Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Hydrocortison-Lidocain-Richter
Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Hydrocortison-Lidocain-Richter (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Hydrocortisone + Lidocaine
Phân loại: Thuốc tác động trên hệ nội tiết. Corticosteroids dạng kết hợp.
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): H02AB09.
Biệt dược gốc:
Biệt dược: Hydrocortison-Lidocain-Richter
Hãng sản xuất : Gedeon Richter Plc.
2. Dạng bào chế Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Bột pha hỗn dịch tiêm. Mỗi lọ 5 mL: Hydrocortisone acetate 125 mg, lidocaine HCl 25 mg.
Thuốc tham khảo:
| HYDROCORTISON-LIDOCAIN RICHTER | ||
| Mỗi mỗi ml dung dịch tiêm sau khi pha có chứa: | ||
| Hydrocortisone | …………………………. | 25 mg |
| Lidocaine | …………………………. | 5 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Một trong các hoạt chất của thuốc là hydrocortisone, thuộc nhóm chất steroid, có đặc tính quan trọng nhất là tác dụng kháng viêm.
Hoạt chất khác của thuốc là lidocaine, là một chất gây tê tại chỗ có tác dụng ngắn hạn.
Hỗn dịch tiêm Hydrocortison-Lidocain-Richter thích hợp để điều trị các dạng viêm khớp khác nhau. Thuốc cũng được dùng tại chỗ, bổ trợ cho quá trình điều trị corticosteroid toàn thân.
4.2. Liều dùng Cách dùng:
Cách dùng :
Hỗn dịch tiêm dùng tiêm bắp, tiêm trong khớp, tiêm quanh khớp.
Liều dùng:
Phải dùng thuốc đúng liều lượng, thời gian và cách dùng theo đơn bác sĩ.
Liều dùng được xác định dựa trên kích thước và tình trạng bệnh của khớp được điều trị; liều thông thường là từ 5 mg đến 50 mg cho người lớn và từ 5 mg đến 30 mg cho trẻ em.
Điều trị tối đa là 3 khớp trong một ngày; tiêm lặp lại sau mỗi 3 tuần. Trong một năm, tiêm tối đa 3 lần trên cùng một khớp.
Không tiêm trực tiếp vào gân; trong bệnh viêm gân, tiêm thuốc vào bao gân. Gân Achilles không có bao gân, vì thế mà không dùng được thuốc này để trị bệnh ở gân Achilles.
4.3. Chống chỉ định:
Không được dùng thuốc này trong các trường hợp sau:
Quá mẫn cảm (dị ứng) với một thuốc tương tự, hay với bất cứ thành phần nào của Hydrocortison-Lidocain-Richter.
Đang mắc một bệnh nhiễm khuẩn, trừ khi bệnh này đã được điều trị thích hợp.
Khớp được điều trị đang bị nhiễm khuẩn.
Không dùng để điều trị gân Achilles.
Thời kỳ mang thai.
Hội chứng Cushing.
Có khuynh hướng mắc bệnh huyết khối thuyên tắc mạch.
4.4 Thận trọng:
Những điều cần biết trước khi bắt đầu dùng thuốc:
Tiêm trực tiếp corticosteroid vào khớp làm tăng nguy cơ viêm. Tiêm trong khớp có thể gây nhiễm khuẩn khớp, vì vậy phải thao tác trong điều kiện vô khuẩn.
Trong thời gian dùng thuốc này, không được chủng ngừa vì có thể dẫn đến những biến chứng trên hệ thần kinh và hệ miễn dịch bị vô hiệu hóa do tác dụng ức chế thành lập kháng thể của hydrocortisone.
Với người mắc bệnh lao không triệu chứng, chỉ có thể dùng hydrocortisone đồng thời với liệu pháp kháng lao.
Ở người đang mắc các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm vi-rút thì chỉ dùng hydrocortisone nếu các bệnh này được điều trị bằng các thuốc kháng sinh thích hợp.
Bác sĩ cần biết nếu bệnh nhân đang dùng các thuốc khác như: thuốc hạ đường huyết dạng uống, thuốc chống đông máu, hoặc thuốc lợi niệu nếu dùng thường xuyên.
Steroid gây chậm tăng trưởng nếu dùng cho trẻ em hoặc thiếu niên. Vì thế, khi dùng Hydrocortisone cho các đối tượng này nên dùng liều tối thiểu có hiệu quả và nên giới hạn thời gian dùng thuốc ở mức ngắn nhất có thể được.
Khi chấm dứt điều trị, phải ngừng thuốc dần dần.
Trong thời gian điều trị, cần theo dõi huyết áp và làm các xét nghiệm nước tiểu và phân.
Ở người cao tuổi, các tác dụng không mong muốn xảy ra với tần suất cao hơn.
Cần thận trọng khi dùng thuốc trong các trường hợp sau đây:
Tăng huyết áp: hydrocortisone làm tăng giữ muối và nước trong cơ thể nên làm tăng huyết áp;
Loãng xương: tất cả các corticosteroid đều làm gia tăng bài tiết calci (ở người mãn kinh, thì nguy cơ loãng xương tăng);
Đái tháo đường;
Rối loạn tâm thần mạn tính;
Một số bệnh về mắt (ví dụ: glô-côm, herpes);
Các bệnh nhiễm khuẩn (ví dụ: bệnh thủy đậu);
Loét dạ dày, tá tràng;
Đã từng mắc bệnh lao;
Tổn thương cơ do điều trị với corticosteroid trước đó.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Hỗn dịch tiêm Hydrocortison-Lidocain-Richter không ảnh hưởng lên khả năng lái xe và sử dụng máy.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Không có bằng chứng thích hợp về tính an toàn của thuốc đối với người mang thai. Do đó, chống chỉ định hydrocortisone trong quý I của thai kỳ. Trong giai đoạn sau của thai kỳ, có thể dùng thuốc sau khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ tiềm tàng (có một nguy cơ nhỏ gây dị tật hở hàm ếch và chậm phát triển bào thai).
Thời kỳ cho con bú:
Hydrocortisone và lidocaine có mặt trong sữa mẹ. Corticosteroid gây ảnh hưởng lên chức năng thận của trẻ sơ sinh và gây rối loạn tăng trưởng.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Tương tự các thuốc tiêm tác dụng tại chỗ, tác dụng phụ khi dùng tiêm quanh khớp thường là những phản ứng tại nơi tiêm, chủ yếu là sưng và đau. Thông thường, những tác dụng phụ này thường tự khỏi sau vài giờ. Ngoài ra, có thể có những biểu hiện khác trên da, như vết thương chậm lành, teo da, da có lằn, bùng phát mụn trứng cá, ngứa, viêm nang lông, rậm lông, giảm sắc tố, da bị kích ứng, da khô, mỏng và dễ bị tổn thương, giãn mao mạch.
Các phản ứng toàn thân: Những phản ứng toàn thân ít xảy ra khi dùng điều trị tại chỗ, nhưng có thể trầm trọng. Nguy cơ này có thể tăng nếu dùng liều cao và dài ngày, vì khi đó cả hydrocortisone và lidocaine có thể được hấp thu một lượng đủ để gây ra tác dụng toàn thân.
Khi dùng bất kỳ thuốc nào, kể cả Hydrocortison-Lidocain, cũng có thể gặp phải các phản ứng quá mẫn (dị ứng). Lưu ý bệnh nhân nếu các triệu chứng dị ứng (đỏ da, ngứa, phù, v.v…) xảy ra.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Không dùng hydrocortisone cùng lúc với barbiturat trong các trường hợp suy chức năng vỏ thượng thận mạn tính (bệnh Adison)
Thận trọng khi dùng đồng thời hydrocortisone với các thuốc sau: Thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông máu, salicylat, thuốc lợi tiểu, digoxin, viên uống ngừa thai, thuốc chống tăng huyết áp.
Các tương tác kể trên có thể xảy ra nếu các thuốc này được dùng ngay trước, trong hoặc sau khi dùng hydrocortisone.
4.9 Quá liều và xử trí:
Quá liều có thể xảy ra nếu dùng thuốc với liều cao và lâu ngày. Có thể thấy những biểu hiện tại chỗ hay toàn thân tùy theo lượng corticosteroid và lidocaine được hấp thu. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị triệu chứng.
Khi bị quá liều, báo cho bác sĩ biết hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Mã ATC: H02A B09
Hydrocortisone là một steroid có tính glucocorticoid và tác động kháng viêm. Lidocaine là chất gây tê tại chỗ, có tác dụng giảm đau.
Cơ chế tác dụng:
Cơ chế chống viêm của các corticoid tổng hợp: ức chế tạo acid arachidonic, từ đó giảm tổng hợp và giải phóng các chất gây viêm như prostaglandin, leucotrien…; ức chế sản xuất các chất trung gian của quá trình viêm, ức chế sự giãn mạch và tăng tính thấm mao mạch ở tại vùng tổn thương; ức chế sự di chuyển bạch cầu, làm giảm hoạt động thực bào của đại thực bào, của bạch cầu đa nhân, giảm sản xuất các cytokin; ổn định màng tiêu thể của bạch cầu đa nhân và đại thực bào, do đó ức chế giải phóng các enzym tiêu protein, các ion superoxyd (các gốc tự do), làm giảm hoạt tính của các yếu tố hoá hướng động, các chất hoạt hoá của plasminogen, collagenase, elastase…
Lidocaine là một thuốc gây tê tại chỗ thuộc loại amide, trong nhóm I/b có tính làm ổn định màng tế bào và chống loạn nhịp như đã được Vaughan William xếp loại. Thuốc gây tê bằng cách ngăn sự hình thành và dẫn truyền của xung động thần kinh. Các thuốc gây tê tại chỗ – bao gồm lidocaine – tác dụng bằng cách làm ổn định tính thấm của màng bào tế bào thần kinh đối với ion natri. Ngưỡng kích thích điện tăng dần và do đó ức chế sự dẫn truyền
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Hydrocortisone dùng tại chỗ có thể được hấp thu và gây các tác dụng hệ thống. Trong hệ tuần hoàn, hơn 90% hydrocortisone gắn kết với protein huyết tương. Hydrocortisone vượt qua được hàng rào nhau thai. Hydrocortisone được chuyển hóa bởi gan thành tetrahydrocortisone và tetrahydrocortisol; những chất này được bài tiết vào nước tiểu dưới dạng liên hợp. Các nghiên cứu về độc tính trên hệ sinh sản cho thấy có tác dụng độc với phôi: dị dạng (hở hàm ếch) và chậm tăng trưởng đáng kể. Mặc dù không ghi nhận trên lâm sàng, sử dụng corticosteroid lâu ngày có thể gây chậm phát triển bào thai trong tử cung.
Lidocaine được hấp thu dễ dàng qua niêm mạc và nơi da bị tổn thương. Trong hệ tuần hoàn, thuốc gắn kết mạnh với protein; thời gian bán thải là 1 đến 2 giờ. Lidocaine bị chuyển hóa bởi gan là chủ yếu. Thuốc qua được hàng rào nhau thai, hàng rào máu não và cũng vào trong sữa mẹ.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Propyl parahydroxybenzoate, methyl parahydroxybenzoate, sodium chloride, disodiumphosphate dodecahydrate, sodium dihydrogen phosphate dihydrate, povidone, polysorbat 80,N,N-dimethyl-acetamide, nước cất pha tiêm
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
HDSD Thuốc Hydrocortison-Lidocain-Richter do Gedeon Richter Plc. sản xuất (2014).
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM