1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Hypromellose (Hydroxypropyl methylcellulose)
Phân loại: Thuốc tác động trên mắt. Thuốc điều trị khô mắt
Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): S01KA02.
Biệt dược gốc:
Biệt dược: Syseye
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần tập đoàn Merap
2. Dạng bào chế Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Thuốc nhỏ mắt 0.3%.
Thuốc tham khảo:
| SYSEYE | ||
| Mỗi ml thuốc nhỏ mắt có chứa: | ||
| Hydroxypropyl methylcellulose | …………………………. | 3 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Điều trị và làm giảm các cảm giác khó chịu do khô mắt trong các trường hợp: Viêm kết giác mạc, hội chứng Sjogren; khô mắt kèm viêm khớp dạng thấp, bệnh khô mắt do thiếu vitamin A, hoặc trong quá trình thực hiện phương pháp soi góc tiền phòng. SYSEYE được sử dụng để làm ẩm kính áp tròng cứng và bôi trơn mắt giả
Làm giảm tạm thời cảm giác khó chịu do khô mắt, các kích ứng nhẹ ở mắt trong các trường hợp: Người cao tuổi, tiếp xúc nhiều với máy vi tính, tivi, kính hiển vi, sống trong môi trường bị ô nhiễm bởi khói, bụi bặm, làm việc lâu dài trong phòng máy lạnh, tiếp xúc thường xuyên với nắng và các nguồn sáng nhân tạo
4.2. Liều dùng Cách dùng:
Cách dùng :
Đường dùng: Nhỏ mắt
Ngửa đầu ra sau. Đặt một ngón tay dưới mắt, kéo nhẹ mí mắt xuống dưới đến khi mí dưới và nhãn cầu tạo thành túi hình chữ V. Nhỏ vào đó 1-2 giọt và nhẹ nhàng nhắm mắt. Không nhấp nháy. Giữ mắt nhắm lại trong 1 hoặc 2 phút để cho phép thuốc được thấm ướt giác mạc
Để tránh tạp nhiễm vào đầu nhỏ thuốc và dung dịch thuốc, cần thận trọng không để đầu nhỏ thuốc chạm vào mí mắt, vùng xung quanh hoặc các bề mặt khác. Đậy nắp sau khi sử dụng
Bỏ kính áp tròng trước khi sử dụng
Không sử dụng nếu dung dịch thuốc đổi màu hoặc vẩn đục
Liều dùng:
Nhỏ 1-2 giọt vào mỗl mắt, 5-6 lần/ngày hoặc khi cần
Số lần dùng mỗi ngày có thể thay đổi theo hướng dẫn của bác sĩ
4.3. Chống chỉ định:
Người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
4.4 Thận trọng:
Chỉ sử dụng ở mắt. Không tiêm hoặc uống
SYSEYE chứa benzalkonium clorid có thể gây kích ứng mắt và gây biến đổi màu kính áp tròng mềm. Tránh sử dụng kính áp tròng mềm. Tháo kính áp tròng trước khi sử dụng thuốc nhỏ mắt. Chờ ít nhất 15 phút sau khi dùng thuốc này trước khi lắp kính áp tròng
Bệnh nhân cần ngừng sử dụng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt nếu bị nhức đầu, đau mắt, thay đổi thị lực, kích ứng mắt, đỏ mắt dai dẳng hoặc tình trạng nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Hypromellose có thể gây nhìn mờ thoáng qua, điều này có thể làm suy giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Bệnh nhân nên đợi cho đến khi nhìn rõ trở lại trước khi lái xe hoặc sử dụng máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Không có dữ liệu về sử dụng SYSEYE ở phụ nữ có thai và cho con bú. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện có về thành phần sản phẩm cho thấy không có tác dụng độc hại trong quá trình mang thai đối với thai nhi và trẻ sơ sinh
Thời kỳ cho con bú:
Không có dữ liệu về sử dụng SYSEYE ở phụ nữ có thai và cho con bú. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện có về thành phần sản phẩm cho thấy không có tác dụng độc hại trong quá trình mang thai đối với thai nhi và trẻ sơ sinh
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Bệnh nhân cần ngừng sử dụng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt nếu bị nhức đẩu, đau mắt, thay đổi thị lực, kích ứng mắt, đỏ mắt dai dẳng hoặc tình trạng nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày
Một số rất ít các tác dụng không mong muốn được báo cáo: Châm chích thoáng qua hoặc tầm nhìn bị mờ, đau mắt, cảm giác dị vật trong mắt, kích ứng mắt, đỏ mắt, tăng nhãn áp
Những triệu chứng giảm đi sau một thời gian ngắn. Nếu những triệu chứng kéo dài hoặc nặng hơn, hoặc bạn nhận thấy bất kỳ tác dụng phụ không được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng này, hãy ngừng sử dụng SYSEYE và nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa có báo cáo
Trong trường hợp điều trị đồng thời với các sản phẩm nhỏ mắt khác, cần nhỏ hai thuốc cách nhau 10 đến 15 phút. Thuốc mỡ tra mắt nên dùng cuối cùng
4.9 Quá liều và xử trí:
Dấu hiệu và triệu chứng quá liều
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc
Xử trí khi quá liều
Khi nhỏ quá liều SYSEYE, có thể rửa mắt với nước ấm sạch để loại bỏ thuốc
Theo dõi để có biện pháp xử lý kịp thời
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Nhóm dược lý trị liệu: Nước mắt nhân tạo
Mã ATC: S01X A20
Nước mắt nhân tạo là một sản phẩm nước mắt sinh lý, có chứa các thành phần ion của nước mắt con người: canxi, magiê, natri, kali, và ion clorua. Hydroxypropyl methylcellulose (hypromellose) là polyme tan trong nước, có thể gắn kết với nước mắt có sẵn ở mắt để làm ướt giác mạc. Thông qua cộng hưởng tác dụng với các thành phần nước mắt sẵn có, tạo thành một lớp màng trên bề mặt giác mạc, được duy trì thông qua hấp phụ. SYSEYE làm tăng độ bền vững của lớp màng nước mắt pha trộn sinh lý, nhờ vậy giúp cho giác mạc trơn ướt một cách tự nhiên. Nó giúp kéo dài thời gian nước mắt lưu lại ở mắt, mặc dù dung dịch không có độ nhớt cao. Thuốc giúp cải thiện độ ướt của giác mạc và độ bền của màng nước mắt
Nước mắt nhân tạo làm giảm các triệu chứng khô mắt bằng cách kéo dài thời gian vỡ của màng phim nước mắt và đồng thời làm tăng tính ổn định của màng phim nước mắt trên bề mặt nhãn cầu
Cơ chế tác dụng:
Dung dịch nhỏ mắt hydroxypropyl methylcellulose (hypromellose) là một hệ thống polyme tan trong nước có thể gắn kết với nước mắt có sẵn ở mắt giúp tăng ướt giác mạc. Thông qua sự kết hợp với các thành phần nước mắt sẵn có để tạo thành một lớp màng trên bề mặt giác mạc, lớp màng này được duy trì thông qua sự bám dính.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Có rất ít dữ liệu về dược động học của hypromellose.
5.3 Giải thích:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4 Thay thế thuốc :
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
Dược Thư Quốc Gia Việt Nam