Miconazole + Resorcinol

Thông tin chung của thuốc kết hợp Miconazole + Resorcinol

Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc kết hợp Miconazole + Resorcinol (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Miconazole + Resorcinol

Phân loại: Thuốc kháng nấm dùng ngoài.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): .

Biệt dược gốc:

Thuốc Generic: Tinecol

2. Dạng bào chế Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Kem bôi ngoài da. Miconazole nitrate 0.12g, Resorcinol 0.036g.

Thuốc tham khảo:

TINECOL 2%
Mỗi tuýp kem bôi ngoài da có chứa:
Miconazole …………………………. 0,12 g
Resorcinol …………………………. 0.036 g
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

Tinecol (Miconazole + Resorcinol)

 

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Miconazole + Resorcinol dùng bôi ngoài da để điều trị lác (hắc lào), lang ben, nấm kẽ nấm móng, nấm tóc và các loại nấm thân khác gây ra do Trichophyton rubrum, T.mentagrophytes và Epidermophyton floccosum, kem Miconazole + Resorcinol trị lành nấm Candida ở da.

4.2. Liều dùng Cách dùng:

Cách dùng :

Dùng để bôi ngoài da.

Liều dùng:

Bôi kem Miconazole + Resorcinol mỗi ngày 2 lần (sáng và tối) đối với những dạng nấm thân không phải lang ben như: lác đồng tiền, nấm kẽ ở bẹn, ở nách, nấm móng tay móng chân, các dạng nấm tóc nấm da do Candida (tinea pedis, tinea cruris, tinea corporis, và cutaneous). Đối với lang ben (nghĩa là tinea versicolor) nên bôi mỗi ngày 1 lần.

Cần bôi kem thật đều để những hạt nhũ tương phân tán tốt trên toàn thể vùng da cần bôi. Khi dùng kem thuốc Miconazole + Resorcinol, các triệu chứng sẽ bớt rõ rệt trong 2 – 3 ngày nhưng đa số các trường hợp chỉ sau một lần đã có dấu hiệu giảm. Để tránh tái phát nên bôi liên tục ít nhất 2 tuần đối với các loại nấm thân (tinea cruris, tinea corporis, tinea versicilor) và nên kéo dài 4 tuần đối với các loại nấm gây tổn thương ở cẳng chân (tinea pedis). Riêng đối với lang ben (tinea versicolor), biểu hiện sạch vi nấm thấy được sau khi thoa kem thuốc từ 12 – 14 ngày. Sau sử dụng liên tục 4 tuần nhưng hiệu quả lâm sàng không thấy cải thiện rõ, đề nghị xem lại chẩn đoán.

4.3. Chống chỉ định:

Miconazole + Resorcinol chống chỉ định với người bị dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Không dùng thuốc kem Miconazole + Resorcinol để tra vào mắt.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Trên động vật, miconazol không cho thấy tác động gây quái thai nhưng lại gây độc bào thai khi uống ở liều cao. Chưa biết ý nghĩa của điều này trên người. Tuy nhiên, cũng như các imidazol khác, nên tránh sử dụng miconazol trên phụ nữ có thai, khi có thể. Nên cân bằng giữa mối nguy hại tiềm tàng với lợi ích điều trị.

Thời kỳ cho con bú:

Hiện chưa biết liệu miconazol có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nên thận trọng khi dùng miconazol trên phụ nữ đang cho con bú.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Dùng ngoài được coi là dung nạp tốt, nhưng đôi khi có thể gây kích ứng hoặc rát bỏng.

Tránh bôi vào mắt.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Khi sử dụng thuốc đồng thời, nên chú ý thông tin về con đường chuyển hóa của thuốc dùng cùng. Miconazol có thể ức chế sự chuyển hoá của những thuốc được chuyển hóa bởi hệ thống men CYP3A4 và CYP2C9. Điều này đưa đến sự gia tăng và/hoặc kéo dài tác dụng của những thuốc đó, kể cả tác dụng bất lợi. Miconazol đường uống chống chỉ định sử dụng đồng thời với những thuốc bị chuyển hoá bởi CYP3A4 như sau:

Những chất được biết gây kéo dài khoảng QT. Ví dụ như: astemizol, cisaprid, dofetilid, mizolastin, pimozid, quinidin, sertmdol và terfenadin

Ergot alkaloid

Chất ức phế men HMG-CoA reductase như simvastatin và lovastatin

Triazolam và midazolam đường uống.

Khi sử dụng đồng thời với miconazol đường uống, các thuốc sau phải được thận trọng do có thể bị gia tăng hoặc kéo dài tác dụng điều trị và/hoặc tác dụng bất lợi. Nếu cần, nên giảm liều và giám sát nồng độ trong huyết tương:

Các thuốc bị chuyển hóa bởi CYP2C9 (xem Cảnh báo và Thận trọng):

Thuốc chống đông máu đường uống như warfarin

Thuốc hạ đường huyết đường uống như sulfonylurea.

Phenytoin

Các thuốc khác bị chuyển hóa bởi CYP3A4:

Chất ức chế men HIV protease như saquinavir;

Các thuốc/kháng ung thư như vinca alkaloid, busulfan và docetaxel.

Các thuốc ức chế miễn dịch: cyclosporin, tacrolimus, sirolimus (= rapamycin)

Các thuốc khác: carbamazepin, cilostazol, disopyramid, buspiron, alfentanll, sildenafil, alprazolam, brotizolam, midazolam IV, rifabutin, methylprednisolon, trimetrexat, ebastin và reboxetin.

4.9 Quá liều và xử trí:

Chưa có báo cáo về quá liều. Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi và điều trị triệu chứng.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Miconazole + Resorcinol chứa Miconazole nitrate là một loại thuốc imidazol tổng hợp có tác dụng chống nấm đối với các loại như: Aspergillus, Blastomyces, Candida, Cladosporium, Coccidioides, Epidermophyton, Histoplasma Madurella, Pityrosporon, Microsporon, Paracoccidioides, Phialophora, Pseudallescheria và Trichophyton. Miconazol cũng có tác dụng với vi khuẩn Gram dương.

Miconazole có tác dụng ức chế tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm gây ức chế sự sinh trưởng của tế bào vi khuẩn nấm. Khi dùng ngoài, Miconazol rất ít hấp thu qua da.

Resorcinol là một chất có tác dụng tại chỗ hủy sừng, được phối hợp nhằm mục đích làm tăng cơ hội tiếp xúc của hoạt chất Miconazol với vi nấm. Do sự phối hợp giữa Resorcinol và Miconazol nitrate trong một chất nền kem nhũ tương nên kem Miconazole + Resorcinol có một phổ diệt nấm rộng và cho hiệu quả trong điều trị: lác (hắc lào), lang ben, nấm kẽ, nấm móng, nấm tóc và các loại nấm thân khác…

Miconazole + Resorcinol có khả năng trị lành nấm Candida ở da (Moniliasis). Kem thuốc Miconazole + Resorcinol cho hiệu quả tốt đối với những tổn thương do nước ăn, lở kẽ ngón tay, ngón chân, lở khóe móng tay khóe móng chân do tiếp xúc quá nhiều với nước.

Cơ chế tác dụng:

Miconazol có hoạt tính kháng nấm đối với các vi nấm ngoài da thông thường và vi nấm men. cũng như có hoạt tính kháng khuẩn đối với một số trực khuẩn và cầu khuẩn Gram dương.

Hoạt tính của nó dựa trên việc ức chế sinh tổng hợp ergosterol ở vi nấm và làm thay đổi thành phần lipid cấu tạo màng, dẫn đến sự hoại tử tế bào nấm.

Resorcinol là một dẫn chất của nhómbenzenediol, thuốc hoạt động bằng cách phá vỡ cấu trúc vảy cứng, phá vỡ làn da thô ráp, khử trùng da chống nhiễm trùng.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Do mức độ hấp thu vào máu dưới 1% là rất thấp so với liều thuốc bôi để điều trị những tổn thương nấm da khu trú nên thông thường ít được chú ý.

5.3. Hiệu quả lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4. Dữ liệu tiền lâm sàng:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

HDSD Thuốc.

7. Người đăng tải /Tác giả:

Bài viết được sưu tầm hoặc viết bởi: Bác sĩ nhi khoa – Đỗ Mỹ Linh.

Kiểm duyệt , hiệu đính và đăng tải: PHARMOG TEAM