Itopride

Itopride – Zeprilnas

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Zeprilnas Hãng sản xuất : Công […]

Itopride – Zeprilnas Đọc thêm »

Itopride – Winner

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Winner Hãng sản xuất : Công

Itopride – Winner Đọc thêm »

Itopride – Toulalan

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Toulalan Hãng sản xuất : Công

Itopride – Toulalan Đọc thêm »

Itopride – Tafuito

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Tafuito Hãng sản xuất : Công

Itopride – Tafuito Đọc thêm »

Itopride – Itopride Invagen

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Itopride Invagen Hãng sản xuất :

Itopride – Itopride Invagen Đọc thêm »

Itopride – Ibutop

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Ibutop 50 Hãng sản xuất :

Itopride – Ibutop Đọc thêm »

Itopride – Eltium

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Biệt dược gốc: Elthon Biệt dược: Eltium Hãng sản xuất : Công

Itopride – Eltium Đọc thêm »

Itopride – Elthon

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride hydrochlorid Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Brand name: ELTHON. Hãng sản xuất : Mylan EPD G.K 2.

Itopride – Elthon Đọc thêm »

Itopride

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Itopride hydrochlorid Phân loại: Thuốc chống nôn. Thuốc ức chế Dopamine Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A03FA – ?. Brand name: Elthon. Generic : Itopride, Winner, Eltium 50, Itopagi, Toulalan, Ibutop 50, Gefori, Itopride Invagen, Tafuito, Etofride 50, Zeprilnas, Litopau

Itopride Đọc thêm »