Amlodipine – Stamlo

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Amlodipine

Phân loại: Thuốc chẹn kênh calci phân nhóm Dihydropyridine

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): C08CA01.

Biệt dược gốc: AMLOR CAP, AMLOR

Biệt dược: STAMLO

Hãng sản xuất : Dr. Reddys Laboratories Ltd.

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén tương đương 5mg hoặc 10mg Amlodipin..

Thuốc tham khảo:

STAMLO 5
Mỗi viên nén có chứa:
Amlodipin besilat …………………………. 5 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

STAMLO 10
Mỗi viên nén có chứa:
Amlodipin besilat …………………………. 10 mg
Tá dược …………………………. vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video by Pharmog:

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

► Kịch Bản: PharmogTeam

► Youtube: https://www.youtube.com/c/pharmog

► Facebook: https://www.facebook.com/pharmog/

► Group : Hội những người mê dược lý

► Instagram : https://www.instagram.com/pharmogvn/

► Website: pharmog.com

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Dùng trong điều trị:

Tăng huyết áp

Đau thắt ngực ổn định mạn tính

Đau thắt ngực do co thắt mạch (hội chứng Prinzmetal).

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng : Dùng uống.

Liều dùng:

Người lớn

Liều khởi đầu cho cả tăng huyết áp và đau thắt ngực là 5 mg amlodipin một lần mỗi ngày, có thể tăng cho đến liều tối đa là 10 mg tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.

Ở các bệnh nhân tăng huyết áp, amlodipin được sử dụng phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta, hoặc một thuốc ức chế enzym chuyển đổi angiotensin.

Trong điều trị đau thắt ngực, amlodipin có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc chống đau thắt ngực khác ở các bệnh nhân bị đau thắt ngực đáp ứng không tốt với các thuốc nhóm nitrat và/hoặc với các thuốc chẹn beta dù đã dùng đủ liều.

Không cần phải điều chỉnh liều amlodipin khi dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế enzym chuyển đổi angiotensin.

Trẻ em

Trẻ em dưới 6 tuổi

Chưa có dữ liệu nghiên cứu phù hợp.

Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 17 tuổi

Liều dùng đường uống khởi đầu được khuyến cáo trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân từ 6-17 tuổi là 2,5 mg một lần mỗi ngày, điều chỉnh tăng liều đến 5 mg một lần mỗi ngày nếu không đạt được huyết áp mục tiêu sau 4 tuần. Liều cao hơn 5 mg mỗi ngày chưa được nghiên cứu ở nhóm bệnh nhân này.

Người già

Liều amlodipin giống nhau sử dụng ở bệnh nhân già hoặc bệnh nhân trẻ hơn được dung nạp tốt như nhau, nhưng cần thận trọng khi tăng liều (xem mục Cảnh báo).

Suy thận

Thay đổi ở nồng độ amlodipin trong huyết tương không có tương quan với mức độ suy thận do đó vẫn khuyên dùng liều thông thường cho những bệnh nhân này. Amlodipin không thể thẩm phân được (xem mục Cảnh báo).

Suy gan

Các khuyến cáo về liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình chưa được thiết lập; do đó cần thận trọng khi lựa chọn liều phù hợp và nên khởi đầu ở liều thấp của khoảng giới hạn liều (xem mục Cảnh báo).

Dược động học của amlodipin chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng. Do đó, cần khởi đầu ở liều thấp nhất và điều chỉnh liều từ từ ở những bệnh nhân suy gan nặng.

4.3. Chống chỉ định:

Chống chỉ định amlodipin ở những bệnh nhân:

Mẫn cảm với các dẫn chất dihydropyridin, amlodipin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc,

Hạ huyết áp nghiêm trọng,

Sốc (bao gồm cả sốc tim),

Tắc nghẽn dòng chảy ra của tâm thất trái (ví dụ như hẹp động mạch chủ nặng),

Suy tim không ổn định về mặt huyết động học sau nhồi máu cơ tim cấp.

4.4 Thận trọng:

Cơn tăng huyết áp

An toàn và hiệu quả của amlodipin trong điều trị cơn tăng huyết áp chưa được thiết lập.

Sử dụng ở bệnh nhân suy tim

Cần thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân suy tim. Trong một nghiên cứu có đối chứng giả dược dài hạn ở các bệnh nhân bị suy tim nặng (phân loại NYHA III và IV) (NYHA – New York Heart Association – Hiệp hội Tim mạch New York), tỷ lệ phù phổi được báo cáo ở nhóm điều trị với amlodipin là cao hơn nhóm điều trị với giả dược.

Nên thận trọng khi dùng các thuốc chẹn kênh canxi, bao gồm amlodipin ở các bệnh nhân suy tim sung huyết, vì chúng có thể làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch và tử vong trong tương lai.

Sử dụng ở bệnh nhân suy thận

Amlodipin có thể được sử dụng ở các bệnh nhân này ở liều thông thường. Thay đổi ở nồng độ amlodipin trong huyết tương không có tương quan với mức độ suy thận. Amlodipin không thể thẩm phân được (xem mục Liều lượng và Cách dùng).

Sử dụng ở bệnh nhân suy gan

Thời gian bán thải của amlodipin kéo dài và giá trị AUC (Area Under Curve – Diện tích Dưới Đường cong) là cao hơn ở các bệnh nhân có chức năng gan suy giảm; các khuyến cáo về liều dùng chưa được thiết lập. Do đó amlodipin nên được khởi đầu ở liều thấp trong khoảng giới hạn liều và cần thận trọng khi điều trị khởi đầu và khi tăng liều. Cần điều chỉnh liều chậm và theo dõi sát ở những bệnh nhân suy gan nặng (xem mục Liều lượng và Cách dùng).

Sử dụng ở bệnh nhân cao tuổi

Nên thận trọng khi tăng liều (xem mục Liều lượng và Cách dùng).

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Amlodipin có thể ảnh hưởng nhẹ hoặc trung bình lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nếu bệnh nhân dùng amlodipin bị chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn, có thể giảm khả năng phản xạ. Cần thận trọng đặc biệt là khi bắt đầu điều trị.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: C

US FDA pregnancy category: C

Thời kỳ mang thai:

Chỉ nên dùng thuốc ở phụ nữ có thai khi không có thuốc thay thế nào an toàn hơn và phải cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ cho mẹ và bào thai. Tính an toàn của amlodipin trên phụ nữ có thai chưa được thiết lập. Ở động vật, độc tính hệ sinh sản được quan sát thấy ở liều cao.

Khả năng sinh sản

Các thay đổi về sinh hóa ở đầu tinh trùng có thể hồi phục đã được báo cáo trên một số bệnh nhân điều trị bằng các thuốc chẹn kênh canxi. Các dữ liệu lâm sàng liên quan đến các ảnh hưởng có thể gặp của amlodipin trên khả năng sinh sản là chưa đầy đủ. Trong một nghiên cứu trên chuột, đã gặp các ảnh hưởng có hại xảy ra trên chuột đực.

Thời kỳ cho con bú:

Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị bằng amlodipin đối với người mẹ để đưa ra quyết định tiếp tục/ngừng cho con bú hoặc tiếp tục/ngừng điều trị bằng amlodipin. Chưa rõ amlodipin có tiết qua sữa mẹ hay không.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Các phản ứng có hại được phân loại theo tần số xảy ra như sau:

Rất thường gặp (≥1/10); thường gặp (≥1/100 đến <1/10); ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100); hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000); rất hiếm gặp (<1/10.000); không rõ (không thể đánh giá qua dữ liệu có sẵn).

Các phản ứng có hại thường gặp nhất được báo cáo trong quá trình điều trị là buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, trống ngực, đỏ bừng, đau vùng bụng, buồn nôn, sưng mắt cá chân, phù và mệt mỏi.

Đã có báo cáo về một số trường hợp đặc biệt của hội chứng ngoại tháp.

Hệ máu và hệ bạch huyết

Rất hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

Rối loạn hệ miễn dịch

Rất hiếm gặp: phản ứng dị ứng

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

Rất hiếm gặp: tăng đường huyết

Rối loạn tâm thần

Ít gặp: mất ngủ, thay đổi tính tình (bao gồm lo lắng), trầm cảm

Hiếm gặp: lú lẫn

Rối loạn hệ thần kinh trung ương

Thường gặp: buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu (đặc biệt khi bắt đầu điều trị)

Ít gặp: run, loạn vị giác, ngất, giảm cảm giác, dị cảm.

Rất hiếm gặp: tăng trương lực cơ, bệnh thần kinh ngoại biên.

Rối loạn ở mắt

Ít gặp: rối loạn thị giác (bao gồm nhìn đôi)

Rối loạn tai trong và mê đạo

Ít gặp: ù tai

Rối loạn ở tim

Thường gặp: trống ngực

Rất hiếm gặp: nhồi máu cơ tim, loạn nhịp (bao gồm nhịp tim chậm, nhịp nhanh thất và rung nhĩ)

Rối loạn ở mạch máu

Thường gặp: đỏ bừng

Ít gặp: hạ huyết áp

Rất hiếm gặp: viêm mạch máu

Rối loạn hệ hô hấp, ngực và trung thất

Ít gặp: khó thở, viêm mũi

Rất hiếm gặp: ho

Rối loạn hệ tiêu hóa

Thường gặp: đau vùng bụng, buồn nôn

Ít gặp: nôn, khó tiêu, thay đổi thói quen đi tiêu (bao gồm tiêu chảy và táo bón), khô miệng

Rất hiếm gặp: viêm tụy, viêm dạ dày, tăng sản nướu

Rối loạn gan mật

Rất hiếm gặp: viêm gan, vàng da và tăng men gan (thường đi kèm với tắc mật)

Rối loạn ở da và mô dưới da

Ít gặp: rụng tóc, ban xuất huyết, đổi màu da, tăng tiết mồ hôi, ngứa, ban da, phát ban

Rất hiếm gặp: phù mạch, hồng ban nhiều dạng, mày đay, viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, phù Quincke, nhạy cảm với ánh sáng

Rối loạn hệ cơ xương và mô liên kết

Thường gặp: sưng mắt cá chân

Ít gặp: đau khớp, đau cơ, chuột rút, đau lưng

Rối loạn ở thận và đường tiết niệu

Ít gặp: rối loạn đái rắt, tiểu đêm, tăng tần suất đi tiểu

Rối loạn hệ sinh sản và ngực

Ít gặp: bất lực, vú to ở nam

Rối loạn toàn thân và tình trạng tại đường dùng thuốc

Thường gặp: phù, mệt mỏi

Ít gặp: đau ngực, suy nhược, đau, khó chịu

Các kiểm tra

Ít gặp: tăng cân, giảm cân.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Ảnh hưởng của các thuốc khác trên amlodipin

Các chất ức chế CYP3A4

Sử dụng đồng thời amlodipin với các chất ức chế CYP3A4 mạnh hoặc trung bình (ví dụ như các chất ức chế protease, các thuốc kháng nấm nhóm azole, các macrolid như erythromycin hoặc clarithromycin, verapamil, diltiazem) có thể làm tăng đáng kể mức độ tiếp xúc với amlodipin. Các thông tin lâm sàng về các thay đổi dược động học này là đáng kể hơn ở người già. Do đó cần phải theo dõi lâm sàng và điều chỉnh liều.

Các chất cảm ứng CYP3A4

Chưa có dữ liệu lâm sàng liên quan đến ảnh hưởng của các chất cảm ứng CYP3A4 trên amlodipin. Sử dụng đồng thời amlodipin với các chất cảm ứng CYP3A4 (ví dụ như rifampicin, cây cỏ ban (Hypericum perforatum) có thể làm giảm nồng độ amlodipin trong huyết tương. Do đó nên thận trọng khi sử dụng amlodipin với các chất cảm ứng CYP3A4.

Bưởi chùm (grapefruit) / nước ép bưởi chùm

Không nên dùng amlodipin với bưởi chùm hoặc nước ép bưởi chùm vì có thể làm tăng sinh khả dụng ở một số bệnh nhân dẫn đến việc làm tăng tác dụng hạ huyết áp.

Datrolen (dạng tiêm truyền)

Ở động vật, đã có trường hợp rung thất và trụy tim mạch gây tử vong có liên quan đến tăng kali huyết sau khi dùng verapamil và datrolen tiêm truyền tĩnh mạch. Do có nguy cơ tăng kali huyết, khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời các thuốc chẹn kênh canxi như amlodipin ở các bệnh nhân dễ bị tăng thân nhiệt ác tính và trong kiểm soát tăng thân nhiệt ác tính.

Ảnh hưởng của amlodipin trên các thuốc khác

Các thuốc làm giảm huyết áp

Tác động làm giảm huyết áp của amlodipin làm gia tăng tác động làm giảm huyết áp của các thuốc hạ huyết áp khác.

Atorvastatin, digoxin, warfarin, cyclosporin

Trong các nghiên cứu về tương tác trên lâm sàng, amlodipin không ảnh hưởng đến dược động học của atorvastatin, digoxin, wafarin hoặc cyclosporin.

Simvastatin

Dùng đồng thời nhiều liều amlodipin 10 mg cùng với simvastatin 80 mg làm tăng 77% mức độ tiếp xúc với simvastatin khi so sánh với simvastatin dùng một mình. Cần giới hạn liều dủng simvastatin mỗi ngày ở 20 mg ở bệnh nhân đang dùng amlodipin.

4.9 Quá liều và xử trí:

Ở người, kinh nghiệm khi dùng quá liều do cố ý còn hạn chế.

Triệu chứng và dấu hiệu

Các dữ liệu hiện có cho thấy quá liều với lượng lớn có thể dẫn đến giãn mạch ngoại vi quá mức và có thể dẫn đến nhịp tim nhanh do phản xạ. Đã có báo cáo về hạ huyết áp toàn thân rõ rệt và có khả năng kéo dài dẫn đến và bao gồm sốc gây tử vong.

Điều trị

Hạ huyết áp có ảnh hưởng trên lâm sàng do quá liều amlodipin cần được hỗ trợ tim mạch tích cực bao gồm theo dõi thường xuyên chức năng tim và hô hấp, kê cao tứ chi, và theo dõi thể tích dịch tuần hoàn và lượng nước tiểu.

Trong trường hợp không có chống chỉ định, một chất co mạch có thể có ích trong phục hồi trương lực mạch máu và huyết áp. Canxi gluconat tiêm tĩnh mạch có thể phục hồi lại tác dụng chẹn kênh canxi.

Ở người tình nguyện khỏe mạnh, sử dụng than hoạt trong vòng 2 giờ sau khi uống amlodipin 10 mg cho thấy giảm tỷ lệ hấp thu amlodipin.

Vì amlodipin gắn kết cao với protein, thẩm phân hầu như không có hiệu quả.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Nhóm dược lý

Amlodipin là chất ức chế chọn lọc kênh canxi; với tác dụng chính trên mạch máu; và là dẫn chất dihydropirydin.

Mã ATC: C08CA01

Cơ chế tác dụng

Amlodipin là một chất ức chế kênh ion canxi thuộc nhóm dihydropyridin (chất ức chế kênh canxi chậm hoặc chất đối kháng ion canxi) và ức chế dòng ion canxi đi qua màng tế bào vào cơ tim và cơ trơn mạch máu.

Cơ chế tác động chống tăng huyết áp của amlodipin là nhờ vào tác dụng làm giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu. Chưa xác định đầy đủ cơ chế chính xác của tác động làm giảm đau thắt ngực của amlodipin nhưng amlodipin làm giảm toàn bộ gánh nặng thiếu máu cục bộ bằng hai tác động sau:

1. Amlodipin làm giãn tiểu động mạch ngoại biên và do đó làm giảm toàn bộ sức cản ngoại biên (hậu tải), là lực cản trở sức co bóp của tim.

2. Cơ chế tác động của amlodipin cũng có thể liên quan đến sự giãn của các động mạch vành và các tiểu động mạch vành chính, trên cả vùng bình thường và vùng thiếu máu. Sự giãn mạch này làm tăng vận chuyển oxy cho cơ tim ở các bệnh nhân bị co thắt mạch vành (hội chứng Prinzmetal hoặc đau thắt ngực không ổn định).

Ở bệnh nhân tăng huyết áp, liều amlodipin một lần mỗi ngày làm giảm đáng kể về mặt lâm sàng huyết áp ở cả tư thế đứng và tư thế nằm trong 24 giờ. Do khởi phát tác động chậm, amlodipin không gây hạ huyết áp cấp.

Ở bệnh nhân đau thắt ngực, dùng amlodipin một lần mỗi ngày làm tăng tổng thời gian hoạt động, tăng thời gian khởi phát đau thắt ngực, và tăng thời gian để đoạn ST chênh xuống 1mm, và làm giảm cả số cơn đau thắt ngực và số lượng glyceryl trinitrat phải dùng.

Amlodipin không có liên quan đến các tác dụng có hại trên chuyển hóa hoặc thay đổi trong lipid huyết tương, và phù hợp cho bệnh nhân hen suyễn, đái tháo đường và gút.

Cơ chế tác dụng:

Amlodipin là dẫn chất của dihydropyridin có tác dụng chẹn dòng vào calci qua màng tế bào. Amlodipin ngăn chặn kênh calci loại L phụ thuộc điện thế, tác động trên các cơ trơn mạch máu và tim. Amlodipin có tác dụng chống tăng huyết áp bằng cách trực tiếp làm giãn cơ trơn quanh động mạch ngoại biên và ít có tác dụng hơn trên kênh calci cơ tim. Vì vậy thuốc không làm dẫn truyền nhĩ thất ở tim kém đi và cũng không ảnh hưởng xấu đến lực co cơ tim. Amlodipin cũng có tác dụng tốt là giảm sức cản mạch máu thận, do đó làm tăng lưu lượng máu ở thận và cải thiện chức năng thận. Vì vậy thuốc cũng có thể dùng để điều trị người bệnh suy tim còn bù. Amlodipin không có ảnh hưởng xấu đến nồng độ lipid trong huyết tương hoặc chuyển hóa glucose, do đó có thể dùng amlodipin để điều trị tăng huyết áp ở người bệnh đái tháo đường. Amlodipin có tác dụng tốt cả khi đứng, nằm cũng như ngồi và trong khi làm việc. Vì amlodipin tác dụng chậm, nên ít có nguy cơ hạ huyết áp cấp hoặc nhịp nhanh phản xạ.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Hấp thu và phân bố

Sau khi uống liều điều trị, amlodipin được hấp thu tốt với nồng độ đỉnh trong máu đạt được từ 6-12 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối được ước tính vào khoảng 64-80%. Thể tích phân bố xấp xỉ 21 L/kg. Các nghiên cứu in vitro đã cho thấy 97,5% amlodipin trong tuần hoàn gắn với protein huyết tương. Sinh khả dụng của amlodipin không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

Chuyển hóa và đào thải

Thời gian bán thải cuối cùng trong huyết tương là khoảng 35-50 giờ và ổn định với liều dùng một lần mỗi ngày. Amlodipin được chuyển hóa rộng rãi bởi gan thành các chất chuyển hóa bất hoạt và bài tiết qua nước tiểu 10% chất ban đầu và 60% các chất chuyển hóa.

Các dân số đặc biệt

Trẻ em

Một nghiên cứu dược động học dân số được tiến hành ở 74 bệnh nhân tăng huyết áp trẻ em tuổi từ 1 đến 17 tuổi (trong đó 34 bệnh nhân tuổi từ 6 đến 12 tuổi và 28 bệnh nhân tuổi từ 13 đến 17 tuổi) được cho uống amlodipin liều từ 1,25 đến 20 mg một hoặc hai lần mỗi ngày. Ở trẻ em từ 6 đến 12 tuổi và ở thanh thiếu niên từ 13-17 tuổi, độ thanh thải đường uống điển hình (CL/F) tương ứng là 22,5 và 27,4 L/giờ ở nam và tương ứng là 16,4 và 21,3 L/giờ ở nữ. Sự khác biệt lớn ở diện tích tiếp xúc giữa các cá nhân đã được quan sát. Dữ liệu báo cáo ở trẻ em dưới 6 tuổi còn hạn chế.

Người già

Thời gian đạt nồng độ đỉnh huyết tương của amlodipin là tương đương ở cả người già và người trẻ. Sự thanh thải amlodipin có xu hướng giảm dẫn đến tăng AUC và tăng thời gian bán thải ở bệnh nhân già. Tăng AUC và tăng thời gian bán thải ở các bệnh nhân suy tim sung huyết là như mong đợi ở nhóm tuổi bệnh nhân nghiên cứu.

Suy gan

Dữ liệu lâm sàng sẵn có liên quan đến sử dụng amlodipin ở các bệnh nhân suy gan rất hạn chế. Sự thanh thải amlodipin ở bệnh nhân giảm chức năng gan dẫn đến kéo dài thời gian bán thải và tăng AUC xấp xỉ 40-60%.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Pharmog.com chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Pharmog.com

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Avicel, dicalci phosphat dihydrat, PVP K30, natri lauryl sulfat, sodium starch glycolat, aerosil, magnesi stearat

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 40 oC, tốt nhất từ 15 – 30 oC trong bao bì kín, tránh ánh sáng.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam