1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Ketorolac
Phân loại: Thuốc kháng viêm Non-steroid (NSAIDS).
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): M01AB15, S01BC05.
Biệt dược gốc:
Biệt dược: Globital
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén (ketorolac trometamol): 10 mg.
Thuốc tham khảo:
| GLOBITAL | ||
| Mỗi viên nén có chứa: | ||
| Ketorolac | …………………………. | 10 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Điều trị ngắn ngày đau vừa tới đau nặng sau phẫu thuật.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Nên uống thuốc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng tiêu hóa.
Thời gian điều trị không nên quá 5 ngày.
Liều dùng:
Người lớn cân nặng trên 50 kg và chức năng thận bình thường: Liều uống khởi đầu (tiếp theo liệu pháp tiêm ban đầu) là 20 mg, tiếp theo là 10 mg cách nhau mỗi 4-6 giờ. Liều tối đa: 40 mg/ngày.
Người già, người lớn cân nặng dưới 50 kg và suy thận nhẹ: Liều uống khuyến cáo (tiếp theo liệu pháp tiêm ban đầu) là 10 mg cách nhau mỗi 4-6 giờ. Liều tối đa: 40 mg/ngày.
4.3. Chống chỉ định:
Người có tiền sử quá mẫn cảm với ketorolac, aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khác.
Người có tiền sử viêm loét đường tiêu hóa hoặc chảy máu dạ dày-ruột.
Người bệnh đang dùng thuốc chống đông.
Người có rối loạn đông máu hoặc chảy máu, xuất huyết não hoặc có nghi ngờ.
Người bệnh phải phẫu thuật có nguy cơ cao chảy máu.
Người có tiền sử hen, polyp mũi, co thắt phế quản, hoặc phù mạch.
Người bệnh suy thận vừa hoặc nặng.
Người bệnh giảm lưu lượng máu hoặc mất nước.
Phụ nữ khi mang thai, lúc chuyển dạ và lúc sinh, hoặc đang cho con bú.
Trẻ em dưới 16 tuổi.
4.4 Thận trọng:
Không nên dùng chung với các thuốc có chứa corticosteroid, aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khác.
Nên giảm liều ở người già hoặc cân nặng dưới 50 kg.
Nên giảm liều ketorolac và kiểm soát chức năng thận chặt chẽ ở bệnh nhân suy thận nhẹ.
Nên thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy tim, suy gan và các tình trạng làm giảm thể tích máu hoặc lưu lượng máu ở thận.
Nên ngừng thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh gan.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Vì thuốc có thể gây buồn ngủ và chóng mặt, do đó nên thận trọng khi đang lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: C
US FDA pregnancy category: C (30 tuần đầu) – D (trên 30 tuần)
Thời kỳ mang thai:
Ketorolac không được chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thời kỳ cho con bú:
Ketorolac không được chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Các tác dụng ngoại ý thường gặp nhất do dùng ketorolacbao gồm phù, đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, đổ mồ hôi.
Một vài tác dụng liên quan đến đường tiêu hóa thường gặp gồm buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Nguy cơ chảy máu do ketorolac tăng bởi các thuốc kháng viêm không steroid khác hoặc aspirin, thuốc chống đông và pentoxifylin, nên tránh dùng chung các thuốc này với nhau.
Probenecid làm tăng thời gian bán thải và nồng độ trong huyết tương của ketorolac, không nên phối hợp 2 thuốc này với nhau.
Các thuốc kháng viêm không steroid có thể làm tăng nguy cơ suy thận thứ phát ở bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu do làm giảm lưu lượng máu qua thận.
Các thuốc kháng viêm không steroid làm giảm độ thanh thải của lithi dẫn đến tăng nồng độ lithi trong huyết tương.
4.9 Quá liều và xử trí:
Triệu chứng: Các triệu chứng do quá liều ketorolac có thể gồm đau bụng và loét đường tiêu hóa.
Xử trí: Trong trường hợp quá liều, theo dõi người bệnh cẩn thận và điều trị triệu chứng. Thẩm phân máu có thể hữu dụng trong trường hợp suy thận.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Ketorolac, một dẫn xuất của acid pyrolizin carboxylic có cấu trúc tương tự indometacin, là một thuốc kháng viêm không steroid. Tác dụng của thuốc chủ yếu là giảm đau.
Như các thuốc kháng viêm không steroid khác, cơ chế tác động của ketorolac chưa được biết một cách đầy đủ nhưng có thể có liên quan đến sự ức chế tổng hợp prostaglandin. Ketorolac trometamol không gây buồn ngủ và an thần.
Cơ chế tác dụng:
Ketorolac là thuốc chống viêm không steroid có cấu trúc hóa học giống indomethacin và tolmetin. Ketorolac ức chế tổng hợp protaglandin. Thuốc có tác dụng giảm đau, chống viêm, hạ nhiệt nhưng tác dụng giảm đau lớn hơn tác dụng chống viêm. Khác với các thuốc opiolid, thuốc không gây nghiện hoặc ức chế hô hấp. Tuy nhiên, ketorolac ức chế tổng hợp protaglandin nên ức chế kết tập tiểu cầu và tăng nguy cơ loét dạ dày. Tương tự, ức chế giảm chức năng thận, ketorolac là chất không steroid có tác dụng giảm đau mạnh và chống viêm vừa phải, được dùng thay thế cho các thuốc nhóm opiolid và các thuốc giảm đau không steroid, trong điều trị giảm đau vừa đến sau phẫu thuật, vad có thể dùng trong điều trị đau cơ xương cấp hoặc đau khớp và viêm ở mắt.
5.2. Dược động học:
Ketorolac trometamol được hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của ketorolac trometamol đạt được trong vòng từ 30 đến 60 phút. Khi uống thuốc cùng với bữa ăn có nhiều chất béo, nồng độ đỉnh của ketorolac trometamol giảm và thời gian đạt nồng độ đỉnh kéo dài thêm khoảng 1 giờ. Các thuốc kháng acid không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu thuốc.
Khoảng trên 99% ketorolac liên kết với protein huyết tương. Thuốc qua được nhau thai và một lượng nhỏ phân bố vào trong sữa mẹ.
Ketorolac trometamol được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Nửa đời cuối cùng của thuốc trong huyết tương khoảng 4-6 giờ ở người bình thường, 6-7 giờ ở người già và 9-10 giờ ở người suy giảm chức năng thận. Đường chuyển hóa chủ yếu của thuốc là liên hợp với acid glucuronic.
Khoảng 90% liều uống được thải trừ trong nước tiểu dưới dạng không biến đổi và dạng liên hợp, phần còn lại được bài tiết theo phân.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược (Ethanol 96%, Natri clorid), Nước cất
6.2. Tương kỵ :
Không có.
6.3. Bảo quản:
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng ở nhiệt độ không quá 30oC.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam