Clindamycin

Clindamycin – T3 Mycin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: T3 Mycin Hãng sản xuất […]

Clindamycin – T3 Mycin Đọc thêm »

Clindamycin – Thendacin/Clindathepharm

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Thendacin, Clindathepharm Hãng sản xuất

Clindamycin – Thendacin/Clindathepharm Đọc thêm »

Clindamycin – Pyclin/Clindastad inj/Clindamycin Stada

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Pyclin , Clindamycin Stada, Clindastad

Clindamycin – Pyclin/Clindastad inj/Clindamycin Stada Đọc thêm »

Clindamycin – Newgenneolacin

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Newgenneolacin Hãng sản xuất :

Clindamycin – Newgenneolacin Đọc thêm »

Clindamycin – Nakai/Zurer

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Nakai, Clindamycin, Zurer-300 Hãng sản

Clindamycin – Nakai/Zurer Đọc thêm »

Clindamycin – Meyerclinda

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Meyerclinda Hãng sản xuất :

Clindamycin – Meyerclinda Đọc thêm »

Clindamycin – Maxxacne-C

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Maxxacne-C Hãng sản xuất :

Clindamycin – Maxxacne-C Đọc thêm »

Clindamycin – Kamicingsv/Ibadaline

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Kamicingsv, Ibadaline Hãng sản xuất

Clindamycin – Kamicingsv/Ibadaline Đọc thêm »

Clindamycin – Iklind

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Iklind Hãng sản xuất :

Clindamycin – Iklind Đọc thêm »

Clindamycin – Fullgram injection

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Clindamycin Phân loại: Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamide. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): J01FF01, G01AA10, D10AF01. Biệt dược gốc: DALACIN C, DALACIN T Biệt dược: Fullgram Injection Hãng sản xuất

Clindamycin – Fullgram injection Đọc thêm »