1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Ambroxol
Phân loại: Thuốc long đờm và loãng đờm.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): R05CB06.
Biệt dược gốc: MUCOSOLVAN
Biệt dược: STREPSILS THROAT IRRITATION & COUGH
Hãng sản xuất : Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên ngậm 15 mg.
Thuốc tham khảo:
| STREPSILS THROAT IRRITATION & COUGH | ||
| Mỗi viên ngậm chứa: | ||
| Ambroxol | …………………………. | 15 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Giúp làm sạch đường thở và kiểm soát ho do phổi gây ra bởi chất nhầy dầy đặc.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng để ngậm.
Lưu ý rằng trẻ nhỏ có thể bị nghẹt thở do viên ngậm.
Liều dùng:
Người lớn: Ngậm 2 viên, (ngậm lần lượt từng viên), 3 lần mỗi ngày.
Trẻ em 6 – 12 tuổi: Ngậm 1 viên, 3 lần mỗi ngày.
Không dùng quá liều quy định. Nếu triệu chứng không giảm, tham khảo ý kiến bác sĩ.
4.3. Chống chỉ định:
Dị ứng hoặc quá mẫn cảm với ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Chưa có nghiên cứu nào cho thấy thuốc có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Thận trọng khi sư dụng thuốc trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ. Trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ, Strepsils Throat irritation & Cough chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú:
Thận trọng khi sư dụng thuốc trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ. Trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ, Strepsils Throat irritation & Cough chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Strepsils Throat irritation & Cough nhìn chung dung nạp tốt. Tuy nhiên, các phản ứng ngoại ý nhẹ trên đường tiêu hóa như khô miệng, nôn mửa, buồn nôn và tiêu chảy đã được báo cáo. Phản ứng dị ứng hiếm khi xảy ra, chủ yếu da phát ban và quá mẫn cảm.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc.
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Dùng ambroxol cùng với các kháng sinh (amoxicillin, cefuroxime, erythromycin, doxycycline) làm tăng nồng độ kháng sinh trong mô phổi.
Không thấy có sự tương tác bất lợi có liên quan trên lâm sàng với các thuốc khác đã được báo cáo.
4.9 Quá liều và xử trí:
Cho đến nay không có triệu chứng quá liều đã được báo cáo ở người. Nếu xảy ra quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Ambroxol hydrochlorid là chất chuyển hóa của bromhexin, môt chất tiêu chất nhày được sử dụng trong điều trị các rối loạn hô hấp liên quan đến dịch nhầy quá nhiều hoặc nhớt. Nó làm thay đổi cấu trúc chất nhầy để làm giảm độ nhớt và do đó, thuận lợi cho việc loại bỏ chất nhầy bằng tác động của lông mao hoặc khạc ra đờm.
Cơ chế tác dụng:
Ambroxol là một dẫn xuất của chất tan đàm, bromhexine. Thuốc kích thích tuyến nhầy tiết dịch, và cắt đứt hệ acid glycoprotein trong đàm nhầy khiến đàm bớt nhầy dính hơn. Ambroxol kích thích lông nhầy hoạt động và gia tăng khả năng làm sạch của lông nhầy, làm cho việc khạc đàm loãng trở nên dễ dàng hơn.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Chưa có nghiên cứu dạng viên ngậm.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược: tinh dầu hồi, tinh dau cam (IFF), menthol, acid tartaric, natri saccharin, bột sorbitol, đường tinh chế, glucose lỏng, ponceau 4R edicol, sunset yellow FC edicol, quinoline yellow.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam