảm cân nặng của thai nhi. Liều liên quan đến giảm cân nặng của thai nhi đã được ghi nhận trên các chuột con khi chuột mẹ dùng liều từ 2 đến 18 mg/kg/ngày. Trong thời gian cho con bú, liều không gây ảnh hưởng bất lợi trên chuột con là 5 mg/kg/ngày.

Brimonidin

Dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy thuốc không gây nguy hiểm đặc biệt cho người dựa trên các nghiên cứu thông thường về an toàn dược lý, độc tính liều lặp lại, độc tính trên gen, khả năng gây ung thư, độc tính trên sinh sản và phát triển.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

…..

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Hỗn dịch vô khuẩn, đồng nhất, màu trắng đến trắng ngà, pH 6,1 – 6,8, độ thẩm thấu 235 đến 310 mOsm/kg.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc Simbrinza do SA Alcon-Couvreur NV sản xuất (2019).

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM