Glimepiride

Glimepiride + Metformin – Comiaryl

Comiaryl 2mg/500mg (Glimepiride + Metformin)

Thông tin tờ hướng dẫn sử dụng của thuốc Comiaryl Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng của Thuốc Comiaryl (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride + Metformin Phân loại: […]

Glimepiride + Metformin – Comiaryl Đọc thêm »

Glimepiride – Usarglim

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Usarglim Hãng sản xuất : Công ty

Glimepiride – Usarglim Đọc thêm »

Glimepiride – Amdiaryl/Usabetic

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Amdiaryl , Usabetic Hãng sản xuất :

Glimepiride – Amdiaryl/Usabetic Đọc thêm »

Glimepiride – SP Glimepiride

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: SP Glimepiride Hãng sản xuất : Công

Glimepiride – SP Glimepiride Đọc thêm »

Glimepiride – Lastidyl/Savdiaride/Savipiride/PirideSaVi/Glimepiride SaVi

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Lastidyl , Savdiaride , Savipiride , PirideSaVi

Glimepiride – Lastidyl/Savdiaride/Savipiride/PirideSaVi/Glimepiride SaVi Đọc thêm »

Glimepiride – Perglim

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Perglim Hãng sản xuất : Inventia Healthcare

Glimepiride – Perglim Đọc thêm »

Glimepiride – Necaral

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Necaral Hãng sản xuất : Micro Labs

Glimepiride – Necaral Đọc thêm »

Glimepiride – Miaryl

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Miaryl Hãng sản xuất : Công ty

Glimepiride – Miaryl Đọc thêm »

Glimepiride – Metrix

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Metrix Hãng sản xuất : PT Kalbe

Glimepiride – Metrix Đọc thêm »

Glimepiride – Mekoaryl

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glimepiride Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB12. Biệt dược gốc : Amaryl Biệt dược: Mekoaryl Hãng sản xuất : Công ty

Glimepiride – Mekoaryl Đọc thêm »