Thông tin chung về hoạt chất, dược chất Amodiaquine
Amodiaquine (viết tắt là ADQ) là một loại thuốc được sử dụng kết hợp với Artesunate để điều trị bệnh sốt rét, bao gồm cả sốt rét nặng do chủng Plasmodium falciparum đa kháng. Do bệnh sốt rét hiện nay ở Việt Nam còn rất ít nên hầu như không còn thuốc này trên thị trường. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Amodiaquine (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Amodiaquine (ADQ)
Phân loại: Kháng khuẩn, nấm, kí sinh trùng, virus > Thuốc chống sốt rét.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): P01BA06
Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.
Thuốc Generic: Hiện chưa có thuốc nào lưu hành tại Việt Nam.
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén Amodiaquine: 50 mg
Hỗn dịch uống 50mg/5ml.
Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

3. Thông tin dành cho người sử dụng:
3.1. Amodiaquine là thuốc gì?
Amodiaquine (viết tắt là ADQ) là một loại thuốc được sử dụng kết hợp với Artesunate để điều trị bệnh sốt rét, bao gồm cả sốt rét nặng do chủng Plasmodium falciparum đa kháng. Do bệnh sốt rét hiện nay ở Việt Nam còn rất ít nên hầu như không còn thuốc này trên thị trường.
3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:
Amodiaquine có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?
Amodiaquine hiện không lưu hành tại Việt Nam, vì vậy thuốc này KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam.
4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:
4.1. Chỉ định:
Amodiaquine được chỉ định kết hợp với Artesunate để điều trị sốt rét do tất cả các loại Plasmodium, kể cả sốt rét nặng do chủng Plasmodium falciparum đa kháng.
4.2. Liều dùng Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng đường uống.
Liều dùng:
Theo khuyến cáo của Tổ chức y tế thế giới (WHO), tổng lượng thuốc sử dụng cho đợt điều trị là 4mg artesunat/kg cân nặng và 10mg amodiaquin base/ kg cân nặng, 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp.
Liều dùng Artesunate + Amodiaquine 50/153 được khuyến cáo theo bảng sau:
| Tuổi | Liều dùng (mg) | |||||
| Artesunat (50mg) | Amodiaquin (153mg) | |||||
| Ngày 1 | Ngày 2 | Ngày 3 | Ngày 1 | Ngày 2 | Ngày 3 | |
| 5-11 tháng tuổi | 1/2 viên | 1/2 viên | 1/2 viên | 1/2 viên | 1/2 viên | 1/2 viên |
| (25 mg) | (25 mg) | (25 mg) | (76 mg) | (76 mg) | (76 mg) | |
| ≥ 1-6 tuổi | 1 viên | 1 viên | 1 viên | 1 viên | 1 viên | 1 viên |
| (50 mg) | (50 mg) | (50 mg) | (153 mg) | (153 mg) | (153 mg) | |
| ≥ 7-13 tuổi | 2 viên | 2 viên | 2 viên | 2 viên | 2 viên | 2 viên |
| (100 mg) | (100 mg) | (100 mg) | (306 mg) | (306 mg) | (306 mg) | |
| > 13 tuổi | 4 viên | 4 viên | 4 viên | 4 viên | 4 viên | 4 viên |
| (200 mg) | (200 mg) | (200 mg) | (612 mg) | (612 mg) | (612 mg) | |
4.3. Chống chỉ định:
Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Mẫn cảm với amodiaquin hoặc các dẫn chất của nhóm 4-aminoquinolin.
Không dùng amodiaquin điều trị dự phòng để tránh kháng thuốc và các nguy cơ gây độc có thể xảy ra.
Không dùng cho bệnh nhân rối loạn chức năng gan.
4.4 Thận trọng:
Các thận trọng trong quá trình sử dụng chủ yếu liên quan đến amodiaquin.
Amodiaquin không nên dùng lâu dài để điều trị dự phòng sốt rét do P. falciparum vì có thể gây độc cho gan và làm mất bạch cầu hạt.
Cần khám mắt trước khi dùng thuốc dài ngày và theo dõi mắt trong suốt quá trình điều trị.
Do amodiaquin tích luỹ ở gan, thận trọng với bệnh nhân gan, nghiện rượu và bệnh nhân đang dùng thuốc gây độc cho gan.
Những người bệnh thiếu hụt men G6PD (glucose 6 phosphat dehdrogenase), cần theo dõi hiện tượng thiếu máu do tăng phá huỷ hồng cầu trong thời gian dùng amodiaquin.
Các rối loạn về thần kinh có thể xảy ra. Dùng liều lớn amodiaquin có thể gây bất tỉnh, chứng liệt co cứng, rối loạn vận động.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Chưa có nghiên cứu. Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Đến nay, chưa có bằng chứng lâm sàng các chất amodiaquin, chloroquin, các chất khác có cùng cấu trúc 4-aminoquinolin và cùng phổ tác dụng có qua được hàng rào nhau thai hay không. Vì vậy, chỉ dùng thuốc để phòng sốt rét cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.
Do đó, cần phải cân nhắc yếu tố lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng viên kết hợp amodiaquin trong thời kỳ mang thai.
Thời kỳ cho con bú:
Các thông tin nghiên cứu vẫn chưa đầy đủ, nên ngừng cho trẻ bú khi đang điều trị thuốc.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Khi dùng thuốc kết hợp amodiaquin, các tác dụng phụ xảy ra khi dùng thuốc trong thời gian dài và thường do amodiaquin.
Amodiaquin đôi khi gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, hoa mắt và mẩn ngứa. Đau bụng, đau đầu và nhạy cảm với ánh sáng có thể xảy ra khi dùng amodiaquin. Khi dùng thuốc trong thời gian dài, có thể bị sừng hoá da, rối loạn thị giác và móng tay, da và phần trước của vòm họng có mầu xanh xám. Các tác dụng phụ này biến mất sau khi ngưng điều trị. Tuy nhiên, cần kiểm tra mắt thường xuyên nếu sử dụng thuốc trong thời gian dài.
Thuốc cũng có thể gây loạn nhịp tim và đánh trống ngực.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Amodiaquin dùng phối hợp với các thuốc chống sốt rét khác làm tăng nguy cơ gây mất bạch cầu hạt. Các rối loạn vận động có thể xảy ra khi dùng đồng thời amodiaquin và chloroquin.
Dùng magnesium trisilicat và kaolin làm giảm hấp thu của amodiaquin và chlorquin khi dùng đồng thời, chỉ uống amodiaquin 4 giờ sau khi dùng các thuốc này.
Dự phòng sốt rét bằng chloroquin trong thời gian tiêm phòng dại có thể làm giảm đáp ứng kháng thể với vaccine. Các triệu trứng lâm sàng đang được làm sáng tỏ nhưng có thể có liên quan, vậy nên cân nhắc khi dùng thuốc cùng nhóm với chloroquin (trong đó có amodiaquin) trong thời gian tiêm vaccine phòng dại.
4.9 Quá liều và xử trí:
Các trường hợp quá liều xảy ra thường là do amodiaquin.
Triệu chứng sớm:
Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau đầu, buồn ngủ, giảm thị giác, mù, co giật, hôn mê, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, sau đó là ngừng tim, ngừng thở đột ngột là những biểu hiện đặc trưng của ngộ độc amodiaquin.
Xử trí:
Khi có triệu chứng quá liều, cần gấp rút gây nôn hoặc rửa dạ dày ngay khi có thể, trước khi đưa tới bệnh viện.
Có thể dùng than hoạt càng sớm càng tốt để hạn chế sự hấp thu thuốc, lượng than hoạt dùng gấp 5 lần lượng amodiaquin đã dùng.
Trường hợp thiếu oxy, dùng máy thở nhân tạo, đặt ống khí quản. Sau đó lại tiếp tục rửa ruột bệnh nhân.
Nếu bệnh nhân lên cơn co giật, có thể dùng diazepam tĩnh mạch để kiểm soát cơn co giật.
Có thể sử dụng máy trợ tim hoặc máy khử rung tim.
Người bệnh qua được cơn cấp tính và không còn triệu chứng vẫn cần theo dõi chặt chẽ ít nhất 6 giờ.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Amodiaquin là dẫn chất của 4-aminoquinolin, có tác dụng diệt thể phân liệt trong hồng cầu của cả 4 chủng Plasmodium falciparum. Amodiaquin có tác dụng chống lại các chủng Plasmodium falciparum nhạy cảm với chloroquin và một số chủng khác kháng chloroquin.
Cơ chế tác dụng:
Cơ chế tác dụng chống sốt rét của amodiaquin còn chưa rõ nhưng có thể do amodiaquine tập trung trong lysosom của ký sinh trùng sốt rét và làm mất chức năng của lysosom. Thuốc tác động đến quá trình tiêu hoá haemoglobin và làm giảm năng lượng cung cấp cho ký sinh trùng. Ngoài ra, các dẫn chất 4-aminoquinolin còn gắn vào nucleoprotein và ức chế DNA, RNA polymerase. Nồng độ thuốc tập trung nhiều trong không bào tiêu hoá của ký sinh trùng sốt rét.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Amodiaquin hydrochlorid hấp thu nhanh ở đường tiêu hoá. Amodiaquin được chuyển hoá ở gan thành chất có hoạt tính là desethylamodiaquin, chỉ một lượng nhỏ amodiaquin được thải trừ qua nước tiểu ở dạng không chuyển hoá. Thời gian bán thải của desethylamodiaquin từ 1-10 ngày. Khoảng 5% lượng thuốc xuất hiện trong nước tiểu, phần còn lại được chuyển hoá trong cơ thể. Amodiaquin và desethylamodiaquin vẫn được phát hiện trong nước tiểu sau nhiều tháng dùng thuốc.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM