Adapalene + Benzoyl Peroxide – Azaduo/Azaduo Forte Gel

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Azaduo, Azaduo Forte Gel

Azaduo là thuốc kết hợp hai thành phần hoạt chất là adapalene và benzoyl peroxide, được sử dụng để điều trị mụn trứng cá. Thuốc được sử dụng ở vùng mặt, ngực hoặc lưng. Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Azaduo, Azaduo Forte Gel (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Adapalene + Benzoyl Peroxide

Phân loại: Thuốc điều trị mụn dạng kết hợp.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): D10AE51.

Biệt dược gốc:

Biệt dược: Azaduo, Azaduo Forte Gel

Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun

Hãng tiếp thị :  Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Azaduo : Gel bôi ngoài da. Adapalen 0,1%, Benzoyl peroxid 2,5% (dưới dạng hydrous benzoyl peroxid).

Azaduo Forte Gel: Gel bôi ngoài da. Adapalen 0,3%, Benzoyl peroxid 2,5% (dưới dạng hydrous benzoyl peroxid).

Thuốc tham khảo:

AZADUO
Mỗi 10 gram gel có chứa:
Adapalen …………………………. 10 mg
Benzoyl Peroxide …………………………. 250 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Azaduo gel (Adapalene + Benzoyl Peroxide)

3. Thông tin dành cho người sử dụng:

3.1. Tác dụng chính của thuốc này là gì ?

Azaduo là thuốc kết hợp hai thành phần hoạt chất là adapalene và benzoyl peroxide. Adapalene là một loại retinoid bôi tại chỗ có tác dụng chính là làm bình thường hóa sự phát triển của tế bào da, ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông và thúc đẩy quá trình tái tạo da. Benzoyl peroxide có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn và làm mềm, bong tróc lớp ngoài của da. Adapalene và benzoyl peroxide phối hợp với nhau sẽ cho hiệu quả giảm viêm nhanh chóng.

Azaduo được sử dụng để điều trị mụn trứng cá. Nó được sử dụng ở vùng mặt, ngực hoặc lưng. Thuốc này chỉ được bán khi có đơn thuốc của bác sĩ.

3.2. Những điều cần phải biết trước khi dùng thuốc là gì?

Azaduo có chứa benzoyl peroxide, có thể tẩy và biến màu tóc hoặc vải màu.

Không sử dụng thuốc này nếu:

  • Nếu bạn dị ứng với benzoyl peroxide, adapalene hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Vị trí bôi thuốc là vết thương hở, vết chàm, vùng da bị cháy nắng, vùng ngực nếu bạn đang cho con bú.
  • Là trẻ em dưới 9tuổi.

Cần lưu ý, nói với bác sỹ các vấn đề sau trước khi dùng thuốc:

  • Nếu bạn đã từng bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc thực phẩm hoặc thuốc nào khác.
  • Nếu bạn đang dùng thuốc khác, kể cả thực phẩm chức năng.
  • Nếu bạn dự định có thai hoặc đang cho con bú.

Cần lưu ý về việc dùng chung một số loại thuốc khi dùng thuốc này:

  • Azaduo có thể ảnh hưởng khi dùng cùng thuốc khác.
  • Hãy nói cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn đang dùng thuốc khác, bao gồm cả các loại thuốc mà mua không cần đơn, ngoài ra cũng nên liệt kê cả các thực phẩm chức năng mà bạn đang dùng.

Nếu bạn đang mang thai và cho con bú:

  • Azaduo không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai. Nếu có thai trong khi đang sử dụng Azaduo, phải ngừng điều trị và thông báo cho bác sĩ càng sớm càng tốt để được tư vấn.
  • Không bôi Azaduo lên vùng ngực nếu đang cho con bú.

Nếu bạn phải lái xe và vận hành máy:

  • Azaduo thường không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

3.3. Sử dụng thuốc như thế nào ?

Liều dùng thuốc này như thế nào:

  • Thuốc này được dùng ngoài da, thông thường thoa một lớp gel mỏng lên vùng da bị mụn mỗi ngày một lần.
  • Không sử dụng nhiều Azaduo hơn liều mà bác sỹ hướng dẫn, vì nếu làm vậy sẽ không hết mụn nhanh hơn mà còn có thể làm da bị kích ứng.

Dùng thuốc trong bao lâu:

  • Nên sử dụng theo thời gian mà bác sỹ hướng dẫn.

Cách dùng thuốc này như thế nào:

  • Làm sạch da trước khi thoa Azaduo – có thể dùng sữa rửa mặt không chứa xà phòng. Để da khô hoàn toàn trước khi bôi Azaduo.
  • Thoa đều một lớp gel mỏng lên toàn bộ vùng da bị mụn mỗi ngày một lần, thoa khi da sạch và khô. Nếu thoa lên mặt, tránh vùng mắt và môi.
  • Rửa tay sau khi thoa.
  • Nếu sản phẩm dính vào mắt, phải rửa ngay bằng nước ấm .
  • Nếu bạn bị kích ứng khi thoa thuốc này, hãy thử bôi hàng ngày cùng kem dưỡng ẩm và theo dõi tình trạng kích ứng có còn hay không. Nếu các triệu chứng vẫn còn, hãy tư vấn với bác sĩ hoặc dược sĩ.

Nếu quên dùng thuốc:

  • Nếu quên một liều, không được dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên. Chỉ cần dùng thuốc ngay khi bạn nhớ ra.

Nếu dùng quá nhiều (quá liều) thuốc:

  • Azaduo chỉ dành cho sử dụng bên ngoài. Nếu bạn vô tình uống/ ăn phải thì cần đưa người bệnh đến ngay bệnh viện để được xử trí kịp thời nhất.

Cần lưu ý trong khi dùng thuốc này:

Khi sử dụng Azaduo trên mặt, không để dính vào mắt, miệng, lỗ mũi.

Không nên sử dụng các sản phẩm trị mụn khác (có chứa benzoyl peroxide và/hoặc retinoids) cùng với Azaduo.

Tránh tẩy lông trên vùng da được điều trị bằng Azaduo.

Tránh sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da có khả năng gây kích ứng (xà phòng và mỹ phẩm có tác dụng làm khô da và các mỹ phẩm có chứa cồn …) trong khi điều trị bằng Azaduo.

Tránh tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng mặt trời và đèn UV. Nên bảo vệ da khi ra nắng bằng quần áo bảo hộ và sử dụng kem chống nắng.

3.4. Các tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ) có thể gặp sau khi dùng thuốc là gì?

Giống như tất cả các loại thuốc khác, Azaduo có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải. Tần suất tác dụng phụ như sau:

Thường gặp (có thể gặp với tỉ lệ ít hơn 1/10 người): da khô, viêm da tiếp xúc, cảm giác nóng rát da, tạo vảy, đỏ bề mặt của da, cháy nắng, ngứa…

Chưa biết tần suất: viêm da tiếp xúc dị ứng, sưng tấy vùng mặt, khó thở, co thắt khí quản, mụn nước, đổi màu da, nổi mề đay, phản ứng phản vệ.

Nếu kích ứng da xuất hiện sau khi bôi Azaduo, thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình với triệu chứng như đỏ, khô, đóng vảy, và nóng rát, thường xuất hiện nhiều trong hai tuần đầu tiên và sau đó giảm dần.

Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào bất thường, cảm thấy nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng (Tác dụng phụ đó có thể được hoặc không được liệt kê trong tờ hướng dẫn này), vui lòng tới cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra và/hoặc thông báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ phụ trách.

3.5. Cách bảo quản thuốc như thế nào?

Để cách xa tầm mắt và tầm với của trẻ nhỏ.

Không dùng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên vỏ hộp.

Bảo quản ở nơi khô ráo trong bao bì gốc để tránh ẩm. Nhiệt độ tốt nhất là dưới 25 °C và độ ẩm dưới 75%. Nếu có gói hút ẩm bên trong, không được lấy ra.

3.6. Các thông tin khác cần lưu ý?

Phần này tóm tắt những thông tin quan trọng dành cho người sử dụng. Nếu muốn xem thông tin cụ thể dành cho nhân viên y tế, vui lòng xem từ phần 4.

Thuốc này có thể được bán mà không cần đơn của bác sỹ, nhằm giúp điều trị một số bệnh nhẹ mà không cần sự thăm khám, hỗ trợ của bác sĩ. Trong trường hợp các triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên trầm trọng hơn, người bệnh phải đi tới các cơ sở y tế để thăm khám bác sĩ.

Hãy hỏi dược sĩ nếu cần thêm thông tin hoặc sự tư vấn. Trong trường hợp không có dược sỹ để hướng dẫn, người bệnh cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng và sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn để có hiệu quả tốt nhất.

Nếu cần xem chi tiết tá dược, vui lòng kiểm tra mục 6.1. Danh mục tá dược.

4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:

4.1. Chỉ định:

Điều trị tại chỗ mụn trứng cá nhẹ đến vừa với nhiều mụn trứng cá có nhân, mụn trứng cá sần và mụn trứng cá có mủ.

Chỉ dùng thuốc cho người lớn và thanh thiếu niên từ 9 tuổi trở lên.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng bôi ngoài da.

Liều dùng:

Bôi lớp mỏng lên vùng da bệnh sau khi đã rửa sạch và lau khô, 1 lần/ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ. Tránh dây gel vào mắt, môi, niêm mạc.

Thời gian điều trị được xác định bởi bác sỹ trên cơ sở tình trạng lâm sàng của bệnh. Tình trạng cải thiện trên lâm sàng xuất hiện sau 1-4 tuần điều trị.

4.3. Chống chỉ định:

Quá mẫn với các thành phần của thuốc.

Trẻ em dưới 9 tuổi

Phụ nữ có thai và cho con bú.

4.4 Thận trọng:

Adapalen & Benzoyl peroxid

Tránh tiếp xúc mắt, môi, góc mũi, niêm mạc. Không bôi thuốc lên vết cắt, trầy xước, vùng da bị eczema, vùng da bị bỏng nắng. Tránh ánh sáng mặt trời và ánh sáng đèn điện.

Nên hướng dẫn cho bệnh nhân những thông tin rõ ràng để tránh ngưng thuốc sớm trong khi đáng lẽ vẫn còn phải tiếp tục: Lúc đầu có thể có cảm giác hơi bị kích ứng, điều này không phải là do không dung nạp hay dị ứng. Tuy nhiên vẫn nên thử độ nhạy cảm của da trước khi dùng thuốc (bôi nhiều lần lên một bên mặt da nhỏ, trong nhiều ngày liên tục). Để giảm đến mức tối thiểu hiện tượng bị kích ứng, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

Không bôi thuốc nếu những lần sử dụng trước đã bị kích ứng.

Ngoại trừ có những chỉ định cụ thể, không nên dùng đồng thời với những thuốc bôi tại chỗ khác có tác dụng làm tiêu sừng hay tẩy màu.

Nên làm vệ sinh da mỗi ngày 1-2 lần là đủ, bằng các sản phẩm tẩy rửa chuyên biệt cho da, không dùng nước hoa hay các sản phẩm có chứa cồn.

Tránh phơi nắng trong thời gian đầu điều trị, sau đó nếu có phơi nắng phải bôi kem chống nắng.

Không sử dụng đèn chiếu tia tử ngoại.

Đặc biệt thận trọng khi bôi thuốc cho những người có màu da sáng hay khi bôi lên những vùng da nhạy cảm như cổ, ngực, quanh mắt, miệng. Nếu tình trạng kích ứng có vẻ nặng hay không dung nạp, nên bôi thuốc thưa ra. Nếu tình trạng ngứa vẫn kéo dài gây khó chịu, nên ngưng bôi thuốc. Nếu vô ý bôi thuốc lên niêm mạc (mắt, miệng, lỗ mũi) hay mí mắt, cần rửa sạch với nhiều nước. Không bôi thuốc lên vết thương chảy máu hay da bị tổn thương.

Adapalen:

Nếu có phản ứng do da nhạy cảm hay gây nghiêm trọng kích ứng xảy ra, cần ngừng sử dụng thuốc. Nếu kích ứng chi xảy ra tại chỗ thì bệnh nhân chỉ cần giảm tần suất sử dụng thuốc để giảm các triệu chứng đến khi mất hoàn toàn.

Không để sản phẩm dây lên mắt, miệng, góc mũi, niêm mạc mũi. Trong trường hợp xảy ra, cần rửa sạch lại bằng nước sạch. Không dùng thuốc trên vết thương hở, vùng da bị cháy nắng hoặc vùng da mới tẩy da chết. Cũng không sử dụng sử dụng thuốc nếu bệnh nhân bị mụn trứng cá nghiêm trọng hoặc vị trí mụn có ảnh hưởng tới nhiều vùng khác của cơ thể. Nên giảm tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và bức xạ UV nhân tạo, kể cả đèn phơi sáng, trong khi sử dụng adapalen. Bệnh nhân thường phải phơi nắng trong thời gian dài và những người có độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, nên được cảnh báo để thận trọng. Nên sử dụng các sản phẩm chống nắng và quần áo bảo hộ khi không thể tránh được phơi nhiễm.

Benzoyl peroxid

Phản ứng nóng rất nhẹ, đỏ, và bong da có thể xảy ra trong lần đầu tiên sử dụng sản phẩm chứa hoạt chất này. Các triệu chứng này là vô hại, và thường sẽ biến mất khoảng 1 ngày.Trong trường hợp các phản ứng dị ứng trở nên nặng hơn thì cần giảm tần xuất sử dụng thuốc xuống.

Việc sử dụng thuốc quá liều được khuyến cáo không làm tăng tác dụng điều trị cùa thuốc mà tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn.

Cần thận trọng với các trường hợp sử dụng đồng thời các liệu pháp trị mụn khác nhau, vì nguy cơ cộng hưởng các tác dụng phụ và làm triệu chứng trên bệnh nhân trở nên nặng hơn.

Không để dây benzoyl peroxid vào mắt, niêm mạc mũi, miệng. Trong trường hợp chế phẩm bị dính vào mắt, cần rửa sạch lại bằng nước. Cũng cần thận trọng khi sử dụng chế phẩm cho các vùng da nhạy cảm.

Thuốc cũng làm tăng nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, do đó không tiếp xúc lâu với ánh sáng đèn có cường độ sáng mạnh và tránh ánh sáng mặt trời. Trong trường hợp bắt buộc, cần sử dụng sản phẩm chống nắng và các dụng cụ chống nắng như khẩu trang, áo chống nắng…

Sản phẩm nếu bị dây vào các vật liệu nhuộm màu (như tóc, vải…) có thể làm bạc màu hoặc mất màu.

Không sử dụng trên vết thương hở.

Methyl parahydroxybenzoat (E218) và propyl parahydroxybenzoat (E216) có thể gây phản ứng dị ứng có thể bị trì hoãn.

Propylen glycol có thể gây kích ứng da.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: D

US FDA pregnancy category: C

Thời kỳ mang thai:

Chống chỉ định cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú:

Chống chỉ định cho phụ nữ cho con bú.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Tác dụng không mong muốn có thể gặp phải khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần

Adapalene và Benzoyl peroxid:

Thường gặp 1/100 ≤ ADR <1/10

Khô da, đỏ da ở vùng bôi thuổc, cảm giác rát, kích ứng da, ban đỏ, tróc da.

Ít gặp 1/1000 ≤ ADR < 1/100

Ngứa dữ dội, tấy đỏ, nóng rát, sưng phù.

Viêm da

Một số tác dụng không mong muốn chưa rõ tần suất gặp: cảm giác đau rát trên da, viêm mí mắt dị ứng.

Tác dụng không mong muốn có thể gặp phải khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần

Benzoyl peroxid:

Trên da và các rối loạn ở các mô dưới da:

Rất thường gặp ≤ 1/100 ADR <1/10: Khô da, ban đỏ, bong tróc da, da kích ứng nóng đỏ.

Thường gặp, 1/100 ≤ ADR <1/10: Ngứa da, cảm giác da đau râm ran, kích ứng (các triệu chứng có liên quan tới viêm da)

Ít gặp, 1/1000 ≤ ADR <1/100: dị ứng da.

Một số tác dụng không mong muốn chưa rõ tần suất gặp: sưng mặt.

Tác dụng không mong muốn có thể gặp phải khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần

Adapalen:

Trên da và các rối loạn ở các mô dưới da:

Thường gặp 1/100 ≤ ADR <1/10: khô da, ban đỏ, bong tróc da, da kích ứng nóng đỏ.

Ít gặp 1/100 ≤ ADR <1/10: ngứa da, cảm giác da đau râm ran, kích ứng (các triệu chứng có liên quan tới viêm da)

Ít gặp, 1/1000 ≤ ADR <1/100: dị ứng da.

Trên mắt:

Một số tác dụng không mong muốn chưa rõ tần suất gặp: kích ứng mi mắt, ngứa mi mắt, ban đỏ ở mí, sưng mí..

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Adapalen và benzoyl peroxid:

Thận trọng khi dùng với sản phẩm có thể gây kích ứng tại chỗ khác, chế phẩm chứa lưu huỳnh, resorcinol hay acid salicylic.

Các sản phẩm chứa benzoyl peroxid có thể làm bạc màu lông tóc và mất màu của vải nên hạn chế để thuốc tiếp xúc với các sản phẩm có màu.

Không được dùng benzoyl peroxid khi phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia tử ngoại. Dùng đồng thời với thuốc chống nắng có chứa acid paraaminobenzoic sẽ làm biến đổi màu da một thời gian.

Adapalen:

Chưa có báo cáo về các tương tác có thể xảy ra khi sử dụng adapalen và các thuốc khác. Tuy nhiên, với các thuốc retinoid hay các thuốc có cùng cơ chế tác dụng thì không nên sử dụng đổng thời với adapalen.

Adapalen ổn định với oxy, ánh sáng và các phản ứng hoá học. Mặc dù chưa có dữ liệu báo cáo về sự tăng nhạy cảm với ánh sáng độ an toàn của adapalen trên người và động vật, tuy nhiên vẫn nên tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời có cường độ mạnh hoặc tia UV.

Benzoyl Peroxid:

Không có báo cáo về tương tác thuốc, tuy nhiên các loại thuốc có tác dụng gây kích ứng, kích thích và tác dụng làm khô không sử dụng đổng thời với benzoyl peroxid..

4.9 Quá liều và xử trí:

Khi dùng thuốc quá liều có thể xảy ra tróc vảy da quá nhanh, ban đỏ hoặc phù.

Xử trí: Nếu xảy ra tróc vảy da quá nhanh, ban đỏ hoặc phù, cần ngừng thuốc. Để khắc phục nhanh các tác dụng có hại, có thể đắp gạc lạnh. Sau khi các triệu chứng và các biểu hiện trên đã giảm, có thể dùng thử một cách thận trọng liều lượng thấp hơn nếu cho rằng phản ứng đã xảy ra là do dùng quá liéu chứ không phải do dị ứng.

Trường hợp bệnh nhân không may nuốt nhầm thuốc thì cần theo dõi và điều trị các triệu chứng có thể gặp phải.

Các dấu hiệu cần lưu ý và khuyến cáo khác của thuốc (nếu có): không có báo cáo.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Thuốc điều trị mụn trứng cá

Mã ATC: D10AD53

Adapalen:

Adapalen là một hợp chất dạng retinoid đã được chứng minh là có hoạt tính kháng viêm in vivo và in vitro; adapalen bền vững với oxy và ánh sáng và không có phản ứng về mặt hóa học. Cơ chế hoạt động của adapalen, giống như tretinoin, là gắn kết vào các thụ thể acid retinoic đặc hiệu của nhân, nhưng khác tretinoin ở chỗ không gắn vào protein của thụ thể trong bào tương.

Adapalen khi dùng trên da có tác dụng phân hủy nhân mụn và cũng có tác dụng trên những bất thường của tiến trình sừng hóa và biệt hóa của biểu bì, cả hai trường hợp này đều là những yếu tố gây mụn trứng cá. Cơ chế tác dụng của adapalen là bình thường hóa tiến trình biệt hóa của các tế bào nang biểu mô và do đó, làm giảm sự hình thành các vi nhân mụn trứng cá.

Benzoyl peroxid:

Benzoyl peroxid có tác dụng làm tróc vảy da, bong lớp sừng và kháng khuẩn.

Tác dụng kháng khuẩn của benzoyl peroxid có thể do hoạt tính oxi hóa, có tác dụng trên vi khuẩn Staphylococcus epidermis và Propionibacterium acnes. Tác dụng này rất có ích trên mụn trứng cá, dạng bôi tại chỗ benzoyl peroxid 10% được sử dụng rộng rãi nhất và là thuốc đẩu tiên để điểu trị trứng cá. Benzoyl peroxid còn có tác dụng ức chế hệ vi khuẩn trên da cùng với làm giảm bề mặt các tổ chức nang nhỏ trong khoảng 48 giờ từ khi bôi thuốc nhưng vài ngày sau mới thể hiện trên lâm sàng.

Trường hợp bị mụn trứng cá nặng, cần dùng thêm tại chỗ clindamycin hoặc clarithromycin để ức chế các vi khuẩn kháng thuốc

Benzoyl peroxid còn dùng để điều trị nấm trên da như Tinea pedis.

Cơ chế tác dụng:

Adapalene là một hợp chất dạng retinoid đã được chứng minh là có hoạt tính kháng viêm in vivo và in vitro; adapalene bền vững với oxygen, ánh sáng và không có phản ứng về mặt hóa học. Cơ chế hoạt động của adapalene, giống như tretinoin, là gắn kết vào các thụ thể acid retinoic đặc hiệu của nhân, nhưng khác tretinoin ở chỗ không gắn vào protein của thụ thể trong bào tương.

Adapalene khi dùng trên da có tác dụng tiêu nhân mụn và cũng có tác dụng trên những bất thường của quá trình sừng hóa và biệt hóa của biểu bì, cả hai quá trình này đều có mặt trong sinh bệnh hóa của mụn trứng cá thông thường.

Phương thức tác động của adapalene được xem là bình thường hóa tiến trình biệt hóa của các tế bào nang biểu mô và do đó, làm giảm sự hình thành các vi nhân mụn trứng cá.

Adapalene có ưu điểm hơn các retinoid trong thử nghiệm kháng viêm tiêu chuẩn cả in vitro và in vivo. Cơ chế của nó là ức chế các đáp ứng hóa ứng động và hóa tăng động của bạch cầu đa nhân ở người và cả sự chuyển hóa bằng cách lipoxide hóa acid arachidonic thành các chất trung gian tiền viêm. Đặc tính này đã gợi ý rằng thành phần viêm qua trung gian tế bào của mụn trứng cá có thể bị adapalene tác động. Các nghiên cứu ở người đã cho những bằng chứng lâm sàng về việc adapalene dùng trên da có hiệu quả trong giảm bớt phần viêm của mụn trứng cá (sẩn và mụn mủ).

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Adapalen:

Ở người, adapalen được hấp thu qua da kém; trong các thử nghiệm lâm sàng, không tìm thấy được nồng độ adapalen trong huyết tương ở mức có thể đo được khi sử dụng dài hạn trên một vùng da rộng bị mụn trứng cá với mức độ nhạy cảm phân tích là 0,15 ng/ml. Do đó, không thể xác định các thông số dược động học về sinh khả dụng của adapalen khi bôi ngoài da.

Benzoyl peroxid:

Thuốc hấp thu qua da khoảng 1,8 mcg/cm2 hoặc 45% liều dùng trong khoảng 24 giờ. Lượng benzoyl peroxid được hấp thu sẽ chuyển hoàn toàn thành acid benzoic ở da và được thải trừ nhanh chóng vào nước tiểu. Benzoyl peroxid bôi tại chỗ khuếch tán chọn lọc đến các biểu bì, sau đến từ từ vào đến lớp bì.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Tá dược: Methylparaben, propylparaben, carbopol 940, dinatri EDTA, propylen glycol, nước tinh khiết.

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam

HDSD Thuốc Azaduo do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất (2019): Azaduo HDSD

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM