Galantamine

Galantamine – Vingalan

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Vingalan Hãng sản xuất : Công ty cổ […]

Galantamine – Vingalan Đọc thêm »

Galantamine – Leminerg/Galapele/SaVi Galantamin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Leminerg , Galapele , SaVi Galantamin Hãng sản

Galantamine – Leminerg/Galapele/SaVi Galantamin Đọc thêm »

Galantamine – Reminyl

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Reminyl Hãng sản xuất : Janssen Cilag Ltd

Galantamine – Reminyl Đọc thêm »

Galantamine – Parterol

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Parterol Hãng sản xuất : Công ty cổ

Galantamine – Parterol Đọc thêm »

Galantamine – Nivalin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Nivalin Hãng sản xuất : Sopharma AD –

Galantamine – Nivalin Đọc thêm »

Galantamine – Nedaryl

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Nedaryl Hãng sản xuất : Công ty cổ

Galantamine – Nedaryl Đọc thêm »

Galantamine – Giberyl

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Giberyl Hãng sản xuất : Công ty TNHH

Galantamine – Giberyl Đọc thêm »

Galantamine – Galremin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Galremin Hãng sản xuất : Công ty cổ

Galantamine – Galremin Đọc thêm »

Galantamine – Galagi

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Galagi Hãng sản xuất : Công ty cổ

Galantamine – Galagi Đọc thêm »

Galantamine – Deruff

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Galantamine Phân loại: Thuốc ức chế Cholinergic. Thuốc điều trị Alzheimer’s. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): N06DA04. Biệt dược gốc: Biệt dược: Deruff Hãng sản xuất : Công ty cổ

Galantamine – Deruff Đọc thêm »