Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Meticglucotin
Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Meticglucotin (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Chondroitin sulfate + Glucosamine sulfate
Phân loại: Thuốc tác động trên hệ cơ xương khớp.
Nhóm pháp lý: Thuốc không kê đơn OTC – (Over the counter drugs)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): M01BX.
Biệt dược gốc:
Biệt dược: Meticglucotin
Hãng sản xuất : Probiotec Pharma Pty Limited
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nang 500 mg Glucosamine sulfate và 20 mg Chondroitin sulfate.
Thuốc tham khảo:
| METICGLUCOTIN | ||
| Mỗi viên nén có chứa: | ||
| Glucosamine sulfate | …………………………. | 500 mg |
| Chondroitin sulfate | …………………………. | 20 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Video by Pharmog:
[VIDEO DƯỢC LÝ]
————————————————
► Kịch Bản: PharmogTeam
► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog
► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/
► Group : Hội những người mê dược lý
► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/
► Website: pharmog.com
4. Ứng dụng lâm sàng:
4.1. Chỉ định:
Giảm triệu chứng (giảm đau, giảm sưng, giảm cứng khớp giúp gia tăng cử động của khớp…) trong các trường hợp bị thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Dùng uống.
Liều dùng:
Uống 2 viên/lần, 2-3 lần/ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn. Thời gian dùng thuốc tùy theo từng bệnh nhân, ít nhất dùng liên tục trong 2 đến 3 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị.
4.3. Chống chỉ định:
Mẫn cảm với các thành phần của thuốc
Những người dị ứng với các thực phẩm biển
Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú.
4.4 Thận trọng:
Có nguồn gốc từ hải sản. Mỗi viên có chứa 64,6 mg kali. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc nếu đang mắc bệnh thận hoặc đang sử dụng các thuốc về tim mach hay huyết áp. Để xa tầm tay trẻ em. Bệnh nhân bị đái tháo đường vì glucosamin hoạt hóa con đường chuyển hóa trong cơ thể dẫn đến làm hỏng tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy và gây ra kháng insulin.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thời kỳ cho con bú:
Không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Tác dụng phụ trên tiêu hóa hiếm gặp và thoáng qua.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Chưa có báo cáo.
4.9 Quá liều và xử trí:
Phần lớn chỉ gây buồn nôn, nôn và ỉa chảy, có thể xảy ra quá mẫn thần kinh cơ, co giật đặc biệt là trên bệnh nhân suy thận.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Glucosamin
Là một amino-monosacharide – nguyên liệu để tổng hợp proteoglycan ở trong cơ thể, tham gia quá trình chuyển hóa tổng hợp nên thành phần của sụn khớp, kích thích tế bào ở sụn khớp tăng tổng hợp và trùng hợp nên cấu trúc proteoglycan bình thường.
Ức chế các enzym phá hủy sụn khớp như colagenase, Phospholinase A2 và giảm các gốc tự do superoxid phá hủy các tế bào sinh sụn. Glucosamin còn kích thích sinh sản mô liên kết của xương, làm giảm quá tình mất calci của xương.
Tăng sản xuất chấy nhầy dịch khớp nên làm tăng độ nhớt, tăng khả năng bôi trơn của dịch khớp. Do vậy, có tác dụng làm giảm triệu chứng của thoái hóa khớp (đau, khó vận động) và ngăn cản quá trình thoái hóa khớp, ngăn chặn bệnh tiến triển.
Chondroitin
Chondroitin sulfat là một glucosaminoglycan tham gia vào cấu trúc màng tế bào, chiếm tỷ lệ lớn nhất trong chất căn bản của mô sụn và xương, đảm bảo cho sụn xương không những có độ chắc mà còn có tính đàn hồi.
Là nguyên liệu quan trọng trong quá trình tái tạo mô sụn, xương. Có tác động ngăn ngừa sự thoái hóa tế bào, duy trì tính đàn hồi của các cấu trúc có nhiều sợi chun (gân, cơ, dây chằng).
Tham gia cấu trúc trong suốt và đàn hồi của mắt, duy trì các hoạt động sinh lý của mắt.
Chondroitin ức chế elastase, yếu tố trung gian trong quá trình thoái hóa mô sụn, đồng thời kích hoạt quá trình tổng hợp proteoglycan (cấu trúc căn bản của mô liên kết) bởi các tế bào sụn.
Cơ chế tác dụng:
Glucosamine sulfate có nhiều cơ chế tác dụng khác nhau. Nó ức chế sự thoái hóa của các proteoglycan (cấu trúc nền của sụn khớp), giúp phục hồi các tổn thương khớp gây ra trên thực nghiệm, có tác dụng bảo vệ sụn và chống viêm khớp. Nó có tác dụng chống viêm và chống phù nề nhẹ. Trong lâm sàng, Glucosamine sulfateđược dùng để điều trị viêm xương khớp và chống thoái hóa khớp. Glucosamine sulfate giúp duy trì mô liên kết và chức năng khớp khỏe mạnh. Sử dụng thường xuyên giúp nuôi dưỡng sụn khớp và tăng cường độ đàn hồi của khớp.
Chondroitin là một chất tạo khối của phân tử proteoglycan được thấy có trong mô sụn. Chondroitine sulfate có ảnh hưởng tới sự hình thành chất nền sụn mới nhờ kích thích chuyển hóa tế bào sụn và tổng hợp collagen và proteoglycan. Chondroitin sulfate cũng được ghi nhận là ức chế các enzyme elastase và hyaluronidase. Nồng độ cao enzyme elastase bạch cầu được thay trong máu và chất hoạt dịch khóp của bệnh nhân có bệnh thấp khớp. Chondroitin sulfate cũng kích thích sự trùng hợp hyaluronic acid bởi các tế bào hoạt dịch. Nhờ đó độ nhớt được cải thiện và lượng chất hoạt dịch trở lại bình thường.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn trong đường tiêu hóa sau liều uống với khoảng 90% liều uống được hấp thu. Sau khi uống thuốc tập trung trong gan, hoặc liên kết với protein huyết tương, thoái hóa thành các phân tử nhỏ, hoặc được sử dụng trong các quá trình sinh tổng hợp. Bài tiết chủ yếu thải trừ qua nước tiểu, một phần nhỏ thải trừ qua phân.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Tá dược: Silica-conloidal anhydrous, Cellulose-microcrystallin, Magnesium stearat.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
6.4. Thông tin khác :
Không có.
6.5 Tài liệu tham khảo:
HDSD Thuốc Meticglucotin do Probiotec Pharma Pty Limited sản xuất (2014).
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM