Thuốc Aripegis 15mg (Aripiprazol 15mg)

Aripiprazole – Aripegis

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Aripegis

Thuốc Aripegis là sản phẩm do Công ty Egis Pharmaceuticals Private Limited Company – Hungary sản xuất và được bào chế dưới dạng viên nén, thuốc có các hàm lượng 10mg, 15mg, 30mg Aripiprazol. Aripegis được chỉ định để điều trị chứng tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên….. Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Aripegis (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Aripiprazole (Aripiprazol)

Phân loại: Thuốc tác động trên hệ thần kinh trung ương > Thuốc chống loạn thần > Phenylpiperazines/quinolinones

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N05AX12.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Biệt dược: Aripegis

Hãng sản xuất : Egis Pharmaceuticals Private Limited Company.

Hãng đăng ký: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company


2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén. Mỗi viên chứa Aripiprazol 10mg, 15mg hoặc 30mg.

Hình ảnh tham khảo:

ARIPEGIS 15MG
Mỗi viên nén có chứa:
Aripiprazol …………………………. 15 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Thuốc Aripegis 15mg (Aripiprazol 15mg)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Aripegis là thuốc gì?

Thuốc Aripegis là sản phẩm do Công ty Egis Pharmaceuticals Private Limited Company – Hungary sản xuất và được bào chế dưới dạng viên nén, thuốc có các hàm lượng 10mg, 15mg, 30mg Aripiprazol. Aripegis được chỉ định để điều trị chứng tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên. Ngoài ra Aripegis được chỉ định để điều trị các cơn hưng cảm từ trung bình đến nặng do chứng rối loạn lưỡng cực I và để ngăn ngừa tái phát các cơn hưng cảm mới ở người lớn đã mắc chủ yếu là các cơn hưng cảm và đã có đáp ứng tích cực khi được điều trị bằng aripiprazole.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Thời điểm nào tốt nhất để sử dụng Aripiprazole trong ngày ?

Tốt nhất nên dùng Aripiprazole vào buổi sáng, nếu như sau khi bạn sử dụng thuốc không có cảm giác buồn ngủ. Bởi nghiên cứu đã cho thấy dùng thuốc vào ban đêm có thể đối kháng với thụ thể dopamine D2 và phá vỡ nhịp giải phóng insulin trong 24 giờ, gây rối loạn chức năng trao đổi chất. Trong một nghiên cứu trên 143 người (90 người trong số họ dùng aripiprazole vào buổi sáng và 53 người dùng vào buổi tối) đã cho thấy cholesterol HDL (cholesterol “tốt”) giảm đáng kể ở những người dùng aripiprazole vào buổi tối nhưng không thay đổi ở những người dùng thuốc vào buổi sáng. Không có sự khác biệt về HbA1c, BMI, cholesterol toàn phần, cholesterol LDL hoặc huyết áp giữa 2 nhóm này.

Điều quan trọng nhất là nếu bạn cảm thấy buồn ngủ sau khi dùng aripiprazole, bạn hãy uống thuốc vào buổi tối để tránh ảnh hưởng tới công việc.

Aripiprazol có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Aripiprazol KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam do đây là thuốc mới và chưa được phổ biến trong các loại phác đồ điều trị của Bộ Y tế, do đó người bệnh có thể phải tự mua thuốc theo đơn tại các nhà thuốc mà không được sự chi trả của bảo hiểm y tế.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Aripegis được chỉ định để điều trị chứng tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.

Aripegis được chỉ định để điều trị các cơn hưng cảm từ trung bình đến nặng do chứng rối loạn lưỡng cực I và để ngăn ngừa tái phát các cơn hưng cảm mới ở người lớn đã mắc chủ yếu là các cơn hưng cảm và đã có đáp ứng tích cực khi được điều trị bằng aripiprazole (xem mục “Đặc tính dược lực học”).

Aripegis được chỉ định điều trị tối đa là 12 tuần cho thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên mắc các cơn hưng cảm từ trung bình đến nặng do chứng rối loạn lưỡng cực I (xem mục “Đặc tính dược lực học”).

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng thuốc bằng đường uống.

Liều dùng:

Người lớn:

Tâm thần phân liệt: Liều khởi đầu Aripegis được khuyến nghị là 10 hoặc 15 mg/ngày, liều duy trì là 15 mg/ngày, một lần mỗi ngày, và không phụ thuộc vào bữa ăn.

Aripegis có hiệu quả trong khoảng liều 10 đến 30 mg/ngày. Hiệu quả tăng cường ở liều cao hơn liều hàng ngày 15 mg chưa được kiểm chứng mặc dù một số bệnh nhân có thể nhận thấy tác dụng tốt hơn khi dùng liều cao hơn. Liều dùng tối đa hàng ngày không nên vượt quá 30 mg.

Các cơn hưng cảm do chứng rối loạn lưỡng cực I: Liều khởi đầu Aripegis được khuyến nghị là 15 mg, một lần mỗi ngày, và không phụ thuộc vào bữa ăn, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác (xem mục “Đặc tính dược lực học”).

Một số bệnh nhân có thể nhận thấy tác dụng tốt hơn khi dùng liều cao hơn. Liều dùng tối đa hàng ngày không nên vượt quá 30 mg.

Phòng ngừa tái phát các cơn hưng cảm do chứng rối loạn lưỡng cực I: để ngăn ngừa sự tái phát của các cơn hưng cảm ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole theo đơn trị liệu hoặc liệu pháp phối hợp, hãy tiếp tục tuân theo liệu pháp điều trị với liều tương tự. Cần cân nhắc điều chỉnh liều dùng hàng ngày, bao gồm cả việc giảm liều dựa trên tình trạng lâm sàng.

*Các nhóm bệnh nhân đặc biệt:

Trẻ em:

Chứng tâm thần phân liệt mắc phải ở thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: Liều khuyến nghị đối với thuốc Aripegis là 10 mg/ngày theo lịch trình dùng thuốc mỗi ngày một lần và không phụ thuộc vào bữa ăn. Bệnh nhân nên khởi đầu điều trị với một liều 2 mg (vì không thể chia nhỏ khi dùng thuốc Aripegis dạng viên nén, có thể sử dụng dung dịch uống có chứa aripiprazole) trong 2 ngày, sau đó nâng lên 5 mg trong 2 ngày tiếp theo để đạt được liều hàng ngày khuyến nghị là 10 mg. Nếu thích hợp có thể tăng liều thêm 5 mg trong các lần tăng tiếp theo nhưng không được vượt quá liều tối đa hàng ngày là 30 mg (xem mục “Đặc tính dược lực học”)

Aripegis có hiệu quả với các liều trong khoảng 10-30 mg/ngày. Hiệu quả tăng cường ở liều cao hơn liều hàng ngày 10 mg chưa được kiểm chứng mặc dù một số bệnh nhân có thể nhận thấy tác dụng tốt hơn khi dùng liều cao hơn.

Aripegis không được khuyến nghị sử dụng cho bệnh nhân tâm thần phân liệt dưới 15 tuổi do không có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả (xem mục “Tác dụng không mong muốn” và “Đặc tính dược lực học”).

Các cơn hưng cảm do chứng rối loạn lưỡng cực I mắc phải ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên: Liều khuyến nghị đối với thuốc Aripegis là 10 mg/ngày theo lịch trình dùng thuốc mỗi ngày một lần và không phụ thuộc vào bữa ăn. Bệnh nhân nên khởi đầu điều trị với một liều 2 mg (vì không thể chia nhỏ khi dùng thuốc Aripegis dạng viên nén, có thể sử dụng dung dịch uống có chứa aripiprazole) trong 2 ngày, sau đó nâng lên 5 mg trong 2 ngày tiếp theo để đạt được liều hàng ngày khuyến nghị là 10 mg.

Thời gian điều trị cần đảm bảo ở mức tối thiểu cần thiết để kiểm soát triệu chứng và không được vượt quá 12 tuần. Hiệu quả tăng cường ở liều cao hơn liều hàng ngày 10 mg chưa được kiểm chứng, và việc dùng liều hàng ngày là 30 mg có thể đi kèm với tỷ lệ xảy ra các tác dụng không mong muốn cao hơn đáng kể bao gồm các triệu chứng ngoại tháp (EPS), buồn ngủ, mệt mỏi và tăng cân (xem mục “Tác dụng không mong muốn”). Do đó, các liều cao hơn 10 mg/ngày chỉ nên sử dụng trong những trường hợp đặc biệt và được theo dõi lâm sàng sát sao (xem mục “Cảnh báo và thận trọng”, “Tác dụng không mong muốn” và “Đặc tính dược lực học”).

Các bệnh nhân ít tuổi hơn có nguy cơ gia tăng các tác dụng phụ có liên quan đến aripiprazole. Vì vậy, Aripegis không được khuyến nghị dùng cho bệnh nhân dưới 13 tuổi (xem mục “Tác dụng không mong muốn” và “Đặc tính dược lực học”).

Cáu kỉnh do rối loạn tự kỷ: độ an toàn và hiệu quả của aripiprazole ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác định. Các dữ liệu có được tại thời điểm hiện tại được mô tả trong mục “Đặc tính dược lực học” nhưng không có khuyến nghị nào về liều lượng được đưa ra.

Các kiểu Tic kèm theo hội chứng rối loạn Tourette: độ an toàn và hiệu quả của aripiprazole đối với trẻ em và thanh thiếu niên ở độ tuổi từ 6 đến 18 tuổi chưa được xác định. Các dữ liệu có được tại thời điểm hiện tại được mô tả trong mục “Đặc tính dược lực học” nhưng không có khuyến nghị nào về liều lượng được đưa ra.

Suy gan:

Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân bị suy gan ở mức độ từ nhẹ đến trung bình. Ở những bệnh nhân suy gan nặng, các dữ liệu có được là chưa đủ để đưa ra các khuyến nghị. Ở những bệnh nhân này, liều dùng phải được giám sát một cách thận trọng. Tuy nhiên, liều tối đa hàng ngày 30 mg cần được sử dụng thận trọng đối với các bệnh nhân suy gan nặng (xem mục Đặc tính dược lực học)

Suy thận:

Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân bị suy thận.

Người già:

Hiệu quả của thuốc Aripegis trong điều trị chứng tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực I ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên chưa được xác định. Do mức độ nhạy cảm lớn hơn nhiều ở nhóm bệnh nhân này, nên xem xét dùng một liều khởi đầu thấp hơn khi các yếu tố lâm sàng cho phép (xem mục “Cảnh báo và thận trọng”).

Giới tính:

Không cần điều chỉnh liều dùng giữa các bệnh nhân nữ và bệnh nhân nam (xem mục “Đặc tính dược lực học.

Tình trạng hút thuốc

Căn cứ vào con đường chuyển hóa của aripiprazole thì không cần phải điều chỉnh liều dùng cho những người hút thuốc (xem mục “Tương tác, tương kỵ của thuốc”.

Điều chỉnh liều do tương tác:

Khi dùng đồng thời các chất ức chế mạnh CYP3A4 hoặc CYP2D6 với aripiprazole, cần tiến hành giảm liều lượng aripiprazole. Sau khi các chất gây ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 được rút khỏi liệu pháp phối hợp, cần tăng liều lượng aripiprazole (xem mục”Tương tác, tương kỵ của thuốc”

Khi dùng đồng thời các chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4, cần tiến hành tăng liều lượng aripiprazole. Sau khi chất gây cảm ứng CYP3A4 được rút khỏi liệu pháp phối hợp, cần giảm liều lượng aripiprazole về liều khuyến nghị (xem mục “Tương tác, tương kỵ của thuốc”).

4.3. Chống chỉ định:

Quá mẫn cảm với thành phần hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào được liệt kê trong mục “Thành phần công thức thuốc”.


4.4 Thận trọng:

Trong thời gian điều trị thuốc chống loạn thần, có thể mất vài ngày đến vài tuần để cải thiện tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt thời gian này.

Tự tử:

Sự xuất hiện của hành vi tự tử là cố hữu trong các bệnh tâm thần và rối loạn tâm trạng; trong một số trường hợp đã ghi nhận khởi phát sớm ngay sau khi bắt đầu hoặc chuyển đổi sang liệu pháp điều trị bằng thuốc chống loạn thần, bao gồm cả điều trị bằng aripiprazole (xem mục “Tác dụng không mong muốn”). Liệu pháp điều trị chống loạn thần cần phải đi kèm với giám sát chặt chẽ đối với các bệnh nhân có nguy cơ cao. Kết quả của một nghiên cứu dịch tễ học cho thấy không có sự gia tăng nguy cơ tự tử trong số các bệnh nhân người lớn bị tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực khi điều trị bằng aripiprazole so với các thuốc chống loạn thần khác. Không có đủ dữ liệu đối với nhóm bệnh nhân vị thành niên để đánh giá nguy cơ này ở những bệnh nhân trẻ tuổi (dưới 18 tuổi), nhưng có bằng chứng cho thấy các nguy cơ tự tử vẫn vẫn có thể xảy ra ngoài 4 tuần đầu điều trị đối với các thuốc chống loạn thần không điển hình, bao gồm cả aripiprazole.

Các rối loạn tim mạch:

Aripiprazole nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân đã từng bị bệnh tim mạch (tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy tim, hoặc các bất thường của hệ dẫn truyền), bệnh mạch máu não, các tình trạng khiến bệnh nhân hạ huyết áp (mất nước, giảm thể tích máu, và điều trị bằng các thuốc chống tăng huyết áp) hoặc tăng huyết áp, bao gồm cả các cơn tăng huyết áp cấp hoặc ác tính.

Các trường hợp thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) đã được ghi nhận với các dược phẩm chống loạn thần. Vì bệnh nhân được điều trị bằng thuốc chống loạn thần thường xuất hiện các yếu tố nguy cơ xảy ra chứng VTE, tất cả các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến VTE cần được xác định trước và trong khi điều trị với aripiprazole và thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Kéo dài đoạn QT:

Trong các thử nghiệm lâm sàng đối với aripiprazole, tỷ lệ xảy ra QT kéo dài có thể so sánh với giả dược. Giống như các thuốc chống loạn thần khác, aripiprazole nên được sử dụng thận trọng ở các bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc chứng QT kéo dài (xem mục “Tác dụng không mong muốn”)

Loạn vận động muộn:

Trong các thử nghiệm lâm sàng kéo dài tối đa một năm hoặc ngắn hơn, đã có một số báo cáo ghi nhận xuất hiện chứng rối loạn vận động muộn trong quá trình điều trị với aripiprazole. Nếu các dấu hiệu và triệu chứng của chứng rối loạn vận động muộn xuất hiện ở bệnh nhân đang điều trị với aripiprazole, cần xem xét giảm liều hoặc ngưng điều trị (xem mục “Tác dụng không mong muốn”). Những triệu chứng này có thể tạm thời mất đi hay thậm chí có thể phát sinh sau khi ngưng điều trị.

Các triệu chứng ngoại tháp khác:

Trong các thử nghiệm lâm sàng với aripiprazole, chứng nằm ngồi không yên (akathisia) và bệnh rối loạn thoái hóa hệ thần kinh trung ương (Parkinson) đã được ghi nhận. Nếu các dấu hiệu và triệu chứng ngoại tháp khác xuất hiện ở một bệnh nhân dùng aripiprazole, cần xem xét giảm liều và theo dõi lâm sàng chặt chẽ.

Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS):

NMS là một hội chứng phức tạp có khả năng gây tử vong liên quan đến việc sử dụng các dược phẩm chống loạn thần. Trong các thử nghiệm lâm sàng, một số trường hợp hiếm hoi xuất hiện NMS đã được ghi nhận trong quá trình điều trị với aripiprazole. Biểu hiện lâm sàng của NMS là sốt cao, cứng cơ, thay đổi tâm trạng và có bằng chứng về bất ổn hệ thần kinh tự trị (nhịp tim hoặc huyết áp bất thường, tim đập nhanh, toát mồ hôi và loạn nhịp tim). Các dấu hiệu khác có thể bao gồm chứng tăng creatine phosphokinase, myoglobin niệu (tiêu cơ vân), và suy thận cấp. Tuy nhiên, tăng creatine phosphokinase và tiêu cơ vân, không đi kèm với hội chứng NMS cũng đã được ghi nhận. Nếu một bệnh nhân có các dấu hiệu và triệu chứng biểu hiện của hội chứng NMS, hoặc xuất hiện sốt cao không rõ nguyên nhân mà không kèm các biểu hiện lâm sàng bổ sung của hội chứng NMS, phải tạm ngưng tất cả các thuốc có hoạt tính chống loạn thần, bao gồm cả aripiprazole.

Cơn động kinh:

Trong các thử nghiệm lâm sàng, một số trường hợp ít gặp xuất hiện co giật đã được ghi nhận trong quá trình điều trị với aripiprazole. Vì vậy, cần phải sử dụng thận trọng aripiprazole đối với những bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc có tình trạng liên quan đến động kinh (xem mục “Tác dụng không mong muốn”.

Người già bị rối loạn tâm thần liên quan đến chứng mất trí nhớ:

Tăng nguy cơ tử vong:

Trong ba thử nghiệm có đối chứng giả dược (n = 938; tuổi trung bình: 82,4 tuổi; phạm vi độ tuổi: 56-99 tuổi) ở các bệnh nhân cao tuổi bị rối loạn tâm thần liên quan đến bệnh Alzheimer, các bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole có nguy cơ tử vong cao hơn so với bằng giả dược. Tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole là 3,5% so với 1,7% ở nhóm dùng giả dược. Mặc dù nguyên nhân gây tử vong rất đa dạng, hầu hết các trường hợp tử vong đều mắc các bệnh về tim mạch (chẳng hạn suy tim, đột tử) hoặc các bệnh nhiễm khuẩn (ví dụ như viêm phổi) (xem mục “Tác dụng không mong muốn”.

Các phản ứng có hại cho mạch máu não:

Trong các thử nghiệm tương tự, các phản ứng có hại cho mạch máu não (chẳng hạn đột quỵ, cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua), bao gồm cả các trường hợp tử vong, đã được ghi nhận ở những bệnh nhân (tuổi trung bình: 84 tuổi; phạm vi độ tuổi: 78-88 tuổi). Nhìn chung, có 1,3% số bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole được ghi nhận xuất hiện các phản ứng có hại cho mạch máu não so với tỷ lệ 0,6% bệnh nhân dùng giả dược trong các thử nghiệm. Sự khác biệt này không đáng kể về mặt thống kê. Tuy nhiên, một trong số các thử nghiệm này là thử nghiệm liều cố định đã ghi nhận có một mối liên quan trọng giữa liều lượng đáp ứng và các phản ứng có hại cho mạch máu não ở các bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole (xem mục “Tác dụng không mong muốn.

Aripiprazole không được chỉ định để điều trị các rối loạn tâm thần liên quan đến chứng mất trí nhớ.

Chứng tăng đường huyết và bệnh đái tháo đường:

Chứng tăng đường huyết, trong một số trường hợp đặc biệt và kết hợp với chứng nhiễm toan tăng ceton đái đường, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu hoặc tử vong, đã được ghi nhận ở những bệnh nhân được điều trị với các thuốc chống loạn thần không điển hình, bao gồm cả aripiprazole. Các yếu tố nguy cơ có thể khiến bệnh nhân mắc các biến chứng nghiêm trọng bao gồm béo phì và tiền sử gia đình bị bệnh tiểu đường. Trong các thử nghiệm lâm sàng với aripiprazole, không có sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ xuất hiện các phản ứng có hại liên quan đến chứng tăng đường huyết (bao gồm cả bệnh tiểu đường) hoặc trong các giá trị xét nghiệm đường huyết bất thường so với điều trị bằng giả dược. Hiện nay chưa có dữ liệu dự tính chính xác nguy cơ xảy ra các phản ứng có hại liên quan đến chứng tăng đường huyết ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole và với các thuốc chống loạn thần không điển hình khác để có thể tiến hành so sánh trực tiếp. Bệnh nhân được điều trị với bất kỳ thuốc chống loạn thần nào, bao gồm cả aripiprazole, cần phải theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng tăng đường huyết (như uống nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều và yếu), và các bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc có các yếu tố nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường cần được theo dõi thường xuyên về tình trạng xấu đi của khả năng kiểm soát đường huyết (xem mục “Tác dụng không mong muốn”).

Quá mẫn cảm:

Cũng như các thuốc khác, các phản ứng quá mẫn cảm, đặc trưng bởi các triệu chứng dị ứng, có thể xảy ra khi sử dụng aripiprazole (xem mục ‘Tác dụng không mong muốn”).

Tăng cân:

Chứng tăng cân thường gặp ở các bệnh nhân mắc chứng hưng cảm lưỡng cực và tâm thần phân liệt kết hợp, sử dụng các loại thuốc chống loạn thần được biết gây tăng cân, có lối sống tùy tiện, và có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng. Chứng tăng cân đã được ghi nhận sau lưu hành thuốc ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole. Trên thực tế, chứng tăng cân thường xảy ra ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao như có tiền sử bệnh tiểu đường, rối loạn tuyến giáp hoặc u tuyến yên. Trong các thử nghiệm lâm sàng aripiprazole đã được chứng minh không gây tăng cân có liên quan về mặt lâm sàng ở người lớn (xem mục “Đặc tính dược lực học”.

Trong các thử nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân vị thành niên mắc chứng hưng cảm lưỡng cực, aripiprazole đã được chứng minh là có liên quan đến hiện tượng tăng cân sau 4 tuần điều trị. Chứng tăng cân cần được theo dõi ở bệnh nhân vị thành niên mắc chứng hưng cảm lưỡng cực. Nếu tăng cân có ý nghĩa đáng kể trên lâm sàng, cần xem xét giảm liều dùng (xem mục “Tác dụng không mong muốn”.

Khó nuốt:

Rối loạn vận động thực quản và sặc được báo cáo có liên quan đến việc sử dụng các thuốc chống loạn thần, bao gồm cả aripiprazole.

Cần phải sử dụng thận trọng aripiprazole và các hoạt chất chống loạn thần khác đối với những bệnh nhân có nguy cơ bị viêm phổi sặc.

Chứng cờ bạc bệnh lý:

Các báo cáo giám sát sau lưu hành thuốc về chứng cờ bạc bệnh lý đã được ghi nhận ở những bệnh nhân sử dụng aripiprazole, cho dù các bệnh nhân này có tiền sử cờ bạc hay không. Bệnh nhân có tiền sử cờ bạc bệnh lý có thể có nguy cơ cao hơn và cần được theo dõi cẩn thận (xem mục “Tác dụng không mong muốn”.

Bệnh nhân mắc chứng tăng động giảm chú ý (ADHD) kết hợp

Mặc dù tần suất kết hợp cao giữa chứng rối loạn lưỡng cực I và chứng ADHD, có rất ít dữ liệu an toàn về việc sử dụng đồng thời aripiprazole và các chất kích thích; do đó, cần cực kỳ thận trọng khi sử dụng kết hợp các thuốc này.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Giống như các thuốc chống loạn thần khác, bệnh nhân nên cẩn thận khi vận hành các máy móc nguy hiểm, kể cả xe cơ giới, cho đến khi họ chắn chắn rằng aripiprazole không gây ảnh hưởng bất lợi đối với họ. Một số bệnh nhi bị rối loạn lưỡng cực I có tỷ lệ xảy ra buồn ngủ và mệt mỏi tăng cao (xem mục “Tác dụng không mong muốn”).

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: C

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Không có các thử nghiệm đầy đủ và có kiểm soát về sử dụng aripiprazole ở phụ nữ mang thai. Các dị tật bẩm sinh đã được ghi nhận; tuy nhiên, mối quan hệ nhân quả do sử dụng aripiprazole chưa được kiểm chứng. Các nghiên cứu trên động vật không thể loại trừ các độc tính có thể xảy ra đối với sự phát triển (xem mục “Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng”). Bệnh nhân cần được khuyến cáo thông báo cho bác sĩ nếu họ có thai hoặc dự định có thai trong quá trình điều trị bằng aripiprazole. Do không đủ thông tin về an toàn ở con người và xuất hiện các quan ngại trong các nghiên cứu ảnh hưởng đến sinh sản của động vật, không nên sử dụng thuốc này trong thai kỳ trừ khi lợi ích mang lại là vượt trội so với các nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.

Trẻ sơ sinh bị tiếp xúc với các thuốc chống loạn thần (bao gồm aripiprazole) trong ba tháng cuối cùng của thai kỳ có nguy cơ xuất hiện các phản ứng có hại bao gồm các hội chứng ngoại tháp và/hoặc hội chứng cai thuốc mà có thể thay đổi về mức độ nghiêm trọng cũng như thời gian kéo dài sau khi sinh. Đã có báo cáo ghi nhận sự kích động, tăng trương lực, giảm trương lực, run, buồn ngủ, suy hô hấp, hoặc rối loạn ăn uống. Do đó, trẻ sơ sinh cần được theo dõi cẩn thận.

Thời kỳ cho con bú:

Aripiprazole được tiết vào sữa người mẹ. Bệnh nhân cần được khuyến cáo không nên cho con bú nếu họ đang dùng aripiprazole.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Tóm tắt dữ liệu an toàn

Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất được ghi nhận trong các thử nghiệm có đối chứng giả dược là chứng nằm ngồi không yên và buồn nôn xảy ra ở hơn 3% bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole qua đường uống.

Bảng danh sách các phản ứng có hại

Tất cả các phản ứng có hại (ADR) được liệt kê theo phân loại hệ cơ quan và tần suất xảy ra: rất thường gặp ≥1/10), thường gặp (1/100 đến < 1/10), ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100), hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1000), rất hiếm gặp (< 1/10.000) và không rõ tần suất (không thể ước tính từ các dữ liệu hiện có). Trong mỗi nhóm tần suất, các phản ứng có hại được thể hiện theo thứ tự giảm dần mức độ nghiêm trọng.

Tần suất các phản ứng có hại được ghi nhận trong quá trình giám sát khi lưu hành thuốc không thể xác định được do chúng có nguồn gốc từ các báo cáo tự nguyện. Do vậy, tần suất của các tác dụng không mong muốn này được đánh giá là “không rõ”.

. Thường gặp ít gặp Không rõ tần suất
Rối loạn máu và hệ bạch huyết     Giảm bạch cầu

Giảm bạch cầu trung tính

Giảm tiểu cầu

Rối loạn hệ miễn dịch     Phản ứng dị ứng (ví dụ phản ứng phản vệ, phù mạch bao gồm cả sưng lưỡi, phù nề lưỡi, phù mặt, ngứa hay nổi mày đay)
Rối loạn nội tiết   Tăng prolactin máu Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu đái đường

Nhiễm toan tăng ceton đái đường

Tăng đường huyết

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng Đái tháo đường Tăng đường huyết Hạ natri máu

Chán ăn

Giảm cân

Tăng cân

Rối loạn tâm thần Mất ngủ

Lo lắng

Bồn chồn

Trầm cảm, Chứng cuồng dâm Cố gắng tự tử, có ý định tự tử và tự tử (xem mục “Cảnh báo và thận trọng”).
Chứng cờ bạc bệnh lý. Hiếu chiến

Kích động

Căng thẳng

Rối loạn hệ thần kinh Chứng nằm ngồi không yên

Rối loạn ngoại tháp

Run rẩy

Đau đầu

An thần

Thờ thẫn

Chóng mặt

Loạn vận động muộn

Loạn trương lực cơ

Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS)

Co giật động kinh cơn lớn

Hội chứng serotonin

Rối loạn ngôn ngữ

Rối loạn mắt Mờ mắt Song thị  
Rối loạn tim   Tim đập nhanh Chết đột ngột không rõ nguyên nhân

Xoắn đỉnh

Hội chứng QT kéo dài

Rối loạn nhịp thất

Ngừng tim

Nhịp tim chậm

Rối loạn mạch máu   Giảm huyết áp ở thế đứng Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (bao gồm thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu)
Tăng huyết áp

Bất tỉnh

Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất   Nấc Viêm phổi sặc

Co thắt thanh quản

Co thắt hầu họng

Rối loạn tiêu hóa Táo bón

Khó tiêu

Buồn nôn

Tiết quá nhiều nước bọt

Nôn

  Viêm tụy

Chứng khó nuốt

Tiêu chảy

Đau bụng đau dạ dày

Rối loạn gan mật Suy gan

Viêm gan

Bệnh vàng da tăng enzym alanine ammotransferase (ALT)

Tăng enzym aspartate aminotransferase (AST)

Tăng enzym gamma glutamyl transferase (GGT)

Tăng enzym alkaline phosphatase

Rối loạn da và mô dưới da     Phát ban

Dị ứng với ánh sáng

Rụng tóc

Tăng tiết mồ hôi

Rối loạn cơ xương khớp và mô liên kết     Tiêu cơ vân

Đau cơ

Cứng cơ

Rối loạn thận và tiết niệu     Són tiểu

Bí tiểu

Các chứng bệnh khi mang thai, sinh đẻ và chu sinh     Hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh
Rối loạn hệ sinh sản và vú     Chứng cương dương vật
Các rối loạn toàn thân và tại vị trí dùng thuốc Mệt mỏi   Rối loạn điều hòa nhiệt độ (ví dụ hạ thân nhiệt, sốt)

Tức ngực

Phù ngoại biên

Kết quả xét nghiệm     Tăng đường huyết

Tăng glycosylated haemoglobin

Đường huyết dao động

Tăng creatine phosphokmase

Mô tả các phản ứng có hại điển hình:

Triệu chứng ngoại tháp (EPS)

Tâm thần phân liệt: trong một thử nghiệm dài hạn kéo dài 52 tuần có đối chứng, các bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole có một tỷ lệ tổng thể (25,8%) các chứng rối loạn ngoại tháp (EPS) bao gồm parkinson, chứng nằm ngồi không yên, loạn trương lực cơ và rối loạn vận động thấp hơn so với những người được điều trị bằng haloperidol (57,3%). Trong một thử nghiệm dài hạn kéo dài 26 tuần có đối chứng giả dược, tỷ lệ xảy ra EPS là 19% đối với các bệnh nhân điều trị bằng aripiprazole và 13,1% đối với các bệnh nhân điều trị bằng giả dược. Trong một thử nghiệm dài hạn khác kéo dài 26 tuần có đối chứng, tỷ lệ xảy ra EPS là 14,8% đối với các bệnh nhân điều trị bằng aripiprazole và 15,1% đối với các bệnh nhân điều trị bằng olanzapine.

Các cơn hưng cảm do rối loạn lưỡng cực I: trong một thử nghiệm kéo dài 12 tuần có đối chứng, tỷ lệ xảy ra EPS là 23,5% đối với các bệnh nhân điều trị bằng aripiprazole và 53,3% đối với các bệnh nhân điều trị bằng haloperidol. Trong một thử nghiệm khác kéo dài 12 tuần, tỷ lệ xảy ra EPS là 26,6% đối với các bệnh nhân điều trị bằng aripiprazole và 17,6% đối với các bệnh nhân điều trị bằng lithium. Trong một thử nghiệm dài hạn trong giai đoạn điều trị duy trì kéo dài 26 tuần có đối chứng với giả dược, tỷ lệ xảy ra EPS là 18,2% đối với các bệnh nhân điều trị bằng aripiprazole và 15,7% đối với các bệnh nhân điều trị bằng giả dược.

Chứng nằm ngồi không yên

Trong các thử nghiệm có đối chứng giả dược, tần suất xảy ra chứng nằm ngồi không yên ở bệnh nhân bị rối loạn lưỡng cực là 12,1% với aripiprazole và 3,2% với giả dược. Ở những bệnh nhân tâm thần phân liệt, tỷ lệ xảy ra chứng nằm ngồi không yên là 6,2% với aripiprazole và 3,0% với giả dược.

Loạn trương lực cơ:

Hiệu quả nhóm thuốc: Các triệu chứng của chứng loạn trương lực cơ, trong đó các nhóm cơ co thắt kéo dài bất thường, có thể xảy ra ở những người nhạy cảm trong những ngày điều trị đầu tiên. Các triệu chứng loạn trương lực cơ bao gồm: co thắt các cơ ở cổ, đôi khi phát triển thành khít cổ họng, khó nuốt, khó thở, và/hoặc đẩy lưỡi lồi ra. Trong khi các triệu chứng này có thể xảy ra khi sử dụng ở các liều thấp, chúng xảy ra thường xuyên hơn, với mức độ nghiêm trọng hơn và mạnh mẽ hơn khi sử dụng liều cao hơn đối với các thuốc chống loạn thần thế hệ đầu tiên. Nguy cơ cao xảy ra loạn trương lực cơ cấp tính được ghi nhận ở nam giới và các nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.

Prolactin:

Kết quả các thử nghiệm lâm sàng đối với những chỉ định đã được phê duyệt và theo dõi hậu mãi cho thấy có sự tăng và giảm nồng độ prolactin huyết thanh so với giá trị ban đầu khi điều trị bằng aripiprazole (xem mục “Đặc tính dược lực học”).

Các thông số xét nghiệm:

Các kết quả so sánh giữa aripiprazole và giả dược theo tỉ lệ bệnh nhân có khả năng thay đổi các thông số chất béo và kết quả xét nghiệm hàng ngày có ý nghĩa trên lâm sàng (xem mục “Đặc tính dược lực học”) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể. Sự tăng CPK (creatine phosphokinase), thường là thoáng qua và không có triệu chứng, được ghi nhận ở 3,5% bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole so với 2,0% bệnh nhân dùng giả dược.

Đối tượng thanh thiếu niên:

Chứng tâm thần phân liệt ở thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên:

Trong một thử nghiệm lâm sàng ngắn hạn, có đối chứng giả dược được tiến hành trên 302 trẻ em vị thành niên (13-17 tuổi) bị tâm thần phân liệt, tần suất và loại tác dụng không mong muốn cũng tương tự như ở người lớn, ngoại trừ các phản ứng sau đó được ghi nhận xuất hiện thường xuyên hơn ở các thanh thiếu niên được điều trị bằng aripiprazole so với người lớn được điều trị bằng aripiprazole (và thường xuyên hơn so với giả dược): các tác dụng không mong muốn như buồn ngủ/an thần và rối loạn ngoại tháp đã được ghi nhận là rất thường gặp (≥ 1/10); khô miệng, tăng sự thèm ăn, và hạ huyết áp ở thế đứng được ghi nhận là thường gặp (1/100,< 1/10). Kết quả đánh giá tính an toàn trong một thử nghiệm mở rộng thêm 26 tuần theo phương pháp nhãn mở là tương tự với kết quả đánh giá được ghi nhận trong thử nghiệm ngắn hạn và có đối chứng với giả dược.

Trong nhóm bệnh nhân vị thành niên bị tâm thần phân liệt (13-17 tuổi) dùng thuốc trong thời gian đến 2 năm, tỷ lệ nồng độ prolactin huyết thanh thấp ở phụ nữ (< 3 ng/ml) và nam giới (< 2 ng/ml) tương ứng là 29,5% và 48,3%. Trong nhóm vị thành niên (13-17 tuổi) bị tâm thần phân liệt dùng aripiprazole với liều từ 5 đến 30 mg trong thời gian đến 72 tháng, tỷ lệ nồng độ prolactin huyết thanh thấp ở phụ nữ (< 3 ng/ml) và nam giới (< 2 ng/ml) tương ứng là 25,6 % và 45,0%.

Các cơn hưng cảm do rối loạn lưỡng cực I đối với thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên:

Các tần suất và loại tác dụng không mong muốn ở thanh thiếu niên mắc chứng rối loạn lưỡng cực I cũng tương tự như ở người lớn, ngoại trừ các phản ứng có hại với tần suất như sau: rất thường gặp (≥ 1/10): buồn ngủ (23,0%), rối loạn ngoại tháp (18,4%), chứng nằm ngồi không yên (16,0% ), mệt mỏi (11,8%); và thường gặp ≥ 1/100, < 1/10): đau bụng trên, tăng nhịp tim, tăng cân, tăng sự thèm ăn, co rút cơ bắp, và chứng rối loạn vận động.

Các tác dụng không mong muốn sau đây có thể có mối liên quan với liều lượng đáp ứng: rối loạn ngoại tháp (tỷ lệ xảy ra là 9,1% với liều 10 mg, 28,8% với liều 30 mg, 1,7% với giả dược); và chứng nằm ngồi không yên (tỷ lệ xảy ra là 12,1% với liều 10 mg, 20,3% với liều 30 mg, 1,7% với giả dược).

Giá trị thay đổi trung bình trọng lượng cơ thể ở thanh thiếu niên bị rối loạn lưỡng cực I ở tuần 12 và tuần 30 đối với aripiprazole lần lượt là 2,4 kg và 5,8 kg; đối với giả dược lần lượt là 0,2 kg và 2,3 kg.

Trong nhóm bệnh nhân vị thành niên, buồn ngủ và mệt mỏi được ghi nhận thường xuyên hơn ở các bệnh nhân bị rối loạn lưỡng cực so với các bệnh nhân bị tâm thần phân liệt.

Trong nhóm bệnh nhân vị thành niên bị rối loạn lưỡng cực (10-17 tuổi) có thời gian dùng thuốc lên đến 30 tuần, tỷ lệ nồng độ prolactin huyết thanh thấp ở phụ nữ (< 3 ng/ml) và nam giới (<2 ng/ml) lần lượt là 28,0% và 53,3%.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.


4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Do đặc tính đối kháng thụ thể alpha 1-adrenergic, aripiprazole có khả năng tăng cường tác dụng của một số thuốc hạ huyết áp.

Do các tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương (CNS) của aripiprazole, cần thận trọng khi sử dụng aripiprazole kết hợp với rượu hoặc các thuốc tác dụng lên hệ thần kinh trung ương khác vì có thể làm nặng thêm các phản ứng có hại như an thần (xem mục “Tác dụng không mong muốn”.

Cần thận trọng khi sử dụng aripiprazole kết hợp với các thuốc có khả năng kéo dài đoạn QT hoặc mất cân bằng điện giải.

Ảnh hưởng của các thuốc khác đến tác dụng của aripiprazole:

Famotidine kháng H2, ức chế tiết dịch dạ dày, làm giảm tỷ lệ hấp thu aripiprazole nhưng tác dụng này được coi là không có liên quan về mặt lâm sàng.

Aripiprazole được chuyển hóa bằng nhiều con đường có sự tham gia của các enzym CYP2D6 và CYP3A4, nhưng không liên quan đến các enzym CYP1A. Vì vậy, không cần điều chỉnh liều lượng dùng đối với những bệnh nhân hút thuốc.

Quinidin và các thuốc ức chế CYP2D6 khác

Trong một thử nghiệm lâm sàng ở các đối tượng khỏe mạnh, một chất ức chế mạnh CYP2D6 (quinidin) làm tăng AUC của aripiprazole lên 107%, trong khi giá trị Cmax không thay đổi. Các giá trị AUC và Cmax của dehydro-aripiprazole, chất chuyển hóa có hoạt tính, giảm tương ứng là 32% và 47%. Liều aripiprazole cần được giảm xuống còn khoảng một nửa liều quy định khi dùng đồng thời với quinidine. Các chất ức chế mạnh CYP2D6 khác như fluoxetine và paroxetine, có thể dự kiến có tác dụng tương tự và do đó cần áp dụng giảm liều lượng tương tự.

Ketoconazole và các chất ức chế CYP3A4 khác:

Trong một thử nghiệm lâm sàng ở các đối tượng khỏe mạnh, một chất ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole) làm tăng các giá trị AUC và Cmax của aripiprazole lên tương ứng là 63% và 37%. Các giá trị AUC và Cmax của dehydro-aripiprazole tăng tương ứng là 77% và 43%. Ở những người ít chuyển hóa CYP2D6, việc dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 mạnh có thể dẫn đến nồng độ aripiprazole trong huyết tương cao hơn so với ở những người chuyển hóa CYP2D6 mạnh.

Khi xem xét sử dụng đồng thời ketoconazole hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 khác với aripiprazole, cần cân nhắc đến lợi ích và các nguy cơ có thể xảy ra cho bệnh nhân. Khi sử dụng đồng thời ketoconozole và aripiprazole, nên tiến hành giảm liều aripiprazole xuống còn khoảng một nửa liều quy định. Các chất ức chế mạnh CYP3A4 khác, chẳng hạn như itraconazole và các chất ức chế HIV protease, có thể có tác dụng tương tự và do đó cần áp dụng giảm liều tương tự.

Sau khi ngưng sử dụng các chất ức chế CYP2D6 hoặc CYP3A4, cần tăng liều lượng aripiprazole lên đến mức trước khi bắt đầu liệu pháp điều trị đồng thời.

Khi sử dụng các chất ức chế yếu CYP3A4 (ví dụ diltiazem hoặc escitalopram) hoặc ức chế yếu CYP2D6 đồng thời với aripiprazole, có thể tăng nồng độ aripiprazole ở mức vừa phải.

Carbamazepine và chất cảm ứng CYP3A4 khác:

Khi sử dụng đồng thời với carbamazepine, một chất cảm ứng mạnh CYP3A4, trung bình nhân của các giá trị Cmax và AUC của aripiprazole thấp hơn tương ứng là 68% và 73% so với liều aripiprazole (30 mg) khi dùng đơn độc. Tương tự như vậy, đối với dehydro-aripiprazole, trung bình nhân của các giá trị Cmax và AUC sau khi sử dụng đồng thời với carbamazepine thấp hơn tương ứng là 69% và 71% so với khi điều trị bằng aripiprazole đơn độc.

Cần tăng gấp đôi liều aripiprazole khi dùng đồng thời aripiprazole với carbamazepine. Các chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4 khác (như rifampicin, rifabutin, phenytoin, phenobarbital, primidone, efavirenz, nevirapine và thảo dược St. John’s Wort) có thể có tác dụng tương tự và do đó cần áp dụng tăng liều lượng tương tự. Sau khi ngưng thuốc gây cảm ứng mạnh CYP3A4, nên giảm liều dùng aripiprazole xuống liều khuyến cáo.

Valproate và lithium:

Khi đồng thời sử dụng valproate hoặc lithium với aripiprazole, không có sự thay đổi đáng kể nào về mặt lâm sàng đối với nồng độ aripiprazole.

Hội chứng serotonin

Các trường hợp hội chứng serotonin đã được ghi nhận ở những bệnh nhân dùng aripiprazole, và các dấu hiệu và triệu chứng của chứng bệnh này có thể xảy ra đặc biệt là trong trường hợp sử dụng đồng thời với các thuốc chứa serotonin khác, chẳng hạn như SSRI/SNRI, hoặc với các thuốc được biết làm tăng nồng độ aripiprazole (xem mục “Tác dụng không mong muốn”).

Ảnh hưởng của aripiprazole đến tác dụng của các thuốc khác:

Trong các nghiên cứu lâm sàng, các liều aripiprazole từ 10-30 mg/ngày không gây ảnh hưởng đáng kể đến sự chuyển hóa các chất nền của CYP2D6 (tỷ lệ dextromethorphan/3-methoxymorphinan), CYP2C9 (warfarin), CYP2C19 (omeprazole), và CYP3A4 (dextromethorphan). Ngoài ra, aripiprazole và dehydro-aripiprazole không có khả năng thay đổi chuyển hóa gián tiếp qua CYP1A2 trong in vitro. Như vậy, aripiprazole sẽ không gây các tương tác quan trọng trên lâm sàng một cách gián tiếp bởi các enzym này.

Khi aripiprazole được dùng đồng thời với valproate, lithium hoặc lamotrigine, không có bất kỳ thay đổi quan trọng nào về mặt lâm sàng đối với nồng độ của valproate, lithium hoặc lamotrigine.

4.9 Quá liều và xử trí:

Dấu hiệu và triệu chứng:

Trong các thử nghiệm lâm sàng và kinh nghiệm giám sát sau lưu hành, các bệnh nhân người lớn được xác định là vô tình hay cố tình sử dụng quá liều cấp tính aripiprazole đơn độc, ước tính lên đến 1.260 mg mà không gây tử vong. Các dấu hiệu và triệu chứng quan trọng về mặt y học được ghi nhận bao gồm ngủ lịm, tăng huyết áp, buồn ngủ, tim đập nhanh, buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Ngoài ra cũng ghi nhận các báo cáo quá liều sử dụng aripiprazole đơn độc (lên đến 195 mg) ở trẻ em mà không gây tử vong. Các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng được ghi nhận bao gồm buồn ngủ, mất ý thức thoáng qua và các triệu chứng ngoại tháp.

Xử trí quá liều:

Việc xử trí quá liều cần tập trung vào điều trị hỗ trợ, duy trì đường thở, cung cấp oxy và thông khí, và điều trị triệu chứng. Nên xem xét đến khả năng kết hợp nhiều thuốc. Do đó theo dõi tim mạch nên được bắt đầu ngay lập tức và phải bao gồm giám sát điện tâm đồ liên tục để phát hiện chứng loạn nhịp tim có thể xảy ra. Đối với các trường hợp quá liều aripiprazole đã xác nhận hay còn nghi ngờ, cần phải tiếp tục giám sát y tế chặt chẽ cho đến khi bệnh nhân hồi phục.

Than hoạt tính (50 g), được dùng khoảng một giờ sau khi uống aripiprazole, giúp giảm các giá trị Cmax của aripiprazole khoảng 41% và AUC khoảng 51%; điều này cho thấy than hoạt có thể có hiệu quả trong điều trị quá liều aripiprazole.

Thẩm phân máu: Mặc dù không có thông tin về hiệu quả của phương pháp thẩm phân máu trong điều trị quá liều aripiprazole, thẩm phân máu không được coi là hiệu quả trong điều trị quá liều vì aripiprazole gắn kết nhiều với các protein huyết tương.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Nhóm dược lý: thuốc nhược thần, chống loạn thần, và các thuốc chống loạn thần khác

Mã ATC: N05AX12

Các nhà nghiên cứu cho rằng hiệu quả của aripiprazole trong điều trị chứng tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực I có thể đạt được gián tiếp thông qua sự kết hợp giữa một phần đặc tính chủ vận ở các thụ thể dopamine D2 và serotonin 5HT1a, với đặc tính đối kháng ở thụ thể serotonin 5HT2a. Aripiprazole biểu thị các đặc tính đối kháng trong các mô hình động vật có xuất hiện chứng tăng hoạt động dopamine và các đặc tính chủ vận trong các mô hình động vật có xuất hiện chứng giảm hoạt động dopamine. Aripiprazole có ái lực in vitro cao đối với các thụ thể dopamine D2 và D3, serotonin 5HT1a và 5HT2a và ái lực trung bình đối với các thụ thể dopamine D4, serotonin 5HT2c và 5HT7, alpha-1 adrenergic và histamin H1. Aripiprazole cũng có ái lực liên kết trung bình đối với các khu vực tái hấp thu serotonin và không có ái lực đáng kể đối với các thụ thể muscarinic. Sự tương tác với các thụ thể khác ngoài các phân nhóm dopamine và serotonin có thể giải thích cho một số tác dụng lâm sàng khác của aripiprazole. Các liều aripiprazole từ 0,5 đến 30 mg được dùng một lần mỗi ngày cho các đối tượng khỏe mạnh trong vòng 2 tuần sẽ tạo ra sự sụt giảm (phụ thuộc vào liều lượng) trong liên kết của 11C-raclopride, một phối tử của thụ thể D2/D3, đến đuôi và hạch mà có thể phát hiện bằng phương pháp chụp cắt lớp bức xạ positron.

Cơ chế tác dụng:

Hiệu quả của aripiprazole là do phối hợp hoạt tính chủ vận một phần ở các thụ thể D2 và 5-HT1A với hoạt tính đối kháng ở các thụ thể 5-HT2A. Tác dụng ở các thụ thể khác ngoài D2, 5-HT1A và 5-HT2A có thể giải thích được một số tác dụng lâm sàng khác của aripiprazole, ví dụ hạ huyết áp tư thế ghi nhận với aripiprazole có thể được giải thích bởi tác dụng đối kháng của thuốc ở các thụ thể giao cảm alpha1.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu

Aripiprazole được hấp thu tốt, đạt đến nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 3-5 giờ sau khi dùng thuốc. Aripiprazole ít được chuyển hóa trước tuần hoàn. Sinh khả dụng tuyệt đối theo đường uống của thuốc dạng viên nén là 87%. Bữa ăn có chất béo cao không ảnh hưởng đến đặc tính dược động học của aripiprazole.

Phân bố:

Aripiprazole được phân bố rộng khắp cơ thể với thể tích phân bố là 4,9 V/kg cho thấy sự phân bố rộng rãi ngoại mạch. Ở nồng độ điều trị, aripiprazole và dehydro-aripiprazole gắn kết với protein huyết thanh nhiều hơn 99% và chủ yếu gắn kết với albumin.

Chuyển hóa:

Aripiprazole được chuyển hóa nhiều ở gan chủ yếu bởi ba con đường biến đổi sinh học: khử hydro, hydroxyl hóa, và khử alkyl. Dựa trên các nghiên cứu in vitro, các enzym CYP3A4 và CYP2D6 có vai trò đối với khử hydro và hydroxyl hóa aripiprazole, và quá trình khử alkyl được xúc tác bởi CYP3A4. Aripiprazole chiếm một nửa ưu thế của thuốc trong hệ tuần hoàn. Ở trạng thái ổn định, dehydro-aripiprazole, một chất chuyển hóa có hoạt tính, chiếm khoảng 40% AUC của aripiprazole trong huyết tương.

Thải trừ:

Thời gian bán thải trung bình của aripiprazole khoảng 75 giờ ở những người chuyển hóa mạnh CYP2D6 và khoảng 146 giờ ở những người chuyển hóa kém CYP2D6.

Thanh thải toàn bộ cơ thể của aripiprazole là 0,7 ml/phút/kg, chủ yếu là qua gan.

Sau khi uống một liều đơn aripiprazole gắn [14C], khoảng 27% lượng thuốc gắn phóng xạ được bài tiết vào nước tiểu và khoảng 60% thải trừ qua phân. Có ít hơn 1% aripiprazole không bị chuyển hóa được bài tiết trong nước tiểu và khoảng 18% trong phân.

Dược động học ở nhóm bệnh nhân đặc biệt:

Trẻ em:

Dược động học của aripiprazole và dehydro-aripiprazole ở trẻ em từ 10 đến 17 tuổi cũng tương tự như ở người lớn sau khi điều chỉnh sự khác biệt về trọng lượng cơ thể.

Người già:

Không có sự khác biệt về dược động học của aripiprazole giữa người già khỏe mạnh và người lớn trẻ tuổi, cũng như không có bất kỳ tác động nào của tuổi tác đối với các kết quả phân tích dược động học theo nhóm đối tượng ở những bệnh nhân tâm thần phân liệt.

Giới tính:

Không có sự khác biệt về dược động học của aripiprazole giữa đàn ông và phụ nữ khỏe mạnh, cũng như không có bất kỳ tác động nào của giới tính đối với các kết quả phân tích dược động học theo nhóm đối tượng ở những bệnh nhân tâm thần phân liệt.

Hút thuốc:

Kết quả đánh giá dược động học cho thấy không có bằng chứng về tác động đáng kể về mặt lâm sàng từ việc hút thuốc đến đặc tính dược động học của aripiprazole.

Chủng tộc:

Kết quả đánh giá dược động học cho thấy không có bằng chứng về sự khác biệt liên quan đến chủng tộc và đặc tính dược động học của aripiprazole.

Suy thận:

Các đặc tính dược động học của aripiprazole và dehydro-aripiprazole được ghi nhận là tương tự ở những bệnh nhân mắc bệnh thận nặng so với các đối tượng trẻ tuổi khỏe mạnh.

Suy gan:

Một nghiên cứu sử dụng liều duy nhất trên các đối tượng có mức độ xơ gan khác nhau (các mức độ A, B, và C theo bảng tiêu chuẩn Child-Pugh) không cho thấy ảnh hưởng đáng kể nào của bệnh suy gan đối với đặc tính dược động học của aripiprazole và dehydro-aripiprazole, nhưng nghiên cứu này chỉ bao gồm 3 bệnh nhân bị xơ gan cấp độ C và do đó không đủ để rút ra kết luận về khả năng trao đổi chất của họ.


5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Tâm thần phân liệt:

Trong ba lần thử nghiệm ngắn hạn (từ 46 tuần) có đối chứng giả dược với sự tham gia của 1.228 bệnh nhân người lớn mắc chứng tâm thần phân liệt với các triệu chứng dương tính hoặc âm tính, thống kê kết quả thử nghiệm cho thấy aripiprazole mang lại những cải thiện tốt hơn đáng kể cho các triệu chứng tâm thần so với giả dược.

Aripiprazole có hiệu quả trong việc duy trì các cải thiện lâm sàng trong liệu pháp điều trị duy trì ở những bệnh nhân người lớn cho đáp ứng điều trị ban đầu tích cực. Trong một thử nghiệm có đối chứng haloperidol, tỷ lệ bệnh nhân cho đáp ứng tích cực với thuốc trong thời gian điều trị 52 tuần cho kết quả tương tự ở cả hai nhóm (aripiprazole 77% và haloperidol 73%). Tỷ lệ hoàn thành điều trị tổng thể cao hơn đáng kể đối với bệnh nhân sử dụng aripiprazole (43%) so với haloperidol (30%). Các điểm số đo thực có được từ các thang đánh giá được sử dụng như các chỉ tiêu thử nghiệm lâm sàng phụ, bao gồm thang PANSS và thang đánh giá triệu chứng trầm cảm Montgomery-Asberg, đã cho thấy một sự cải thiện đáng kể so với haloperidol.

Trong một thử nghiệm kéo dài 26 tuần có đối chứng giả dược ở bệnh nhân người lớn mắc tâm thần phân liệt mạn tính đã ổn định tâm thần, aripiprazole đã giảm nhiều hơn đáng kể tỷ lệ tái phát: 34% ở nhóm aripiprazole và 57% ở nhóm giả dược.

Tăng cân:

Trong các thử nghiệm lâm sàng, chưa có bằng chứng cho thấy aripiprazole gây tăng cân trên lâm sàng. Trong một nghiên cứu về tâm thần phân liệt kéo dài 26 tuần theo phương pháp “mù đôi” có đối chứng thuốc chống loạn thần olanzapine tiến hành tại nhiều quốc gia, có sự tham gia của 314 bệnh nhân người lớn và chỉ tiêu thử nghiệm lâm sàng chính là tăng cân, số bệnh nhân tăng tối thiểu 7% cân nặng so với mốc ban đầu đã giảm đi đáng kể (tức mức tăng ít nhất là 5,6 kg từ trọng lượng ban đầu trung bình là ~ 80,5 kg) khi sử dụng aripiprazole (N = 18, hoặc 13% số bệnh nhân tiến hành đánh giá), so với khi sử dụng olanzapine (N = 45, hoặc 33% số bệnh nhân tiến hành đánh giá).

Các thông số về chất béo:

Trong một phân tích gộp về các thông số chất béo từ các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng giả dược ở người lớn, không có bằng chứng cho thấy aripiprazole gây ra những thay đổi có liên quan về mặt lâm sàng đối với nồng độ cholesterol tổng, triglycerides, HDL và LDL.

– Cholesterol tổng: tỷ lệ thay đổi trong các nồng độ từ bình thường (< 5,18 mmol/l) đến cao |≥ 6,22 mmol/l) là 2,5% đối với aripiprazole và 2,8% đối với giả dược, và sự thay đổi trung bình so với giá trị ban đầu là -0,15 mmol/l (95% Cl: -0,182, -0,115) đối với aripiprazole và -0,11 mmol/l (95% CI: -0,148, -0,066) đối với giả dược.

– Triglyceride khi đói: tỷ lệ thay đổi trong các nồng độ từ bình thường (< 1,69 mmol/l) đến cao (≥ 2,26 mmol/l) là 7,4% đối với aripiprazole và 7,0% đối với giả dược, và sự thay đổi trung bình so với giá trị ban đầu là -0,11 mmol/l (95% CI: -0,182, -0,046) đối với aripiprazole và -0,07 mmol/l (95% CI: -0,148, 0,007) đối với giả dược.

– HDL: tỷ lệ thay đổi trong các nồng độ từ bình thường (≥ 1,04 mmol/l) đến thấp (< 1,04 mmol/l) là 11,4% đối với aripiprazole và 12,5% đối với giả dược, và sự thay đổi trung bình so với giá trị ban đầu là 0,03 mmol/l (95% CI: -0,046, 0,017) đối với aripiprazole và -0,04 mmol/l (95% CI: -0,056, -0,022) đối với giả dược.

– LDL: tỷ lệ thay đổi trong các nồng độ từ bình thường (< 2,59 mmol/l) đến cao (≥ 4,14 mmol/l) là 0,6% đối với aripiprazole và 0,7% đối với giả dược, và sự thay đổi trung bình so với giá trị ban đầu là -0,09 mmol/l (95% CI: -0,139, -0,047) đối với aripiprazole và -0,06 mmol/l (95% CI: -0,116, -0,012) đối với giả dược.

Prolactin:

Nồng độ prolactin đã được đánh giá trong tất cả các thử nghiệm với tất cả các liều aripiprazole (n = 28.242). Tỷ lệ tăng prolactin máu hoặc tăng prolactin huyết thanh ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole (0,3%) tương tự như nhóm giả dược (0,2%). Đối với những bệnh nhân đang điều trị bằng aripiprazole, thời gian trung bình để khởi phát là 42 ngày và thời gian kéo dài trung bình là 34 ngày.

Tỷ lệ giảm prolactin máu hoặc giảm prolactin huyết thanh ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole là 0,4%, so với 0,02% ở nhóm điều trị bằng giả dược. Đối với những bệnh nhân đang điều trị bằng aripiprazole, thời gian trung bình để khởi phát là 30 ngày và thời gian kéo dài trung bình là 194 ngày.

Các cơn hưng cảm do chứng rối loạn lưỡng cực I

Trong hai thử nghiệm đơn trị liệu kéo dài 3 tuần, sử dụng liều linh hoạt, có đối chứng giả dược ở các bệnh nhân mắc các cơn hưng cảm hoặc hưng-trầm cảm hỗn hợp do chứng rối loạn lưỡng cực I, aripiprazole đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với giả dược trong việc giảm các triệu chứng hưng cảm trong vòng 3 tuần. Các thử nghiệm này có sự tham gia của những bệnh nhân có hoặc không có biểu hiện tâm thần và có hoặc không có giai đoạn chu kỳ nhanh (rapid-cycling).

Trong một thử nghiệm đơn trị liệu kéo dài 3 tuần, sử dụng liều cố định, có đối chứng giả dược ở các bệnh nhân mắc các cơn hưng cảm hoặc hưng-trầm cảm hỗn hợp do chứng rối loạn lưỡng cực I, aripiprazole đã không chứng minh được hiệu quả vượt trội so với giả dược.

Trong hai thử nghiệm đơn trị liệu kéo dài 12 tuần, có đối chứng giả dược và kiểm soát chủ động ở các bệnh nhân mắc các cơn hưng cảm hoặc hưng-trầm cảm hỗn hợp do chứng rối loạn lưỡng cực I, có hoặc không có biểu hiện tâm thần, aripiprazole đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với giả dược ở tuần 3 và duy trì hiệu quả so sánh với lithium hay haloperidol ở tuần 12. Aripiprazole cũng cho thấy một tỷ lệ bệnh nhân thuyên giảm triệu chứng hưng cảm tương đương so với lithium hay haloperidol ở tuần 12.

Trong một thử nghiệm kéo dài 6 tuần, có đối chứng giả dược ở các bệnh nhân mắc các cơn hưng cảm hoặc hưng-trầm cảm hỗn hợp do chứng rối loạn lưỡng cực I, có hoặc không có biểu hiện tâm thần và hầu như không cho phản ứng tích cực khi tiến hành đơn trị liệu bằng các thuốc lithium hay valproate trong 2 tuần ở các mức huyết thanh điều trị, việc bổ sung aripiprazole như là một liệu pháp bổ sung đã mang lại hiệu quả cao trong việc giảm các triệu chứng hưng cảm so với các đơn trị liệu sử dụng lithium hoặc valproate.

Trong một thử nghiệm kéo dài 26 tuần và sau đó được kéo dài thêm 74 tuần, có đối chứng giả dược ở các bệnh nhân bị hưng cảm đã thuyên giảm nhờ sử dụng aripiprazole trong giai đoạn ổn định tâm thần trước khi tiến hành lựa chọn ngẫu nhiên, aripiprazole đã chứng minh có hiệu quả vượt trội so với giả dược trong việc ngăn ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực, chủ yếu trong việc ngăn ngừa tái phát hưng cảm nhưng không chứng minh được ưu thế so với giả dược trong việc ngăn ngừa tái phát trầm cảm.

Trong một thử nghiệm kéo dài 52 tuần, có đối chứng giả dược ở các bệnh nhân mắc các cơn hưng cảm hoặc hưng-trầm cảm hỗn hợp do chứng rối loạn lưỡng cực và đã thuyên giảm trong thời gian dài (tổng số điểm Y-MRS và MADRS ≤ 12) nhờ sử dụng aripiprazole (10 mg/ngày đến 30 mg/ngày) kết hợp với lithium hoặc valproate trong 12 tuần liên tiếp, aripiprazole được bổ sung đã chứng minh có hiệu quả vượt trội so với giả dược bằng việc giảm 46% nguy cơ (tỷ lệ nguy cơ 0,54) trong ngăn ngừa tái phát lưỡng cực, và giảm 65% nguy cơ (tỉ lệ nguy cơ 0,35) trong ngăn ngừa tái phát hưng cảm so với giả dược nhưng không chứng minh được hiệu quả vượt trội so với giả dược trong việc ngăn ngừa tái phát trầm cảm. Aripiprazole đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với giả dược theo chỉ tiêu thử nghiệm lâm sàng phụ và điểm số theo thang CGI-BP về mức độ nghiêm trọng của bệnh (hưng cảm). Trong thử nghiệm này, bệnh nhân được các nhà nghiên cứu lựa chọn tham gia vào các đợt đơn trị liệu bằng lithium hoặc valproate theo phương pháp nhãn mở để xác định tỷ lệ hầu như không phản ứng tích cực. Bệnh nhân được ổn định tâm thần ít nhất trong 12 tuần liên tiếp với sự kết hợp của aripiprazole và các thuốc ổn định tâm trạng tương tự. Bệnh nhân đã ổn định tâm thần sau đó được lựa chọn ngẫu nhiên để tiếp tục được điều trị bằng các thuốc ổn định tâm trạng kết hợp với aripiprazole hoặc giả dược theo phương pháp mù đôi. Bốn phân nhóm thuốc ổn định tâm trạng được đánh giá trong giai đoạn lựa chọn ngẫu nhiên là: aripiprazole + lithium; aripiprazole + valproate; giả dược + lithium; giả dược + valproate.

Tỷ lệ Kaplan-Meier tái phát các cơn hưng-trầm cảm đối với nhóm điều trị kết hợp tương ứng là 16% ở nhóm aripiprazole + lithium, 18% ở aripiprazole + valproate so với 45% ở giả dược + lithium và 19% ở giả dược + valproate.

Trẻ em:

Chứng tâm thần phân liệt ở thanh thiếu niên:

Trong một thử nghiệm kéo dài 6 tuần có đối chứng với giả dược ở 302 thanh thiếu niên (13-17 tuổi) mắc chứng tâm thần phân liệt dương tính hoặc âm tính, thống kê kết quả thử nghiệm cho thấy aripiprazole mang lại những cải thiện đáng kể đối với các triệu chứng tâm thần so với giả dược. Trong một báo cáo phân tích phụ thực hiện trên các bệnh nhân thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 15 đến 17, chiếm 74% tổng số được lựa chọn, đã quan sát thấy tác dụng duy trì trong suốt 26 tuần mở rộng của thử nghiệm theo phương pháp nhãn mở.

Các cơn hưng cảm do rối loạn lưỡng cực I ở trẻ em và thanh thiếu niên:

Aripiprazole đã được nghiên cứu trong một thử nghiệm kéo dài 30 tuần, có đối chứng giả dược ở 296 trẻ em và thanh thiếu niên (10- 17 tuổi) đã đáp ứng các tiêu chí DSM-IV áp dụng cho bệnh nhân mắc các cơn hưng cảm hoặc hưng-trầm cảm hỗn hợp do chứng rối loạn lưỡng cực I, có hoặc không có biểu hiện tâm thần và có điểm số Y-MRS > 20 tại điểm mốc ban đầu. Trong số các bệnh nhân được lựa chọn phân tích hiệu quả ban đầu, có 139 bệnh nhân được chẩn đoán đồng thời mắc chứng tăng động giảm chú ý (ADHD).

Aripiprazole có hiệu quả vượt trội hơn giả dược trong sự thay đổi từ điểm mốc ban đầu ở tuần 4 và ở tuần 12 trên tổng điểm số -MRS. Trong một phân tích hậu kiểm, sự cải thiện so với giả dược rõ rệt hơn ở những bệnh nhân mắc chứng ADHD kết hợp so với nhóm không mắc chứng ADHD và do đó không thể hiện sự vượt trội so với giả dược. Hiệu quả phòng ngừa tái phát chưa được chứng minh.

Bảng 1: Mức cải thiện điểm số YMRS trung bình từ điểm gốc đối với các bệnh tâm thần kết hợp.

Các bệnh tâm thần kết hợp Tuần 4 Tuần 12 ADHD Tuần 4 Tuần 12
Aripiprazole 10 mg (n = 48) 14,9 15,1 Aripiprazole 10 mg (n = 44) 15,2 15,6
Aripiprazole 30 mg (n = 51) 16,7 16,9 Aripiprazole 30 mg (n = 48) 15,9 16,7
Giả dược (n=52)a 7 8,2 Giả dược(n=47)b 6,3 7
Không mắc các bệnh tâm thần kết hợp Tuần 4 Tuần 12 Không mắc chứng ADHD Tuần 4 Tuần 12
Aripiprazole 10 mg (n = 27) 12,8 15,9 Aripiprazole 10 mg (n=37) 12,7 15,7
Aripiprazole 30 mg (n = 25) 15,3 14,7 Aripiprazole 30 mg (n = 30) 14,6 13,4
Giả dược (n = 18) 9,4 9,7 Giả dược (n = 25) 9,9 10
(a) n=51 tại Tuần 4

(b) n=46 tại Tuần 4

Các tác dụng không mong muốn cần phải cấp cứu phổ biến nhất trong số các bệnh nhân được điều trị với liều 30 mg là rối loạn ngoại tháp (28,3%), buồn ngủ (27,3%), đau đầu (23,2%), và buồn nôn (14,1%). Mức tăng cân trung bình trong 30 tuần điều trị là khoảng 2,9 kg so với mức 0,98 kg ở những bệnh nhân được điều trị bằng giả dược.

Tính cáu kỉnh xuất hiện kèm theo chứng rối loạn tự kỷ ở trẻ em (xem mục “Liều lượng và cách dùng”) Aripiprazole đã được nghiên cứu ở các bệnh nhân từ 6 đến 17 tuổi trong hai thử nghiệm kéo dài 8 tuần, có đối chứng giả dược [một thử nghiệm liều linh hoạt (2-15 mg/ngày) và một thử nghiệm liều cố định (5, 10, hoặc 15 mg/ngày)] và một thử nghiệm kéo dài 52 tuần theo phương pháp nhãn mở. Liều dùng trong các thử nghiệm được bắt đầu ở mức 2 mg/ngày, tăng lên 5 mg/ngày sau một tuần, và tăng 5 mg/ngày theo lượng gia hàng tuần cho đến khi đạt đến liều đích. Hơn 75% bệnh nhân ở độ tuổi dưới 13. Aripiprazole đã chứng minh hiệu quả vượt trội có thể thống kê được so với giả dược trên thang phụ đánh giá hành vi cáu kỉnh (Irritability subscale) của thang Danh mục Hành vi Lệch lạc (Aberrant Behaviour Checklist). Tuy nhiên, sự liên quan về mặt lâm sàng của phát hiện này chưa được chứng minh. Dữ liệu an toàn của thuốc bao gồm tăng cân và thay đổi nồng độ prolactin. Thời gian nghiên cứu độ an toàn dài hạn của thuốc được giới hạn trong vòng 52 tuần. Trong các thử nghiệm gộp, tỷ lệ giảm nồng độ prolactin huyết thanh ở phụ nữ (< 3 ng/ml) và nam giới (< 2 ng/ml) ở những bệnh nhân được điều trị bằng aripiprazole tương ứng là 27/46 (58,7%) và 258/298 (86,6% ). Trong các thử nghiệm có đối chứng giả dược, mức tăng cân trung bình là 0,4 kg đối với giả dược và 1,6 kg đối với aripiprazole.

Aripiprazole cũng được nghiên cứu trong một thử nghiệm duy trì dài hạn có đối chứng giả dược. Sau khoảng 13-26 tuần điều trị ổn định tâm thần bằng aripiprazole (2-15 mg/ngày) các bệnh nhân có phản ứng ổn định tiếp tục duy trì trạng thái này khi sử dụng aripiprazole hoặc thay thế bằng giả dược trong 16 tuần kế tiếp. Tỷ lệ tái phát Kaplan-Meier ở tuần 16 là 35% đối với aripiprazole và 52% đối với giả dược; tỷ lệ nguy cơ tái phát trong vòng 16 tuần (aripiprazole/giả dược) là 0,57 (không có ý nghĩa khác biệt về mặt thống kê). Mức tăng cân trung bình trong giai đoạn ổn định tâm thần (lên đến 26 tuần) khi sử dụng aripiprazole là 3,2 kg, và tăng thêm trung bình 2,2 kg khi sử dụng aripiprazole so với mức tăng cân 0,6 kg đối với giả dược trong giai đoạn thứ hai (16 tuần) của thử nghiệm. Các triệu chứng ngoại tháp được ghi nhận chủ yếu trong giai đoạn ổn định tâm thần ở 17% bệnh nhân, trong đó bệnh nhân xuất hiện rùng mình chiếm 6,5%.

Các kiểu Tic đi kèm với hội chứng rối loạn Tourette ở bệnh nhi (xem mục “Liều lượng và cách dùng” Hiệu quả của aripiprazole được nghiên cứu trên đối tượng trẻ em bị rối loạn Tourette (aripiprazole: n = 99, giả dược: n = 44) trong một nghiên cứu theo phương pháp ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, kéo dài 8 tuần trên một nhóm bệnh nhân được lựa chọn theo cân nặng và điều trị bằng liều cố định; khoảng liều từ 5 mg/ngày đến 20 mg/ngày và liều khởi đầu là 2 mg. Bệnh nhân tuổi từ 7-17 tuổi và được đánh giá đạt tổng điểm Tic trung bình là 30 điểm theo thang điểm độ nặng tổng thể của Tic của Yale (Yale Tic Severity Scale hay TTS-YGTSS) tại điểm mốc ban đầu. Aripiprazole cho thấy sự cải thiện trên thang TTS-YGTSS với mức thay đổi từ điểm mốc ban đầu đến 13,35 điểm ở tuần thứ 8, cho nhóm điều trị liều thấp (5 mg hoặc 10 mg) và 16,94 điểm cho nhóm điều trị liều cao (10 mg hoặc 20 mg) so với mức cải thiện là 7,09 ở nhóm điều trị bằng giả dược.

Hiệu quả của aripiprazole đối với các bệnh nhi mắc hội chứng rối loạn Tourette (aripiprazole: n = 32, giả dược: n = 29) cũng được đánh giá trên một khoảng liều linh hoạt từ 2 mg/ngày đến 20 mg/ngày và liều khởi đầu là 2 mg, trong một nghiên cứu kéo dài 10 tuần theo phương pháp ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược thực hiện tại Hàn Quốc. Bệnh nhân có đồ tuổi từ 6-18 và đã đạt điểm số trung bình là 29 trên thang TTS-YGTSS tại điểm mốc ban đầu. Nhóm dùng aripiprazole cho thấy sự cải thiện với mức thay đổi là 14,97 điểm trên thang TTS-YGTSS từ điểm mốc ban đầu đến tuần 10 so với mức cải thiện là 9,62 điểm ở nhóm dùng giả dược.

Trong cả hai thử nghiệm ngắn hạn này, sự liên quan về mặt lâm sàng của các phát hiện về tác dụng chưa được chứng minh, nếu xét đến mức độ hiệu quả của điều trị so với các hiệu quả đáng kể của giả dược cũng như các ảnh hưởng không rõ ràng đến chức năng tâm lý xã hội. Không tìm thấy dữ liệu nghiên cứu dài hạn nào liên quan đến tính hiệu quả và sự an toàn của aripiprazole trong rối loạn biến động này.

Cơ quan y tế châu Âu đã hoãn yêu cầu bắt buộc nộp kết quả của các nghiên cứu đối với thuốc chứa aripiprazole trong một hoặc nhiều nhóm trẻ em điều trị tâm thần phân liệt và trong điều trị rối loạn lưỡng cực (xem mục “Liều lượng và cách dùng” để biết thông tin về việc sử dụng thuốc cho trẻ em).

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy không có mối nguy hại đặc biệt nào cho con người dựa trên các nghiên cứu thường quy về dược lý an toàn, độc tính liều lặp lại, độc tính với gen, khả năng gây ung thư, độc tính ảnh hưởng đến sinh sản và phát triển.

Các tác động gây độc đáng kể chỉ xảy ra khi dùng với các liều hoặc mức độ phơi nhiễm vượt quá liều hay mức độ phơi nhiễm tối đa cho phép đối với con người, có nghĩa là các tác dụng này đã được hạn chế hoặc không có liên quan đến các mục đích sử dụng lâm sàng. Các độc tính này bao gồm: độc tính đối với vỏ thượng thận phụ thuộc vào liều lượng (gây tích tụ sắc tố lipofuscin và/hoặc mất tế bào nhu mô) ở chuột sau 104 tuần ở liều 20 đến 60 mg/kg/ngày (cao gấp 3-10 lần AUC ở trạng thái ổn định trung bình ở liều tối đa khuyến cáo cho con người) và tăng ung thư biểu mô vỏ thượng thận và kết hợp u/ung thư vỏ thượng thận ở chuột cái ở liều 60 mg/kg/ngày (cao gấp 10 lần AUC ở trạng thái ổn định trung bình ở liều tối đa khuyến cáo cho con người). Mức độ phơi nhiễm có thể phát triển thành ung thư cao nhất ở chuột cái gấp 7 lần mức độ phơi nhiễm của con người ở liều khuyến nghị.

Một phát hiện nữa là bệnh sỏi mật gây ra do tích tụ các hợp chất sulfat của chất chuyển hóa hydroxy của aripiprazole trong mật của khỉ sau khi uống liều lặp lại 25-125 mg/kg/ngày (gấp 1 đến 3 lần AUC ở trạng thái ổn định trung bình ở liều lâm sàng tối đa được khuyến nghị hoặc 16-81 lần liều tối đa của con người tính theo mg/m2). Tuy nhiên, nồng độ của các chất liên hợp sulfat của hydroxy-aripiprazole trong mật người với liều cao nhất đề xuất – 30 mg mỗi ngày – là không cao hơn 6% nồng độ mật tìm thấy trong cơ thể các con khỉ theo một nghiên cứu kéo dài 39 tuần và thấp (6%) dưới giới hạn hòa tan in vitro của chúng.

Trong các nghiên cứu dùng liều lặp lại, tiến hành so sánh thông tin về độc tính của aripiprazole đối với chuột và chó giữa độ tuổi thiếu niên và độ tuổi trưởng thành, và kết quả cho thấy không có bằng chứng nào về sự xuất hiện hiện tượng nhiễm độc thần kinh hay các phản ứng gây hại đến sự phát triển.

Dựa trên kết quả của một loạt các thí nghiệm về tác nhân gây ung thư tiêu chuẩn, aripiprazole được kết luận là không phải là tác nhân gây ung thư. Aripiprazole không làm suy giảm khả năng sinh sản trong các nghiên cứu độc tính sinh sản. Độc tính ức chế sự phát triển, bao gồm độc tính làm chậm quá trình hóa xương của thai nhi (phụ thuộc vào liều lượng) và có thể gây quái thai, đã được ghi nhận ở chuột dẫn đến phơi nhiễm liều điều trị thấp (dựa theo AUC), và ghi nhận trên thỏ với mức độ phơi nhiễm gấp từ 3 đến 11 lần AUC ở trạng thái ổn định trung bình đối với liều lâm sàng tối đa khuyến nghị. Độc tính ảnh hưởng đến các bà mẹ cũng xảy ra khi dùng các liều tương tự với các liều gây độc tính ức chế sự phát triển đã trình bày ở trên.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Thành phần tá dược: Microcrystalline cellulose, pregelatinised maize starch, colloidal anhydrous silica, magnesium stearate.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Mô tả:

Aripegis 10 mg: Viên nén hình tròn, màu trắng hoặc gần như trắng, mặt lồi, không mùi hoặc gần như không mùi, có khắc chữ E cách điệu và mã 562 trên một mặt, mặt còn lại không có vết khắc.

Aripegis 15 mg: Viên nén hình tròn, màu trắng hoặc gần như trắng, mặt phẳng, cạnh vát, không mùi hoặc gần như không mùi, có khắc chữ E cách điệu và mã 563 trên một mặt, mặt còn lại không có vết khắc.

Aripegis 30 mg: Viên nén hình tròn, màu trắng hoặc gần như trắng, mặt lồi, không mùi hoặc gần như không mùi, có khắc chữ E cách điệu và mã 564 trên một mặt, mặt còn lại không có vết khắc.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc Aripegis do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất (2019).

Ngân hàng dữ liệu ngành Dược.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM