Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Butefin
Butefin là một thuốc kem bôi da do công ty Berko İlac ve Kimya San. A.S sản xuất, thuốc có chứa thành phần chính là Butenafine, đây là một loại thuốc chống nấm tổng hợp benzylamine có cấu trúc liên quan đến thuốc chống nấm allylamine tổng hợp như terbinafine. Butenafine được chỉ định để điều trị tại chỗ bệnh nấm da, nấm bàn chân, lang ben do một số loại nấm gây ra. Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Butefin (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)
Nội dung chính
Toggle1. Tên hoạt chất và biệt dược:
Hoạt chất : Butenafine
Phân loại: Kháng khuẩn, nấm, kí sinh trùng, virus > Thuốc kháng nấm > Benzylamine
Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)
Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): D01AE23.
Biệt dược gốc: Hiện chưa có thuốc đăng ký biệt dược gốc tại Việt Nam.
Biệt dược: Butefin
Hãng sản xuất : Berko İlac ve Kimya San. A.S.
Hãng đăng ký: Công ty TNHH Hóa dược hợp tác.
2. Dạng bào chế – Hàm lượng:
Dạng thuốc và hàm lượng
Thuốc kem bôi ngoài da 1%. Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg.
Thuốc tham khảo:
| BUTEFIN 1% | ||
| Mỗi 1 gram kem bôi da có chứa: | ||
| Butenafine | …………………………. | 10 mg |
| Tá dược | …………………………. | vừa đủ (Xem mục 6.1) |

3. Thông tin dành cho người sử dụng:
3.1. Butefin là thuốc gì?
Butefin là một thuốc kem bôi da do công ty Berko İlac ve Kimya San. A.S sản xuất, thuốc có chứa thành phần chính là Butenafine, đây là một loại thuốc chống nấm tổng hợp benzylamine có cấu trúc liên quan đến thuốc chống nấm allylamine tổng hợp như terbinafine. Butenafine được chỉ định để điều trị tại chỗ bệnh nấm da, nấm bàn chân, lang ben do một số loại nấm gây ra.
3.2. Câu hỏi thường gặp phổ biến:
Butenafine có nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam không?
Butenafine KHÔNG nằm trong danh mục bảo hiểm y tế ở Việt Nam, thuốc này người bệnh cần có đơn và có thể mua thuốc tại các hiệu thuốc trên toàn quốc dưới sự tư vấn của các dược sỹ.
4. Thông tin dành cho nhân viên y tế:
4.1. Chỉ định:
Các trường hợp lang ben, nấm bàn chân, nấm da toàn thân hay nấm bẹn.
4.2. Liều dùng – Cách dùng:
Cách dùng :
Bôi Butefin 1% Cream lên vùng da cần điều trị, không bôi lên vùng da hở. Rửa tay sau khi bôi thuốc.
Liều dùng:
Lang ben, nấm bàn chân: Bôi hai lần mỗi ngày trong 7 ngày hoặc một lần mỗi ngày trong 4 tuần.
Nấm da toàn thân hay nấm bẹn: Bôi một lần mỗi ngày trong 2 tuần.
4.3. Chống chỉ định:
Mẫn cảm với butenafin hydrochlorid hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
4.4 Thận trọng:
Chỉ dùng ngoài da, không dùng trên móng, các vị trí gần mắt, miệng, không dùng trong nhiễm trùng sinh dục.
Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.
Không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Xếp hạng cảnh báo
AU TGA pregnancy category: NA
US FDA pregnancy category: NA
Thời kỳ mang thai:
Sử dụng trong thời kỳ mang thai khi thật cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức.
Thời kỳ cho con bú:
Chưa có tài liệu chứng minh thuốc có phân bố vào sữa mẹ hay không. Do đó, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):
Giống như tất cả các loại thuốc Butefin 1% Cream có thể có tác dụng phụ đối với những người nhạy cảm với các thành phần của nó. Nếu xảy ra tình trạng sưng mặt, lưỡi và cổ họng, khó thở, thở khò khè, ngưng sử dụng thuốc và tới ngay cơ sở y tế gần nhất.
Thường gặp ADR>1/100
Thường gặp các tác dụng phụ như ngứa, kích ứng da, viêm da tiếp xúc.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).
4.8 Tương tác với các thuốc khác:
Không có thông tin và tương tác giữa Butefin 1% Cream với các thuốc khác. Tuy nhiên, không sử dụng đồng thời với các loại kem bôi khác.
4.9 Quá liều và xử trí:
Chưa có báo cáo về tình trạng quá liều với dạng kem bôi da của butenafin hydrochlorid.
5. Cơ chế tác dụng của thuốc :
5.1. Dược lực học:
Nhóm dược lý: Nhóm thuốc chống nấm có tác dụng tại chỗ
Mã ATC: D01AE23
Butenafin hydrochlorid là dẫn xuất benzylamin với cơ chế tác dụng tương tự như của các thuốc kháng nấm nhóm allylamin. Butenafin hydrochlorid ức chế epoxi hóa squalen, do đó ngăn chặn sự sinh tổng hợp ergosterol, một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Các dẫn xuất benzylamin, như nhóm allylamin, tác động vào con đường sinh tổng hợp ergosterol trước một bước so với nhóm azol. Tùy thuộc vào nồng độ của thuốc và các loài nấm thử nghiệm, trên in vitro, butenafin hydrochlorid có thể diệt nấm hoặc kìm nấm. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của những dữ liệu invitro là không rõ.
Butenafin hydrochlorid đã được chứng minh là có tác dụng chống lại hầu hết các chủng nấm sau, cả in vitro và trong các nhiễm nấm trên lâm sàng: Epidermophyton floccosum, Trichophyton rubrum, Malassezia furfur, Trichophyton tonsurans, Trichophyton mentagrophytes.
Cơ chế tác dụng:
Butenafine, là một chất kháng nấm benzylamine, ức chế enzyme squalene monooxygenase do đó làm giảm sinh tổng hợp sterol.
[XEM TẠI ĐÂY]
5.2. Dược động học:
Thuốc hấp thu qua da sau khi bôi. Tỉ lệ hấp thu của thuốc qua da vào hệ tuần hoàn chưa được đánh giá. Chưa có tài liệu cho biết biết thuốc có phân bố vào sữa mẹ hay không. Thuốc được chuyển hóa thông qua quá trình hydroxyl hóa chuỗi t-butyl và được thải trừ qua nước tiểu.
5.3. Hiệu quả lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:
Chưa có thông tin. Đang cập nhật.
*Lưu ý:
Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com
6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:
6.1. Danh mục tá dược:
Thành phần tá dược: Benzyl alcohol, cetyl alcohol, stearyl alcohol, polysorbat 60, isopropyl myristat, natri hydroxid, sorbitan monostearat, cetyl palmitat 95, kẽm oxid, nước khử ion.
6.2. Tương kỵ :
Không áp dụng.
6.3. Bảo quản:
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. 03 tháng sau khi mở nắp.
6.4. Thông tin khác :
Mô tả: Kem đồng nhất màu trắng hoặc gần như trắng, có mùi đặc trưng.
6.5 Tài liệu tham khảo:
HDSD Thuốc Butefin do Berko İlac ve Kimya San. A.S. sản xuất (2019).
7. Người đăng tải /Tác giả:
Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.
Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM