Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Bufexamac
Bufexamac là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được dùng tại chỗ (bôi ngoài da) để điều trị bệnh Eczema (chàm) bán cấp và mạn tính trên da, ví dụ như bệnh chàm dị ứng và các bệnh viêm da khác. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Bufexamac (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Phân loại: Thuốc da liễu > Thuốc điều trị eczema.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): M01AB17,M02AA09.
Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.
Thuốc Generic:
| Tên thuốc | NĐ-HL | Doanh nghiệp sản xuất |
| Kem Cefloxac | 1g/20g | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Kem bôi da Bufexamac 5%, tương đương 1g/ 20g
Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

3. Thông tin dành cho người sử dụng:
3.1. Bufexamac là thuốc gì?
Bufexamac là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được dùng tại chỗ (bôi ngoài da) để điều trị bệnh Eczema (chàm) bán cấp và mạn tính trên da, ví dụ như bệnh chàm dị ứng và các bệnh viêm da khác.
3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:
Tại sao tôi không thể tìm mua được Bufexamac?
Việc sử dụng bufexamac đã bị ngừng ở Canada và Hoa Kỳ do hiệu quả lâm sàng chưa được xác định và tỷ lệ gặp phản ứng nhạy cảm trên da cao. Bufexamac cũng đã bị EMA thu hồi vào tháng 4 năm 2010. Ở Việt Nam hiện chỉ còn 1 biệt dược chứa thành phần này nhưng cũng hầu như không còn được sử dụng nữa.
Bufexamac có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?
Bufexamac KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam.
4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:
4.1. Chỉ định:
Eczema (chàm) dị ứng và viêm da.
Bufexamac được chỉ định như một chất thay thế cho liệu pháp glucocorticoid để điều trị viêm da dị ứng và nhiều dạng eczema khác như viêm da sung huyết, chàm quanh hậu môn do trĩ và một số bệnh về da khác.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng bôi ngoài da.
Liều dùng:
Ngày bôi 2 lần lên vùng da bị bệnh và chà xát nhẹ.
4.3. Chống chỉ định:
Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Không nên dùng cho vết thương lở loét, vết phỏng, nổi mày đay. Nếu cần sử dụng phải hỏi ý kiến của thầy thuốc.
Tránh tiếp xúc với mắt.
Để xa tầm tay trẻ em.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Không ảnh hưởng đến các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Bufexamac không được hấp thu đáng kể qua da. Vì thế có thể sử dụng kem Bufexamac cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thời kỳ cho con bú:
Bufexamac không được hấp thu đáng kể qua da. Vì thế có thể sử dụng kem Bufexamac cho phụ nữ có thai và cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Có thể bị ngứa và nóng rát khi sử dụng kem Bufexamac. Đã có báo cáo về các phản ứng mẫn cảm.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa có nghiên cứu.
4.9 Quá liều và xử trí:
Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Bufexamac được sử dụng chủ yếu ở dạng thuốc dùng ngoài da để điều trị các bệnh viêm da mạn tính.
Bufexamac được xếp vào nhóm thuốc chống viêm không steroid. Tuy nhiên cơ chế tác động chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Bufexamac có tính ức chế sự tổng hợp prostaglandin, ức chế enzym cyclooxygenase và cũng ức chế gốc tự do.
Cơ chế tác dụng:
Thuốc làm ức chế tổng hợp PGE2α nên giảm tính cảm thụ của các ngọn dây cảm giác với các chất gây đau của phản ứng viêm như bradykinin, histamin, serotonin.
Tác dụng giảm đau của thuốc NSAIDs liên quan mật thiết với tác dụng chống viêm.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Bufexamac chỉ được hấp thu qua da ở lượng không đáng kể.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Electronic medicines compendium.
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM