Cấu trúc hóa học của dược chất Anagrelide (Anagrelide chemical)

Anagrelide – (Hoạt chất)

Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Anagrelide

Anagrelide là một loại thuốc được sử dụng để làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu ở những bệnh nhân bị rối loạn tủy xương, tăng tiểu cầu hoặc bệnh đa hồng cầu nguyên phát (tình trạng cơ thể tạo ra quá nhiều hồng cầu và đôi khi là quá nhiều tiểu cầu). Anagrelide hoạt động bằng cách làm chậm quá trình sản xuất tiểu cầu trong cơ thể. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Anagrelide (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Anagrelide

Phân loại: Thuốc chống ung thư > khác

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): L01XX35.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Thuốc Generic:

Tên thuốc NĐ-HL Doanh nghiệp sản xuất
Thromboreductin 0,5mg 0,5mg Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang chứa Anagrelide Hydrochloride 0,5mg.

Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

Cấu trúc hóa học của dược chất Anagrelide (Anagrelide chemical)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Anagrelide là thuốc gì?

Anagrelide là một loại thuốc được sử dụng để làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu ở những bệnh nhân bị rối loạn tủy xương, tăng tiểu cầu hoặc bệnh đa hồng cầu nguyên phát (tình trạng cơ thể tạo ra quá nhiều hồng cầu và đôi khi là quá nhiều tiểu cầu). Anagrelide hoạt động bằng cách làm chậm quá trình sản xuất tiểu cầu trong cơ thể.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Anagrelide có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Anagrelide chưa lưu hành tại Việt Nam, vì vậy thuốc này KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Điều trị chứng tăng tiểu cầu nguyên phát hoặc thứ phát (do tăng sinh tủy xương ác tính). Thuốc làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu bằng cách ngăn chặn việc tạo ra chúng.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng đường uống.

Không nên ăn bưởi và uống nước ép bưởi khi dùng thuốc.

Liều dùng:

Người lớn: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 0,5mg x 4 lần/ ngày hoặc 1mg x 2 lần/ ngày.

Bệnh nhân nhi: Liều khởi đầu khuyến cáo là 0,5mg/ ngày.

Chuẩn độ: Tiếp tục liều khởi đầu trong ít nhất một tuần, sau đó chuẩn độ để giảm và duy trì số lượng tiểu cầu dưới 600.000/ ml, lý tưởng là từ 150.000/ ml và 400.000/ ml. Mức tăng liều không được vượt quá 0,5mg/ ngày. Liều dùng không nên vượt quá 10mg/ ngày hoặc 2,5mg/ ngày nếu dùng 1 liều/ ngày. Hầu hết bệnh nhân thích ứng với liều 1,5-3,0mg/ ngày. Theo dõi số lượng tiểu cầu trong quá trình chuẩn độ hàng tuần, sau đó hàng tháng hoặc khi cần thiết.

Bệnh nhân suy gan: Bệnh nhân suy gan trung bình, liều khởi đầu nên ở mức 0,5mg/ ngày và theo dõi thường xuyên tim mạch. Mức tăng liều không được vượt quá 0,5mg/ ngày. Không sử dụng Anagrelide cho bệnh nhân suy gan nặng.

Suy thận: Chưa có dữ liệu dược động học cho đối tượng bệnh nhân này. Chức năng thận ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận nên được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị

4.3. Chống chỉ định:

Không sử dụng Anagrelide cho bệnh nhân quá mẫn với Anagrelide hoặc các thành phần khác của thuốc.

Bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng.

Bệnh nhân suy thận vừa hoặc nặng (độ thanh thải creatinin <50 ml / phút).

4.4 Thận trọng:

Suy gan

Những rủi ro và lợi ích của anagrelide ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan nên được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị. Không được khuyến cáo ở những bệnh nhân có transaminase tăng cao (> 5 lần giới hạn trên của mức bình thường).

Suy thận

Những rủi ro và lợi ích của anagrelide ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận nên được đánh giá trước khi bắt đầu điều trị.

Giám sát

Trị liệu cần có sự giám sát lâm sàng chặt chẽ của bệnh nhân, bao gồm công thức máu toàn phần (huyết sắc tố và bạch cầu và số lượng tiểu cầu), đánh giá chức năng gan (ALT và AST), chức năng thận (creatinine huyết thanh và urê) và điện giải đồ (kali, magiê và canxi).

Tiểu cầu

Số lượng tiểu cầu sẽ tăng trong vòng 4 ngày sau khi ngừng điều trị bằng anagrelide và sẽ trở về mức trước điều trị trong vòng 10 đến 14 ngày, có thể phục hồi trên các giá trị cơ bản. Do đó, tiểu cầu nên được theo dõi thường xuyên.

Tim mạch

Các tác dụng phụ nghiêm trọng về tim mạch bao gồm các trường hợp xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất, bệnh cơ tim, bệnh cơ tim và suy tim sung huyết đã được báo cáo.

Cần thận trọng khi sử dụng anagrelide ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ đã biết kéo dài khoảng QT, chẳng hạn như hội chứng QT dài bẩm sinh, tiền sử đã biết kéo dài QTc, các thuốc có thể kéo dài khoảng QTc và hạ kali máu.

Nên theo dõi chặt chẽ khoảng QTc.

Tăng huyết áp động mạch phổi

Các trường hợp tăng huyết áp phổi đã được báo cáo ở những bệnh nhân được điều trị bằng anagrelide. Bệnh nhân cần được đánh giá các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh tim phổi tiềm ẩn trước khi bắt đầu và trong khi điều trị bằng anagrelide.

Anagrelide có thể gây chóng mặt, choáng váng và ngất xỉu khi thay đổi đột ngột tư thế.

Anagrelide có thể làm cho da nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, cần có kế hoạch tránh tiếp xúc không cần thiết hoặc kéo dài với ánh sáng mặt trời, mặc quần áo bảo hộ, dùng kính mát và kem chống nắng.

Bệnh nhân suy gan: Bệnh nhân suy gan trung bình nên giảm liều và theo dõi thường xuyên tim mạch. Không sử dụng Anagrelide cho bệnh nhân suy gan nặng.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Anagrelide có thể gây chóng mặt, đặc biệt là khi bắt đầu dùng thuốc. Không lái xe hay vận hành máy móc cho khi dùng thuốc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: B3

US FDA pregnancy category: C

Thời kỳ mang thai:

Chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở thai phụ. Chỉ sử dụng Anagrelide trong quá trình mang thai khi lợi ích cho mẹ hơn hẳn những nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.

Thời kỳ cho con bú:

Không biết Anagrelide có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Anagrelide và chất chuyển hóa của nó đã được phát hiện trong sữa chuột. Vì có nhiều thuốc được bài tiết vào sữa mẹ và vì nguy cơ gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ dùng Anagrelide, nên quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc, có tính đến tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Các tác dụng sau đây có thể gặp phải: Đau đầu, đầy hơi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, ợ nóng, ợ hơi, ăn mất ngon, sổ mũi, chảy máu mũi, viêm họng, lở loét miệng, hoa mắt, phiền muộn, căng thẳng, hay quên, nhầm lẫn, khó ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ, thiếu năng lượng hoặc buồn ngủ, yếu ớt, đau cơ, đau khớp hoặc đau lưng, chuột rút ở chân, rụng tóc, cảm sốt, các triệu chứng giống cúm, đi tiểu đau, ù tai, ngứa, phát ban, nổi mề đay, chảy máu bất thường hoặc bầm tím, có máu trong nước tiểu hoặc phân, phân có màu đen, tức ngực, cảm giác run rẩy ở ngực, tim đập nhanh, sưng tay, bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân, khó thở, ho, nói chậm hoặc khó khăn, ngất xỉu, yếu hoặc tê tay/ chân, đau, rát hay ngứa ran ở bàn tay hoặc bàn chân, co giật, thay đổi tầm nhìn.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Các thuốc kéo dài khoảng QT: Không sử dụng Anagrelide cho bệnh nhân đang dùng các thuốc có thể kéo dài khoảng QT (bao gồm nhưng không giới hạn chloroquine, clarithromycin, haloperidol, methadone, moxifloxacin, amiodarone, disopyramide, procainamide và pimozide).

Chất ức chế PDE3: Anagrelide là chất ức chế PDE3. Tránh dùng đồng thời Anagrelide với các thuốc có tác dụng tương tự, như inotropes và các thuốc ức chế PDE3 khác (ví dụ, cilostazol, milrinone).

Aspirin và các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu: Dùng đồng thời Anagrelide và Aspirin hoặc các thuốc có tác dụng ức chế tiểu cầu khác (ví dụ, thuốc chống đông máu, thuốc ức chế PDE3, NSAIDs, thuốc kháng tiểu cầu, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc) làm tăng nguy cơ chảy máu.

Các chất ức chế CYP1A2: Anagrelide và chất chuyển hóa có hoạt tính chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP1A2. Những thuốc ức chế CYP1A2 (ví dụ, fluvoxamine, ciprofloxacin) có thể làm tăng nồng độ của Anagrelide trong huyết tương. Theo dõi các tai biến tim mạch và chuẩn độ liều cho phù hợp khi dùng đồng thời Anagrelide với các chất ức chế CYP1A2.

Thuốc gây cảm ứng CYP1A2: Thuốc gây cảm ứng CYP1A2 có thể làm giảm nồng độ của Anagrelide. Bệnh nhân dùng đồng thời Anagrelide với thuốc gây cảm ứng CYP1A2 (ví dụ, Omeprazole) có thể cần tăng liều Anagrelide.

Các chất nền CYP1A2: Anagrelide có thể có tác động ức chế CYP1A2, làm thay đổi nồng độ của các chất nền CYP1A2 được dùng đồng thời (ví dụ, theophylline, fluvoxamine, ondansetron).

4.9 Quá liều và xử trí:

Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.

Báo cáo trường hợp sau lưu hành về quá liều cố ý với anagrelide đã được nhận. Các triệu chứng được báo cáo bao gồm nhịp nhanh xoang và nôn.

Anagrelide, với liều cao hơn liều khuyến cáo, đã được chứng minh là làm giảm huyết áp với các trường hợp hạ huyết áp mạn tính. Một liều anagrelide 5 mg duy nhất có thể dẫn đến tụt huyết áp thường đi kèm với chóng mặt.

Thuốc giải độc đặc hiệu cho anagrelide chưa được xác định. Trong trường hợp quá liều, cần có sự giám sát lâm sàng chặt chẽ bệnh nhân; bao gồm theo dõi số lượng tiểu cầu để giảm tiểu cầu. Liều lượng nên được giảm hoặc dừng, khi thích hợp, cho đến khi số lượng tiểu cầu trở lại trong phạm vi bình thường.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Anafrelide là thuốc ức chế men phosphodiesterase III AMP vòng làm giảm sản xuất tiểu cầu và ức chế kết tập tiểu cầu ở nồng độ cao.

Cơ chế tác dụng:

Anagrelide là một chất ức chế AMP phosphodiesterase III. Cơ chế chính xác mà anagrelide làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu vẫn chưa được biết. Trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm, anagrelide đã ngăn chặn sự biểu hiện của các yếu tố phiên mã bao gồm GATA-1 và FOG-1 cần thiết cho quá trình phát triển tế bào nhân khổng lồ và tiểu cầu (quá trình megakaryocytopoiesis), cuối cùng dẫn đến giảm sản xuất tiểu cầu.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu:

Sau khi uống anagrelide, ít nhất 70% được hấp thu qua đường tiêu hóa. Ở những người uống khi đói, nồng độ đỉnh trong huyết tương xảy ra khoảng 1 giờ sau khi dùng. Dữ liệu dược động học từ các đối tượng khỏe mạnh được xác định rằng thức ăn làm giảm Cmax của anagrelide xuống 14%, nhưng làm tăng AUC thêm 20%. Thực ăn cũng làm giảm Cmax của chất chuyển hóa hoạt động, 3-hydroxy-anagrelide, xuống 29%.

Chuyển hóa

Anagrelide được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP1A2 để tạo thành,3-hydroxy anagrelide, được chuyển hóa qua CYP1A2 thành chất chuyển hóa không hoạt động, 2-amino-5, 6-dichloro-3, 4-dihydroquinazoline.

Thải trừ

Thời gian bán hủy trong huyết tương của anagrelide ngắn, khoảng 1,3 giờ, không có bằng chứng cho sự tích lũy anagrelide trong huyết tương. Ít hơn 1% được tái hấp thu trong nước tiểu dưới dạng anagrelide. Sự tái hấp thu trung bình của 2-amino-5, 6-dichloro-3, 4-dihydroquinazoline trong nước tiểu là khoảng 18 – 35% liều dùng.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Electronic medicines compendium.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM