Thuốc Medskin Mico là thuốc gì ? Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Medskin Mico (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Miconazole
Phân loại: Thuốc kháng nấm.
Nhóm pháp lý: Dạng thuốc dùng ngoài và bôi âm đạo là thuốc không kê đơn OTC (Over the counter drugs) , dạng bào chế khác là Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A01AB09, A07AC01, D01AC02, G01AF04, J02AB01, S02AA13.
Biệt dược gốc: Daktarin gel, Daktarin Oral Gel
Biệt dược: Medskin Mico
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược Hậu Giang
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Kem bôi da 2%
Hộp 1 tuýp x 10g
Thuốc tham khảo:
| MEDSKIN MICO | ||
| Mỗi tuýp kem bôi da có chứa: | ||
| Miconazole | …………………………. | 2% |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Medskin Mico dùng bôi tại chỗ trong điều trị bệnh do nấm như nấm da, nấm móng tay, nấm móng chân, lang ben.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Medskin Mico được dùng ngoài da
Liều dùng:
Người dùng thoa lên vùng da bị nhiễm nấm 1 – 2 lần/ngày hoặc nhiều hơn nếu cần.
4.3. Chống chỉ định:
Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Tránh thoa thuốc lên mắt.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Thuốc không ảnh hưởng tới khả năng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: A
US FDA pregnancy category: C
Thời kỳ mang thai:
Không dùng thuốc cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú:
Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Đôi khi có thể gây kích ứng hoặc rát bỏng.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Không nên dùng cùng lúc với thuốc bôi da khác trên cùng vùng da.
4.9 Quá liều và xử trí:
Chưa tìm thấy tài liệu.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Miconazol là thuốc imidazol tổng hợp có tác dụng chống nấm đối với các loại như: Aspergillus, Blastomyces, Candida, Cladosporium, Coccidioides, Epidermophyton, Histoplasma, Madurella, Pityrosporon, Microsporon, Paracoccidioides, Phialophora, Pseudallescheria và Trichophyton.
Miconazol cũng có tác dụng với vi khuẩn Gram dương.
Hoạt tính của miconazol dựa trên sự ức chế sinh tổng hợp ergosterol và các lipid khác của màng tế bào nấm do ức chế 14α-demetylase (thuộc hệ cytochrom P450 của microsom), điều đó làm rối loạn chức năng màng và ức chế nấm tăng trưởng.
Cơ chế tác dụng:
Hoạt tính của nó dựa trên việc ức chế sinh tổng hợp ergosterol ở vi nấm và làm thay đổi thành phần lipid cấu tạo màng, dẫn đến sự hoại tử tế bào nấm.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Khi dùng ngoài, miconazol có tác dụng kháng nấm tại chỗ, lượng thuốc hấp thụ qua lớp sừng của da vào máu dưới 1%.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược vừa đủ 10g: Propylen glycol, PEG 40 stearat, span 80, dầu parafin, cetyl stearyl alcohol, isopropyl palmitat, polysorbat, EDTA sodium, butylated hydroxy toluen, ethanol 96%, nước tinh khiết.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
Hoặc HDSD Thuốc.
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM