Cấu tạo hóa học Acetylcholine (Acetylcholine chemical)

Acetylcholine – (Hoạt chất)

Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Acetylcholine

Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh phó giao cảm được bào chế dưới dạng thuốc dùng trong phẫu thuật mắt và được sử dụng để gây co đồng tử ở mống mắt sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc sau phẫu thuật mắt. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Acetylcholine (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Acetylcholine 

Phân loại: Thuốc tác động trên mắt > Thuốc điều trị tăng áp lực nội nhãn > Thuốc gây co đồng tử.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): S01EB09.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Biệt dược, thuốc Generic: Hiện chưa có thuốc chưa lưu hành tại Việt Nam.

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Bột pha dung dịch tưới nội nhãn.

Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

Cấu tạo hóa học Acetylcholine (Acetylcholine chemical)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Acetylcholine là thuốc gì?

Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh phó giao cảm được bào chế dưới dạng thuốc dùng trong phẫu thuật mắt và được sử dụng để gây co đồng tử ở mống mắt sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc sau phẫu thuật mắt.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Acetylcholine có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Acetylcholine không lưu hành tại Việt Nam, vì vậy thuốc này KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Acetylcholine là một loại thuốc dành cho mắt được sử dụng để làm co đồng tử mắt sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc sau phẫu thuật mắt.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng tưới nội nhãn trong phẫu thuật.

Acetylcholine chỉ dành cho tưới nội nhãn. Dung dịch 1% nên được sử dụng trong khoang phía trước của mắt trong khi phẫu thuật.

Liều dùng:

Người lớn và người cao tuổi: Trong hầu hết các trường hợp, co đồng tử sẽ tồn tại trong khoảng 20 phút, sau vài giây khi dùng 0,5 – 2,0ml.

4.3. Chống chỉ định:

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Nếu cần co đồng tử một cách nhanh chóng và hoàn toàn, các vật cản trong khoang phía trước hoặc sau của mắt có thể cần phẫu thuật trước khi dùng Acetylcholine . Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể chỉ nên sử dụng Acetylcholine sau khi đặt kính nội nhãn.

Nếu vỏ bị rách hoặc vỡ, lọ Acetylcholine không thể được đảm bảo vô trùng.

Dung dịch Acetylcholine không ổn định. Do đó nên được chuẩn bị ngay trước khi sử dụng. Phần còn lại nên được loại bỏ.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: B2

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Sự an toàn và hiệu quả của Acetylcholine trong thai kỳ và cho con bú chưa được thiết lập. Acetylcholine không nên được sử dụng ở những bệnh nhân đang mang thai hoặc cho con bú.

Thời kỳ cho con bú:

Sự an toàn và hiệu quả của Acetylcholine trong thai kỳ và cho con bú chưa được thiết lập. Acetylcholine không nên được sử dụng ở những bệnh nhân đang mang thai hoặc cho con bú.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Phản ứng bất lợi chỉ ra sự hấp thụ toàn thân đã được báo cáo hiếm gặp. Các triệu chứng bao gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, đỏ bừng, khó thở và đổ mồ hôi. Các trường hợp riêng biệt như phù giác mạc, bong giác mạc đã được báo cáo khi sử dụng Acetylcholine , mặc dù mối quan hệ chưa được thiết lập.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Chưa có nghiên cứu về tương tác.

4.9 Quá liều và xử trí:

Các triệu chứng của quá liều có thể là do hấp thu toàn thân, tức là nhịp tim chậm, hạ huyết áp, đỏ mặt, khó thở và đổ mồ hôi. Atropine sulphate (0,5 – 1mg) nên được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch và nên có sẵn để chống lại quá liều có thể. Adrenaline (0,1 – 1mg tiêm dưới da) cũng có tác dụng trong việc khắc phục các phản ứng nghiêm trọng về tim mạch hoặc phế quản.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Acetylcholine là một chất kích thích thần kinh sinh lý của các sợi thần kinh đối giao cảm postganglionic (tác động muscarinic), cơ xương và hạch của hệ thống giao cảm (tác động nicotinic).

Các thụ thể đối giao cảm ở mắt thuộc loại muscarinic có tác dụng:

Ở cơ thắt đồng tử, có sự co thắt gây ra co đồng tử

Ở cấp độ của cơ mi, sự co thắt của nó cho điều tiết và tạo điều kiện cho dòng chảy bằng nước mắt bằng cách mở các mạng lọc thủy dịch. Ngoài ra, acetylcholine có thể có tác dụng ức chế bài tiết nước. Hai yếu tố cuối cùng dẫn đến giảm áp lực nội nhãn.

Ở tuyến lệ, có sự kích thích gây ra chảy nước mắt.

Cơ chế tác dụng:

Acetylcholine là một nội tiết tố thần kinh có tự nhiên trong cơ thể với hoạt tính giống thần kinh đối giao cảm. Acetylcholine được dùng như một tác nhân gây co đồng tử để làm giảm sự tăng nhãn áp hậu phẫu trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, ghép giác mạc, cắt bỏ mống mắt và các phẫu thuật tiền phòng khác. Không hiệu quả khi sử dụng tại chỗ vì thuốc bị thủy phân nhanh trước khi thấm được vào giác mạc.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Khởi phát tác dụng: Trong vòng vài giây.

Kéo dài tác dụng: Đến 20 phút.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Electronic medicines compendium.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM