Cefotaxime

Cefotaxime – Midataxim/Cefotamid/Cefotaxime

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Midataxim, Cefotamid ,Cefotaxime Hãng sản xuất : Công ty […]

Cefotaxime – Midataxim/Cefotamid/Cefotaxime Đọc thêm »

Cefotaxime – Mezicef

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Mezicef Hãng sản xuất : Công ty cổ phần

Cefotaxime – Mezicef Đọc thêm »

Cefotaxime – Kontaxim/Koceam

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Koceam Inj., Kontaxim Inj. Hãng sản xuất : Hankook

Cefotaxime – Kontaxim/Koceam Đọc thêm »

Cefotaxime – Imetoxim/ABL-Cefotaxime

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: ABL-Cefotaxime , Imetoxim , Imetoxim_UL Hãng sản xuất :

Cefotaxime – Imetoxim/ABL-Cefotaxime Đọc thêm »

Cefotaxime – Haboxime/Harbitaxime

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Haboxime , Harbitaxime Hãng sản xuất : Harbin Pharmaceutical

Cefotaxime – Haboxime/Harbitaxime Đọc thêm »

Cefotaxime – GreaXim/Vifoxim

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Cefotaxime , GreaXim, Vifoxim Hãng sản xuất : Công

Cefotaxime – GreaXim/Vifoxim Đọc thêm »

Cefotaxime – Gramotax

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Gramotax Hãng sản xuất : Micro Labs Limited 2.

Cefotaxime – Gramotax Đọc thêm »

Cefotaxime – Cefotaxim STADA/Fortacef/Foximstad

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Cefotaxim stada , Fortacef , Foximstad Hãng sản xuất

Cefotaxime – Cefotaxim STADA/Fortacef/Foximstad Đọc thêm »

Cefotaxime – Flamotax

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Cefotaxime Phân loại: Thuốc Kháng sinh cephalosporin, thế hệ 3.. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01DD01. Biệt dược gốc: CLAFORAN Biệt dược: Cefotaxime Sodium for Injection USP 1gm, Flamotax 1 Hãng

Cefotaxime – Flamotax Đọc thêm »