Gliclazide

Gliclazide – Gly4par

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Gly4par Hãng sản xuất : Inventia […]

Gliclazide – Gly4par Đọc thêm »

Gliclazide – Glilazic/Gluzitop MR/Glisan MR/Glizasan

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Glilazic , Gluzitop MR , Glisan

Gliclazide – Glilazic/Gluzitop MR/Glisan MR/Glizasan Đọc thêm »

Gliclazide – Glumeron MR

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Glumeron MR, Glumeron Hãng sản xuất

Gliclazide – Glumeron MR Đọc thêm »

Gliclazide – Glidin MR

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Glidin MR Hãng sản xuất :

Gliclazide – Glidin MR Đọc thêm »

Gliclazide – Gliclazide Stada

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Staclazide MR, Gliclazide Stada Hãng sản

Gliclazide – Gliclazide Stada Đọc thêm »

Gliclazide – Gliclada

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Gliclada Hãng sản xuất : KRKA,

Gliclazide – Gliclada Đọc thêm »

Gliclazide – Dorocron MR

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Dorocron MR Hãng sản xuất :

Gliclazide – Dorocron MR Đọc thêm »

Gliclazide – Crondia MR/Griacron

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Crondia MR, Griacron Hãng sản xuất

Gliclazide – Crondia MR/Griacron Đọc thêm »

Gliclazide – Clazic MR/SR

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Clazic MR, Clazic SR Hãng sản

Gliclazide – Clazic MR/SR Đọc thêm »

Gliclazide – Agilizid

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Gliclazide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB09. Biệt dược gốc: Diamicron, Diamicron MR Biệt dược: Agilizid Hãng sản xuất : Công

Gliclazide – Agilizid Đọc thêm »