Cấu trúc hóa học của dược chất Adenosine monophosphate (AMP)

Adenosine monophosphate (AMP) – (Hoạt chất)

Thông tin chung của thuốc Adenosine monophosphate

Adenosine monophosphate, còn được gọi là axit 5′-adenylic và viết tắt là AMP, trước đây còn gọi là vitamin B8 là một nucleotide được tìm thấy trong RNA. AMP được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống để tăng cường hoạt động miễn dịch và cũng được sử dụng làm chất làm ngọt thay thế để hỗ trợ duy trì chế độ ăn ít calo. Dưới đây là thông tin chung của hoạt chất, thuốc Adenosine monophosphate (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…):

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Adenosine monophosphate (AMP hoặc Vitamin B8)

Phân loại: Các vitamins và khoáng chất > Các Vitamins > Vitamins Nhóm B.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): Chưa được phân loại.

Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.

Thuốc Generic: Hiện chưa có thuốc nào lưu hành tại Việt Nam.

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Chưa có hàm lượng đóng gói phù hợp được lưu hành.

Hình ảnh cấu trúc hóa học của dược chất:

Cấu trúc hóa học của dược chất Adenosine monophosphate (AMP)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Adenosine monophosphate là thuốc gì?

Adenosine monophosphate, còn được gọi là axit 5′-adenylic và viết tắt là AMP, trước đây còn gọi là vitamin B8 là một nucleotide được tìm thấy trong RNA. AMP được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống để tăng cường hoạt động miễn dịch và cũng được sử dụng làm chất làm ngọt thay thế để hỗ trợ duy trì chế độ ăn ít calo.

3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:

Adenosine monophosphate có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?

Adenosine monophosphate không lưu hành tại Việt Nam, vì vậy thuốc này KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Được dùng để bổ sung dinh dưỡng, hoặc để điều trị tình trạng thiếu hụt hoặc mất cân bằng chế độ ăn uống.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng đường uống.

Liều dùng:

Chưa có nghiên cứu liều cụ thể.

4.3. Chống chỉ định:

Mẫn cảm với adenosin.

4.4 Thận trọng:

Chưa có nghiên cứu.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Chưa có nghiên cứu khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Adenosin là chất có sẵn ở một dạng nào đó trong tất cả các tế bào của cơ thể, do đó không có tác hại trên thai. Tuy nhiên nên tránh sử dụng nếu không cần thiết.

Thời kỳ cho con bú:

Adenosin là chất có sẵn ở một dạng nào đó trong tất cả các tế bào của cơ thể, do đó không có tác hại trên thai. Không biết adenosin có phân bố vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên nên tránh sử dụng nếu không cần thiết.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Chưa có báo cáo được ghi nhận.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc cũng có tác động làm chậm dẫn truyền nhĩ thất như digoxin hay verapamil vì có thể gây suy tâm thu hoặc rung thất, tuy hiếm gặp. Các thuốc khác cũng có tác động trên tim như chẹn beta-adrenergic, chẹn kênh calci, ức chế men chuyển dạng angiotensin, quinidin nên được lưu ý khi dùng đồng thời với adenosin vì có tác dụng hiệp đồng trên nút xoang và nút nhĩ thất.

Đã có báo cáo carbamazepin làm tăng độ blốc tim gây ra bởi thuốc khác.

Dipyridamol phong bế adenosin vào tế bào, nên làm tăng tác dụng của adenosin. Nếu cần phối hợp phải giảm liều adenosin.

Nicotin có thể tăng tác dụng tuần hoàn của adenosin.

Các methylxanthin như theophylin và cafein là những chất ức chế mạnh adenosin. Khi cần phối hợp, phải tăng liều adenosin. Tránh dùng thức ăn hay đồ uống có chứa cafein 12 đến 24 giờ trước khi dùng adenosin trong kĩ thuật xạ hình cơ tim.

4.9 Quá liều và xử trí:

Vì nửa đời của adenosin trong máu rất ngắn, nên tai biến nếu có do quá liều cũng hạn chế. Nếu tai biến kéo dài, nên dùng methylxanthin như cafein hoặc theophylin là những chất đối kháng cạnh tranh với adenosin.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Adenosine monophosphate, còn được gọi là axit 5′-adenylic và viết tắt là AMP, trước đây còn gọi là vitamin B8 là một nucleotide được tìm thấy trong RNA. AMP được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống để tăng cường hoạt động miễn dịch và cũng được sử dụng làm chất làm ngọt thay thế để hỗ trợ duy trì chế độ ăn ít calo.

Trong cơ thể, khi nhận được tín hiệu truyền từ protein G (protein G nhận tín hiệu từ thụ thể), adenylyl cyclase sẽ thực hiện chức năng của mình là xúc tác quá trình chuyển hóa adenosine triphosphate (ATP) thành adenosine monophosphate vòng (AMP vòng hay cAMP). Sản phẩm của adenylyl cyclase – AMP vòng – là một mắt xích quan trọng trong quá trình truyền tín hiệu nội bào, nó được xem là chất truyền tín hiệu thứ hai trong tế bào vì bản thân nó sẽ hoạt hóa các enzyme PKA có tác dụng thay đổi hoạt tính một số loại protein trong tế bào.

Cơ chế tác dụng:

Không có thông tin.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Không có thông tin.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Xem chi tiết tại tờ hướng dẫn sử dụng của từng biệt dược.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Để thuốc nơi mát 15 – 30 oC. Tránh ánh sáng.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Drugbank.com

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM