1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Azithromycin
Phân loại: Thuốc kháng sinh, kháng khuẩn nhóm Macrolide.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FA10.
Biệt dược gốc: ZITHROMAX
Biệt dược: PMS-AZIMAX 500
Hãng sản xuất : Công ty CPDP Imexpharm.
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén bao phim 500mg.
Thuốc tham khảo:
| PMS-AZIMAX 500 mg | ||
| Mỗi viên nén bao phim chứa: | ||
| Azithromycin | …………………………. | 500 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Azithromycin được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng gây ra do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc như:
Nhiễm trùng đường hô hấp trên: nhiễm trùng tai – mũi – họng như viêm họng, viêm xoang, viêm amiđan, viêm tai giữa.
Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: viêm phổi, viêm phế quản mãn tính do H. Influenzae, Moraxella catarrhalis hay Streptococcus pneumoniae.
Nhiễm trùng da và cấu trúc da: bệnh nhọt, bệnh mủ da và chốc lở.
Nhiễm trùng lây truyền qua đường sinh dục không biến chứng do Chlamydia trachomatis hay Neisseria gonorrhoea; hạ cam mềm do Haemophilus ducreyi.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Uống Azithromycin 1 lần mỗi ngày, nên uống thuốc 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn do thức ăn làm giảm hấp thu Azithromycin.
Liều dùng:
Người lớn: Nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, nhiễm trùng da và mô mềm: Liều khởi đầu 500 mg, 04 ngày sau mỗi ngày uống 250 mg.
Bệnh lây truyền qua đường sinh dục: Liều duy nhất 1 g.
4.3. Chống chỉ định:
Mẫn cảm với Azithromycin hoặc với các kháng sinh khác thuộc họ macrolid.
4.4 Thận trọng:
Cảnh báo đặc biệt: để nơi khô mát tránh ánh sáng và xa tầm tay của trẻ em. Azithromycin phải được kê đơn theo chỉ định của bác sĩ.
Thận trọng khi sử dụng: Azithromycin chỉ nên dùng trước một giờ hoặc hai giờ sau khi ăn hay dùng các thuốc kháng acid.
Cũng như với các kháng sinh khác, trong quá trình sử dụng thuốc phải quan sát các dấu hiệu bội nhiêm bởi các vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc, kể cả nấm. Không cần điều chỉnh liều cho người bị suy thận.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: B1
US FDA pregnancy category: B
Thời kỳ mang thai:
Các nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc trên có khả năng sinh sản của động vật cho thấy azithromycin qua rau thai, nhưng không có ảnh hưởng có hại nào với bào thai. Không có dữ liệu nào về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai.
Bởi vì các nghiên cứu ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của thuốc trên động vật không phải luôn luôn đúng trên người nên không sử dụng azthromycin cho phụ nữ có thai, trừ khi không có thuốc thay thế.
Thời kỳ cho con bú:
Không dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú nếu không thật cần thiết.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Hầu hết các tác dụng ngoại ý xảy ra ở đường tiêu hoá (buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy). Cũng như các macrolid và penicilin khác, đôi khi có sự gia tăng có hồi phục transaminase gan. Đôi khi có sự giảm tạm thời bạch cầu trung tính trong các thử nghiệm lâm sàng.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Digoxin: Kháng sinh macrolid làm giảm chuyển hoá digoxin nên có khả năng làm tăng digoxin huyết, do đó cần kiểm tra nồng độ digoxin trong thời gian điều trị.
Carbamazepin: Cần thận trọng khi phối hợp với Azithromycin vì có một số kháng sinh nhóm macrolid làm tăng nồng độ của carbamazepin trong huyết tương dẫn đến quá liều.
Cyclosporin: Vài kháng sinh nhóm macrolid ảnh hưởng đến sự chuyển hoá của cyclosporin. Cần định lượng nồng độ của cyclosporin trong huyết tương và điều chỉnh liều cho phù hợp.
Các thuốc kháng acid: Tốt nhất nên uống Azithromycin cách 1 – 2 giờ trước hoặc sau liều thuốc kháng acid vì các thuốc này ảnh hưởng đến sự hấp thu của Azithromycin.
Cũng như các kháng sinh macrolid khác, không nên dùng Azithromycin đồng thời với các alkaloid của nấm cựa gà.
Bệnh nhân cần thông báo cho thầy thuốc các thuốc khác được dùng đồng thời, ví dụ như terfenadin, cisapride, theophyllin, warfarin… trong thời gian điều trị bằng Azithromycin.
4.9 Quá liều và xử trí:
Các phản ứng phụ khi sử dụng liều cao hơn liều khuyến cáo tương tự như các phản ứng phụ ở liều thông thường. Triệu chứng điển hình của việc sử dụng quá liều kháng sinh Macrolid bao gồm điếc có hồi phục, buồn nôn, nôn và ỉa chảy. Nếu uống quá liều, chỉ định than hoạt, điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Azithromycin là một kháng sinh thuộc họ macrolid. Tác dụng diệt khuẩn của thuốc thu được do Azithromycin gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, gây cản trở quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.
Azithromycin có hiệu lực kháng khuẩn in vitro đối với các vi khuẩn Gram dương lẫn Gram âm bao gồm: Staphylococcus aureus, S.pneumoniae, Streptococcus pyogenes (nhóm A); các chủng liên cầu khuẩn khác như: Haemophilus parainfluenzae, H.influenzae, Branhamella catarrhalis; các vi khuẩn kỵ khí bao gồm: Bacteroides fragilis, E.coli, Bordetella pertussis, Haemophilus ducreyi, Bordetella parapertussis; Neisseria gonorrhoeae và Chlamydia trachomatis. Azithromycin cũng có tác dụng trên một số loại vi khuẩn khác như: Legionella pneumophila, Mycoplasma pneumoniae, Mycoplasma hominis, Campylobacter sp. và Treponema pallidum.
Cơ chế tác dụng:
Azithromycin là kháng sinh macrolid thuộc nhóm azalid. Cơ chế tác dụng của azithromycin là ức chế tổng hợp protein vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị ribosom 50S và ngăn chặn sự chuyến vị của các peptid.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Azithromycin hấp thu tốt sau khi uống, khả dụng sinh học khoảng 40%. Sau khi uống thuốc, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng từ 2 đến 3 giờ. Thuốc được phân bố chủ yếu trong mô như: phổi, amiđan, tiền liệt tuyến, bạch cầu hạt, đại thực bào cao hơn trong máu nhiều lần. Thời gian bán hủy của Azithromycin trung bình từ 11-14 giờ khi đo trên 1 ngày. Sau liều nhắc lại, thời gian thải trừ tăng lên khoảng 57 giờ, chủ yếu do thuốc giải phóng chậm. Thời gian bán hủy của thuốc từ các mô khác nhau là 2-4 ngày.
Azithromycin bài tiết chủ yếu qua phân, mật và rất ít qua nước tiểu. Phần lớn Azithromycin được bài tiết ở dạng không đổi, chỉ một lượng nhỏ được bài tiết ở dạng chuyển hoá. Trường hợp suy gan, thận nặng phải điều chỉnh liều.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược: Sucrose crystal, Sodium chloride, Trisodium phosphate (dodecahydrate), Sodium CMC, Colloidal Silicon Dioxide (Aerosil – 200), Methyl paraben, Propyl paraben, Aspartame, Artificial Cherry Flavour, Creme-de-Vanilla Flavour, Veltol, FD&C Red No. 40
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam