Glibenclamide

Glibenclamide – Glibenclamide Stada

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glibenclamide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB01. Biệt dược gốc: Biệt dược: Glibenclamide Stada Hãng sản xuất : Công ty liên

Glibenclamide – Glibenclamide Stada Đọc thêm »

Glibenclamide – Glibenclamid Domesco

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glibenclamide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB01. Biệt dược gốc: Biệt dược: Glibenclamid Hãng sản xuất : Công ty Xuất nhập

Glibenclamide – Glibenclamid Domesco Đọc thêm »

Glibenclamide – BDFGlamic/Glyclamic

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glibenclamide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB01. Biệt dược gốc: Biệt dược: BDFGlamic, Glyclamic Hãng sản xuất : Công ty cổ

Glibenclamide – BDFGlamic/Glyclamic Đọc thêm »

Glibenclamide + Metformin

Thông tin chung của thuốc kết hợp Glibenclamide + Metformin Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc kết hợp Glibenclamide + Metformin (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…) 1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất :

Glibenclamide + Metformin Đọc thêm »

Glibenclamide

1. Tên hoạt chất và biệt dược: Hoạt chất : Glibenclamide Phân loại: Thuốc điều trị tiểu đường. Nhóm Sulfonylureas. Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine) Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A10BB01. Brand name: Generic : BDFGlamic, Glyclamic 5mg, Diabifar, Glibenclamide Stada 5 mg, Biclam, Glibenclamid Domesco, Glibenclamid, Glibenclamide tablets BP

Glibenclamide Đọc thêm »